🇺🇸 tiếng Anh · B1

Du lịch và giao thông bằng tiếng Anh · B1

60 từ và cụm từ tiếng Anh về du lịch và giao thông, ở cấp B1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. reservation
    đặt chỗ

    I made a reservation for two nights.

    Tôi đã đặt phòng hai đêm.

  2. sightseeing
    tham quan

    We went sightseeing in the old city.

    Chúng tôi đi tham quan khu phố cổ.

  3. delay
    sự trì hoãn

    Our flight has a two-hour delay.

    Chuyến bay của chúng tôi bị hoãn hai tiếng.

  4. platform
    sân ga

    The train leaves from platform three.

    Tàu rời từ sân ga số ba.

  5. transfer
    chuyển tuyến

    Transfer to the red line at the next stop.

    Chuyển sang tuyến đỏ ở ga kế tiếp.

  6. souvenir
    quà lưu niệm

    I bought souvenirs for my coworkers.

    Tôi mua quà lưu niệm cho đồng nghiệp.

  7. boarding pass
    thẻ lên máy bay

    Have your boarding pass ready.

    Chuẩn bị sẵn thẻ lên máy bay nhé.

  8. currency
    tiền tệ

    Where can I exchange currency?

    Tôi có thể đổi tiền ở đâu?

  9. guidebook
    sách hướng dẫn du lịch

    The guidebook recommends this route.

    Sách hướng dẫn gợi ý tuyến đường này.

  10. visa
    thị thực

    You'll need a visa to enter.

    Bạn sẽ cần thị thực để nhập cảnh.

  11. baggage
    hành lý

    Our baggage came out quickly.

    Hành lý của chúng tôi ra nhanh.

  12. carry-on
    hành lý xách tay

    This bag fits as a carry-on.

    Chiếc túi này có thể mang lên máy bay được.

  13. overbooked
    bị đặt quá số lượng

    Our flight was overbooked.

    Chuyến bay của chúng tôi bị đặt quá số lượng.

  14. duty-free
    miễn thuế

    I bought perfume at the duty-free shop.

    Tôi đã mua nước hoa ở cửa hàng miễn thuế.

  15. timezone
    múi giờ

    We crossed three timezones.

    Chúng tôi đã đi qua ba múi giờ.

  16. exchange rate
    tỷ giá hối đoái

    The exchange rate was better at the bank.

    Tỷ giá hối đoái ở ngân hàng tốt hơn.

  17. hostel
    nhà nghỉ (hostel)

    We stayed at a friendly hostel.

    Chúng tôi đã ở tại một hostel thân thiện.

  18. campsite
    khu cắm trại

    We found a quiet campsite by the lake.

    Chúng tôi đã tìm thấy một khu cắm trại yên tĩnh bên hồ.

  19. monument
    đài tưởng niệm

    Tourists gather around the monument.

    Du khách tụ tập quanh đài tưởng niệm.

  20. cathedral
    nhà thờ lớn

    The cathedral took centuries to build.

    Nhà thờ lớn này mất nhiều thế kỷ để xây dựng.

  21. temple
    ngôi đền

    We removed our shoes before entering the temple.

    Chúng tôi đã cởi giày trước khi vào đền.

  22. immigration
    nhập cảnh

    The line for immigration was long.

    Hàng chờ nhập cảnh rất dài.

  23. checkpoint
    trạm kiểm soát

    We passed through a security checkpoint.

    Chúng tôi đã đi qua một trạm kiểm soát an ninh.

  24. turbulence
    nhiễu động (không khí)

    There was some turbulence over the mountains.

    Có một chút nhiễu động khi bay qua vùng núi.

  25. altitude
    độ cao

    The altitude made me dizzy.

    Độ cao khiến tôi chóng mặt.

  26. flight attendant
    tiếp viên hàng không

    The flight attendant offered us extra snacks.

    Tiếp viên hàng không đã mời chúng tôi thêm đồ ăn nhẹ.

  27. traffic jam
    kẹt xe

    We were stuck in a traffic jam for an hour.

    Chúng tôi bị kẹt xe suốt một tiếng đồng hồ.

  28. rush hour
    giờ cao điểm

    The subway is packed during rush hour.

    Tàu điện ngầm chật cứng vào giờ cao điểm.

  29. toll
    phí cầu đường

    We paid a toll on the bridge.

    Chúng tôi đã trả phí cầu đường trên cầu.

  30. highway
    đường cao tốc

    The highway runs along the coast.

    Đường cao tốc chạy dọc theo bờ biển.

  31. Is this seat taken?
    Ghế này có ai ngồi chưa?
  32. We missed our connecting flight.
    Chúng tôi lỡ chuyến bay nối tiếp.
  33. Could you take a picture of us?
    Bạn chụp giúp chúng tôi một tấm ảnh được không?
  34. Do I need a visa for this country?
    Đi nước này có cần visa không?
  35. My suitcase didn't arrive.
    Va li của tôi không đến nơi.
  36. What time is check-out?
    Mấy giờ trả phòng?
  37. The view from the room is breathtaking.
    Cảnh nhìn từ phòng đẹp nghẹt thở.
  38. Our flight got delayed by turbulence.
    Chuyến bay của chúng tôi bị trễ vì nhiễu động không khí.
  39. I need to renew my visa soon.
    Tôi cần gia hạn thị thực sớm.
  40. The hostel had a great view of the harbor.
    Hostel đó có tầm nhìn tuyệt đẹp ra cảng.
  41. The traffic jam made us miss our train.
    Kẹt xe khiến chúng tôi lỡ chuyến tàu.
  42. Please avoid rush hour if possible.
    Vui lòng tránh giờ cao điểm nếu có thể.
  43. Is there a toll on this highway?
    Đường cao tốc này có thu phí không?
  44. I packed light with just a carry-on.
    Tôi chỉ mang theo hành lý xách tay, gọn nhẹ.
  45. Our flight was overbooked, so we got vouchers.
    Chuyến bay của chúng tôi bị đặt quá số lượng nên chúng tôi được tặng phiếu voucher.
  46. What's the exchange rate for dollars today?
    Tỷ giá đô la hôm nay là bao nhiêu?
  47. We visited an old temple near the city.
    Chúng tôi đã ghé thăm một ngôi đền cổ gần thành phố.
  48. The cathedral was more beautiful than we expected.
    Nhà thờ lớn đẹp hơn chúng tôi mong đợi.
  49. We pitched our tent at a small campsite.
    Chúng tôi đã dựng lều ở một khu cắm trại nhỏ.
  50. Going through immigration took almost an hour.
    Việc làm thủ tục nhập cảnh mất gần một tiếng.
  51. Guards checked our passports at the checkpoint.
    Lính canh đã kiểm tra hộ chiếu của chúng tôi tại trạm kiểm soát.
  52. The flight attendant showed us to our seats.
    Tiếp viên hàng không đã dẫn chúng tôi đến chỗ ngồi.
  53. We got altitude sickness on the mountain trek.
    Chúng tôi bị say độ cao trong chuyến trekking trên núi.
  54. I always forget which timezone I'm in.
    Tôi luôn quên mình đang ở múi giờ nào.
  55. The duty-free shop was packed with tourists.
    Cửa hàng miễn thuế đông nghẹt du khách.
  56. The monument stands in the middle of the square.
    Đài tưởng niệm đứng ở giữa quảng trường.
  57. My baggage was the last one on the belt.
    Hành lý của tôi là cái cuối cùng trên băng chuyền.
  58. Let's check the map before we get lost.
    Hãy xem bản đồ trước khi chúng ta bị lạc.
  59. Traveling alone taught me a lot about myself.
    Du lịch một mình dạy tôi nhiều điều về bản thân.
  60. We haggled for a better price at the market.
    Chúng tôi đã trả giá để có mức giá tốt hơn ở chợ.

Luyện du lịch và giao thông trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Du lịch và giao thông ở các cấp độ khác