🇺🇸 tiếng Anh · B2

Khẩn cấp và an toàn bằng tiếng Anh · B2

54 từ và cụm từ tiếng Anh về khẩn cấp và an toàn, ở cấp B2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. evacuate
    sơ tán

    Residents were told to evacuate.

    Cư dân được yêu cầu sơ tán.

  2. urgent
    cấp bách

    It's urgent — please call me back.

    Việc gấp — xin gọi lại cho tôi.

  3. precaution
    biện pháp phòng ngừa

    Take precautions before the typhoon.

    Hãy phòng ngừa trước khi bão đến.

  4. rescue
    cứu hộ

    The rescue team arrived within minutes.

    Đội cứu hộ đến trong vài phút.

  5. witness
    nhân chứng

    A witness described the car.

    Một nhân chứng mô tả chiếc xe.

  6. siren
    còi báo động

    We heard sirens in the distance.

    Chúng tôi nghe tiếng còi hụ từ xa.

  7. shelter
    nơi trú ẩn

    The school became a temporary shelter.

    Trường học trở thành nơi trú ẩn tạm thời.

  8. fracture
    gãy xương

    The X-ray showed a small fracture.

    Phim X-quang cho thấy một vết gãy nhỏ.

  9. choke
    hóc nghẹn

    He choked on a piece of candy.

    Anh ấy bị hóc kẹo.

  10. life-threatening
    đe dọa tính mạng

    Fortunately, the injury wasn't life-threatening.

    May mắn thay, vết thương không đe dọa đến tính mạng.

  11. critical condition
    tình trạng nguy kịch

    He is in critical condition at the hospital.

    Anh ấy đang trong tình trạng nguy kịch tại bệnh viện.

  12. aftermath
    hậu quả

    The town is still recovering from the aftermath of the flood.

    Thị trấn vẫn đang phục hồi sau hậu quả của trận lũ lụt.

  13. catastrophe
    thảm họa

    The oil spill turned into an environmental catastrophe.

    Vụ tràn dầu đã biến thành một thảm họa môi trường.

  14. devastation
    sự tàn phá

    The devastation left by the storm was heartbreaking.

    Sự tàn phá mà cơn bão để lại thật đau lòng.

  15. disaster relief
    cứu trợ thiên tai

    Volunteers arrived to help with disaster relief.

    Các tình nguyện viên đã đến để giúp đỡ công tác cứu trợ thiên tai.

  16. intruder
    kẻ đột nhập

    An intruder broke in through the back window.

    Một kẻ đột nhập đã đột nhập qua cửa sổ phía sau.

  17. suspect
    nghi phạm

    Police are questioning a suspect.

    Cảnh sát đang thẩm vấn một nghi phạm.

  18. seizure
    cơn co giật

    He had a seizure and collapsed.

    Anh ấy lên cơn co giật và ngã quỵ.

  19. overdose
    dùng thuốc quá liều

    She was rushed to the hospital after an overdose.

    Cô ấy đã được đưa đến bệnh viện gấp sau khi dùng thuốc quá liều.

  20. toxic
    độc hại

    The chemical spill released toxic fumes.

    Vụ rò rỉ hóa chất đã phát tán khói độc hại.

  21. defibrillator
    máy khử rung tim

    The gym has a defibrillator by the entrance.

    Phòng gym có một máy khử rung tim gần lối vào.

  22. search and rescue
    tìm kiếm và cứu hộ

    A search and rescue team was sent to the mountain.

    Một đội tìm kiếm và cứu hộ đã được cử đến ngọn núi.

  23. missing person
    người mất tích

    They filed a missing person report.

    Họ đã trình báo một trường hợp người mất tích.

  24. negligence
    sự bất cẩn

    The accident was caused by negligence.

    Vụ tai nạn xảy ra do sự bất cẩn.

  25. close call
    một phen hú vía

    That was a close call!

    Vừa rồi hú vía thật đấy!

  26. in the nick of time
    vừa kịp lúc

    The firefighters arrived in the nick of time.

    Lính cứu hỏa đã đến vừa kịp lúc.

  27. on high alert
    trong tình trạng cảnh giác cao độ

    The whole city is on high alert.

    Cả thành phố đang trong tình trạng cảnh giác cao độ.

  28. brace for impact
    chuẩn bị đón va chạm

    Brace for impact!

    Chuẩn bị đón va chạm!

  29. Better safe than sorry.
    Cẩn tắc vô áy náy.
  30. Please remain seated until the shaking stops.
    Vui lòng ngồi yên cho đến khi hết rung lắc.
  31. Does anyone here know CPR?
    Ở đây có ai biết hô hấp nhân tạo không?
  32. Save the emergency numbers in your phone.
    Lưu các số khẩn cấp vào điện thoại.
  33. The lifeguard reacted in a split second.
    Nhân viên cứu hộ phản ứng trong tích tắc.
  34. We ran a fire drill at the office.
    Chúng tôi diễn tập phòng cháy ở văn phòng.
  35. Better to be over-prepared than caught off guard.
    Thà chuẩn bị dư còn hơn bị động bất ngờ.
  36. It's better to overreact than to underreact in an emergency.
    Trong tình huống khẩn cấp, phản ứng thái quá còn hơn là phản ứng không đủ.
  37. The company reviewed its safety protocols after the incident.
    Công ty đã xem xét lại các quy trình an toàn sau sự cố.
  38. The whole floor was cleared out within seconds.
    Cả tầng đã được sơ tán chỉ trong vài giây.
  39. Authorities are still assessing the extent of the damage.
    Các nhà chức trách vẫn đang đánh giá mức độ thiệt hại.
  40. Panic spread quickly through the crowd.
    Sự hoảng loạn nhanh chóng lan ra khắp đám đông.
  41. The building's structural integrity was compromised.
    Tính toàn vẹn kết cấu của tòa nhà đã bị ảnh hưởng.
  42. Emergency crews worked through the night to contain the fire.
    Các đội cứu hộ khẩn cấp đã làm việc suốt đêm để khống chế đám cháy.
  43. The drill helped everyone know exactly what to do.
    Buổi diễn tập đã giúp mọi người biết chính xác phải làm gì.
  44. It's crucial to have a plan before disaster strikes.
    Điều quan trọng là phải có kế hoạch trước khi thảm họa xảy ra.
  45. The whole incident lasted less than ten minutes.
    Toàn bộ sự việc kéo dài chưa đến mười phút.
  46. Response teams were dispatched within minutes.
    Các đội ứng phó đã được điều động chỉ trong vài phút.
  47. The area remains off-limits until further notice.
    Khu vực này vẫn bị cấm ra vào cho đến khi có thông báo mới.
  48. Never ignore a smoke alarm, even if it seems like a false alarm.
    Đừng bao giờ phớt lờ chuông báo khói, ngay cả khi nó có vẻ là báo động giả.
  49. Staying informed can make all the difference in a crisis.
    Việc luôn cập nhật thông tin có thể tạo nên sự khác biệt lớn trong khủng hoảng.
  50. The building's sprinkler system kicked in immediately.
    Hệ thống phun nước chữa cháy của tòa nhà đã kích hoạt ngay lập tức.
  51. It pays to double-check the exits wherever you go.
    Dù đi đâu, việc kiểm tra kỹ các lối thoát hiểm cũng đáng làm.
  52. The whole town pulled together in the crisis.
    Cả thị trấn đã đoàn kết cùng nhau vượt qua khủng hoảng.
  53. First responders are trained to stay calm under pressure.
    Lực lượng cứu hộ đầu tiên được huấn luyện để giữ bình tĩnh dưới áp lực.
  54. A single misstep could have made things much worse.
    Chỉ một sai lầm nhỏ cũng có thể khiến mọi thứ tồi tệ hơn nhiều.

Luyện khẩn cấp và an toàn trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Khẩn cấp và an toàn ở các cấp độ khác