🇺🇸 tiếng Anh · B2

Công nghệ và Internet bằng tiếng Anh · B2

60 từ và cụm từ tiếng Anh về công nghệ và internet, ở cấp B2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. browse
    duyệt web

    I browsed the news over coffee.

    Tôi vừa uống cà phê vừa lướt tin tức.

  2. notification
    thông báo

    Turn off notifications at night.

    Tắt thông báo vào ban đêm.

  3. backup
    sao lưu

    Make a backup of your photos.

    Hãy sao lưu ảnh của bạn.

  4. privacy
    quyền riêng tư

    Check the app's privacy settings.

    Kiểm tra cài đặt quyền riêng tư của ứng dụng.

  5. subscription
    gói đăng ký

    I canceled my streaming subscription.

    Tôi đã hủy gói đăng ký xem phim.

  6. glitch
    trục trặc nhỏ

    A glitch deleted my progress.

    Một lỗi nhỏ xóa mất tiến trình của tôi.

  7. streaming
    phát trực tuyến

    Streaming uses a lot of data.

    Xem trực tuyến tốn nhiều dữ liệu.

  8. virtual
    ảo

    We had a virtual meeting.

    Chúng tôi họp trực tuyến.

  9. artificial intelligence
    trí tuệ nhân tạo

    Artificial intelligence is changing every industry.

    Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi mọi ngành.

  10. gadget
    thiết bị công nghệ

    He's always buying the latest gadget.

    Anh ấy lúc nào cũng mua thiết bị công nghệ mới nhất.

  11. doomscrolling
    lướt xem tin xấu không dứt

    I fell into doomscrolling before bed again.

    Trước khi ngủ tôi lại lún vào việc lướt xem tin xấu không dứt.

  12. multitasking
    làm nhiều việc cùng lúc

    This phone is great for multitasking.

    Chiếc điện thoại này rất tốt cho việc làm nhiều việc cùng lúc.

  13. digital footprint
    dấu vết kỹ thuật số

    Everything you post adds to your digital footprint.

    Mọi thứ bạn đăng đều góp phần vào dấu vết kỹ thuật số của bạn.

  14. data breach
    rò rỉ dữ liệu

    The company suffered a major data breach last year.

    Công ty đó đã gặp một vụ rò rỉ dữ liệu lớn năm ngoái.

  15. phishing
    lừa đảo trực tuyến

    Don't click that link, it looks like phishing.

    Đừng bấm vào link đó, nhìn giống lừa đảo trực tuyến.

  16. targeted ads
    quảng cáo nhắm mục tiêu

    It's creepy how accurate targeted ads can be.

    Quảng cáo nhắm mục tiêu chính xác đến mức hơi rợn người.

  17. clickbait
    clickbait

    That headline was total clickbait.

    Cái tiêu đề đó đúng là câu view.

  18. go viral
    lan truyền chóng mặt

    That video went viral overnight.

    Video đó đã lan truyền chóng mặt chỉ sau một đêm.

  19. influencer
    người có sức ảnh hưởng

    She became an influencer after that video.

    Cô ấy trở thành influencer sau video đó.

  20. troll
    kẻ troll

    Just ignore the trolls in the comments.

    Cứ lờ mấy kẻ troll trong phần bình luận đi.

  21. meme
    meme

    He sent me a hilarious meme this morning.

    Sáng nay anh ấy gửi cho tôi một cái meme cực buồn cười.

  22. hashtag
    hashtag

    Use this hashtag when you post about the event.

    Dùng hashtag này khi bạn đăng bài về sự kiện.

  23. e-waste
    rác thải điện tử

    Old phones add to the growing e-waste problem.

    Điện thoại cũ góp phần làm vấn đề rác thải điện tử ngày càng tăng.

  24. paywall
    bức tường phí

    This article is behind a paywall.

    Bài báo này bị chặn sau bức tường phí.

  25. firmware
    phần sụn firmware

    Update your router's firmware for better security.

    Hãy cập nhật firmware của router để bảo mật tốt hơn.

  26. crowdfunding
    gọi vốn cộng đồng

    They raised money through crowdfunding.

    Họ đã gây quỹ thông qua hình thức crowdfunding.

  27. e-book
    sách điện tử

    I read e-books on my tablet every night.

    Tối nào tôi cũng đọc sách điện tử trên máy tính bảng.

  28. cloud computing
    điện toán đám mây

    Cloud computing has changed how companies store data.

    Điện toán đám mây đã thay đổi cách các công ty lưu trữ dữ liệu.

  29. remote work
    làm việc từ xa

    Remote work gave me a lot more flexibility.

    Làm việc từ xa cho tôi nhiều sự linh hoạt hơn hẳn.

  30. user-friendly
    thân thiện với người dùng

    This app's interface is really user-friendly.

    Giao diện của ứng dụng này thực sự rất thân thiện với người dùng.

  31. I spend too much time on social media.
    Tôi tốn quá nhiều thời gian cho mạng xã hội.
  32. This gadget makes life so much easier.
    Món đồ này khiến cuộc sống dễ dàng hơn nhiều.
  33. My account got locked after too many attempts.
    Tài khoản của tôi bị khóa vì thử sai quá nhiều lần.
  34. My laptop is on its last legs.
    Laptop của tôi sắp tàn đời rồi.
  35. Two-factor authentication keeps your account safe.
    Xác thực hai lớp giữ tài khoản của bạn an toàn.
  36. The new phone sold out within minutes.
    Điện thoại mới bán hết trong vài phút.
  37. I did a factory reset as a last resort.
    Cùng đường tôi phải khôi phục cài đặt gốc.
  38. I can't stop doomscrolling before bed.
    Tôi không thể ngừng lướt xem tin xấu trước khi ngủ.
  39. Multitasking on my phone drains the battery fast.
    Làm nhiều việc cùng lúc trên điện thoại làm hao pin nhanh.
  40. Everything you do online adds to your digital footprint.
    Mọi việc bạn làm trên mạng đều để lại dấu vết kỹ thuật số.
  41. That company had a massive data breach last month.
    Công ty đó đã bị rò rỉ dữ liệu nghiêm trọng vào tháng trước.
  42. I almost fell for a phishing email today.
    Hôm nay tôi suýt bị lừa bởi một email phishing.
  43. These targeted ads know me better than my friends do.
    Mấy quảng cáo nhắm mục tiêu này còn hiểu tôi hơn cả bạn bè.
  44. Don't fall for clickbait headlines.
    Đừng bị lừa bởi mấy tiêu đề câu view.
  45. This meme has been going viral all week.
    Cái meme này lan truyền cả tuần nay rồi.
  46. She quit her job to become a full-time influencer.
    Cô ấy nghỉ việc để trở thành influencer toàn thời gian.
  47. Trolls ruin the comment section of every video.
    Mấy kẻ troll phá hỏng phần bình luận của mọi video.
  48. He posts a new meme every single day.
    Ngày nào anh ấy cũng đăng một cái meme mới.
  49. Use the event hashtag so people can find your post.
    Dùng hashtag của sự kiện để mọi người tìm thấy bài đăng của bạn.
  50. Recycling old phones helps reduce e-waste.
    Tái chế điện thoại cũ giúp giảm rác thải điện tử.
  51. I refuse to pay just to get past a paywall.
    Tôi không muốn trả tiền chỉ để vượt qua bức tường phí.
  52. Updating the firmware fixed the connection issue.
    Cập nhật firmware đã khắc phục vấn đề kết nối.
  53. The startup funded its first product through crowdfunding.
    Startup đó đã gây quỹ cho sản phẩm đầu tiên qua crowdfunding.
  54. I'd rather read an e-book than carry a heavy book.
    Tôi thà đọc sách điện tử còn hơn mang theo một cuốn sách nặng.
  55. Small businesses rely on cloud computing to cut costs.
    Các doanh nghiệp nhỏ dựa vào điện toán đám mây để cắt giảm chi phí.
  56. Remote work isn't for everyone.
    Làm việc từ xa không phù hợp với tất cả mọi người.
  57. This new update makes the app way more user-friendly.
    Bản cập nhật này làm ứng dụng thân thiện với người dùng hơn hẳn.
  58. My phone's been glued to my hand all day.
    Cả ngày nay điện thoại của tôi dính chặt vào tay tôi.
  59. I'm addicted to checking my notifications.
    Tôi bị nghiện việc kiểm tra thông báo.
  60. Half my contacts have moved to a new messaging app.
    Một nửa danh bạ của tôi đã chuyển sang một ứng dụng nhắn tin mới.

Luyện công nghệ và internet trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Công nghệ và Internet ở các cấp độ khác