🇺🇸 tiếng Anh · B1
Sức khỏe và cơ thể bằng tiếng Anh · B1
60 từ và cụm từ tiếng Anh về sức khỏe và cơ thể, ở cấp B1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
appointmentlịch hẹn khám
I have a dentist appointment at four.
Tôi có hẹn nha sĩ lúc bốn giờ.
-
symptomtriệu chứng
Describe your symptoms to the doctor.
Hãy mô tả triệu chứng cho bác sĩ.
-
injurychấn thương
The injury kept him out for a month.
Chấn thương khiến anh ấy nghỉ một tháng.
-
recoverhồi phục
She recovered quickly from the flu.
Cô ấy hồi phục nhanh sau trận cúm.
-
dietchế độ ăn
A balanced diet is important.
Chế độ ăn cân bằng rất quan trọng.
-
pharmacyhiệu thuốc
Is there a pharmacy open late?
Có hiệu thuốc nào mở muộn không?
-
vitaminvitamin
Oranges are rich in vitamin C.
Cam giàu vitamin C.
-
stresscăng thẳng
Too much stress affects your sleep.
Căng thẳng quá nhiều ảnh hưởng giấc ngủ.
-
breathehít thở
Breathe deeply and relax.
Hít thở sâu và thư giãn.
-
surgeryphẫu thuật
She had surgery on her knee.
Cô ấy đã phẫu thuật đầu gối.
-
specialistbác sĩ chuyên khoa
The doctor referred me to a specialist.
Bác sĩ đã giới thiệu tôi đến bác sĩ chuyên khoa.
-
antibioticthuốc kháng sinh
The doctor prescribed an antibiotic.
Bác sĩ đã kê thuốc kháng sinh.
-
painkillerthuốc giảm đau
I took a painkiller for the pain.
Tôi đã uống thuốc giảm đau.
-
side effecttác dụng phụ
This medicine has a side effect.
Loại thuốc này có tác dụng phụ.
-
dosageliều lượng
Follow the correct dosage.
Hãy tuân theo đúng liều lượng.
-
blood testxét nghiệm máu
I need to get a blood test.
Tôi cần đi xét nghiệm máu.
-
x-raychụp X-quang
The doctor ordered an x-ray.
Bác sĩ yêu cầu chụp X-quang.
-
ultrasoundsiêu âm
She had an ultrasound today.
Hôm nay cô ấy đã siêu âm.
-
wardkhu bệnh nhân
He's resting in the hospital ward.
Anh ấy đang nghỉ ngơi trong khu bệnh nhân.
-
physical therapyvật lý trị liệu
I'm doing physical therapy for my back.
Tôi đang tập vật lý trị liệu cho lưng.
-
blood pressurehuyết áp
My blood pressure is a bit high.
Huyết áp của tôi hơi cao.
-
pulsemạch
The nurse checked my pulse.
Y tá đã kiểm tra mạch của tôi.
-
infectionnhiễm trùng
I have an ear infection.
Tôi bị nhiễm trùng tai.
-
diarrheatiêu chảy
He has diarrhea today.
Hôm nay anh ấy bị tiêu chảy.
-
constipationtáo bón
She's suffering from constipation.
Cô ấy đang bị táo bón.
-
allergicbị dị ứng
I'm allergic to peanuts.
Tôi bị dị ứng với đậu phộng.
-
screeningtầm soát
I had a cancer screening.
Tôi đã đi tầm soát ung thư.
-
vaccinevắc-xin
I got the flu vaccine.
Tôi đã tiêm vắc-xin cúm.
-
diagnosechẩn đoán
The doctor couldn't diagnose the problem.
Bác sĩ không thể chẩn đoán được vấn đề.
-
outpatientbệnh nhân ngoại trú
He had outpatient surgery.
Anh ấy đã phẫu thuật ngoại trú.
-
I've been feeling under the weather lately.Dạo này tôi thấy trong người không khỏe.
-
How long have you had these symptoms?Bạn có các triệu chứng này bao lâu rồi?
-
I'm trying to get in shape.Tôi đang cố lấy lại vóc dáng.
-
I pulled a muscle at the gym.Tôi bị căng cơ ở phòng gym.
-
You should have that looked at.Bạn nên đi khám chỗ đó đi.
-
The doctor put me on antibiotics.Bác sĩ kê kháng sinh cho tôi.
-
I'm fully recovered now.Giờ tôi đã hồi phục hoàn toàn.
-
The results of my blood test came back normal.Kết quả xét nghiệm máu của tôi bình thường.
-
The doctor ran some tests.Bác sĩ đã làm một số xét nghiệm.
-
She's allergic to shellfish.Cô ấy bị dị ứng với hải sản có vỏ.
-
He had to get stitches on his arm.Anh ấy phải khâu vết thương ở tay.
-
I'm on a strict medication schedule.Tôi đang tuân theo lịch uống thuốc nghiêm ngặt.
-
The swelling has gone down a lot.Vết sưng đã giảm đi nhiều.
-
My blood pressure is under control now.Huyết áp của tôi giờ đã được kiểm soát.
-
It took months to get an appointment with a specialist.Phải mất nhiều tháng mới đặt được lịch hẹn với bác sĩ chuyên khoa.
-
The infection cleared up quickly.Vết nhiễm trùng đã khỏi nhanh chóng.
-
I need a second opinion.Tôi cần ý kiến của bác sĩ khác.
-
She's scheduled for surgery next week.Cô ấy được lên lịch phẫu thuật vào tuần tới.
-
The medicine made me drowsy.Thuốc làm tôi buồn ngủ.
-
He's on painkillers for his back.Anh ấy đang uống thuốc giảm đau vì đau lưng.
-
I should get vaccinated before I travel.Tôi nên tiêm vắc-xin trước khi đi du lịch.
-
Her iron levels are a bit low.Chỉ số sắt của cô ấy hơi thấp.
-
The doctor increased my dosage.Bác sĩ đã tăng liều lượng thuốc của tôi.
-
I've been having trouble breathing at night.Gần đây tôi khó thở vào ban đêm.
-
She's still recovering from the operation.Cô ấy vẫn đang hồi phục sau ca phẫu thuật.
-
The rash spread to my other arm.Phát ban đã lan sang cánh tay kia của tôi.
-
He fainted from low blood pressure.Anh ấy đã ngất vì huyết áp thấp.
-
I need to change this bandage daily.Tôi cần thay băng này hàng ngày.
-
The doctor put a cast on my wrist.Bác sĩ đã bó bột cổ tay cho tôi.
-
My symptoms have gotten worse.Triệu chứng của tôi đã trở nên tệ hơn.
Luyện sức khỏe và cơ thể trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.