🇺🇸 tiếng Anh · C1
Trường học và học tập bằng tiếng Anh · C1
60 từ và cụm từ tiếng Anh về trường học và học tập, ở cấp C1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
comprehensionkhả năng đọc hiểu
Listening comprehension takes time to develop.
Kỹ năng nghe hiểu cần thời gian rèn luyện.
-
curriculumchương trình học
The school updated its curriculum.
Trường đã cập nhật chương trình học.
-
diligentchăm chỉ
Diligent study pays off in the end.
Học hành chăm chỉ cuối cùng sẽ được đền đáp.
-
literacykhả năng đọc viết
Digital literacy is essential today.
Kỹ năng số ngày nay là thiết yếu.
-
pedagogyphương pháp sư phạm
Her pedagogy makes hard topics simple.
Phương pháp sư phạm của cô làm chủ đề khó thành dễ.
-
thesisluận văn
She defended her thesis brilliantly.
Cô ấy bảo vệ luận văn xuất sắc.
-
academiagiới học thuật
He left academia for industry.
Anh ấy rời giới học thuật sang doanh nghiệp.
-
autodidactngười tự học
He's an autodidact who never went to college.
Anh ấy là người tự học chưa từng vào đại học.
-
retentionkhả năng ghi nhớ lâu
Spaced repetition improves retention.
Lặp lại ngắt quãng giúp nhớ lâu hơn.
-
dissertationluận án tiến sĩ
She's defending her dissertation next month.
Cô ấy sẽ bảo vệ luận án tiến sĩ vào tháng sau.
-
footnotechú thích cuối trang
He added a footnote explaining the term.
Anh ấy thêm một chú thích cuối trang để giải thích thuật ngữ đó.
-
bibliographydanh mục tài liệu tham khảo
Don't forget to include a bibliography.
Đừng quên đính kèm danh mục tài liệu tham khảo.
-
critiquelời phê bình
The professor gave a harsh critique of my thesis.
Giáo sư đưa ra lời phê bình gay gắt về luận văn của tôi.
-
prerequisitemôn học tiên quyết
Calculus is a prerequisite for that course.
Giải tích là môn học tiên quyết cho khóa học đó.
-
extracurricularngoại khóa
He is involved in several extracurricular activities.
Cậu ấy tham gia nhiều hoạt động ngoại khóa.
-
sabbaticalkỳ nghỉ phép dài hạn
She's taking a sabbatical to write a book.
Cô ấy đang nghỉ phép dài hạn để viết sách.
-
accreditationkiểm định chất lượng
The program lost its accreditation last year.
Chương trình này đã mất kiểm định vào năm ngoái.
-
matriculatenhập học
Students matriculate in the fall semester.
Sinh viên nhập học vào học kỳ mùa thu.
-
valedictorianthủ khoa
She was named valedictorian of her class.
Cô ấy được chọn làm thủ khoa của lớp.
-
truancytrốn học
The school cracked down on truancy.
Nhà trường đã siết chặt việc trốn học.
-
expulsionđuổi học
His expulsion shocked the whole school.
Việc anh ấy bị đuổi học khiến cả trường bàng hoàng.
-
superintendentgiám đốc học khu
The superintendent announced new school policies.
Giám đốc học khu đã công bố các chính sách trường học mới.
-
cum laudehạng ưu
He graduated cum laude from law school.
Anh ấy tốt nghiệp trường luật với hạng ưu.
-
alma matertrường cũ
She still donates to her alma mater.
Cô ấy vẫn quyên góp cho trường cũ của mình.
-
tenurebiên chế trọn đời
He was granted tenure after years of research.
Anh ấy được cấp biên chế trọn đời sau nhiều năm nghiên cứu.
-
facultyđội ngũ giảng viên
The faculty voted on the new curriculum.
Đội ngũ giảng viên đã bỏ phiếu về chương trình học mới.
-
deantrưởng khoa
The dean called a meeting with all professors.
Trưởng khoa đã triệu tập một cuộc họp với tất cả giáo sư.
-
rote learninghọc vẹt
Rote learning alone won't help you truly understand a language.
Chỉ học vẹt thôi thì không thể thực sự hiểu một ngôn ngữ.
-
active recallgợi nhớ chủ động
Active recall is more effective than just rereading.
Gợi nhớ chủ động hiệu quả hơn nhiều so với việc chỉ đọc lại.
-
school of thoughttrường phái tư tưởng
There's a whole school of thought against homework.
Có cả một trường phái tư tưởng phản đối việc giao bài tập về nhà.
-
Immersion is the fastest way to learn a language.Đắm mình trong môi trường là cách học ngôn ngữ nhanh nhất.
-
Knowledge is power.Tri thức là sức mạnh.
-
She has a gift for explaining complex ideas simply.Cô ấy có tài giảng giải điều phức tạp một cách đơn giản.
-
Education is the passport to the future.Giáo dục là tấm hộ chiếu tới tương lai.
-
You live and learn.Sống là để học hỏi không ngừng.
-
The exam separates the wheat from the chaff.Kỳ thi sàng lọc người giỏi kẻ kém.
-
Curiosity is the engine of learning.Tò mò là động cơ của việc học.
-
She was one of only a handful of students to graduate cum laude that year.Cô ấy là một trong số ít sinh viên tốt nghiệp hạng ưu năm đó.
-
Her dissertation took nearly five years to complete.Luận án tiến sĩ của cô ấy mất gần năm năm mới hoàn thành.
-
The school board voted to increase the budget.Hội đồng nhà trường đã bỏ phiếu để tăng ngân sách.
-
He was expelled for repeated truancy.Cậu ấy bị đuổi học vì trốn học nhiều lần.
-
Few professors achieve tenure before their forties.Rất ít giáo sư đạt được biên chế trọn đời trước tuổi bốn mươi.
-
The valedictorian gave a moving speech at graduation.Thủ khoa đã có bài phát biểu cảm động trong lễ tốt nghiệp.
-
There's no substitute for hard work and discipline.Không gì có thể thay thế được sự chăm chỉ và kỷ luật.
-
You can't cram a lifetime of learning into one night.Bạn không thể nhồi nhét cả đời học tập vào chỉ một đêm.
-
A good teacher plants seeds that bloom for years.Một người thầy giỏi gieo những hạt giống nở hoa trong nhiều năm sau.
-
He never forgot his roots, even after years in academia.Dù đã nhiều năm trong giới học thuật, anh ấy chưa bao giờ quên cội nguồn của mình.
-
Practice makes perfect, but perfect practice makes champions.Có công mài sắt có ngày nên kim, nhưng luyện tập đúng cách mới tạo nên nhà vô địch.
-
The dean praised the faculty's dedication this year.Trưởng khoa đã khen ngợi sự tận tâm của đội ngũ giảng viên năm nay.
-
Some cultures still swear by rote learning for young children.Một số nền văn hóa vẫn tin tưởng tuyệt đối vào việc học vẹt cho trẻ nhỏ.
-
Try active recall instead of just highlighting your textbook.Hãy thử gợi nhớ chủ động thay vì chỉ tô đậm sách giáo khoa.
-
Every subject belongs to its own school of thought.Mỗi môn học đều thuộc về một trường phái tư tưởng riêng.
-
She cited every source in her bibliography meticulously.Cô ấy trích dẫn tỉ mỉ từng nguồn trong danh mục tài liệu tham khảo của mình.
-
Every claim in the report needed a footnote and a source.Mọi luận điểm trong báo cáo đều cần có chú thích cuối trang và nguồn tham khảo.
-
His alma mater named a building after him.Trường cũ của ông đã đặt tên một tòa nhà theo tên ông.
-
Returning to school as an adult takes real courage.Quay lại trường học khi đã trưởng thành đòi hỏi lòng can đảm thực sự.
-
She earned her place on merit, not privilege.Cô ấy giành được vị trí đó bằng thực lực, chứ không phải đặc quyền.
-
The best lessons are often learned the hard way.Những bài học quý giá nhất thường có được qua gian khổ.
-
A well-rounded education extends beyond the classroom.Một nền giáo dục toàn diện vượt ra ngoài phạm vi lớp học.
-
He revised the manuscript a dozen times before sending it to the publisher.Anh ấy đã chỉnh sửa bản thảo hàng chục lần trước khi gửi cho nhà xuất bản.
Luyện trường học và học tập trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.