🇺🇸 tiếng Anh · C1
Nhà cửa và sinh hoạt hằng ngày bằng tiếng Anh · C1
60 từ và cụm từ tiếng Anh về nhà cửa và sinh hoạt hằng ngày, ở cấp C1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
immaculatesạch không tì vết
She keeps her kitchen immaculate.
Cô ấy giữ bếp sạch không tì vết.
-
refurbishtân trang
They refurbished the old house beautifully.
Họ tân trang ngôi nhà cũ rất đẹp.
-
tenantngười thuê nhà
The previous tenant left the place spotless.
Người thuê trước để lại căn nhà sạch bong.
-
amenitytiện nghi
The building offers great amenities.
Tòa nhà có nhiều tiện nghi tuyệt vời.
-
homelygiản dị như ở nhà
The inn has a homely atmosphere.
Nhà trọ có bầu không khí ấm áp như ở nhà.
-
pristinesạch mới tinh tươm
The apartment was in pristine condition.
Căn hộ trong tình trạng sạch đẹp như mới.
-
dwellingnơi cư ngụ
The caves were once human dwellings.
Những hang động này từng là nơi cư ngụ của con người.
-
feng shuiphong thủy
She arranged the furniture according to feng shui.
Cô ấy sắp xếp nội thất theo phong thủy.
-
homesteadtrang trại gia đình
The old homestead is still in the family.
Trang trại cũ vẫn thuộc về gia đình.
-
abodenơi ở
Their abode was tucked away in the hills.
Nơi ở của họ nằm khuất trong những ngọn đồi.
-
sanctuarynơi trú ẩn bình yên
Her bedroom is her personal sanctuary.
Phòng ngủ của cô ấy là nơi trú ẩn bình yên riêng của cô.
-
havenchốn nương náu
The old cabin became our haven every summer.
Căn nhà gỗ cũ trở thành chốn nương náu của chúng tôi mỗi mùa hè.
-
nookgóc nhỏ
He built a cozy reading nook by the window.
Anh ấy đã tạo một góc đọc sách ấm cúng bên cửa sổ.
-
threadbaresờn cũ
The old rug was threadbare but beloved.
Tấm thảm cũ đã sờn nhưng vẫn được yêu thích.
-
run-downxuống cấp
The run-down cottage had great bones.
Căn nhà nhỏ xuống cấp đó thực ra có kết cấu rất tốt.
-
squalorcảnh nghèo nàn dơ bẩn
They rescued the animals from squalor.
Họ đã cứu những con vật khỏi cảnh nghèo nàn dơ bẩn.
-
upscalesang trọng
The neighborhood has gone upscale in recent years.
Khu phố này đã trở nên sang trọng trong những năm gần đây.
-
quaintcổ kính đáng yêu
There's something quaint about an old farmhouse kitchen.
Có điều gì đó cổ kính đáng yêu ở gian bếp của một ngôi nhà nông trại cũ.
-
rusticmộc mạc kiểu nhà quê
The cabin has a rustic wooden table.
Căn nhà gỗ có một chiếc bàn gỗ mộc mạc kiểu nhà quê.
-
idyllicthanh bình như tranh vẽ
Their countryside home looks idyllic.
Ngôi nhà ở nông thôn của họ trông thanh bình như tranh vẽ.
-
hearthbên lò sưởi
The family gathered by the hearth.
Cả gia đình quây quần bên lò sưởi.
-
self-sufficienttự cung tự cấp
The homestead is nearly self-sufficient.
Trang trại này gần như tự cung tự cấp hoàn toàn.
-
creature of habitngười sống theo thói quen
I'm a creature of habit when it comes to breakfast.
Về chuyện ăn sáng thì tôi là người sống rất theo thói quen.
-
set in one's wayscố chấp theo lối cũ
My father is set in his ways about tidiness.
Bố tôi rất cố chấp theo lối cũ về chuyện gọn gàng.
-
humble abodecăn nhà khiêm tốn
Come in, welcome to our humble abode.
Vào đi, chào mừng đến căn nhà khiêm tốn của chúng tôi.
-
roof over one's headmái nhà để che thân
Everyone deserves a roof over their head.
Ai cũng xứng đáng có một mái nhà để che thân.
-
keep housequán xuyến việc nhà
She's kept house for this family for thirty years.
Bà ấy đã quán xuyến việc nhà cho gia đình này suốt ba mươi năm.
-
domestic blisshạnh phúc gia đình êm ấm
They finally found domestic bliss in their new home.
Cuối cùng họ đã tìm thấy hạnh phúc gia đình êm ấm trong ngôi nhà mới.
-
lived-incó hơi ấm của cuộc sống
The house has a warm, lived-in feel.
Ngôi nhà mang một cảm giác ấm áp, có hơi ấm của cuộc sống.
-
unassuminggiản dị khiêm tốn
Their home is unassuming from the outside.
Ngôi nhà của họ trông giản dị khiêm tốn từ bên ngoài.
-
There's no place like home.Không đâu bằng nhà mình.
-
We finally settled into our new home.Cuối cùng chúng tôi đã ổn định ở nhà mới.
-
A tidy space makes for a tidy mind.Không gian gọn gàng giúp đầu óc thư thái.
-
Home is where the heart is.Nhà là nơi trái tim thuộc về.
-
They turned the garage into a home office.Họ biến gara thành phòng làm việc tại nhà.
-
The house has seen better days.Ngôi nhà đã xuống cấp nhiều.
-
Moving house is said to be one of life's most stressful events.Nghe nói chuyển nhà là một trong những việc căng thẳng nhất đời.
-
This place isn't much, but it's my humble abode.Nơi này không có gì đặc biệt, nhưng đó là căn nhà khiêm tốn của tôi.
-
This cottage feels like a real sanctuary from the world.Căn nhà gỗ này thực sự giống như một nơi trú ẩn bình yên khỏi thế giới.
-
This quiet town has become a haven for retirees.Thị trấn yên tĩnh này đã trở thành chốn nương náu cho những người nghỉ hưu.
-
She turned the corner nook into a reading spot.Cô ấy biến góc nhỏ đó thành một chỗ đọc sách.
-
The curtains were threadbare and let in the morning light.Rèm cửa đã sờn cũ và để ánh sáng buổi sáng lọt vào.
-
The place looked run-down before we renovated it.Nơi này trông xuống cấp trước khi chúng tôi cải tạo nó.
-
They were practically living in squalor before the cleanup.Trước đợt dọn dẹp, họ gần như sống trong cảnh nghèo nàn dơ bẩn.
-
The new development caters to an upscale crowd.Khu phát triển mới này phục vụ cho tầng lớp sang trọng.
-
The seaside town has a quaint, timeless charm.Thị trấn ven biển này có một vẻ đẹp cổ kính đáng yêu và trường tồn theo thời gian.
-
We wanted a rustic feel with wood and stone.Chúng tôi muốn có cảm giác mộc mạc kiểu nhà quê với gỗ và đá.
-
Summers at the lake house were idyllic.Những mùa hè ở ngôi nhà bên hồ thật thanh bình như tranh vẽ.
-
The dog always naps by the hearth in winter.Vào mùa đông, con chó luôn ngủ trưa bên lò sưởi.
-
Living off the land, they were entirely self-sufficient.Sống nhờ vào đất đai, họ hoàn toàn tự cung tự cấp.
-
He's such a creature of habit about his morning routine.Anh ấy là kiểu người sống rất theo thói quen với lịch trình buổi sáng.
-
My grandfather is pretty set in his ways about mealtimes.Ông tôi khá cố chấp theo lối cũ về giờ ăn.
-
After the fire, all they wanted was a roof over their heads again.Sau vụ hỏa hoạn, tất cả những gì họ muốn là có lại một mái nhà để che thân.
-
His grandmother kept house well into her eighties.Bà của anh ấy vẫn quán xuyến việc nhà cho đến tận ngoài tám mươi tuổi.
-
Their marriage radiates a quiet domestic bliss.Cuộc hôn nhân của họ toát lên một hạnh phúc gia đình êm ấm lặng lẽ.
-
Even the rental felt lived-in within a week.Ngay cả căn nhà thuê cũng có cảm giác có hơi ấm cuộc sống chỉ sau một tuần.
-
For all his wealth, he lives in a surprisingly unassuming house.Dù giàu có, anh ấy lại sống trong một ngôi nhà giản dị khiêm tốn đến bất ngờ.
-
Charity begins at home.Lòng nhân ái bắt đầu từ gia đình.
-
Home is not a place, it's a feeling.Nhà không phải là một nơi chốn, mà là một cảm giác.
-
A house is built with hands, but a home is built with love.Ngôi nhà được xây bằng đôi tay, nhưng tổ ấm được xây bằng tình yêu.
Luyện nhà cửa và sinh hoạt hằng ngày trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.