🇺🇸 tiếng Anh · B2
Sở thích và thời gian rảnh bằng tiếng Anh · B2
60 từ và cụm từ tiếng Anh về sở thích và thời gian rảnh, ở cấp B2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
enthusiastngười đam mê
He's a photography enthusiast.
Anh ấy là người đam mê nhiếp ảnh.
-
pastimethú tiêu khiển
Fishing is his favorite pastime.
Câu cá là thú tiêu khiển ưa thích của anh ấy.
-
amateurnghiệp dư
She plays in an amateur orchestra.
Cô ấy chơi trong một dàn nhạc nghiệp dư.
-
devotedành hết
He devotes his weekends to painting.
Anh ấy dành trọn cuối tuần cho hội họa.
-
tournamentgiải đấu
Our team entered a chess tournament.
Đội chúng tôi tham gia giải cờ vua.
-
marathoncuộc thi marathon
He's training for a full marathon.
Anh ấy đang tập cho giải marathon.
-
sketchbản phác thảo
She made a quick sketch of the harbor.
Cô ấy phác nhanh cảnh bến cảng.
-
collectionbộ sưu tập
His stamp collection is impressive.
Bộ sưu tập tem của anh ấy thật ấn tượng.
-
strategychiến thuật
Chess is all about strategy.
Cờ vua là môn đấu trí chiến thuật.
-
nichelĩnh vực ngách
She found her niche in pottery.
Cô ấy đã tìm thấy lĩnh vực ngách của mình trong nghề gốm.
-
fadtrào lưu nhất thời
That hobby was just a passing fad.
Sở thích đó chỉ là một trào lưu nhất thời.
-
downtimethời gian rảnh
I use my downtime to read comics.
Tôi tận dụng thời gian rảnh để đọc truyện tranh.
-
comfort zonevùng an toàn
Trying pottery pushed me out of my comfort zone.
Thử làm gốm đã khiến tôi bước ra khỏi vùng an toàn của mình.
-
rutlối mòn nhàm chán
I felt stuck in a hobby rut.
Tôi cảm thấy sở thích của mình bị mắc kẹt trong lối mòn nhàm chán.
-
momentumđà tiến
Winning gave the team momentum.
Chiến thắng đã tạo đà tiến cho đội.
-
disciplinekỷ luật
Playing an instrument well takes discipline.
Chơi nhạc cụ giỏi đòi hỏi kỷ luật.
-
consistencysự kiên trì đều đặn
Consistency is the key to improving.
Sự kiên trì đều đặn là chìa khóa để tiến bộ.
-
versatileđa năng
She's a versatile athlete who plays several sports.
Cô ấy là một vận động viên đa năng, chơi được nhiều môn thể thao.
-
meticuloustỉ mỉ
He's meticulous about his model trains.
Anh ấy rất tỉ mỉ với những mô hình xe lửa của mình.
-
perfectionistngười cầu toàn
I'm a bit of a perfectionist when I paint.
Tôi hơi cầu toàn khi vẽ tranh.
-
spontaneousngẫu hứng
We took a spontaneous weekend trip.
Chúng tôi đã có một chuyến đi cuối tuần ngẫu hứng.
-
camaraderietình đồng đội
I love the camaraderie in our running club.
Tôi rất thích tình đồng đội trong câu lạc bộ chạy bộ của chúng tôi.
-
rivalrysự ganh đua
There's a friendly rivalry between our teams.
Có một sự ganh đua thân thiện giữa hai đội chúng tôi.
-
underdogkẻ yếu thế
Everyone was rooting for the underdog team.
Mọi người đều cổ vũ cho đội yếu thế.
-
trailblazerngười tiên phong
She's a trailblazer in extreme sports.
Cô ấy là người tiên phong trong môn thể thao mạo hiểm.
-
adrenalineadrenaline
Skydiving gives me such an adrenaline rush.
Nhảy dù khiến adrenaline của tôi tăng vọt.
-
muscle memorytrí nhớ cơ bắp
After years of practice, it's all muscle memory now.
Sau nhiều năm luyện tập, giờ đây tất cả đều là trí nhớ cơ bắp.
-
learning curvequá trình học hỏi
There's a steep learning curve with chess.
Cờ vua có một quá trình học hỏi khá khó khăn lúc đầu.
-
second naturetrở thành bản năng thứ hai
After years of dancing, it's second nature to her.
Sau nhiều năm khiêu vũ, nó đã trở thành bản năng thứ hai của cô ấy.
-
hardcorecuồng nhiệt
He's a hardcore gamer who plays every night.
Anh ấy là một game thủ cuồng nhiệt chơi mỗi đêm.
-
I picked up photography during the pandemic.Tôi bắt đầu chơi nhiếp ảnh trong đại dịch.
-
Practice makes perfect.Có công mài sắt có ngày nên kim.
-
I'd rather stay in and read tonight.Tối nay tôi thà ở nhà đọc sách còn hơn.
-
I dabbled in pottery for a while.Tôi từng thử chơi gốm một thời gian.
-
The hobby turned into a side business.Sở thích biến thành nghề tay trái.
-
It's a great way to blow off steam.Đó là cách xả hơi tuyệt vời.
-
Nothing beats live music.Không gì bằng nghe nhạc sống.
-
I finally found my niche in rock climbing.Cuối cùng tôi cũng tìm thấy lĩnh vực ngách của mình trong leo núi đá.
-
That trend was just a fad.Xu hướng đó chỉ là một trào lưu nhất thời.
-
I need some downtime after a busy week.Sau một tuần bận rộn, tôi cần chút thời gian rảnh.
-
Try something outside your comfort zone.Hãy thử điều gì đó ngoài vùng an toàn của bạn.
-
I've been in a bit of a rut lately.Gần đây tôi cảm thấy mình hơi bị mắc kẹt trong lối mòn.
-
We're really building momentum this season.Mùa này chúng tôi thực sự đang có đà tiến rất tốt.
-
It takes discipline to stick with a hobby.Cần có kỷ luật để duy trì một sở thích.
-
Consistency matters more than talent.Sự kiên trì đều đặn quan trọng hơn tài năng.
-
He's versatile enough to play any position.Anh ấy đủ đa năng để chơi bất kỳ vị trí nào.
-
She's meticulous about every stitch she knits.Cô ấy tỉ mỉ với từng mũi đan.
-
I'm a perfectionist when it comes to my sketches.Khi nói đến bản phác thảo, tôi là một người cầu toàn.
-
Let's be spontaneous and try something new this weekend.Cuối tuần này chúng ta hãy ngẫu hứng thử điều gì đó mới.
-
The camaraderie is what keeps me coming back.Chính tình đồng đội là điều khiến tôi luôn muốn quay lại.
-
There's always a bit of rivalry at our game nights.Luôn có chút ganh đua trong những đêm chơi game của chúng tôi.
-
Nobody expected the underdog to win the tournament.Không ai ngờ đội yếu thế lại thắng giải đấu.
-
She's a real trailblazer in her hobby community.Cô ấy thực sự là người tiên phong trong cộng đồng sở thích của mình.
-
The adrenaline kicks in the moment the race starts.Adrenaline dâng lên ngay khi cuộc đua bắt đầu.
-
It's all muscle memory once you've done it enough.Một khi đã luyện đủ nhiều, mọi thứ đều là trí nhớ cơ bắp.
-
There's a bit of a learning curve at first.Lúc đầu sẽ có một chút quá trình học hỏi.
-
Riding a bike eventually becomes second nature.Đạp xe cuối cùng cũng trở thành bản năng thứ hai.
-
He's pretty hardcore about his morning runs.Anh ấy khá cuồng nhiệt với việc chạy bộ buổi sáng.
-
I can't get enough of this hobby.Tôi không bao giờ thấy chán với sở thích này.
-
It's become a bit of an obsession, honestly.Thành thật mà nói, nó đã trở thành một kiểu ám ảnh.
Luyện sở thích và thời gian rảnh trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.