🇺🇸 tiếng Anh · C1

Màu sắc và miêu tả bằng tiếng Anh · C1

60 từ và cụm từ tiếng Anh về màu sắc và miêu tả, ở cấp C1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. exquisite
    tinh tế tuyệt đẹp

    The palace has exquisite decorations.

    Cung điện có những trang trí tinh xảo tuyệt đẹp.

  2. subtle
    tinh tế khó nhận ra

    The tea has a subtle sweetness.

    Trà có vị ngọt thanh thoát.

  3. radiant
    rạng rỡ

    The bride looked absolutely radiant.

    Cô dâu trông thật rạng rỡ.

  4. hue
    sắc màu

    The sunset glowed in hues of orange and pink.

    Hoàng hôn rực lên những sắc cam và hồng.

  5. sleek
    bóng bẩy gọn gàng

    The car has a sleek, modern design.

    Chiếc xe có thiết kế bóng bẩy, hiện đại.

  6. iridescent
    óng ánh cầu vồng

    The beetle's shell is iridescent.

    Vỏ con bọ ánh lên màu cầu vồng.

  7. minimalist
    tối giản

    Her apartment has a minimalist style.

    Căn hộ của cô ấy theo phong cách tối giản.

  8. ornate
    trang trí cầu kỳ

    The palace gates are highly ornate.

    Cổng cung điện được trang trí rất cầu kỳ.

  9. muted
    dịu trầm

    The room is painted in muted tones.

    Căn phòng sơn những gam màu trầm dịu.

  10. opulent
    xa hoa

    The hotel lobby looked absolutely opulent.

    Sảnh khách sạn trông vô cùng xa hoa.

  11. lavish
    hào phóng, lộng lẫy

    They threw a lavish, colorful celebration.

    Họ đã tổ chức một buổi lễ ăn mừng lộng lẫy đầy màu sắc.

  12. resplendent
    rực rỡ chói lọi

    The garden looked resplendent in the morning light.

    Khu vườn trông rực rỡ chói lọi dưới ánh sáng buổi sáng.

  13. ethereal
    mơ hồ thanh thoát

    The dress had an almost ethereal quality.

    Chiếc váy mang một vẻ đẹp gần như mơ hồ thanh thoát.

  14. luminous
    sáng rực, phát quang

    The lamp cast a soft, luminous glow.

    Chiếc đèn tỏa ra ánh sáng dịu nhẹ và rực rỡ.

  15. translucent
    trong mờ

    The curtains were made of a translucent fabric.

    Những tấm rèm được làm từ vải trong mờ.

  16. aesthetic
    mang tính thẩm mỹ

    The whole space has a real aesthetic appeal.

    Toàn bộ không gian có một sức hút thẩm mỹ thực sự.

  17. whimsical
    kỳ ảo, ngộ nghĩnh

    The mural has a whimsical, playful charm.

    Bức tranh tường có nét quyến rũ ngộ nghĩnh, kỳ ảo.

  18. timeless
    vượt thời gian

    This design feels timeless, not trendy.

    Thiết kế này mang cảm giác vượt thời gian, không phải nhất thời.

  19. vintage
    cổ điển, mang phong cách xưa

    She loves collecting vintage clothing.

    Cô ấy thích sưu tầm quần áo cổ điển.

  20. eclectic
    đa phong cách

    His style is wonderfully eclectic.

    Phong cách của anh ấy vô cùng đa dạng và độc đáo.

  21. bespoke
    được may đo riêng

    The suit was clearly bespoke.

    Bộ vest đó rõ ràng là được may đo riêng.

  22. unassuming
    giản dị, khiêm tốn

    Its unassuming look hides real craftsmanship.

    Vẻ ngoài giản dị của nó ẩn chứa tay nghề thủ công thực thụ.

  23. evocative
    gợi nhớ, gợi cảm xúc

    The photograph is hauntingly evocative.

    Bức ảnh mang một sức gợi cảm xúc khó quên.

  24. captivating
    quyến rũ, cuốn hút

    The performance was utterly captivating.

    Buổi biểu diễn thực sự vô cùng cuốn hút.

  25. mesmerizing
    mê hoặc, cuốn hút

    The night sky was absolutely mesmerizing.

    Bầu trời đêm thực sự mê hoặc lòng người.

  26. dazzling
    chói lóa, rực rỡ

    The dancer wore a dazzling gold costume.

    Vũ công mặc một bộ trang phục vàng chói lóa.

  27. breathtaking
    ngoạn mục đến nghẹt thở

    The scenery was truly breathtaking.

    Phong cảnh thực sự ngoạn mục đến nghẹt thở.

  28. quintessential
    điển hình tiêu biểu nhất

    This dish is quintessential comfort food.

    Món ăn này là đại diện điển hình cho món ăn xoa dịu tâm hồn.

  29. idiosyncratic
    mang phong cách riêng biệt

    Every artist has their own idiosyncratic style.

    Mỗi nghệ sĩ đều có phong cách rất riêng của mình.

  30. unparalleled
    vô song, không gì sánh bằng

    Her talent is simply unparalleled.

    Tài năng của cô ấy quả thực vô song.

  31. The view was beyond description.
    Cảnh đẹp không sao tả xiết.
  32. Beauty is in the eye of the beholder.
    Vẻ đẹp nằm trong mắt người ngắm.
  33. The details set this piece apart from the rest.
    Chính các chi tiết làm tác phẩm này nổi bật.
  34. The colors complement each other beautifully.
    Các màu tôn nhau lên rất đẹp.
  35. The building blends into its surroundings.
    Tòa nhà hòa quyện với cảnh quan xung quanh.
  36. Beauty often lies in the smallest details.
    Cái đẹp thường nằm ở những chi tiết nhỏ nhất.
  37. The design strikes a balance between form and function.
    Thiết kế cân bằng giữa thẩm mỹ và công năng.
  38. The hotel lobby looked absolutely opulent.
    Sảnh khách sạn trông vô cùng xa hoa.
  39. They threw a lavish, colorful celebration.
    Họ đã tổ chức một lễ kỷ niệm lộng lẫy đầy màu sắc.
  40. The garden looked resplendent in the morning light.
    Khu vườn trông rực rỡ dưới ánh nắng buổi sáng.
  41. The dress had an almost ethereal quality.
    Chiếc váy có một vẻ đẹp gần như thanh thoát.
  42. The lamp cast a soft, luminous glow.
    Chiếc đèn tỏa ra ánh sáng dịu nhẹ và rực rỡ.
  43. The curtains were made of a translucent fabric.
    Những tấm rèm được làm bằng vải trong mờ.
  44. The whole space has a real aesthetic appeal.
    Toàn bộ không gian có sức hút thẩm mỹ thực sự.
  45. The mural has a whimsical, playful charm.
    Bức tranh tường mang nét duyên dáng ngộ nghĩnh, kỳ ảo.
  46. This design feels timeless, not trendy.
    Thiết kế này cảm giác vượt thời gian, chứ không phải nhất thời.
  47. She loves collecting vintage clothing.
    Cô ấy thích sưu tầm quần áo cổ điển.
  48. His style is wonderfully eclectic.
    Phong cách của anh ấy vô cùng đa dạng và độc đáo.
  49. The suit was clearly bespoke.
    Bộ vest đó rõ ràng được may đo riêng.
  50. Its unassuming look hides real craftsmanship.
    Vẻ ngoài giản dị của nó ẩn chứa tay nghề thủ công thực thụ.
  51. The photograph is hauntingly evocative.
    Bức ảnh mang sức gợi cảm xúc khó quên.
  52. That's an arresting shade of blue.
    Đó là một sắc xanh khá thu hút ánh nhìn.
  53. The performance was utterly captivating.
    Buổi biểu diễn thực sự vô cùng cuốn hút.
  54. The night sky was absolutely mesmerizing.
    Bầu trời đêm thực sự mê hoặc lòng người.
  55. The scenery was truly breathtaking.
    Phong cảnh thực sự ngoạn mục đến nghẹt thở.
  56. This dish is quintessential comfort food.
    Món ăn này là đại diện tiêu biểu của món ăn xoa dịu tâm hồn.
  57. Every artist has their own idiosyncratic style.
    Mỗi nghệ sĩ đều có phong cách rất riêng của mình.
  58. Her talent is simply unparalleled.
    Tài năng của cô ấy quả thực vô song.
  59. Good design is often felt, not seen.
    Thiết kế tốt thường được cảm nhận chứ không chỉ nhìn thấy.
  60. True elegance never goes out of style.
    Vẻ thanh lịch thực sự không bao giờ lỗi thời.

Luyện màu sắc và miêu tả trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Màu sắc và miêu tả ở các cấp độ khác