🇺🇸 tiếng Anh · A1
Trường học và học tập bằng tiếng Anh · A1
60 từ và cụm từ tiếng Anh về trường học và học tập, ở cấp A1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
studenthọc sinh
She is a good student.
Cô ấy là một học sinh giỏi.
-
teachergiáo viên
Our teacher is kind.
Giáo viên của chúng tôi rất tốt.
-
principalhiệu trưởng
The principal visited our class.
Thầy hiệu trưởng đã đến thăm lớp chúng tôi.
-
classmatebạn cùng lớp
He is my classmate.
Anh ấy là bạn cùng lớp của tôi.
-
classroomphòng học
Our classroom is on the second floor.
Phòng học của chúng tôi ở tầng hai.
-
chairghế
Please sit in your chair.
Hãy ngồi vào ghế của bạn.
-
blackboardbảng đen
The answer is on the blackboard.
Đáp án ở trên bảng.
-
lockertủ đựng đồ
I keep my books in my locker.
Tôi để sách trong tủ đựng đồ.
-
playgroundsân chơi
The kids are on the playground.
Bọn trẻ đang ở sân chơi.
-
penbút
Can I use your pen?
Tôi dùng bút của bạn được không?
-
notebookvở
Write it in your notebook.
Hãy ghi vào vở.
-
rulerthước kẻ
Can I borrow your ruler?
Mình mượn thước của bạn được không?
-
erasercục tẩy
I need a new eraser.
Tôi cần một cục tẩy mới.
-
crayonbút sáp màu
She colored the sky with a blue crayon.
Cô ấy tô bầu trời bằng bút sáp màu xanh.
-
chalkphấn
The teacher wrote with white chalk.
Cô giáo viết bằng phấn trắng.
-
scissorscái kéo
Use the scissors to cut the paper.
Dùng kéo để cắt giấy.
-
gluekeo dán
We used glue for our project.
Chúng tôi dùng keo dán cho bài dự án.
-
papergiấy
Write your name on the paper.
Viết tên của bạn lên tờ giấy.
-
backpackcặp sách
I put my books in my backpack.
Tôi để sách vào cặp sách.
-
classlớp học
Class starts at nine.
Lớp học bắt đầu lúc chín giờ.
-
studyhọc
I study English every night.
Tôi học tiếng Anh mỗi tối.
-
readđọc
I read before bed.
Tôi đọc sách trước khi ngủ.
-
writeviết
Write your name here.
Viết tên bạn vào đây.
-
questioncâu hỏi
Can I ask a question?
Tôi hỏi một câu được không?
-
lessonbài học
Today's lesson is about animals.
Bài học hôm nay nói về động vật.
-
quizbài kiểm tra nhỏ
We have a quiz on Friday.
Thứ Sáu chúng tôi có bài kiểm tra nhỏ.
-
pagetrang
Turn to page ten.
Mở đến trang mười.
-
lunchbữa trưa
Lunch is at noon.
Bữa trưa vào lúc giữa trưa.
-
recessgiờ ra chơi
We play games during recess.
Chúng tôi chơi trò chơi trong giờ ra chơi.
-
uniformđồng phục
I wear a uniform to school.
Tôi mặc đồng phục đi học.
-
I go to school by bike.Tôi đi học bằng xe đạp.
-
Open your books, please.Xin mở sách ra.
-
I like English class.Tôi thích giờ tiếng Anh.
-
Raise your hand if you know.Ai biết thì giơ tay.
-
May I go to the restroom?Em xin phép đi vệ sinh ạ?
-
I forgot my homework.Em quên bài tập rồi.
-
What page are we on?Chúng ta đang ở trang mấy?
-
Where is my pencil case?Hộp bút của tôi ở đâu?
-
Please sit down.Mời ngồi xuống.
-
Line up at the door.Xếp hàng ở cửa.
-
It's time for lunch.Đến giờ ăn trưa rồi.
-
Can I borrow a pencil?Mình mượn một cây bút chì được không?
-
Class starts at nine o'clock.Giờ học bắt đầu lúc chín giờ.
-
I have art class today.Hôm nay tôi có giờ mỹ thuật.
-
My backpack is so heavy.Cặp sách của tôi nặng quá.
-
Please open your books to page ten.Hãy mở sách đến trang mười.
-
We have a new student.Lớp chúng tôi có một bạn học sinh mới.
-
Our teacher is very kind.Cô giáo của chúng tôi rất tốt bụng.
-
I sit next to Tom.Tôi ngồi cạnh Tom.
-
Recess is my favorite time.Giờ ra chơi là lúc tôi thích nhất.
-
Don't run in the hallway.Đừng chạy trong hành lang.
-
I lost my eraser.Tôi làm mất cục tẩy rồi.
-
Wash your hands before lunch.Hãy rửa tay trước khi ăn trưa.
-
Put your books away, please.Hãy cất sách đi.
-
Stand in a line.Đứng thành một hàng.
-
My school starts at eight.Trường tôi bắt đầu học lúc tám giờ.
-
I really like my classroom.Tôi rất thích lớp học của mình.
-
Please be quiet in class.Hãy giữ trật tự trong giờ học.
-
Let's go to the playground.Chúng ta đi ra sân chơi nào.
-
The bell is ringing.Chuông đang reo.
Luyện trường học và học tập trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.