🇺🇸 tiếng Anh · A1

Công việc và sự nghiệp bằng tiếng Anh · A1

60 từ và cụm từ tiếng Anh về công việc và sự nghiệp, ở cấp A1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. job
    công việc

    She has a new job.

    Cô ấy có công việc mới.

  2. office
    văn phòng

    The office is on the fifth floor.

    Văn phòng ở tầng năm.

  3. work
    làm việc

    I work from Monday to Friday.

    Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.

  4. meeting
    cuộc họp

    The meeting starts at two.

    Cuộc họp bắt đầu lúc hai giờ.

  5. busy
    bận

    I'm busy this week.

    Tuần này tôi bận.

  6. company
    công ty

    He works for a big company.

    Anh ấy làm cho một công ty lớn.

  7. desk
    bàn làm việc

    My desk is by the window.

    Bàn làm việc của tôi cạnh cửa sổ.

  8. call
    gọi điện

    Please call me tomorrow morning.

    Sáng mai gọi cho tôi nhé.

  9. together
    cùng nhau

    We work well together.

    Chúng tôi làm việc cùng nhau rất ăn ý.

  10. manager
    quản lý

    My manager is very kind.

    Quản lý của tôi rất tốt bụng.

  11. coworker
    đồng nghiệp

    My coworker helped me today.

    Đồng nghiệp của tôi đã giúp tôi hôm nay.

  12. teammate
    đồng đội

    She is a great teammate.

    Cô ấy là một đồng đội tuyệt vời.

  13. intern
    thực tập sinh

    The intern starts next week.

    Thực tập sinh bắt đầu vào tuần tới.

  14. workplace
    nơi làm việc

    This is a friendly workplace.

    Đây là một nơi làm việc thân thiện.

  15. laptop
    máy tính xách tay

    I forgot my laptop today.

    Hôm nay tôi quên máy tính xách tay.

  16. printer
    máy in

    The printer is out of paper.

    Máy in hết giấy rồi.

  17. badge
    thẻ nhân viên

    Please show your badge here.

    Vui lòng xuất trình thẻ nhân viên ở đây.

  18. chair
    cái ghế

    This chair is very comfortable.

    Cái ghế này rất thoải mái.

  19. elevator
    thang máy

    Take the elevator to five.

    Đi thang máy lên tầng năm.

  20. folder
    thư mục

    Put the papers in this folder.

    Bỏ giấy tờ vào thư mục này.

  21. lunch
    bữa trưa

    Let's have lunch together.

    Chúng ta cùng ăn trưa nhé.

  22. task
    nhiệm vụ

    I finished this task today.

    Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ này hôm nay.

  23. copier
    máy photocopy

    The copier ran out of toner.

    Máy photocopy hết mực rồi.

  24. wage
    tiền lương

    The wage is fair here.

    Tiền lương ở đây công bằng.

  25. payday
    ngày lãnh lương

    Today is payday for us.

    Hôm nay là ngày lãnh lương của chúng tôi.

  26. absent
    vắng mặt

    He was absent from work.

    Anh ấy vắng mặt ở công ty.

  27. hire
    thuê nhân viên

    They hired a new employee.

    Họ đã thuê một nhân viên mới.

  28. quit
    nghỉ việc

    I want to quit soon.

    Tôi muốn nghỉ việc sớm.

  29. full-time
    toàn thời gian

    She has a full-time job.

    Cô ấy có công việc toàn thời gian.

  30. shift
    ca làm việc

    My shift starts at eight.

    Ca làm việc của tôi bắt đầu lúc 8 giờ.

  31. What do you do?
    Bạn làm nghề gì?
  32. I work at a bank.
    Tôi làm ở ngân hàng.
  33. See you at the meeting.
    Hẹn gặp ở cuộc họp.
  34. I start work at nine.
    Tôi bắt đầu làm việc lúc chín giờ.
  35. He is in a meeting now.
    Anh ấy đang họp.
  36. I'm on my lunch break.
    Tôi đang nghỉ trưa.
  37. Good luck with your new job!
    Chúc may mắn với công việc mới!
  38. Please sit down here.
    Xin mời ngồi xuống đây.
  39. The office opens at eight.
    Văn phòng mở cửa lúc 8 giờ.
  40. I like my new job.
    Tôi thích công việc mới của mình.
  41. The meeting starts at ten.
    Cuộc họp bắt đầu lúc 10 giờ.
  42. He works in an office.
    Anh ấy làm việc trong văn phòng.
  43. She is a hard worker.
    Cô ấy là người làm việc chăm chỉ.
  44. Can I take a break?
    Tôi có thể nghỉ một chút không?
  45. Our boss is very strict.
    Sếp của chúng tôi rất nghiêm khắc.
  46. This report is almost done.
    Báo cáo này gần xong rồi.
  47. I have a lot of work.
    Tôi có rất nhiều việc.
  48. Please check your email.
    Vui lòng kiểm tra email của bạn.
  49. Let's finish this by Friday.
    Chúng ta hoàn thành việc này trước thứ Sáu nhé.
  50. He works long hours daily.
    Anh ấy làm việc nhiều giờ mỗi ngày.
  51. I am tired after work.
    Tôi mệt sau giờ làm việc.
  52. She got a promotion today.
    Hôm nay cô ấy được thăng chức.
  53. Please turn off the computer.
    Vui lòng tắt máy tính.
  54. Where is the meeting room?
    Phòng họp ở đâu?
  55. Is your boss nice?
    Sếp của bạn có tốt không?
  56. Sorry, I am late today.
    Xin lỗi, hôm nay tôi đến muộn.
  57. Please turn off your computer before leaving.
    Vui lòng tắt máy tính trước khi ra về.
  58. Work is very busy today.
    Hôm nay công việc rất bận rộn.
  59. He never comes on time.
    Anh ấy không bao giờ đến đúng giờ.
  60. I love my new office.
    Tôi rất thích văn phòng mới của mình.

Luyện công việc và sự nghiệp trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Công việc và sự nghiệp ở các cấp độ khác