🇺🇸 tiếng Anh · B1
Khẩn cấp và an toàn bằng tiếng Anh · B1
60 từ và cụm từ tiếng Anh về khẩn cấp và an toàn, ở cấp B1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
injuredbị thương
Two people were injured in the crash.
Hai người bị thương trong vụ va chạm.
-
reporttrình báo
I want to report a theft.
Tôi muốn trình báo một vụ trộm.
-
warningcảnh báo
The sign is a warning to drivers.
Biển báo là lời cảnh báo cho tài xế.
-
first aidsơ cứu
Do you know basic first aid?
Bạn biết sơ cứu cơ bản không?
-
escapethoát ra
They escaped through the back door.
Họ thoát ra bằng cửa sau.
-
breakdownsự cố hỏng xe
Our car had a breakdown on the highway.
Xe chúng tôi bị hỏng trên cao tốc.
-
emergency exitlối thoát hiểm
Note the nearest emergency exit.
Ghi nhớ lối thoát hiểm gần nhất.
-
poisonchất độc
Keep cleaning products away from children — some are poison.
Để chất tẩy rửa xa trẻ em — một số là chất độc.
-
drownchết đuối
Never swim alone — people can drown.
Đừng bao giờ bơi một mình — có thể chết đuối.
-
tsunamisóng thần
The tsunami warning came too late.
Cảnh báo sóng thần đến quá muộn.
-
wildfirecháy rừng
The wildfire spread quickly through the hills.
Đám cháy rừng lan nhanh qua các ngọn đồi.
-
hurricanecơn bão
The hurricane knocked down several trees.
Cơn bão đã quật đổ nhiều cây.
-
tornadolốc xoáy
A tornado destroyed the barn.
Một trận lốc xoáy đã phá hủy nhà kho.
-
avalanchelở tuyết
The skiers were caught in an avalanche.
Những người trượt tuyết đã bị mắc kẹt trong trận lở tuyết.
-
stampedevụ giẫm đạp
People were hurt in the stampede.
Nhiều người bị thương trong vụ giẫm đạp.
-
curfewlệnh giới nghiêm
The city imposed a curfew after the riot.
Thành phố đã áp đặt lệnh giới nghiêm sau vụ bạo loạn.
-
power outagemất điện
The power outage lasted three hours.
Vụ mất điện kéo dài ba giờ.
-
paramedicnhân viên cấp cứu
The paramedic checked his pulse.
Nhân viên cấp cứu đã kiểm tra mạch của anh ấy.
-
stretchercáng
They carried her out on a stretcher.
Họ đã khiêng cô ấy ra ngoài bằng cáng.
-
concussionchấn động não
He suffered a concussion in the fall.
Anh ấy bị chấn động não khi ngã.
-
frostbitetê cóng
Cover your hands to avoid frostbite.
Hãy che tay để tránh bị tê cóng.
-
heatstrokesay nắng
Drink water to avoid heatstroke.
Hãy uống nước để tránh bị say nắng.
-
dehydrationmất nước
He was treated for dehydration.
Anh ấy đã được điều trị vì mất nước.
-
crutchesnạng
She's using crutches for a few weeks.
Cô ấy phải dùng nạng trong vài tuần.
-
wheelchairxe lăn
He was taken away in a wheelchair.
Anh ấy được đưa đi bằng xe lăn.
-
burglarkẻ trộm
A burglar broke into the house last night.
Một tên trộm đã đột nhập vào ngôi nhà tối qua.
-
muggingvụ cướp giật
The mugging happened near the station.
Vụ cướp giật xảy ra gần nhà ga.
-
self-defensetự vệ
She took a self-defense class.
Cô ấy đã tham gia một lớp học tự vệ.
-
suspiciousđáng ngờ
Report any suspicious activity.
Hãy báo cáo bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.
-
unconsciousbất tỉnh
He was unconscious when we found him.
Anh ấy đã bất tỉnh khi chúng tôi tìm thấy anh ấy.
-
Is everyone all right?Mọi người ổn cả chứ?
-
Stay calm and follow the staff's instructions.Giữ bình tĩnh và làm theo hướng dẫn của nhân viên.
-
I left my phone in the taxi.Tôi để quên điện thoại trên taxi.
-
Don't panic — help is on the way.Đừng hoảng — cứu hộ đang tới.
-
Keep this door clear at all times.Luôn giữ lối cửa này thông thoáng.
-
I need to block my stolen credit card.Tôi cần khóa thẻ tín dụng bị mất cắp.
-
Where's the nearest police station?Đồn cảnh sát gần nhất ở đâu?
-
Make sure you know where the fire exits are.Hãy chắc chắn bạn biết lối thoát hiểm ở đâu.
-
The whole family got out just in time.Cả gia đình đã thoát ra kịp lúc.
-
We should have an emergency plan at home.Chúng ta nên có một kế hoạch khẩn cấp ở nhà.
-
The building was evacuated within minutes.Tòa nhà đã được sơ tán chỉ trong vài phút.
-
He kept his cool during the emergency.Anh ấy vẫn giữ bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp.
-
The staff handled the situation calmly.Nhân viên đã xử lý tình huống một cách bình tĩnh.
-
Emergency services were called right away.Dịch vụ khẩn cấp đã được gọi ngay lập tức.
-
It's important to know basic first aid.Việc biết sơ cứu cơ bản là rất quan trọng.
-
The area was cordoned off by police.Khu vực này đã bị cảnh sát phong tỏa.
-
Residents were advised to stay indoors.Người dân được khuyến cáo ở trong nhà.
-
The storm caused widespread damage across the city.Cơn bão đã gây ra thiệt hại trên diện rộng khắp thành phố.
-
Authorities issued a warning before the flood hit.Nhà chức trách đã đưa ra cảnh báo trước khi lũ lụt xảy ra.
-
Neighbors helped each other clean up after the storm.Sau cơn bão, hàng xóm đã giúp nhau dọn dẹp.
-
The injured were rushed to the nearest hospital.Những người bị thương đã được đưa gấp đến bệnh viện gần nhất.
-
Firefighters battled the blaze for hours.Lính cứu hỏa đã chiến đấu với đám cháy trong nhiều giờ.
-
She kept a cool head and called for help.Cô ấy giữ bình tĩnh và gọi người giúp đỡ.
-
The building's alarm system saved many lives.Hệ thống báo động của tòa nhà đã cứu được nhiều mạng người.
-
Always keep emergency contacts written down somewhere safe.Hãy luôn ghi lại thông tin liên hệ khẩn cấp và cất ở nơi an toàn.
-
The rescue team searched through the night.Đội cứu hộ đã tìm kiếm suốt đêm.
-
He gave a clear account of what happened.Anh ấy đã kể lại rõ ràng những gì đã xảy ra.
-
Officials urged people to stay alert.Các quan chức đã kêu gọi người dân luôn cảnh giác.
-
The community came together after the disaster.Cộng đồng đã đoàn kết lại sau thảm họa.
-
It took hours to restore power to the area.Phải mất nhiều giờ mới khôi phục được điện cho khu vực này.
Luyện khẩn cấp và an toàn trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.