🇺🇸 tiếng Anh · B2

Du lịch và giao thông bằng tiếng Anh · B2

60 từ và cụm từ tiếng Anh về du lịch và giao thông, ở cấp B2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. itinerary
    lịch trình chuyến đi

    Our itinerary includes three cities.

    Lịch trình của chúng tôi gồm ba thành phố.

  2. destination
    điểm đến

    We finally reached our destination.

    Cuối cùng chúng tôi đã tới đích.

  3. customs
    hải quan

    It took an hour to get through customs.

    Mất một tiếng để làm thủ tục hải quan.

  4. fare
    tiền vé

    The bus fare went up this year.

    Giá vé xe buýt năm nay tăng.

  5. accommodation
    chỗ ở

    Accommodation is expensive in the city center.

    Chỗ ở trung tâm thành phố rất đắt.

  6. jet lag
    mệt do lệch múi giờ

    It took me days to get over the jet lag.

    Tôi mất mấy ngày mới hết mệt vì lệch giờ.

  7. backpacking
    du lịch bụi

    She went backpacking across Europe.

    Cô ấy đi du lịch bụi khắp châu Âu.

  8. excursion
    chuyến tham quan ngắn

    The hotel offers day excursions.

    Khách sạn có các tour tham quan trong ngày.

  9. scenic
    có cảnh đẹp

    We took the scenic route home.

    Chúng tôi chọn cung đường đẹp để về nhà.

  10. standby
    chờ chỗ trống (standby)

    We flew standby to save money.

    Chúng tôi bay theo diện chờ chỗ trống để tiết kiệm tiền.

  11. non-stop
    bay thẳng

    It's a non-stop flight to Rome.

    Đây là chuyến bay thẳng đến Rome.

  12. red-eye
    chuyến bay đêm

    I hate taking the red-eye.

    Tôi ghét đi chuyến bay đêm.

  13. frequent flyer
    hành khách bay thường xuyên

    She's a frequent flyer with that airline.

    Cô ấy là hành khách bay thường xuyên của hãng đó.

  14. package tour
    tour trọn gói

    We booked a package tour of Europe.

    Chúng tôi đã đặt một tour trọn gói đến châu Âu.

  15. culture shock
    sốc văn hóa

    The noise gave me culture shock.

    Tiếng ồn khiến tôi bị sốc văn hóa.

  16. homesick
    nhớ nhà

    I got homesick after a month abroad.

    Tôi bắt đầu nhớ nhà sau một tháng ở nước ngoài.

  17. tourist trap
    bẫy du lịch

    That restaurant is a total tourist trap.

    Nhà hàng đó hoàn toàn là bẫy du lịch.

  18. hidden gem
    viên ngọc ẩn giấu

    This café is a hidden gem.

    Quán cà phê này là một viên ngọc ẩn giấu.

  19. bucket list
    danh sách những điều muốn làm trước khi chết

    Machu Picchu is on my bucket list.

    Machu Picchu nằm trong danh sách những điều tôi muốn làm.

  20. off the beaten path
    nơi ít người đến

    We prefer places off the beaten path.

    Chúng tôi thích những nơi ít người đến hơn.

  21. round-trip
    khứ hồi

    A round-trip ticket saved us money.

    Vé khứ hồi đã giúp chúng tôi tiết kiệm tiền.

  22. one-way
    một chiều

    I only need a one-way ticket.

    Tôi chỉ cần vé một chiều.

  23. peak season
    mùa cao điểm

    Prices double during peak season.

    Giá cả tăng gấp đôi vào mùa cao điểm.

  24. off-peak
    mùa thấp điểm

    We travel off-peak whenever we can.

    Chúng tôi luôn cố gắng đi du lịch vào mùa thấp điểm.

  25. all-inclusive
    trọn gói (bao gồm tất cả)

    We stayed at an all-inclusive resort.

    Chúng tôi đã ở tại một khu nghỉ dưỡng trọn gói.

  26. globetrotter
    người đi khắp thế giới

    My uncle is a real globetrotter.

    Chú tôi thực sự là người đi khắp thế giới.

  27. hit the road
    lên đường

    Let's hit the road before sunrise.

    Chúng ta lên đường trước khi mặt trời mọc nhé.

  28. live out of a suitcase
    sống với vali trên tay

    He's lived out of a suitcase for a year.

    Anh ấy đã sống với chiếc vali suốt một năm nay.

  29. travel bug
    máu đi du lịch

    The travel bug bit her in college.

    Cô ấy bị nhiễm máu đi du lịch từ thời đại học.

  30. road trip
    chuyến đi đường bộ

    We took a road trip along the coast.

    Chúng tôi đã có một chuyến đi đường bộ dọc bờ biển.

  31. I always travel light.
    Tôi luôn đi du lịch gọn nhẹ.
  32. The trip was worth every minute.
    Chuyến đi đáng giá từng phút.
  33. Make sure to validate your ticket before boarding.
    Nhớ soát vé trước khi lên tàu.
  34. We got upgraded to business class!
    Chúng tôi được nâng hạng lên thương gia!
  35. The itinerary leaves plenty of free time.
    Lịch trình chừa nhiều thời gian tự do.
  36. It's a once-in-a-lifetime experience.
    Đó là trải nghiệm chỉ có một lần trong đời.
  37. Always keep your valuables with you.
    Luôn giữ đồ quý giá bên mình.
  38. We're on a tight budget this trip.
    Chuyến đi này chúng tôi có ngân sách eo hẹp.
  39. I caught a bad case of homesickness.
    Tôi bị nhớ nhà một cách nặng nề.
  40. Locals kept this beach a hidden gem for years.
    Người dân địa phương đã giữ bãi biển này như một viên ngọc ẩn giấu trong nhiều năm.
  41. Try to avoid tourist traps downtown.
    Hãy cố tránh những bẫy du lịch ở trung tâm thành phố.
  42. Traveling solo really opened my eyes.
    Du lịch một mình thực sự đã mở mang tầm mắt tôi.
  43. We're flying standby, so fingers crossed.
    Chúng tôi bay theo diện chờ chỗ trống nên đang cầu mong may mắn.
  44. I booked a non-stop flight to save time.
    Tôi đã đặt chuyến bay thẳng để tiết kiệm thời gian.
  45. That red-eye flight wiped me out.
    Chuyến bay đêm đó khiến tôi kiệt sức.
  46. We went off the beaten path and loved it.
    Chúng tôi đã đến nơi ít người biết và rất thích nó.
  47. He's always had the travel bug.
    Anh ấy luôn có máu đi du lịch.
  48. Visiting Japan has been on my bucket list for years.
    Đi Nhật Bản đã nằm trong danh sách ước muốn của tôi nhiều năm nay.
  49. We booked an all-inclusive package for the honeymoon.
    Chúng tôi đã đặt một gói trọn gói cho tuần trăng mật.
  50. Culture shock hit me the moment I landed.
    Tôi bị sốc văn hóa ngay khi vừa hạ cánh.
  51. I'm a bit of a globetrotter these days.
    Dạo này tôi hơi giống một người đi khắp thế giới.
  52. It's time to hit the road, everyone.
    Mọi người ơi, đến lúc lên đường rồi.
  53. Living out of a suitcase gets exhausting after a while.
    Sống với chiếc vali trong thời gian dài sẽ khiến bạn mệt mỏi.
  54. Hotels are fully booked during peak season.
    Khách sạn kín phòng vào mùa cao điểm.
  55. It's much cheaper to travel off-peak.
    Đi du lịch vào mùa thấp điểm rẻ hơn nhiều.
  56. We earned enough points to become frequent flyers.
    Chúng tôi đã tích đủ điểm để trở thành hành khách bay thường xuyên.
  57. A round-trip ticket was cheaper than one-way.
    Vé khứ hồi rẻ hơn vé một chiều.
  58. The road trip brought us so much closer.
    Chuyến đi đường bộ đó đã giúp chúng tôi gắn kết hơn nhiều.
  59. The package tour included all our meals and transport.
    Tour trọn gói đã bao gồm tất cả bữa ăn và phương tiện di chuyển của chúng tôi.
  60. Getting lost turned out to be the best part.
    Việc bị lạc đường hóa ra lại là phần tuyệt vời nhất.

Luyện du lịch và giao thông trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Du lịch và giao thông ở các cấp độ khác