🇺🇸 tiếng Anh · B2

Thời tiết và mùa bằng tiếng Anh · B2

60 từ và cụm từ tiếng Anh về thời tiết và mùa, ở cấp B2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. drought
    hạn hán

    The drought lasted three months.

    Hạn hán kéo dài ba tháng.

  2. thunder
    sấm

    The dog is scared of thunder.

    Con chó sợ sấm.

  3. chilly
    se lạnh

    Take a jacket; it's chilly outside.

    Mang áo khoác đi, ngoài trời se lạnh đấy.

  4. moisture
    độ ẩm

    The plants need moisture to grow.

    Cây cần độ ẩm để phát triển.

  5. heatwave
    đợt nắng nóng

    A heatwave hit the city last July.

    Đợt nắng nóng đã tấn công thành phố hồi tháng Bảy năm ngoái.

  6. hail
    mưa đá

    Hail damaged the crops.

    Mưa đá làm hỏng mùa màng.

  7. blizzard
    bão tuyết

    The blizzard closed the airport.

    Bão tuyết khiến sân bay đóng cửa.

  8. damp
    ẩm ướt

    The basement smells damp.

    Tầng hầm có mùi ẩm mốc.

  9. clear up
    trời hửng nắng

    It should clear up by noon.

    Đến trưa chắc trời sẽ hửng.

  10. rain check
    hẹn lại lần khác

    Can I take a rain check on dinner tonight?

    Tối nay mình hẹn ăn tối lại lần khác được không?

  11. weather the storm
    vượt qua sóng gió

    The company managed to weather the storm during the crisis.

    Công ty đã vượt qua sóng gió trong cuộc khủng hoảng.

  12. dog days
    những ngày nóng nhất mùa hè

    We're right in the middle of the dog days of summer.

    Chúng ta đang ở giữa những ngày nóng nhất của mùa hè.

  13. Indian summer
    đợt nắng ấm cuối thu

    We had a lovely Indian summer this year.

    Năm nay chúng tôi có một đợt nắng ấm cuối thu rất dễ chịu.

  14. bone-chilling
    lạnh thấu xương

    A bone-chilling wind swept through the city.

    Một cơn gió lạnh thấu xương quét qua thành phố.

  15. sweltering
    nóng nực oi ả

    It's absolutely sweltering in here.

    Ở đây nóng nực oi ả quá.

  16. brace for
    chuẩn bị đối phó với

    The city is bracing for a major storm this weekend.

    Thành phố đang chuẩn bị đối phó với cơn bão lớn vào cuối tuần này.

  17. bundle up
    mặc ấm vào

    You should bundle up before you head out today.

    Bạn nên mặc ấm trước khi ra ngoài hôm nay.

  18. layer up
    mặc nhiều lớp áo

    It's freezing, so layer up before you go skiing.

    Trời lạnh cóng, hãy mặc nhiều lớp áo trước khi đi trượt tuyết.

  19. patchy
    cục bộ, rải rác

    There's patchy fog on the roads this morning.

    Sáng nay có sương mù rải rác trên đường.

  20. cold spell
    đợt lạnh

    A cold spell is expected to hit the region next week.

    Dự kiến tuần sau khu vực này sẽ có đợt lạnh.

  21. cold snap
    đợt lạnh đột ngột

    A sudden cold snap caught everyone off guard.

    Một đợt lạnh đột ngột khiến mọi người trở tay không kịp.

  22. sultry
    oi ả

    It was a sultry summer evening.

    Đó là một buổi tối mùa hè oi ả.

  23. blustery
    gió lộng

    It's a blustery day, hold onto your hat.

    Hôm nay gió lộng lắm, giữ chặt mũ của bạn nhé.

  24. drizzly
    mưa phùn

    It was a drizzly, gray afternoon.

    Đó là một buổi chiều xám xịt có mưa phùn.

  25. soaked to the skin
    ướt sũng người

    I got soaked to the skin walking home in the rain.

    Tôi bị ướt sũng người khi đi bộ về nhà dưới mưa.

  26. freak storm
    cơn bão bất thường

    A freak storm caused flooding across the city.

    Một cơn bão bất thường đã gây ngập lụt khắp thành phố.

  27. crisp
    se lạnh trong lành

    I love the crisp air of an autumn morning.

    Tôi thích không khí se lạnh trong lành của buổi sáng mùa thu.

  28. calm before the storm
    sự yên tĩnh trước cơn bão

    Everything felt too quiet — it was the calm before the storm.

    Mọi thứ yên tĩnh đến lạ — đó là sự yên tĩnh trước cơn bão.

  29. glorious
    tuyệt đẹp

    We had absolutely glorious weather on our trip.

    Chuyến đi của chúng tôi có thời tiết tuyệt đẹp.

  30. spitting
    mưa lất phất

    It's just spitting outside, we don't need the umbrella yet.

    Bên ngoài chỉ mới mưa lất phất, chưa cần dùng ô đâu.

  31. We had a white Christmas this year.
    Năm nay chúng tôi có Giáng sinh tuyết trắng.
  32. The weather can change in an instant in the mountains.
    Trên núi thời tiết có thể đổi trong nháy mắt.
  33. It's freezing out there — bundle up!
    Ngoài trời rét cóng — mặc ấm vào!
  34. The seasons change so quickly here.
    Ở đây các mùa chuyển đổi thật nhanh.
  35. We're expecting record temperatures this summer.
    Mùa hè này dự kiến nhiệt độ cao kỷ lục.
  36. The storm passed without doing any damage.
    Cơn bão đi qua mà không gây thiệt hại nào.
  37. It's lovely weather for a picnic.
    Thời tiết đẹp thế này thật hợp để picnic.
  38. Let's take a rain check on the hike.
    Chúng ta hẹn đi bộ đường dài vào lần khác nhé.
  39. She always seems to weather every storm calmly.
    Cô ấy dường như luôn bình tĩnh vượt qua mọi sóng gió.
  40. It's the dog days of summer, and everyone's exhausted.
    Đang là những ngày nóng nhất mùa hè, ai cũng kiệt sức.
  41. We got an unexpected Indian summer this October.
    Tháng Mười năm nay chúng tôi có một đợt nắng ấm cuối thu bất ngờ.
  42. That wind is bone-chilling, wear your thickest coat.
    Cơn gió đó lạnh thấu xương, hãy mặc chiếc áo khoác dày nhất của bạn.
  43. It's sweltering out there, stay hydrated.
    Bên ngoài nóng nực oi ả, nhớ uống đủ nước nhé.
  44. The city is bracing for heavy snowfall tonight.
    Thành phố đang chuẩn bị đối phó với trận tuyết lớn tối nay.
  45. My grandmother always says to bundle up before winter starts.
    Bà tôi luôn nói phải mặc ấm trước khi mùa đông đến.
  46. Layer up if you're heading up the mountain.
    Nếu bạn định lên núi thì nhớ mặc nhiều lớp áo vào.
  47. Expect patchy fog along the coast this evening.
    Dự kiến chiều tối nay sẽ có sương mù rải rác dọc theo bờ biển.
  48. A cold spell is moving in from the north.
    Một đợt lạnh đang tràn về từ phía bắc.
  49. The cold snap caught farmers off guard.
    Đợt lạnh đột ngột khiến nông dân trở tay không kịp.
  50. It felt sultry even after the sun went down.
    Ngay cả sau khi mặt trời lặn, trời vẫn oi ả.
  51. It's blustery enough to keep the kites grounded.
    Gió lộng đến mức không thể thả diều được.
  52. The drizzly weather kept us indoors all afternoon.
    Thời tiết mưa phùn khiến chúng tôi ở trong nhà suốt buổi chiều.
  53. We got soaked to the skin before we found shelter.
    Chúng tôi đã ướt sũng người trước khi tìm được chỗ trú.
  54. A freak storm knocked out power across the region.
    Một cơn bão bất thường đã làm mất điện khắp khu vực.
  55. There's nothing like a crisp autumn morning for a run.
    Không gì bằng một buổi sáng mùa thu se lạnh trong lành để chạy bộ.
  56. You could feel the calm before the storm settling in.
    Bạn có thể cảm nhận được sự yên tĩnh trước cơn bão đang bao trùm.
  57. The weather turned out to be absolutely glorious for the wedding.
    Thời tiết hôm đám cưới hóa ra lại tuyệt đẹp.
  58. It's just spitting, so we can still go for a walk.
    Chỉ mới mưa lất phất thôi nên chúng ta vẫn có thể đi dạo.
  59. The rain came out of nowhere and caught us off guard.
    Cơn mưa đến bất ngờ khiến chúng tôi trở tay không kịp.
  60. Every season here has its own kind of charm.
    Mỗi mùa ở đây đều có nét quyến rũ riêng.

Luyện thời tiết và mùa trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Thời tiết và mùa ở các cấp độ khác