🇺🇸 tiếng Anh · B1

Trường học và học tập bằng tiếng Anh · B1

60 từ và cụm từ tiếng Anh về trường học và học tập, ở cấp B1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. vocabulary
    từ vựng

    Reading builds your vocabulary.

    Đọc sách giúp mở rộng vốn từ.

  2. grammar
    ngữ pháp

    English grammar has many exceptions.

    Ngữ pháp tiếng Anh có nhiều ngoại lệ.

  3. review
    ôn tập

    Review your notes before the test.

    Ôn lại ghi chú trước bài kiểm tra.

  4. degree
    bằng cấp

    She has a degree in biology.

    Cô ấy có bằng sinh học.

  5. scholarship
    học bổng

    He won a scholarship to study abroad.

    Anh ấy giành được học bổng du học.

  6. lecture
    bài giảng

    The lecture lasted two hours.

    Bài giảng kéo dài hai tiếng.

  7. essay
    bài luận

    I have to write a 2,000-word essay.

    Tôi phải viết bài luận 2.000 từ.

  8. pronunciation
    phát âm

    Her pronunciation is very clear.

    Phát âm của cô ấy rất rõ.

  9. graduate
    tốt nghiệp

    She graduates next spring.

    Cô ấy tốt nghiệp vào mùa xuân tới.

  10. major
    chuyên ngành

    She's majoring in biology.

    Cô ấy học chuyên ngành sinh học.

  11. elective
    môn tự chọn

    I chose art as my elective this year.

    Năm nay tôi chọn mỹ thuật làm môn tự chọn.

  12. credits
    tín chỉ

    I need more credits to graduate.

    Tôi cần thêm tín chỉ để tốt nghiệp.

  13. transcript
    bảng điểm chính thức

    The university asked for my transcript.

    Trường đại học yêu cầu bảng điểm chính thức của tôi.

  14. diploma
    bằng tốt nghiệp

    He received his diploma at the ceremony.

    Anh ấy nhận bằng tốt nghiệp trong buổi lễ.

  15. workshop
    hội thảo

    We attended a writing workshop last week.

    Tuần trước chúng tôi đã tham dự một hội thảo viết lách.

  16. professor
    giáo sư

    The professor answered all our questions.

    Giáo sư đã trả lời tất cả câu hỏi của chúng tôi.

  17. freshman
    sinh viên năm nhất

    She's a freshman at the local college.

    Cô ấy là sinh viên năm nhất của trường đại học địa phương.

  18. senior
    sinh viên năm cuối

    He's a senior this year.

    Năm nay anh ấy là sinh viên năm cuối.

  19. undergraduate
    sinh viên đại học bậc cử nhân

    She's still an undergraduate student.

    Cô ấy vẫn là sinh viên đại học bậc cử nhân.

  20. presentation
    bài thuyết trình

    I'm nervous about my presentation tomorrow.

    Tôi lo lắng về bài thuyết trình vào ngày mai.

  21. participate
    tham gia

    Everyone is expected to participate in class.

    Mọi người đều được mong đợi tham gia vào giờ học.

  22. attentive
    chăm chú

    The students were attentive during the lecture.

    Các sinh viên rất chăm chú trong suốt buổi giảng.

  23. distracted
    mất tập trung

    He got distracted and missed the instructions.

    Anh ấy bị mất tập trung nên bỏ lỡ hướng dẫn.

  24. daydream
    mơ mộng

    I tend to daydream during boring lectures.

    Tôi hay mơ mộng trong những buổi giảng nhàm chán.

  25. procrastinate
    trì hoãn

    I always procrastinate before big exams.

    Tôi luôn trì hoãn trước các kỳ thi lớn.

  26. extension
    gia hạn

    She asked her teacher for an extension.

    Cô ấy xin cô giáo gia hạn thời gian nộp bài.

  27. submit
    nộp

    Please submit your essay by Monday.

    Hãy nộp bài luận trước thứ Hai.

  28. proofread
    rà soát lỗi

    I always proofread my work before turning it in.

    Tôi luôn rà soát lỗi bài làm trước khi nộp.

  29. feedback
    phản hồi

    The teacher gave helpful feedback on my draft.

    Giáo viên đã đưa ra phản hồi hữu ích về bản nháp của tôi.

  30. midterm
    kỳ thi giữa kỳ

    Our midterm covers the first five chapters.

    Kỳ thi giữa kỳ của chúng tôi bao gồm năm chương đầu.

  31. Could you explain that again?
    Bạn giải thích lại được không?
  32. I need to catch up on my studies.
    Tôi cần học bù cho kịp.
  33. She passed the exam with flying colors.
    Cô ấy thi đỗ với kết quả xuất sắc.
  34. I'm cramming for tomorrow's exam.
    Tôi đang học nhồi cho kỳ thi ngày mai.
  35. She's at the top of her class.
    Cô ấy đứng đầu lớp.
  36. Take notes during the lecture.
    Hãy ghi chép trong giờ giảng.
  37. The professor extended the deadline.
    Giáo sư gia hạn thời hạn nộp bài.
  38. I have office hours with my professor tomorrow.
    Ngày mai tôi có giờ tiếp sinh viên với giáo sư.
  39. She changed her major twice before settling on economics.
    Cô ấy đã đổi chuyên ngành hai lần trước khi quyết định chọn kinh tế học.
  40. He's three credits short of graduating.
    Anh ấy còn thiếu ba tín chỉ mới đủ để tốt nghiệp.
  41. He missed the deadline to submit his project.
    Anh ấy đã lỡ hạn nộp bài dự án.
  42. He got great feedback on his presentation.
    Anh ấy nhận được phản hồi rất tốt về bài thuyết trình.
  43. I was completely distracted during the whole lecture.
    Tôi bị mất tập trung hoàn toàn suốt cả buổi giảng.
  44. Try not to daydream in class.
    Cố gắng đừng mơ mộng trong giờ học.
  45. She always participates in class discussions.
    Cô ấy luôn tham gia vào các buổi thảo luận trên lớp.
  46. I'm applying for a scholarship next semester.
    Học kỳ tới tôi sẽ nộp đơn xin học bổng.
  47. The whole class got a two-day extension on the essay.
    Cả lớp được gia hạn thêm hai ngày để nộp bài luận.
  48. Freshmen have orientation this week.
    Sinh viên năm nhất có buổi định hướng trong tuần này.
  49. He asked a friend to proofread his cover letter.
    Anh ấy nhờ bạn rà soát lỗi thư xin việc của mình.
  50. Our professor posted the midterm results today.
    Hôm nay giáo sư của chúng tôi đã công bố kết quả thi giữa kỳ.
  51. Undergraduates outnumber graduate students on this campus.
    Ở khuôn viên này, số sinh viên đại học nhiều hơn học viên sau đại học.
  52. Photography turned out to be a popular elective this year.
    Nhiếp ảnh hóa ra là môn tự chọn rất được yêu thích năm nay.
  53. She got accepted into a top university.
    Cô ấy đã được nhận vào một trường đại học hàng đầu.
  54. Make sure your transcript is up to date before you apply.
    Hãy đảm bảo bảng điểm của bạn được cập nhật trước khi nộp đơn.
  55. I stayed up late finishing my presentation slides.
    Tôi thức khuya để hoàn thành các slide thuyết trình.
  56. Stop procrastinating and start your homework.
    Đừng trì hoãn nữa, hãy bắt đầu làm bài tập đi.
  57. He was too nervous to make eye contact during his speech.
    Anh ấy quá lo lắng nên không dám nhìn thẳng vào khán giả khi phát biểu.
  58. My diploma arrives in the mail next month.
    Bằng tốt nghiệp của tôi sẽ được gửi qua bưu điện vào tháng sau.
  59. We had a workshop on public speaking last term.
    Học kỳ trước chúng tôi đã tham gia một buổi hội thảo về nói trước đám đông.
  60. She always sits attentively in the front row.
    Cô ấy luôn ngồi chăm chú ở hàng ghế đầu.

Luyện trường học và học tập trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Trường học và học tập ở các cấp độ khác