🇺🇸 tiếng Anh · B1

Khẩn cấp và an toàn bằng tiếng Anh · B1

60 từ và cụm từ tiếng Anh về khẩn cấp và an toàn, ở cấp B1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. injured
    bị thương

    Two people were injured in the crash.

    Hai người bị thương trong vụ va chạm.

  2. report
    trình báo

    I want to report a theft.

    Tôi muốn trình báo một vụ trộm.

  3. warning
    cảnh báo

    The sign is a warning to drivers.

    Biển báo là lời cảnh báo cho tài xế.

  4. first aid
    sơ cứu

    Do you know basic first aid?

    Bạn biết sơ cứu cơ bản không?

  5. escape
    thoát ra

    They escaped through the back door.

    Họ thoát ra bằng cửa sau.

  6. breakdown
    sự cố hỏng xe

    Our car had a breakdown on the highway.

    Xe chúng tôi bị hỏng trên cao tốc.

  7. emergency exit
    lối thoát hiểm

    Note the nearest emergency exit.

    Ghi nhớ lối thoát hiểm gần nhất.

  8. poison
    chất độc

    Keep cleaning products away from children — some are poison.

    Để chất tẩy rửa xa trẻ em — một số là chất độc.

  9. drown
    chết đuối

    Never swim alone — people can drown.

    Đừng bao giờ bơi một mình — có thể chết đuối.

  10. tsunami
    sóng thần

    The tsunami warning came too late.

    Cảnh báo sóng thần đến quá muộn.

  11. wildfire
    cháy rừng

    The wildfire spread quickly through the hills.

    Đám cháy rừng lan nhanh qua các ngọn đồi.

  12. hurricane
    cơn bão

    The hurricane knocked down several trees.

    Cơn bão đã quật đổ nhiều cây.

  13. tornado
    lốc xoáy

    A tornado destroyed the barn.

    Một trận lốc xoáy đã phá hủy nhà kho.

  14. avalanche
    lở tuyết

    The skiers were caught in an avalanche.

    Những người trượt tuyết đã bị mắc kẹt trong trận lở tuyết.

  15. stampede
    vụ giẫm đạp

    People were hurt in the stampede.

    Nhiều người bị thương trong vụ giẫm đạp.

  16. curfew
    lệnh giới nghiêm

    The city imposed a curfew after the riot.

    Thành phố đã áp đặt lệnh giới nghiêm sau vụ bạo loạn.

  17. power outage
    mất điện

    The power outage lasted three hours.

    Vụ mất điện kéo dài ba giờ.

  18. paramedic
    nhân viên cấp cứu

    The paramedic checked his pulse.

    Nhân viên cấp cứu đã kiểm tra mạch của anh ấy.

  19. stretcher
    cáng

    They carried her out on a stretcher.

    Họ đã khiêng cô ấy ra ngoài bằng cáng.

  20. concussion
    chấn động não

    He suffered a concussion in the fall.

    Anh ấy bị chấn động não khi ngã.

  21. frostbite
    tê cóng

    Cover your hands to avoid frostbite.

    Hãy che tay để tránh bị tê cóng.

  22. heatstroke
    say nắng

    Drink water to avoid heatstroke.

    Hãy uống nước để tránh bị say nắng.

  23. dehydration
    mất nước

    He was treated for dehydration.

    Anh ấy đã được điều trị vì mất nước.

  24. crutches
    nạng

    She's using crutches for a few weeks.

    Cô ấy phải dùng nạng trong vài tuần.

  25. wheelchair
    xe lăn

    He was taken away in a wheelchair.

    Anh ấy được đưa đi bằng xe lăn.

  26. burglar
    kẻ trộm

    A burglar broke into the house last night.

    Một tên trộm đã đột nhập vào ngôi nhà tối qua.

  27. mugging
    vụ cướp giật

    The mugging happened near the station.

    Vụ cướp giật xảy ra gần nhà ga.

  28. self-defense
    tự vệ

    She took a self-defense class.

    Cô ấy đã tham gia một lớp học tự vệ.

  29. suspicious
    đáng ngờ

    Report any suspicious activity.

    Hãy báo cáo bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.

  30. unconscious
    bất tỉnh

    He was unconscious when we found him.

    Anh ấy đã bất tỉnh khi chúng tôi tìm thấy anh ấy.

  31. Is everyone all right?
    Mọi người ổn cả chứ?
  32. Stay calm and follow the staff's instructions.
    Giữ bình tĩnh và làm theo hướng dẫn của nhân viên.
  33. I left my phone in the taxi.
    Tôi để quên điện thoại trên taxi.
  34. Don't panic — help is on the way.
    Đừng hoảng — cứu hộ đang tới.
  35. Keep this door clear at all times.
    Luôn giữ lối cửa này thông thoáng.
  36. I need to block my stolen credit card.
    Tôi cần khóa thẻ tín dụng bị mất cắp.
  37. Where's the nearest police station?
    Đồn cảnh sát gần nhất ở đâu?
  38. Make sure you know where the fire exits are.
    Hãy chắc chắn bạn biết lối thoát hiểm ở đâu.
  39. The whole family got out just in time.
    Cả gia đình đã thoát ra kịp lúc.
  40. We should have an emergency plan at home.
    Chúng ta nên có một kế hoạch khẩn cấp ở nhà.
  41. The building was evacuated within minutes.
    Tòa nhà đã được sơ tán chỉ trong vài phút.
  42. He kept his cool during the emergency.
    Anh ấy vẫn giữ bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp.
  43. The staff handled the situation calmly.
    Nhân viên đã xử lý tình huống một cách bình tĩnh.
  44. Emergency services were called right away.
    Dịch vụ khẩn cấp đã được gọi ngay lập tức.
  45. It's important to know basic first aid.
    Việc biết sơ cứu cơ bản là rất quan trọng.
  46. The area was cordoned off by police.
    Khu vực này đã bị cảnh sát phong tỏa.
  47. Residents were advised to stay indoors.
    Người dân được khuyến cáo ở trong nhà.
  48. The storm caused widespread damage across the city.
    Cơn bão đã gây ra thiệt hại trên diện rộng khắp thành phố.
  49. Authorities issued a warning before the flood hit.
    Nhà chức trách đã đưa ra cảnh báo trước khi lũ lụt xảy ra.
  50. Neighbors helped each other clean up after the storm.
    Sau cơn bão, hàng xóm đã giúp nhau dọn dẹp.
  51. The injured were rushed to the nearest hospital.
    Những người bị thương đã được đưa gấp đến bệnh viện gần nhất.
  52. Firefighters battled the blaze for hours.
    Lính cứu hỏa đã chiến đấu với đám cháy trong nhiều giờ.
  53. She kept a cool head and called for help.
    Cô ấy giữ bình tĩnh và gọi người giúp đỡ.
  54. The building's alarm system saved many lives.
    Hệ thống báo động của tòa nhà đã cứu được nhiều mạng người.
  55. Always keep emergency contacts written down somewhere safe.
    Hãy luôn ghi lại thông tin liên hệ khẩn cấp và cất ở nơi an toàn.
  56. The rescue team searched through the night.
    Đội cứu hộ đã tìm kiếm suốt đêm.
  57. He gave a clear account of what happened.
    Anh ấy đã kể lại rõ ràng những gì đã xảy ra.
  58. Officials urged people to stay alert.
    Các quan chức đã kêu gọi người dân luôn cảnh giác.
  59. The community came together after the disaster.
    Cộng đồng đã đoàn kết lại sau thảm họa.
  60. It took hours to restore power to the area.
    Phải mất nhiều giờ mới khôi phục được điện cho khu vực này.

Luyện khẩn cấp và an toàn trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Khẩn cấp và an toàn ở các cấp độ khác