🇺🇸 tiếng Anh · A1

Cảm xúc và ý kiến bằng tiếng Anh · A1

60 từ và cụm từ tiếng Anh về cảm xúc và ý kiến, ở cấp A1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. happy
    vui

    I'm happy to see you.

    Tôi vui khi gặp bạn.

  2. sad
    buồn

    She looks sad today.

    Hôm nay cô ấy trông buồn.

  3. angry
    tức giận

    Why are you angry?

    Sao bạn tức giận vậy?

  4. love
    yêu

    I love my family very much.

    Tôi yêu gia đình mình rất nhiều.

  5. like
    thích

    I like this song.

    Tôi thích bài hát này.

  6. fun
    niềm vui

    The party was so much fun.

    Bữa tiệc vui ơi là vui.

  7. cry
    khóc

    The movie made me cry.

    Bộ phim làm tôi khóc.

  8. laugh
    cười

    We laughed all night.

    Chúng tôi cười suốt cả tối.

  9. afraid
    sợ

    Don't be afraid of the dark.

    Đừng sợ bóng tối.

  10. mad
    nổi giận

    My brother is mad at me.

    Anh trai tôi đang nổi giận với tôi.

  11. upset
    buồn bực

    Please don't be upset with her.

    Đừng buồn bực với cô ấy.

  12. scared
    sợ hãi

    The little boy was scared of the dog.

    Cậu bé nhỏ sợ hãi con chó.

  13. shy
    nhút nhát

    My sister is very shy around strangers.

    Em gái tôi rất nhút nhát trước người lạ.

  14. glad
    vui mừng

    I'm so glad you came.

    Tôi rất vui mừng vì bạn đã đến.

  15. hate
    ghét

    I hate waiting in long lines.

    Tôi ghét phải xếp hàng dài.

  16. feel
    cảm thấy

    I feel happy when I see you.

    Tôi cảm thấy vui khi gặp bạn.

  17. feeling
    cảm xúc

    Tell me about your feelings.

    Hãy kể cho tôi nghe về cảm xúc của bạn.

  18. nice
    tử tế

    It was nice of you to help.

    Bạn thật tử tế khi đã giúp đỡ.

  19. good
    tốt

    Her cooking is really good.

    Tài nấu ăn của cô ấy thực sự rất tốt.

  20. bad
    tệ

    I feel bad about missing your party.

    Tôi cảm thấy tệ vì đã lỡ bữa tiệc của bạn.

  21. wow
    chà

    Wow, look at that view!

    Chà, nhìn cảnh đó xem!

  22. terrible
    kinh khủng

    The weather was terrible yesterday.

    Hôm qua thời tiết thật kinh khủng.

  23. awesome
    tuyệt vời

    Your new haircut looks awesome.

    Kiểu tóc mới của bạn trông thật tuyệt vời.

  24. favorite
    yêu thích nhất

    Pizza is my favorite food.

    Pizza là món ăn yêu thích nhất của tôi.

  25. dislike
    không thích

    I dislike waking up early.

    Tôi không thích dậy sớm.

  26. enjoy
    thích thú

    We enjoy playing in the park.

    Chúng tôi thích chơi ở công viên.

  27. worry
    lo lắng

    Please don't worry about me.

    Xin đừng lo lắng cho tôi.

  28. funny
    buồn cười

    He tells the funniest stories.

    Anh ấy kể những câu chuyện buồn cười nhất.

  29. cute
    dễ thương

    That kitten is so cute.

    Con mèo con đó thật dễ thương.

  30. silly
    ngốc nghếch

    Stop being silly and finish your homework.

    Đừng ngốc nghếch nữa, hãy làm xong bài tập đi.

  31. I'm fine, thank you.
    Tôi khỏe, cảm ơn.
  32. I'm so happy today!
    Hôm nay tôi vui quá!
  33. Don't be sad.
    Đừng buồn nhé.
  34. I'm excited!
    Tôi háo hức quá!
  35. That's amazing!
    Tuyệt vời quá!
  36. I'm a little tired.
    Tôi hơi mệt.
  37. What a surprise!
    Bất ngờ quá!
  38. I feel great today.
    Hôm nay tôi cảm thấy rất tuyệt.
  39. I'm mad at you.
    Tôi đang nổi giận với bạn.
  40. Don't be scared.
    Đừng sợ.
  41. She's very shy.
    Cô ấy rất nhút nhát.
  42. He's so glad to see you.
    Anh ấy rất vui mừng khi gặp bạn.
  43. I hate bugs.
    Tôi ghét côn trùng.
  44. How do you feel?
    Bạn cảm thấy thế nào?
  45. That's a nice picture.
    Đó là một bức ảnh đẹp.
  46. It's not good.
    Cái đó không tốt.
  47. It's really bad.
    Cái đó thực sự tệ.
  48. Wow, that's so cool!
    Chà, ngầu quá!
  49. This food is terrible.
    Món ăn này thật tệ hại.
  50. That movie was awesome.
    Bộ phim đó thật tuyệt vời.
  51. This is my favorite song.
    Đây là bài hát yêu thích nhất của tôi.
  52. I dislike loud noises.
    Tôi không thích tiếng ồn lớn.
  53. I enjoy your class.
    Tôi thích lớp học của bạn.
  54. It's really not a big deal.
    Thật sự không có gì to tát đâu.
  55. That joke is so funny.
    Câu chuyện cười đó buồn cười quá.
  56. Your puppy is so cute.
    Chó con của bạn thật dễ thương.
  57. That's a silly idea.
    Đó là một ý tưởng ngốc nghếch.
  58. I'm upset with him.
    Tôi buồn bực với anh ấy.
  59. We feel the same way.
    Chúng tôi cảm thấy giống nhau.
  60. I'm not mad anymore.
    Tôi không còn nổi giận nữa.

Luyện cảm xúc và ý kiến trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Cảm xúc và ý kiến ở các cấp độ khác