🇺🇸 tiếng Anh · C1
Mua sắm và tiền bạc bằng tiếng Anh · C1
60 từ và cụm từ tiếng Anh về mua sắm và tiền bạc, ở cấp C1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
splurgevung tiền
She splurged on a designer handbag.
Cô ấy vung tiền mua chiếc túi hàng hiệu.
-
frugaltằn tiện
He's frugal but not stingy.
Anh ấy tằn tiện nhưng không keo kiệt.
-
invoicehóa đơn thanh toán
Please send the invoice by email.
Vui lòng gửi hóa đơn qua email.
-
hagglemặc cả
You can haggle at the flea market.
Bạn có thể mặc cả ở chợ trời.
-
installmenttrả góp
They paid for the sofa in installments.
Họ mua ghế sofa theo hình thức trả góp.
-
extravagantxa hoa
It was an extravagant wedding gift.
Đó là món quà cưới xa hoa.
-
markupphần chênh lệch giá
Designer brands have a huge markup.
Hàng hiệu có mức chênh giá rất cao.
-
impulsesự bốc đồng
Impulse buying ruins my budget.
Mua sắm bốc đồng phá vỡ ngân sách của tôi.
-
thriftytiết kiệm khéo léo
My thrifty aunt finds amazing deals.
Dì tôi tiết kiệm nên luôn săn được đồ hời.
-
buyer's remorsehối hận sau khi mua
I had serious buyer's remorse after that purchase.
Tôi đã hối hận rất nhiều sau khi mua món đó.
-
break the banktốn cả gia tài
A nice dinner out will not break the bank.
Một bữa tối ngon không đến mức tốn cả gia tài.
-
live within your meanssống trong khả năng tài chính của mình
The key to saving money is living within your means.
Chìa khóa để tiết kiệm tiền là sống trong khả năng tài chính của mình.
-
tighten your beltthắt lưng buộc bụng
We had to tighten our belts after the layoff.
Sau khi bị sa thải, chúng tôi phải thắt lưng buộc bụng.
-
keep up with the Jonesesđua đòi theo người khác
Stop trying to keep up with the Joneses.
Đừng cố đua đòi theo người khác nữa.
-
nickel and dimetính toán từng đồng
Do not let extra fees nickel and dime you to death.
Đừng để những khoản phí lặt vặt cứ rút cạn dần tiền của bạn.
-
sunk costchi phí chìm
Do not let a sunk cost keep you in a bad deal.
Đừng để chi phí chìm khiến bạn mắc kẹt trong một thương vụ tồi.
-
scalperdân phe vé
I refuse to buy tickets from a scalper.
Tôi từ chối mua vé từ dân phe vé.
-
retail therapymua sắm giải tỏa căng thẳng
After a rough week, she went for some retail therapy.
Sau một tuần mệt mỏi, cô ấy đi mua sắm để giải tỏa căng thẳng.
-
big-ticket itemmón đồ giá trị lớn
A car is a big-ticket item worth researching first.
Xe hơi là món đồ giá trị lớn, đáng để tìm hiểu kỹ trước khi mua.
-
ballpark figurecon số ước tính
Can you give me a ballpark figure for the total cost?
Bạn có thể cho tôi biết con số ước tính về tổng chi phí không?
-
shop till you dropmua sắm đến kiệt sức
We shopped till we dropped on Black Friday.
Chúng tôi đã mua sắm đến kiệt sức vào ngày Black Friday.
-
wheeler-dealertay buôn bán lọc lõi
He is a real wheeler-dealer when it comes to used cars.
Khi nói đến xe cũ, anh ấy đúng là một tay buôn bán lọc lõi.
-
cut cornerscắt xén công đoạn
This company cut corners to keep prices low.
Công ty này đã cắt xén công đoạn để giữ giá thấp.
-
cash cowcon gà đẻ trứng vàng
That product line became the company's cash cow.
Dòng sản phẩm đó đã trở thành con gà đẻ trứng vàng của công ty.
-
black marketchợ đen
Counterfeit goods are often sold on the black market.
Hàng giả thường được bán ở chợ đen.
-
money pithố chôn tiền
That old house turned out to be a money pit.
Ngôi nhà cũ đó hóa ra là một hố chôn tiền.
-
sticker pricegiá niêm yết
The sticker price does not include tax or fees.
Giá niêm yết chưa bao gồm thuế hoặc phí.
-
cut your lossescắt lỗ
Sometimes it is smarter to cut your losses and move on.
Đôi khi cắt lỗ và tiếp tục bước tiếp là khôn ngoan hơn.
-
in the blackcó lãi
After a slow start, the shop is finally in the black.
Sau khởi đầu chậm chạp, cửa hàng cuối cùng cũng có lãi.
-
loan sharkkẻ cho vay nặng lãi
He borrowed from a loan shark and regretted it.
Anh ấy đã vay tiền từ kẻ cho vay nặng lãi và hối hận.
-
The price doesn't reflect the quality.Giá cả không tương xứng với chất lượng.
-
I comparison-shop before any big purchase.Trước khi mua món lớn tôi đều so sánh giá.
-
That deal was too good to pass up.Món hời đó tốt đến mức không thể bỏ qua.
-
The early bird catches the worm — sales start at six.Trâu chậm uống nước đục — đợt giảm giá bắt đầu lúc sáu giờ.
-
Quality over quantity is my shopping motto.Chất lượng hơn số lượng là phương châm mua sắm của tôi.
-
The warranty covers parts and labor.Bảo hành bao gồm linh kiện và công sửa.
-
I finally splurged on the watch I'd been eyeing.Cuối cùng tôi cũng chịu chi mua chiếc đồng hồ để ý bấy lâu.
-
You can't put a price on peace of mind.Sự bình yên trong tâm hồn là vô giá.
-
A penny saved is a penny earned.Tiết kiệm một đồng cũng như kiếm được một đồng.
-
If a deal looks too good to be true, it probably is.Nếu một giao dịch nghe có vẻ quá tốt để là thật, thì thường là không thật.
-
He spends money like it's going out of style.Anh ta tiêu tiền như nước.
-
She drives a hard bargain, so be ready to negotiate.Cô ấy mặc cả rất căng, nên hãy chuẩn bị tinh thần thương lượng.
-
It's not the price tag that matters, it's the value.Điều quan trọng không phải là giá niêm yết mà là giá trị.
-
Cheap things often cost more in the long run.Đồ rẻ thường tốn kém hơn về lâu dài.
-
Do not judge a product by its packaging alone.Đừng chỉ đánh giá sản phẩm qua bao bì.
-
The store's return policy is a lifesaver for indecisive shoppers.Chính sách đổi trả của cửa hàng thật sự cứu cánh cho những người mua hàng hay lưỡng lự.
-
Some deals are too good to be anything but a scam.Một số ưu đãi tốt đến mức chỉ có thể là lừa đảo.
-
I've stopped trying to keep up appearances just to impress people.Tôi đã ngừng cố giữ thể diện chỉ để gây ấn tượng với người khác.
-
When money's tight, every purchase has to earn its place.Khi tiền eo hẹp, mỗi khoản chi tiêu đều phải xứng đáng.
-
A wise shopper knows when to walk away from a deal.Người mua hàng khôn ngoan biết khi nào nên từ bỏ một thương vụ.
-
That salesperson really knows how to close a deal.Người bán hàng đó thực sự biết cách chốt đơn.
-
I've learned to separate what I want from what I need.Tôi đã học cách phân biệt điều tôi muốn với điều tôi cần.
-
The best purchases are the ones you never regret.Những món mua tốt nhất là những món bạn không bao giờ hối hận.
-
Once the discount expired, so did my interest in buying it.Khi giảm giá hết hạn, hứng thú mua nó của tôi cũng biến mất theo.
-
A good deal today can turn into a bad habit tomorrow.Một món hời hôm nay có thể trở thành thói quen xấu vào ngày mai.
-
I'd rather save now than scramble later.Tôi thà tiết kiệm ngay bây giờ còn hơn là cuống cuồng sau này.
-
Never pay full price if you can help it.Đừng bao giờ trả giá đầy đủ nếu có thể tránh được.
-
He will talk you into buying things you never knew you needed.Anh ta có thể thuyết phục bạn mua những thứ mà bạn chưa từng nghĩ mình cần.
-
There is a fine line between a bargain and a trap.Ranh giới giữa một món hời và một cái bẫy rất mong manh.
-
I stopped chasing every sale years ago, it wasn't worth the stress.Tôi đã ngừng chạy theo mọi đợt giảm giá từ nhiều năm trước, nó không đáng để căng thẳng như vậy.
Luyện mua sắm và tiền bạc trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.