🇺🇸 tiếng Anh · B2
Địa điểm và chỉ đường bằng tiếng Anh · B2
60 từ và cụm từ tiếng Anh về địa điểm và chỉ đường, ở cấp B2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
detourđường vòng
We had to take a detour because of roadwork.
Chúng tôi phải đi vòng vì đường đang sửa.
-
pedestrianngười đi bộ
This street is for pedestrians only.
Con phố này chỉ dành cho người đi bộ.
-
vicinityvùng lân cận
There are no banks in the vicinity.
Không có ngân hàng nào ở vùng lân cận.
-
accessibledễ tiếp cận
The museum is easily accessible by subway.
Bảo tàng dễ đến bằng tàu điện ngầm.
-
downtowntrung tâm thành phố
Let's meet downtown after work.
Tan làm mình gặp nhau ở trung tâm nhé.
-
junctionđiểm giao nhau
Take the left road at the junction.
Đến chỗ giao nhau thì đi đường bên trái.
-
alleycon hẻm
There's a hidden bar in that alley.
Trong hẻm đó có quán bar bí mật.
-
signpostbiển chỉ đường
Follow the signposts to the trailhead.
Đi theo biển chỉ dẫn đến đầu đường mòn.
-
orientđịnh hướng
Use the tower to orient yourself.
Dựa vào tòa tháp để định hướng.
-
backstreetcon hẻm nhỏ
The best noodle shop is tucked away on a backstreet.
Quán mì ngon nhất nằm khuất trong một con hẻm nhỏ.
-
high streetphố mua sắm chính
Rent on the high street has gone up sharply.
Tiền thuê ở phố mua sắm chính đã tăng mạnh.
-
main dragcon phố sầm uất
Every Friday night, the main drag is packed with people.
Mỗi tối thứ Sáu, con phố sầm uất luôn đông nghịt người.
-
gridlocktắc nghẽn giao thông nghiêm trọng
The parade caused gridlock downtown all afternoon.
Đoàn diễu hành gây tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng ở trung tâm suốt buổi chiều.
-
bypassđường vòng tránh
The new bypass keeps trucks out of the town center.
Đường vòng tránh mới giúp xe tải không phải đi qua trung tâm thị trấn.
-
flyovercầu vượt
Traffic backs up under the flyover every morning.
Mỗi sáng xe cộ đều bị dồn ứ dưới cầu vượt.
-
urban sprawlđô thị hóa tràn lan
Urban sprawl has pushed the farms further from the city.
Đô thị hóa tràn lan đã đẩy các nông trại ra xa thành phố hơn.
-
hubtrung tâm đầu mối
The city is a major transport hub for the region.
Thành phố này là trung tâm đầu mối giao thông quan trọng của khu vực.
-
double backquay lại đường cũ
We had to double back when the road was closed.
Chúng tôi phải quay lại đường cũ vì con đường bị đóng.
-
U-turnquay đầu xe
No U-turns are allowed on this street.
Con phố này cấm quay đầu xe.
-
take a wrong turnrẽ nhầm đường
We took a wrong turn and ended up in the suburbs.
Chúng tôi rẽ nhầm đường và cuối cùng lại đến vùng ngoại ô.
-
get your bearingsđịnh hướng lại
It took a minute to get my bearings after leaving the station.
Tôi mất một lúc để định hướng lại sau khi ra khỏi ga.
-
backroadđường làng nhỏ
We took the backroads to avoid the traffic.
Chúng tôi đi đường làng nhỏ để tránh kẹt xe.
-
bywaycon đường hẻo lánh
The old byway is rarely used these days.
Con đường hẻo lánh cũ này bây giờ hiếm khi được dùng.
-
side streetphố nhánh
We parked on a side street to avoid the fee.
Chúng tôi đỗ xe ở phố nhánh để tránh phí gửi xe.
-
cut throughđi tắt qua
We can cut through the parking lot to save time.
Chúng ta có thể đi tắt qua bãi đỗ xe để tiết kiệm thời gian.
-
give directionschỉ đường
He's terrible at giving directions.
Anh ấy chỉ đường rất tệ.
-
ask for directionshỏi đường
Don't be afraid to ask for directions.
Đừng ngại hỏi đường.
-
hail a cabvẫy taxi
It's hard to hail a cab in the rain.
Trời mưa thì rất khó vẫy được taxi.
-
beelineđi thẳng một mạch
She made a beeline for the nearest coffee shop.
Cô ấy đi thẳng một mạch đến quán cà phê gần nhất.
-
within spitting distancegần trong gang tấc
The hotel is within spitting distance of the beach.
Khách sạn này gần trong gang tấc so với bãi biển.
-
We're heading in the wrong direction.Chúng ta đang đi sai hướng rồi.
-
The office is conveniently located near the station.Văn phòng ở vị trí thuận tiện gần nhà ga.
-
Follow the signs to the exit.Đi theo biển chỉ dẫn đến lối ra.
-
The city is best explored on foot.Khám phá thành phố này tốt nhất là đi bộ.
-
My sense of direction is terrible.Khả năng định hướng của tôi tệ lắm.
-
The station is within easy reach of the hotel.Từ khách sạn ra ga rất thuận tiện.
-
We wandered around the old quarter for hours.Chúng tôi lang thang khu phố cổ hàng giờ liền.
-
We hit gridlock the moment we got downtown.Chúng tôi vừa vào trung tâm thì gặp ngay cảnh tắc nghẽn giao thông.
-
Let's take the backstreets to avoid the crowds.Hãy đi qua các con hẻm nhỏ để tránh đám đông.
-
The main drag is lined with cafés and shops.Con phố sầm uất này san sát quán cà phê và cửa hàng.
-
There's a flyover just past the mall.Có một cây cầu vượt ngay sau trung tâm thương mại.
-
The new bypass saves us twenty minutes.Đường vòng tránh mới giúp chúng tôi tiết kiệm hai mươi phút.
-
Urban sprawl has swallowed up the old farmland.Đô thị hóa tràn lan đã nuốt chửng những cánh đồng cũ.
-
This town has become a real transport hub.Thị trấn này đã trở thành một trung tâm đầu mối giao thông thực thụ.
-
We had to double back after missing our turn.Chúng tôi đã bỏ lỡ chỗ rẽ nên phải quay lại.
-
Make a U-turn at the next light.Hãy quay đầu xe ở đèn giao thông tiếp theo.
-
I took a wrong turn and ended up downtown.Tôi rẽ nhầm đường và cuối cùng lại đến trung tâm thành phố.
-
Give me a second to get my bearings.Cho tôi một chút để định hướng lại.
-
We took the backroads to avoid the highway.Chúng tôi đi đường làng nhỏ để tránh đường cao tốc.
-
It's a quiet byway, hardly any traffic at all.Đây là một con đường hẻo lánh yên tĩnh, hầu như không có xe cộ.
-
Let's cut through the park to save time.Hãy đi tắt qua công viên để tiết kiệm thời gian.
-
Could you give me directions to the station?Bạn có thể chỉ đường cho tôi đến ga không?
-
I had to stop and ask a local for directions.Tôi phải dừng lại và hỏi đường một người dân địa phương.
-
We couldn't hail a cab anywhere nearby.Chúng tôi không thể vẫy được taxi ở gần đó.
-
He made a beeline for the exit.Anh ấy đi thẳng một mạch đến lối ra.
-
Our hotel is within spitting distance of downtown.Khách sạn của chúng tôi gần trong gang tấc so với trung tâm thành phố.
-
The side street was blocked by construction.Con phố nhánh đó bị chặn vì thi công.
-
Shops on the high street close early on Sundays.Các cửa hàng trên phố mua sắm chính đóng cửa sớm vào Chủ nhật.
-
The old quarter feels like a maze of one-way streets.Khu phố cổ giống như một mê cung những con đường một chiều.
-
We got turned around trying to find a parking spot downtown.Chúng tôi bị mất phương hướng khi cố tìm chỗ đỗ xe ở trung tâm.
Luyện địa điểm và chỉ đường trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.