🇺🇸 tiếng Anh · C1

Công việc và sự nghiệp bằng tiếng Anh · C1

60 từ và cụm từ tiếng Anh về công việc và sự nghiệp, ở cấp C1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. entrepreneur
    doanh nhân khởi nghiệp

    The entrepreneur started three companies.

    Doanh nhân ấy đã lập ba công ty.

  2. delegate
    ủy quyền giao việc

    A good leader knows how to delegate.

    Lãnh đạo giỏi biết cách giao việc.

  3. burnout
    kiệt sức

    Take breaks to avoid burnout.

    Hãy nghỉ ngơi để tránh kiệt sức.

  4. initiative
    sự chủ động

    She showed great initiative on the project.

    Cô ấy thể hiện sự chủ động tuyệt vời trong dự án.

  5. expertise
    chuyên môn

    We need someone with legal expertise.

    Chúng tôi cần người có chuyên môn pháp lý.

  6. mentor
    người dẫn dắt

    A good mentor accelerates your growth.

    Người dẫn dắt giỏi giúp bạn trưởng thành nhanh hơn.

  7. synergy
    sự cộng hưởng

    The merger created real synergy.

    Cuộc sáp nhập tạo ra sự cộng hưởng thực sự.

  8. redundancy
    sự cắt giảm nhân sự

    The company announced redundancies.

    Công ty thông báo cắt giảm nhân sự.

  9. vocation
    thiên hướng nghề nghiệp

    Teaching is her true vocation.

    Dạy học là thiên hướng thật sự của cô ấy.

  10. severance package
    trợ cấp thôi việc

    The company offered him a generous severance package when they downsized.

    Công ty đã đưa cho anh ấy một khoản trợ cấp thôi việc hậu hĩnh khi tinh giản nhân sự.

  11. step down
    từ chức

    The CEO decided to step down after the scandal broke.

    Sau khi vụ bê bối vỡ lở, CEO đã quyết định từ chức.

  12. take over
    tiếp quản

    She's going to take over the department once Mark retires.

    Cô ấy sẽ tiếp quản bộ phận này khi Mark nghỉ hưu.

  13. run the show
    nắm quyền điều hành

    Don't let the interns think they run the show around here.

    Đừng để mấy bạn thực tập sinh nghĩ rằng họ là người cầm trịch ở đây.

  14. think on your feet
    ứng biến nhanh nhạy

    Good customer service reps have to think on their feet.

    Nhân viên chăm sóc khách hàng giỏi phải biết ứng biến nhanh nhạy.

  15. golden parachute
    gói "dù vàng"

    The outgoing CEO walked away with a golden parachute worth millions.

    Vị CEO sắp mãn nhiệm ra đi với gói "dù vàng" trị giá hàng triệu đô la.

  16. burn the midnight oil
    thức khuya làm việc

    We've been burning the midnight oil to meet the deadline.

    Chúng tôi đã thức khuya làm việc để kịp deadline.

  17. make ends meet
    xoay xở đủ sống

    With two jobs, she barely manages to make ends meet.

    Dù làm hai công việc, cô ấy vẫn chỉ xoay xở đủ sống.

  18. pull an all-nighter
    thức trắng đêm làm việc

    I had to pull an all-nighter to finish the quarterly report.

    Tôi đã phải thức trắng đêm để hoàn thành báo cáo quý.

  19. back-to-back
    liên tiếp nhau

    I had back-to-back meetings all morning without a single break.

    Cả buổi sáng tôi có các cuộc họp liên tiếp nhau, không được nghỉ chút nào.

  20. give notice
    báo trước nghỉ việc

    She gave notice last week and her last day is Friday.

    Cô ấy đã báo trước nghỉ việc tuần trước và ngày làm việc cuối cùng là thứ Sáu.

  21. whistleblower
    người tố giác nội bộ

    The whistleblower reported the company's illegal accounting practices.

    Người tố giác đã báo cáo các hành vi kế toán phi pháp của công ty.

  22. nepotism
    chủ nghĩa thân hữu

    Employees complained about nepotism after the boss hired his nephew.

    Nhân viên phàn nàn về chủ nghĩa thân hữu sau khi sếp tuyển cháu trai mình vào làm.

  23. moonlighting
    làm thêm nghề tay trái

    He got fired for moonlighting as a driver for a competitor.

    Anh ấy bị sa thải vì làm thêm nghề tay trái làm tài xế cho đối thủ cạnh tranh.

  24. bottom line
    lợi nhuận ròng

    New marketing tools ended up improving our bottom line significantly.

    Các công cụ tiếp thị mới cuối cùng đã cải thiện đáng kể lợi nhuận ròng của chúng tôi.

  25. cut your losses
    cắt lỗ

    We should cut our losses and cancel this failing project now.

    Chúng ta nên cắt lỗ và hủy bỏ dự án đang thất bại này ngay bây giờ.

  26. bureaucracy
    bộ máy quan liêu

    Nothing moves quickly here because of all the bureaucracy.

    Ở đây chẳng có gì diễn ra nhanh chóng vì bộ máy quan liêu.

  27. scapegoat
    vật tế thần

    They made the new hire a scapegoat for the whole team's mistake.

    Họ biến nhân viên mới thành vật tế thần cho lỗi lầm của cả nhóm.

  28. workaholic
    người nghiện việc

    He's such a workaholic that he checks email on vacation.

    Anh ấy nghiện việc đến mức đi nghỉ vẫn kiểm tra email.

  29. fast track
    con đường thăng tiến nhanh

    Finishing that project put her on the fast track to promotion.

    Hoàn thành dự án đó đã đưa cô ấy vào con đường thăng tiến nhanh.

  30. spearhead
    dẫn đầu chỉ đạo

    She was chosen to spearhead the company's new sustainability initiative.

    Cô ấy được chọn để dẫn đầu sáng kiến phát triển bền vững mới của công ty.

  31. Let's think outside the box on this one.
    Việc này chúng ta hãy nghĩ thoáng ra ngoài khuôn khổ.
  32. She climbed the corporate ladder quickly.
    Cô ấy thăng tiến rất nhanh trong công ty.
  33. The project is on track and under budget.
    Dự án đúng tiến độ và dưới ngân sách.
  34. Don't put all your eggs in one basket.
    Đừng bỏ hết trứng vào một giỏ.
  35. Actions speak louder than words.
    Hành động có sức nặng hơn lời nói.
  36. She went above and beyond on this project.
    Cô ấy làm vượt xa yêu cầu trong dự án này.
  37. Rome wasn't built in a day.
    Thành Rome đâu xây trong một ngày.
  38. Don't kill the messenger, I'm just relaying what the client said.
    Đừng trách người đưa tin, tôi chỉ đang truyền đạt lại lời khách hàng nói thôi.
  39. It's not rocket science, just follow the checklist.
    Việc này không phức tạp đến thế đâu, cứ làm theo danh sách kiểm tra là được.
  40. Let's keep this reorganization under wraps until it's official.
    Hãy giữ kín chuyện tái cơ cấu này cho đến khi có thông báo chính thức.
  41. He's always the first to jump ship when things get tough.
    Hễ tình hình khó khăn là anh ta luôn là người đầu tiên nhảy việc.
  42. You need to read the room before pitching that idea to the board.
    Bạn cần nắm bắt tình hình trước khi trình bày ý tưởng đó với hội đồng quản trị.
  43. We left no stone unturned before signing off on the merger.
    Chúng tôi đã xem xét kỹ lưỡng mọi khía cạnh trước khi phê duyệt vụ sáp nhập.
  44. That's above my pay grade, you'll need to ask the manager.
    Việc đó vượt quá thẩm quyền của tôi rồi, bạn phải hỏi quản lý thôi.
  45. He's kept his nose to the grindstone ever since he got promoted.
    Từ khi được thăng chức, anh ấy luôn chăm chỉ cắm cúi làm việc.
  46. There's no such thing as a free lunch in this industry.
    Trong ngành này, không có bữa trưa nào miễn phí cả.
  47. We're all in the same boat when it comes to budget cuts.
    Về chuyện cắt giảm ngân sách thì tất cả chúng ta đều chung một hoàn cảnh.
  48. Let's cut to the chase — can we actually hit this quarter's target?
    Vào thẳng vấn đề luôn nhé — liệu chúng ta có thực sự đạt được mục tiêu quý này không?
  49. He talks a big game but rarely delivers results.
    Anh ta nói thì hay lắm nhưng hiếm khi mang lại kết quả thực sự.
  50. Time is money, so let's keep this meeting short.
    Thời gian là tiền bạc, nên chúng ta hãy giữ cuộc họp này ngắn gọn thôi.
  51. She's finally got her foot in the door at that company.
    Cuối cùng cô ấy cũng đã có được một chỗ đứng ban đầu ở công ty đó.
  52. The devil is in the details when it comes to contracts.
    Khi nói đến hợp đồng, quỷ dữ luôn ẩn trong các chi tiết.
  53. Don't count your chickens before they hatch; the deal isn't signed yet.
    Đừng vội mừng khi chưa chắc chắn, hợp đồng còn chưa ký kết mà.
  54. If it ain't broke, don't fix it.
    Cái gì chưa hỏng thì đừng sửa.
  55. He's still learning the ropes in his first week on the job.
    Mới vào làm tuần đầu tiên nên anh ấy vẫn đang học hỏi các quy tắc cơ bản.
  56. Let's not put the cart before the horse and start hiring yet.
    Đừng làm ngược quy trình mà đã vội tuyển người ngay bây giờ.
  57. The writing was on the wall long before the factory finally closed.
    Dấu hiệu đã rõ ràng từ rất lâu trước khi nhà máy cuối cùng đóng cửa.
  58. He always gets the short end of the stick when tasks are handed out.
    Mỗi khi phân công việc, anh ấy luôn là người chịu thiệt.
  59. Late deliveries are par for the course in this industry.
    Giao hàng trễ là chuyện bình thường trong ngành này.
  60. He was left holding the bag when the deal fell through at the last minute.
    Khi thương vụ đổ bể vào phút chót, anh ấy là người phải gánh chịu hậu quả.

Luyện công việc và sự nghiệp trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Công việc và sự nghiệp ở các cấp độ khác