🇺🇸 tiếng Anh · B2

Mua sắm và tiền bạc bằng tiếng Anh · B2

60 từ và cụm từ tiếng Anh về mua sắm và tiền bạc, ở cấp B2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. bargain
    món hời

    This coat was a real bargain.

    Chiếc áo khoác này đúng là món hời.

  2. budget
    ngân sách

    We're on a tight budget this month.

    Tháng này ngân sách của chúng tôi eo hẹp.

  3. warranty
    bảo hành

    The laptop comes with a two-year warranty.

    Laptop có bảo hành hai năm.

  4. purchase
    sự mua hàng

    Keep proof of purchase for the warranty.

    Giữ chứng từ mua hàng để được bảo hành.

  5. overpriced
    giá quá cao

    The drinks there are overpriced.

    Đồ uống ở đó giá cao quá mức.

  6. window shopping
    đi ngắm hàng

    We went window shopping downtown.

    Chúng tôi đi ngắm hàng ở trung tâm.

  7. counterfeit
    hàng giả

    Watch out for counterfeit goods.

    Coi chừng hàng giả.

  8. voucher
    phiếu mua hàng

    I got a voucher for my birthday.

    Tôi được tặng phiếu mua hàng dịp sinh nhật.

  9. retail
    bán lẻ

    The retail price is double the cost.

    Giá bán lẻ gấp đôi giá gốc.

  10. rip-off
    bị chặt chém

    Twenty dollars for a coffee? What a rip-off!

    Một ly cà phê hai mươi đô la? Đúng là chặt chém!

  11. dirt cheap
    rẻ như cho

    These sunglasses were dirt cheap.

    Cặp kính râm này rẻ như cho.

  12. profit margin
    biên lợi nhuận

    The store keeps a small profit margin on food.

    Cửa hàng này có biên lợi nhuận thấp đối với thực phẩm.

  13. disposable income
    thu nhập khả dụng

    I spend my disposable income on hobbies.

    Tôi dùng thu nhập khả dụng của mình cho sở thích.

  14. cost-effective
    tiết kiệm chi phí

    Buying in bulk is more cost-effective.

    Mua số lượng lớn thì tiết kiệm chi phí hơn.

  15. knockoff
    hàng nhái

    That is a knockoff, not the real brand.

    Đó là hàng nhái, không phải hàng chính hãng.

  16. brand loyalty
    lòng trung thành với thương hiệu

    Brand loyalty keeps customers coming back.

    Lòng trung thành với thương hiệu giúp khách hàng quay lại.

  17. luxury goods
    hàng xa xỉ

    Luxury goods are taxed higher in some countries.

    Ở một số quốc gia, hàng xa xỉ bị đánh thuế cao hơn.

  18. bargain bin
    khu hàng giảm giá

    I found a great book in the bargain bin.

    Tôi đã tìm thấy một cuốn sách hay ở khu hàng giảm giá.

  19. online marketplace
    sàn thương mại điện tử

    This online marketplace connects buyers and sellers.

    Sàn thương mại điện tử này kết nối người mua và người bán.

  20. fine print
    phần in nhỏ

    Always read the fine print before you sign.

    Luôn đọc kỹ phần in nhỏ trước khi ký.

  21. hidden fees
    phí ẩn

    This site charges hidden fees at checkout.

    Trang web này tính phí ẩn khi thanh toán.

  22. buy now pay later
    mua trước trả sau

    I used buy now pay later for my new laptop.

    Tôi đã dùng hình thức mua trước trả sau để mua laptop mới.

  23. credit limit
    hạn mức tín dụng

    I reached my credit limit this month.

    Tháng này tôi đã dùng hết hạn mức tín dụng.

  24. overspend
    chi tiêu quá mức

    It is easy to overspend during holiday sales.

    Rất dễ chi tiêu quá mức trong đợt giảm giá lễ.

  25. nest egg
    khoản tiết kiệm phòng thân

    She is building a nest egg for retirement.

    Cô ấy đang tích lũy khoản tiết kiệm phòng thân cho lúc nghỉ hưu.

  26. penny-pincher
    người keo kiệt

    My dad is a penny-pincher who never wastes money.

    Bố tôi là người keo kiệt, không bao giờ lãng phí tiền.

  27. cash-strapped
    kẹt tiền

    Cash-strapped shoppers are looking for deals.

    Những người kẹt tiền đang tìm kiếm các ưu đãi.

  28. break even
    hòa vốn

    The shop needs to sell fifty units to break even.

    Cửa hàng cần bán năm mươi sản phẩm để hòa vốn.

  29. bang for your buck
    đáng đồng tiền bát gạo

    This store gives you the most bang for your buck.

    Cửa hàng này thực sự đáng đồng tiền bát gạo.

  30. sticker shock
    sốc vì giá

    I got sticker shock when I saw the price of rent.

    Tôi bị sốc vì giá khi thấy tiền thuê nhà.

  31. It's worth every penny.
    Đáng từng đồng bỏ ra.
  32. You get what you pay for.
    Tiền nào của nấy.
  33. I bought it on impulse.
    Tôi mua nó theo cảm hứng bốc đồng.
  34. It cost me an arm and a leg.
    Nó ngốn của tôi cả một gia tài.
  35. I talked the seller into a lower price.
    Tôi thuyết phục người bán hạ giá.
  36. They have a thirty-day return policy.
    Họ có chính sách đổi trả trong ba mươi ngày.
  37. Shopping online saves me so much time.
    Mua sắm trực tuyến tiết kiệm cho tôi bao nhiêu thời gian.
  38. I'm trying to live within my budget this year.
    Năm nay tôi đang cố gắng chi tiêu trong ngân sách của mình.
  39. That store is known for ripping people off.
    Cửa hàng đó nổi tiếng vì chặt chém khách.
  40. I could not resist treating myself a little.
    Tôi không thể cưỡng lại việc tự thưởng cho bản thân một chút.
  41. She always shops around before committing to a purchase.
    Cô ấy luôn tham khảo nhiều nơi trước khi quyết định mua.
  42. This deal seems too good to be true.
    Ưu đãi này có vẻ tốt đến mức khó tin.
  43. I'm cutting back on unnecessary purchases this month.
    Tháng này tôi đang cắt giảm những khoản mua sắm không cần thiết.
  44. He's notorious for negotiating every little detail.
    Anh ấy nổi tiếng là mặc cả từng chi tiết nhỏ nhất.
  45. The price went up without any warning.
    Giá đã tăng mà không có bất kỳ cảnh báo nào.
  46. I signed up for the newsletter to get early access to sales.
    Tôi đã đăng ký nhận bản tin để được mua sắm giảm giá sớm hơn.
  47. This brand has really gone downhill in quality.
    Chất lượng của thương hiệu này thực sự đã đi xuống.
  48. I'm holding off on buying anything until the sale starts.
    Tôi đang chờ đến khi giảm giá bắt đầu mới mua gì đó.
  49. That store has a reputation for overcharging tourists.
    Cửa hàng đó nổi tiếng vì tính giá cao với khách du lịch.
  50. I ended up paying way more than I planned.
    Cuối cùng tôi đã trả nhiều hơn hẳn so với dự tính.
  51. The checkout process on this app is so smooth.
    Quy trình thanh toán trên ứng dụng này rất mượt mà.
  52. I got burned by a fake online seller once.
    Tôi từng bị lừa bởi một người bán hàng online giả mạo.
  53. This subscription box isn't worth the money anymore.
    Hộp đăng ký này không còn đáng giá tiền nữa.
  54. I always wait for the off-season to buy winter clothes.
    Tôi luôn chờ đến mùa thấp điểm mới mua quần áo mùa đông.
  55. The store credit does not expire, thankfully.
    May là số dư tín dụng của cửa hàng không hết hạn.
  56. I've been eyeing that jacket for weeks.
    Tôi đã để mắt đến cái áo khoác đó mấy tuần rồi.
  57. This deal is only available while supplies last.
    Ưu đãi này chỉ có đến khi hết hàng.
  58. I try not to buy things just because they're on sale.
    Tôi cố gắng không mua đồ chỉ vì nó đang giảm giá.
  59. The return process was surprisingly hassle-free.
    Quy trình trả hàng bất ngờ lại rất dễ dàng.
  60. That salesperson would not take no for an answer.
    Người bán hàng đó cứ nài nỉ mãi không chịu thôi.

Luyện mua sắm và tiền bạc trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Mua sắm và tiền bạc ở các cấp độ khác