🇺🇸 tiếng Anh · B2

Công việc và sự nghiệp bằng tiếng Anh · B2

60 từ và cụm từ tiếng Anh về công việc và sự nghiệp, ở cấp B2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. resume
    sơ yếu lý lịch

    Update your resume before applying.

    Cập nhật sơ yếu lý lịch trước khi ứng tuyển.

  2. negotiate
    đàm phán

    He negotiated a better contract.

    Anh ấy đàm phán được hợp đồng tốt hơn.

  3. overtime
    làm thêm giờ

    I worked overtime three days this week.

    Tuần này tôi làm thêm giờ ba ngày.

  4. colleague
    đồng nghiệp

    My colleagues threw me a farewell party.

    Đồng nghiệp tổ chức tiệc chia tay cho tôi.

  5. achievement
    thành tựu

    Winning the award was a huge achievement.

    Đoạt giải là một thành tựu to lớn.

  6. productivity
    năng suất

    Short breaks boost productivity.

    Nghỉ ngắn giúp tăng năng suất.

  7. promotion
    sự thăng chức

    She earned the promotion through hard work.

    Cô ấy được thăng chức nhờ làm việc chăm chỉ.

  8. freelance
    làm nghề tự do

    He does freelance design work.

    Anh ấy làm thiết kế tự do.

  9. workload
    khối lượng công việc

    My workload doubled this quarter.

    Khối lượng việc của tôi tăng gấp đôi quý này.

  10. onboarding
    quá trình đào tạo hội nhập nhân viên mới

    The onboarding process took almost a full week to complete.

    Quá trình đào tạo hội nhập mất gần trọn một tuần mới hoàn thành.

  11. downsize
    cắt giảm nhân sự

    The company had to downsize after losing its biggest client.

    Công ty buộc phải cắt giảm nhân sự sau khi mất khách hàng lớn nhất.

  12. outsource
    thuê ngoài

    We outsource our customer support to a call center overseas.

    Chúng tôi thuê ngoài dịch vụ chăm sóc khách hàng cho một trung tâm cuộc gọi ở nước ngoài.

  13. reference
    người/thư giới thiệu

    Could you list your previous manager as a reference?

    Bạn có thể liệt kê người quản lý cũ của mình làm người tham chiếu không?

  14. office politics
    chính trị công sở

    He tries to stay out of office politics entirely.

    Anh ấy cố gắng tránh xa hoàn toàn chính trị công sở.

  15. red tape
    thủ tục rườm rà

    Getting approval took weeks because of all the red tape.

    Việc xin phê duyệt mất nhiều tuần vì thủ tục rườm rà.

  16. rat race
    vòng xoáy cạnh tranh

    She quit her job to escape the corporate rat race.

    Cô ấy nghỉ việc để thoát khỏi vòng xoáy cạnh tranh nơi công sở.

  17. glass ceiling
    rào cản vô hình trong thăng tiến

    Many women still struggle to break through the glass ceiling.

    Nhiều phụ nữ vẫn khó khăn trong việc vượt qua rào cản vô hình trong công việc.

  18. learning curve
    đường cong học tập

    There's a steep learning curve with this new software.

    Phần mềm mới này có đường cong học tập khá dốc.

  19. up to speed
    nắm bắt kịp tiến độ

    It took him a few days to get up to speed.

    Anh ấy mất vài ngày mới nắm bắt kịp công việc.

  20. put on hold
    tạm hoãn lại

    The project was put on hold due to budget cuts.

    Dự án bị tạm hoãn do cắt giảm ngân sách.

  21. clock out
    chấm công ra về

    Don't forget to clock out before you leave tonight.

    Đừng quên bấm giờ tan ca trước khi bạn ra về tối nay.

  22. call it a day
    kết thúc công việc trong ngày

    Let's call it a day; we can finish tomorrow.

    Hôm nay tạm dừng ở đây thôi, mai chúng ta hoàn thành nốt.

  23. cut corners
    làm ẩu / cắt giảm công đoạn

    They cut corners on safety to save money.

    Họ cắt giảm khâu an toàn để tiết kiệm tiền.

  24. pull your weight
    làm tròn phần việc của mình

    Everyone on the team needs to pull their weight.

    Mọi người trong nhóm đều cần làm tròn phần việc của mình.

  25. go the extra mile
    nỗ lực hết mình

    She always goes the extra mile for her clients.

    Cô ấy luôn nỗ lực hết mình vì khách hàng của mình.

  26. team building
    xây dựng đội nhóm

    We did a team building exercise last Friday afternoon.

    Chúng tôi đã tham gia hoạt động xây dựng đội nhóm chiều thứ Sáu tuần trước.

  27. work-life balance
    cân bằng giữa công việc và cuộc sống

    This company really values work-life balance for employees.

    Công ty này thực sự coi trọng sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống của nhân viên.

  28. health insurance
    bảo hiểm y tế

    Our benefits package includes full health insurance coverage.

    Gói phúc lợi của chúng tôi bao gồm bảo hiểm y tế toàn diện.

  29. parental leave
    nghỉ phép chăm con

    He took three months of parental leave after his son was born.

    Anh ấy đã nghỉ phép chăm con ba tháng sau khi con trai chào đời.

  30. micromanage
    quản lý vi mô(kiểm soát chi tiết quá mức)

    Her boss tends to micromanage every small task she does.

    Sếp của cô ấy có xu hướng kiểm soát chi tiết quá mức từng việc nhỏ cô làm.

  31. Let's touch base early next week.
    Đầu tuần sau mình trao đổi lại nhé.
  32. That's outside my job description.
    Việc đó nằm ngoài phạm vi công việc của tôi.
  33. We're short-staffed this month.
    Tháng này chúng tôi thiếu người.
  34. Let's hit the ground running on Monday.
    Thứ Hai bắt tay vào việc hết tốc lực luôn nhé.
  35. She wears many hats at the startup.
    Cô ấy kiêm nhiều vai trò ở công ty khởi nghiệp.
  36. We're behind schedule on the project.
    Dự án của chúng tôi đang chậm tiến độ.
  37. Keep me in the loop, please.
    Có gì mới nhớ báo cho tôi biết nhé.
  38. I need to run this by my manager before we proceed.
    Tôi cần trao đổi việc này với quản lý trước khi chúng ta tiến hành.
  39. Let's get the ball rolling on the new proposal.
    Chúng ta hãy bắt tay vào làm đề xuất mới thôi.
  40. Let's circle back to this issue after lunch.
    Chúng ta hãy quay lại vấn đề này sau bữa trưa.
  41. She was thrown under the bus by her own team.
    Cô ấy bị chính nhóm của mình đổ lỗi oan.
  42. We're back to square one after the client rejected the design.
    Chúng tôi phải quay lại từ đầu sau khi khách hàng từ chối bản thiết kế.
  43. He got the ax after the merger was finalized.
    Anh ấy bị sa thải sau khi thương vụ sáp nhập hoàn tất.
  44. I'm swamped with work this week.
    Tuần này tôi ngập đầu trong công việc.
  45. Let's not reinvent the wheel — the old template still works fine.
    Đừng phát minh lại cái bánh xe nữa — mẫu cũ vẫn dùng tốt mà.
  46. She moved up the ranks after just two promotions.
    Cô ấy đã thăng tiến nhanh chóng chỉ sau hai lần được thăng chức.
  47. He's a real go-getter around the office.
    Anh ấy thực sự là người rất năng nổ trong văn phòng.
  48. We need all hands on deck for this launch.
    Chúng tôi cần huy động toàn bộ nhân lực cho đợt ra mắt này.
  49. Let's loop in the design team on this decision.
    Hãy để nhóm thiết kế cùng tham gia vào quyết định này.
  50. The new hire hit a snag on her first assignment.
    Nhân viên mới gặp trục trặc ngay trong nhiệm vụ đầu tiên.
  51. Don't rock the boat before the review is over.
    Đừng gây xáo trộn trước khi đợt đánh giá kết thúc.
  52. He was let go during the last round of layoffs.
    Anh ấy bị cho thôi việc trong đợt sa thải trước.
  53. Let's table that discussion until next week's meeting.
    Chúng ta hãy gác lại việc thảo luận này đến cuộc họp tuần sau.
  54. She's the go-to person for anything tech-related.
    Cô ấy là người mà mọi người tìm đến cho bất cứ vấn đề công nghệ nào.
  55. We're on the same page about the new strategy.
    Chúng tôi đã thống nhất quan điểm về chiến lược mới.
  56. He took the initiative without being asked twice.
    Anh ấy chủ động hành động mà không cần ai nhắc lại lần hai.
  57. The deadline snuck up on us this time.
    Lần này hạn chót đến bất ngờ mà chúng tôi không kịp nhận ra.
  58. I'm drowning in paperwork today.
    Hôm nay tôi ngập trong giấy tờ.
  59. Let's iron out the details before the client call.
    Hãy giải quyết ổn thỏa các chi tiết trước cuộc gọi với khách hàng.
  60. He always covers for coworkers who are running late.
    Anh ấy luôn hỗ trợ đồng nghiệp khi họ đến muộn.

Luyện công việc và sự nghiệp trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Công việc và sự nghiệp ở các cấp độ khác