🇺🇸 tiếng Anh · B2

Sở thích và thời gian rảnh bằng tiếng Anh · B2

60 từ và cụm từ tiếng Anh về sở thích và thời gian rảnh, ở cấp B2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. enthusiast
    người đam mê

    He's a photography enthusiast.

    Anh ấy là người đam mê nhiếp ảnh.

  2. pastime
    thú tiêu khiển

    Fishing is his favorite pastime.

    Câu cá là thú tiêu khiển ưa thích của anh ấy.

  3. amateur
    nghiệp dư

    She plays in an amateur orchestra.

    Cô ấy chơi trong một dàn nhạc nghiệp dư.

  4. devote
    dành hết

    He devotes his weekends to painting.

    Anh ấy dành trọn cuối tuần cho hội họa.

  5. tournament
    giải đấu

    Our team entered a chess tournament.

    Đội chúng tôi tham gia giải cờ vua.

  6. marathon
    cuộc thi marathon

    He's training for a full marathon.

    Anh ấy đang tập cho giải marathon.

  7. sketch
    bản phác thảo

    She made a quick sketch of the harbor.

    Cô ấy phác nhanh cảnh bến cảng.

  8. collection
    bộ sưu tập

    His stamp collection is impressive.

    Bộ sưu tập tem của anh ấy thật ấn tượng.

  9. strategy
    chiến thuật

    Chess is all about strategy.

    Cờ vua là môn đấu trí chiến thuật.

  10. niche
    lĩnh vực ngách

    She found her niche in pottery.

    Cô ấy đã tìm thấy lĩnh vực ngách của mình trong nghề gốm.

  11. fad
    trào lưu nhất thời

    That hobby was just a passing fad.

    Sở thích đó chỉ là một trào lưu nhất thời.

  12. downtime
    thời gian rảnh

    I use my downtime to read comics.

    Tôi tận dụng thời gian rảnh để đọc truyện tranh.

  13. comfort zone
    vùng an toàn

    Trying pottery pushed me out of my comfort zone.

    Thử làm gốm đã khiến tôi bước ra khỏi vùng an toàn của mình.

  14. rut
    lối mòn nhàm chán

    I felt stuck in a hobby rut.

    Tôi cảm thấy sở thích của mình bị mắc kẹt trong lối mòn nhàm chán.

  15. momentum
    đà tiến

    Winning gave the team momentum.

    Chiến thắng đã tạo đà tiến cho đội.

  16. discipline
    kỷ luật

    Playing an instrument well takes discipline.

    Chơi nhạc cụ giỏi đòi hỏi kỷ luật.

  17. consistency
    sự kiên trì đều đặn

    Consistency is the key to improving.

    Sự kiên trì đều đặn là chìa khóa để tiến bộ.

  18. versatile
    đa năng

    She's a versatile athlete who plays several sports.

    Cô ấy là một vận động viên đa năng, chơi được nhiều môn thể thao.

  19. meticulous
    tỉ mỉ

    He's meticulous about his model trains.

    Anh ấy rất tỉ mỉ với những mô hình xe lửa của mình.

  20. perfectionist
    người cầu toàn

    I'm a bit of a perfectionist when I paint.

    Tôi hơi cầu toàn khi vẽ tranh.

  21. spontaneous
    ngẫu hứng

    We took a spontaneous weekend trip.

    Chúng tôi đã có một chuyến đi cuối tuần ngẫu hứng.

  22. camaraderie
    tình đồng đội

    I love the camaraderie in our running club.

    Tôi rất thích tình đồng đội trong câu lạc bộ chạy bộ của chúng tôi.

  23. rivalry
    sự ganh đua

    There's a friendly rivalry between our teams.

    Có một sự ganh đua thân thiện giữa hai đội chúng tôi.

  24. underdog
    kẻ yếu thế

    Everyone was rooting for the underdog team.

    Mọi người đều cổ vũ cho đội yếu thế.

  25. trailblazer
    người tiên phong

    She's a trailblazer in extreme sports.

    Cô ấy là người tiên phong trong môn thể thao mạo hiểm.

  26. adrenaline
    adrenaline

    Skydiving gives me such an adrenaline rush.

    Nhảy dù khiến adrenaline của tôi tăng vọt.

  27. muscle memory
    trí nhớ cơ bắp

    After years of practice, it's all muscle memory now.

    Sau nhiều năm luyện tập, giờ đây tất cả đều là trí nhớ cơ bắp.

  28. learning curve
    quá trình học hỏi

    There's a steep learning curve with chess.

    Cờ vua có một quá trình học hỏi khá khó khăn lúc đầu.

  29. second nature
    trở thành bản năng thứ hai

    After years of dancing, it's second nature to her.

    Sau nhiều năm khiêu vũ, nó đã trở thành bản năng thứ hai của cô ấy.

  30. hardcore
    cuồng nhiệt

    He's a hardcore gamer who plays every night.

    Anh ấy là một game thủ cuồng nhiệt chơi mỗi đêm.

  31. I picked up photography during the pandemic.
    Tôi bắt đầu chơi nhiếp ảnh trong đại dịch.
  32. Practice makes perfect.
    Có công mài sắt có ngày nên kim.
  33. I'd rather stay in and read tonight.
    Tối nay tôi thà ở nhà đọc sách còn hơn.
  34. I dabbled in pottery for a while.
    Tôi từng thử chơi gốm một thời gian.
  35. The hobby turned into a side business.
    Sở thích biến thành nghề tay trái.
  36. It's a great way to blow off steam.
    Đó là cách xả hơi tuyệt vời.
  37. Nothing beats live music.
    Không gì bằng nghe nhạc sống.
  38. I finally found my niche in rock climbing.
    Cuối cùng tôi cũng tìm thấy lĩnh vực ngách của mình trong leo núi đá.
  39. That trend was just a fad.
    Xu hướng đó chỉ là một trào lưu nhất thời.
  40. I need some downtime after a busy week.
    Sau một tuần bận rộn, tôi cần chút thời gian rảnh.
  41. Try something outside your comfort zone.
    Hãy thử điều gì đó ngoài vùng an toàn của bạn.
  42. I've been in a bit of a rut lately.
    Gần đây tôi cảm thấy mình hơi bị mắc kẹt trong lối mòn.
  43. We're really building momentum this season.
    Mùa này chúng tôi thực sự đang có đà tiến rất tốt.
  44. It takes discipline to stick with a hobby.
    Cần có kỷ luật để duy trì một sở thích.
  45. Consistency matters more than talent.
    Sự kiên trì đều đặn quan trọng hơn tài năng.
  46. He's versatile enough to play any position.
    Anh ấy đủ đa năng để chơi bất kỳ vị trí nào.
  47. She's meticulous about every stitch she knits.
    Cô ấy tỉ mỉ với từng mũi đan.
  48. I'm a perfectionist when it comes to my sketches.
    Khi nói đến bản phác thảo, tôi là một người cầu toàn.
  49. Let's be spontaneous and try something new this weekend.
    Cuối tuần này chúng ta hãy ngẫu hứng thử điều gì đó mới.
  50. The camaraderie is what keeps me coming back.
    Chính tình đồng đội là điều khiến tôi luôn muốn quay lại.
  51. There's always a bit of rivalry at our game nights.
    Luôn có chút ganh đua trong những đêm chơi game của chúng tôi.
  52. Nobody expected the underdog to win the tournament.
    Không ai ngờ đội yếu thế lại thắng giải đấu.
  53. She's a real trailblazer in her hobby community.
    Cô ấy thực sự là người tiên phong trong cộng đồng sở thích của mình.
  54. The adrenaline kicks in the moment the race starts.
    Adrenaline dâng lên ngay khi cuộc đua bắt đầu.
  55. It's all muscle memory once you've done it enough.
    Một khi đã luyện đủ nhiều, mọi thứ đều là trí nhớ cơ bắp.
  56. There's a bit of a learning curve at first.
    Lúc đầu sẽ có một chút quá trình học hỏi.
  57. Riding a bike eventually becomes second nature.
    Đạp xe cuối cùng cũng trở thành bản năng thứ hai.
  58. He's pretty hardcore about his morning runs.
    Anh ấy khá cuồng nhiệt với việc chạy bộ buổi sáng.
  59. I can't get enough of this hobby.
    Tôi không bao giờ thấy chán với sở thích này.
  60. It's become a bit of an obsession, honestly.
    Thành thật mà nói, nó đã trở thành một kiểu ám ảnh.

Luyện sở thích và thời gian rảnh trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Sở thích và thời gian rảnh ở các cấp độ khác