🇺🇸 tiếng Anh · A2

Cảm xúc và ý kiến bằng tiếng Anh · A2

60 từ và cụm từ tiếng Anh về cảm xúc và ý kiến, ở cấp A2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. worried
    lo lắng

    I'm worried about the exam.

    Tôi lo về kỳ thi.

  2. excited
    háo hức

    We're excited about the trip.

    Chúng tôi háo hức về chuyến đi.

  3. surprised
    ngạc nhiên

    I was surprised by the news.

    Tôi ngạc nhiên vì tin đó.

  4. opinion
    ý kiến

    What's your opinion on this?

    Ý kiến của bạn về việc này thế nào?

  5. agree
    đồng ý

    I agree with you.

    Tôi đồng ý với bạn.

  6. bored
    chán

    The kids got bored quickly.

    Bọn trẻ chán rất nhanh.

  7. lonely
    cô đơn

    He felt lonely in the new city.

    Anh ấy thấy cô đơn ở thành phố mới.

  8. miss
    nhớ

    I miss my hometown.

    Tôi nhớ quê nhà.

  9. hope
    hy vọng

    I hope you feel better soon.

    Hy vọng bạn sớm khỏe lại.

  10. thrilled
    phấn khích

    She was thrilled to win the prize.

    Cô ấy phấn khích khi giành được giải thưởng.

  11. delighted
    vui sướng

    We were delighted by the surprise party.

    Chúng tôi vui sướng vì bữa tiệc bất ngờ.

  12. furious
    giận dữ

    My dad was furious when I broke the vase.

    Bố tôi giận dữ khi tôi làm vỡ bình hoa.

  13. irritated
    khó chịu

    The constant buzzing irritated everyone in the room.

    Tiếng vo ve liên tục khiến mọi người trong phòng khó chịu.

  14. gloomy
    ảm đạm

    The gloomy weather made me want to stay in bed.

    Thời tiết ảm đạm khiến tôi chỉ muốn nằm ì trên giường.

  15. miserable
    khổ sở

    I felt miserable with a bad cold.

    Tôi cảm thấy khổ sở vì bị cảm nặng.

  16. concerned
    lo ngại

    My teacher is concerned about my grades.

    Giáo viên của tôi lo ngại về điểm số của tôi.

  17. uneasy
    bất an

    The silence made me feel uneasy.

    Sự im lặng khiến tôi cảm thấy bất an.

  18. ashamed
    xấu hổ

    He felt ashamed after telling a lie.

    Anh ấy cảm thấy xấu hổ sau khi nói dối.

  19. guilty
    cảm thấy có lỗi

    She felt guilty for forgetting his birthday.

    Cô ấy cảm thấy có lỗi vì quên sinh nhật anh ấy.

  20. regret
    hối hận

    I regret not studying harder for the test.

    Tôi hối hận vì đã không học chăm hơn cho kỳ thi.

  21. homesick
    nhớ nhà

    I get homesick whenever I travel abroad.

    Tôi luôn nhớ nhà mỗi khi đi du lịch nước ngoài.

  22. lucky
    may mắn

    We felt lucky to find a seat on the train.

    Chúng tôi cảm thấy may mắn khi tìm được chỗ ngồi trên tàu.

  23. comfortable
    thoải mái

    This sofa is so comfortable.

    Chiếc ghế sofa này thật thoải mái.

  24. uncomfortable
    không thoải mái

    The tight shoes made my feet uncomfortable.

    Đôi giày chật khiến chân tôi không thoải mái.

  25. confused
    bối rối

    I'm confused by the map.

    Tôi thấy bối rối với tấm bản đồ này.

  26. puzzled
    ngơ ngác

    She looked puzzled by the strange noise.

    Cô ấy trông ngơ ngác trước tiếng động lạ.

  27. satisfied
    hài lòng

    I'm satisfied with how the project turned out.

    Tôi hài lòng với kết quả của dự án.

  28. pleased
    vừa lòng

    The teacher was pleased with our progress.

    Giáo viên vừa lòng với sự tiến bộ của chúng tôi.

  29. cheerful
    vui vẻ

    He always has a cheerful smile.

    Anh ấy luôn có nụ cười vui vẻ.

  30. grumpy
    cáu kỉnh

    Dad gets grumpy when he's hungry.

    Bố hay cáu kỉnh khi đói bụng.

  31. I think so, too.
    Tôi cũng nghĩ vậy.
  32. How do you feel about it?
    Bạn cảm thấy thế nào về việc đó?
  33. That sounds great!
    Nghe tuyệt đấy!
  34. I'm proud of you.
    Tôi tự hào về bạn.
  35. Don't give up hope.
    Đừng từ bỏ hy vọng.
  36. Cheer up! Things will get better.
    Vui lên! Mọi chuyện sẽ ổn thôi.
  37. I know how you feel.
    Tôi hiểu cảm giác của bạn.
  38. I was thrilled when I got the news.
    Tôi đã rất phấn khích khi nhận được tin đó.
  39. She was delighted with the gift.
    Cô ấy vui sướng với món quà.
  40. He's furious about the delay.
    Anh ấy giận dữ vì sự chậm trễ.
  41. I'm irritated by the noise.
    Tôi khó chịu vì tiếng ồn.
  42. I feel gloomy on rainy days.
    Tôi cảm thấy ảm đạm vào những ngày mưa.
  43. He looked miserable after the exam.
    Anh ấy trông khổ sở sau kỳ thi.
  44. I'm concerned about your health.
    Tôi lo ngại về sức khỏe của bạn.
  45. I feel uneasy about the plan.
    Tôi cảm thấy bất an về kế hoạch này.
  46. I'm ashamed of what I did.
    Tôi xấu hổ về những gì mình đã làm.
  47. She felt guilty for lying.
    Cô ấy cảm thấy có lỗi vì đã nói dối.
  48. I regret saying that.
    Tôi hối hận vì đã nói điều đó.
  49. I'm homesick for my family.
    Tôi nhớ nhà, nhớ gia đình.
  50. We're lucky to have you.
    Chúng tôi thật may mắn khi có bạn.
  51. This chair is very comfortable.
    Chiếc ghế này rất thoải mái.
  52. I feel uncomfortable in big crowds.
    Tôi cảm thấy không thoải mái ở nơi đông người.
  53. I'm confused by the instructions.
    Tôi bối rối với những hướng dẫn này.
  54. She looked puzzled by the question.
    Cô ấy trông ngơ ngác trước câu hỏi đó.
  55. I'm satisfied with my job.
    Tôi hài lòng với công việc của mình.
  56. He's pleased with the results.
    Anh ấy vừa lòng với kết quả.
  57. She has a cheerful personality.
    Cô ấy có tính cách vui vẻ.
  58. Don't be so grumpy this morning.
    Đừng cáu kỉnh vào sáng nay như vậy.
  59. I feel differently than you do.
    Tôi cảm thấy khác với bạn.
  60. My mood changed quickly.
    Tâm trạng của tôi thay đổi nhanh chóng.

Luyện cảm xúc và ý kiến trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Cảm xúc và ý kiến ở các cấp độ khác