🇺🇸 tiếng Anh · A2
Khẩn cấp và an toàn bằng tiếng Anh · A2
60 từ và cụm từ tiếng Anh về khẩn cấp và an toàn, ở cấp A2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
accidenttai nạn
There was an accident on the highway.
Có tai nạn trên đường cao tốc.
-
ambulancexe cấp cứu
Call an ambulance right away!
Gọi xe cấp cứu ngay!
-
emergencytình huống khẩn cấp
In an emergency, dial 911.
Khi khẩn cấp, hãy gọi 911.
-
safean toàn
Everyone is safe now.
Bây giờ mọi người đều an toàn.
-
lostbị lạc
I lost my passport.
Tôi bị mất hộ chiếu.
-
burnvết bỏng
Run cold water over the burn.
Xả nước lạnh lên vết bỏng.
-
bleedchảy máu
My finger is bleeding.
Ngón tay tôi đang chảy máu.
-
earthquakeđộng đất
The earthquake shook the whole city.
Trận động đất rung chuyển cả thành phố.
-
floodlũ lụt
The flood closed the main road.
Lũ lụt làm tắc con đường chính.
-
panichoảng loạn
Don't panic, we will be fine.
Đừng hoảng loạn, chúng ta sẽ ổn thôi.
-
shocksốc
She was in shock after the accident.
Cô ấy bị sốc sau vụ tai nạn.
-
faintngất xỉu
He looked like he might faint.
Anh ấy trông như sắp ngất xỉu.
-
hurrykhẩn trương
We need to hurry to the hospital.
Chúng ta cần khẩn trương đến bệnh viện.
-
woundvết thương
The doctor cleaned his wound.
Bác sĩ đã làm sạch vết thương của anh ấy.
-
bruisevết bầm
I have a big bruise on my leg.
Tôi có một vết bầm lớn trên chân.
-
stingvết đốt
The bee sting really hurts.
Vết ong đốt thực sự rất đau.
-
acheđau nhức
My whole body aches.
Cả người tôi đau nhức.
-
riskrủi ro
Don't take that risk.
Đừng chấp nhận rủi ro đó.
-
crashva chạm
The car crash blocked the road.
Vụ va chạm xe hơi đã chặn con đường.
-
wreckđống đổ nát
The car was a total wreck.
Chiếc xe đã hỏng hoàn toàn.
-
blackoutmất điện
There was a blackout during the storm.
Đã có mất điện trong cơn bão.
-
bandagebăng gạc
Put a bandage on the cut.
Hãy băng vết cắt lại.
-
missingmất tích
Her dog has been missing since morning.
Con chó của cô ấy đã mất tích từ sáng.
-
thieftên trộm
The thief ran away with her bag.
Tên trộm đã chạy trốn cùng với chiếc túi của cô ấy.
-
robberyvụ cướp
The robbery happened last night.
Vụ cướp đã xảy ra vào tối qua.
-
arrestvụ bắt giữ
The police made an arrest.
Cảnh sát đã thực hiện một vụ bắt giữ.
-
jailnhà tù
He spent one night in jail.
Anh ấy đã ở tù một đêm.
-
crimetội phạm
Report any crime to the police.
Hãy báo cáo mọi tội phạm cho cảnh sát.
-
gas leakrò rỉ khí gas
We smelled a gas leak in the kitchen.
Chúng tôi ngửi thấy mùi rò rỉ khí gas trong bếp.
-
life jacketáo phao
Always wear a life jacket on a boat.
Luôn mặc áo phao khi ở trên thuyền.
-
Where is the nearest hospital?Bệnh viện gần nhất ở đâu?
-
My bag was stolen.Túi của tôi bị trộm mất.
-
Please hurry!Xin nhanh lên!
-
What's the emergency number here?Số điện thoại khẩn cấp ở đây là gì?
-
I locked myself out.Tôi bị khóa ở ngoài rồi.
-
There's been an accident.Vừa có tai nạn xảy ra.
-
Someone fainted here!Có người ngất ở đây!
-
I think my arm is sprained.Tôi nghĩ cánh tay tôi bị bong gân.
-
He fainted, so we called an ambulance.Anh ấy ngất xỉu nên chúng tôi đã gọi xe cứu thương.
-
There was a fire, so we all left the building quickly.Có một đám cháy nên tất cả chúng tôi đã nhanh chóng rời khỏi tòa nhà.
-
My leg hurts, and I can't walk.Chân tôi đau và tôi không thể đi bộ được.
-
A tree fell on the power line during the storm.Một cái cây đã đổ xuống đường dây điện trong cơn bão.
-
The fire extinguisher is under the sink.Bình chữa cháy ở dưới bồn rửa.
-
She got a bad burn while cooking.Cô ấy bị bỏng nặng khi đang nấu ăn.
-
My phone was stolen from my bag.Điện thoại của tôi đã bị đánh cắp từ trong túi.
-
The building shook, and everyone panicked.Tòa nhà rung chuyển và mọi người đều hoảng loạn.
-
Try to relax while we wait for the ambulance.Hãy cố gắng thư giãn trong khi chúng ta đợi xe cứu thương.
-
I saw a fire truck outside.Tôi đã thấy một chiếc xe cứu hỏa ở bên ngoài.
-
The lifeguard gave her a life jacket.Nhân viên cứu hộ đã đưa cho cô ấy một chiếc áo phao.
-
The nurse cleaned and bandaged the wound.Y tá đã làm sạch và băng bó vết thương.
-
The child was found safe after being missing for hours.Đứa trẻ được tìm thấy an toàn sau nhiều giờ mất tích.
-
She called the police to report the crime.Cô ấy đã gọi cảnh sát để trình báo vụ việc phạm tội.
-
Don't touch the wound; it might get infected.Đừng chạm vào vết thương, nó có thể bị nhiễm trùng.
-
The building was locked, so we couldn't get in.Tòa nhà đã bị khóa nên chúng tôi không thể vào được.
-
I twisted my ankle, and it's swollen.Tôi bị trẹo mắt cá chân và nó đã sưng lên.
-
The ambulance arrived within five minutes.Xe cứu thương đã đến trong vòng năm phút.
-
The gas leak forced us to leave the building.Rò rỉ khí gas buộc chúng tôi phải rời khỏi tòa nhà.
-
A stranger tried to open my car door.Một người lạ đã cố gắng mở cửa xe của tôi.
-
He was taken to jail after the arrest.Anh ấy đã bị đưa vào tù sau khi bị bắt giữ.
-
The whole neighborhood lost electricity for hours.Cả khu phố đã mất điện trong nhiều giờ.
Luyện khẩn cấp và an toàn trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.