🇺🇸 tiếng Anh · B2

Nhà cửa và sinh hoạt hằng ngày bằng tiếng Anh · B2

60 từ và cụm từ tiếng Anh về nhà cửa và sinh hoạt hằng ngày, ở cấp B2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. cozy
    ấm cúng

    Their apartment is small but cozy.

    Căn hộ của họ nhỏ nhưng ấm cúng.

  2. utility
    tiện ích điện nước

    Utilities are included in the rent.

    Tiền điện nước đã gồm trong tiền thuê.

  3. declutter
    dọn bớt đồ

    I decluttered my closet last weekend.

    Cuối tuần trước tôi đã dọn bớt tủ đồ.

  4. landlord
    chủ nhà

    The landlord fixed the heater quickly.

    Chủ nhà sửa máy sưởi rất nhanh.

  5. spacious
    rộng rãi

    The living room is bright and spacious.

    Phòng khách sáng sủa và rộng rãi.

  6. renovate
    cải tạo

    They renovated the kitchen last year.

    Năm ngoái họ cải tạo nhà bếp.

  7. mortgage
    khoản vay mua nhà

    They finally paid off the mortgage.

    Cuối cùng họ đã trả hết khoản vay mua nhà.

  8. insulation
    cách nhiệt

    Good insulation keeps the house warm.

    Cách nhiệt tốt giữ nhà ấm áp.

  9. clutter
    đồ đạc bừa bộn

    Clear the clutter from your desk.

    Dọn hết đồ bừa bộn trên bàn đi.

  10. fixer-upper
    nhà cần sửa chữa

    We bought a fixer-upper near downtown.

    Chúng tôi đã mua một căn nhà cần sửa chữa gần trung tâm.

  11. housewarming
    tiệc tân gia

    They invited us to their housewarming party.

    Họ mời chúng tôi đến tiệc tân gia của họ.

  12. domestic
    thuộc về gia đình

    She handles most of the domestic duties.

    Cô ấy đảm nhận hầu hết các công việc gia đình.

  13. unwind
    thư giãn

    I like to unwind with a book at night.

    Tôi thích thư giãn với một cuốn sách vào buổi tối.

  14. wind down
    thư giãn dần

    It takes me an hour to wind down before sleep.

    Tôi mất một tiếng để thư giãn dần trước khi ngủ.

  15. humdrum
    nhàm chán

    Weekdays can feel pretty humdrum sometimes.

    Những ngày trong tuần đôi khi khá nhàm chán.

  16. monotonous
    đơn điệu

    The routine felt monotonous after a while.

    Sau một thời gian, thói quen này trở nên đơn điệu.

  17. day-to-day
    hàng ngày

    Cooking is part of our day-to-day life.

    Nấu ăn là một phần trong cuộc sống hàng ngày của chúng tôi.

  18. makeover
    cuộc cải tạo

    The bathroom got a full makeover.

    Phòng tắm đã được cải tạo hoàn toàn.

  19. overhaul
    đại tu

    The kitchen needs a complete overhaul.

    Nhà bếp cần được đại tu toàn diện.

  20. knick-knacks
    đồ trang trí lặt vặt

    The shelf is covered in knick-knacks.

    Cái kệ đầy những đồ trang trí lặt vặt.

  21. hand-me-down
    đồ cũ được cho lại

    This table is a hand-me-down from my aunt.

    Cái bàn này là đồ cũ được dì tôi cho lại.

  22. pitch in
    cùng chung tay

    Everyone pitches in on cleaning day.

    Vào ngày dọn dẹp, mọi người đều cùng chung tay.

  23. keep on top of
    theo sát

    It's hard to keep on top of the laundry.

    Thật khó để theo sát việc giặt giũ liên tục.

  24. creature comforts
    những tiện nghi nhỏ

    I missed the creature comforts of home.

    Tôi nhớ những tiện nghi nhỏ của nhà mình.

  25. open-plan
    bố cục mở

    The new apartment has an open-plan layout.

    Căn hộ mới có bố cục mở.

  26. second nature
    đã thành thói quen

    Locking up at night is second nature now.

    Việc khóa cửa vào ban đêm giờ đã thành thói quen của tôi.

  27. get into the swing of
    quen dần với

    It took a while to get into the swing of the new routine.

    Phải mất một thời gian mới quen dần với thói quen mới.

  28. squeeze in
    tranh thủ làm

    I squeezed in some cleaning before guests arrived.

    Tôi tranh thủ dọn dẹp một chút trước khi khách đến.

  29. catch up on
    giải quyết những việc còn tồn đọng

    I finally caught up on the dishes.

    Cuối cùng tôi cũng giải quyết xong đống bát đĩa tồn đọng.

  30. ambiance
    không khí

    Candles add a nice ambiance to dinner.

    Nến tạo thêm không khí ấm cúng cho bữa tối.

  31. We're moving into a new place next month.
    Tháng sau chúng tôi chuyển đến chỗ ở mới.
  32. The commute from here is really convenient.
    Đi làm từ đây rất thuận tiện.
  33. I can't function without my morning coffee.
    Không có cà phê sáng là tôi không làm gì nổi.
  34. We finally got around to fixing the fence.
    Cuối cùng chúng tôi cũng sửa được hàng rào.
  35. The house needs a fresh coat of paint.
    Ngôi nhà cần được sơn lại.
  36. Rent takes up a third of my income.
    Tiền nhà chiếm một phần ba thu nhập của tôi.
  37. We split the chores fifty-fifty.
    Chúng tôi chia việc nhà mỗi người một nửa.
  38. We threw a housewarming party last weekend.
    Chúng tôi đã tổ chức tiệc tân gia vào cuối tuần trước.
  39. This place is a total fixer-upper.
    Nơi này hoàn toàn là một căn nhà cần sửa chữa.
  40. I just need to unwind after work.
    Tôi chỉ cần thư giãn sau giờ làm việc.
  41. It took me a while to wind down tonight.
    Tối nay tôi mất một lúc mới thư giãn dần được.
  42. Even a cozy home can start to feel humdrum by midwinter.
    Ngay cả một ngôi nhà ấm cúng cũng có thể trở nên nhàm chán vào giữa mùa đông.
  43. Folding laundry every single day gets monotonous.
    Gấp quần áo mỗi ngày trở nên đơn điệu.
  44. Our day-to-day routine barely changes.
    Thói quen hàng ngày của chúng tôi hầu như không thay đổi.
  45. We gave the whole apartment a fresh makeover.
    Chúng tôi đã cải tạo mới toàn bộ căn hộ.
  46. What started as a small fix turned into a full overhaul.
    Việc bắt đầu chỉ là sửa nhỏ nhưng lại biến thành một cuộc đại tu toàn diện.
  47. She collects knick-knacks from every trip she takes.
    Cô ấy sưu tầm đồ trang trí lặt vặt từ mỗi chuyến đi.
  48. Most of our furniture is hand-me-downs from family.
    Hầu hết đồ nội thất của chúng tôi là đồ cũ gia đình cho lại.
  49. My roommates always pitch in without being asked.
    Bạn cùng phòng của tôi luôn chung tay mà không cần nhắc.
  50. I try to keep on top of the bills each month.
    Tôi cố gắng theo sát các hóa đơn mỗi tháng.
  51. A hot shower is one of life's little creature comforts.
    Một lần tắm nước nóng là một trong những tiện nghi nhỏ của cuộc sống.
  52. We love the open-plan kitchen and living room.
    Chúng tôi rất thích nhà bếp và phòng khách có bố cục mở.
  53. Checking the stove before bed is second nature to me.
    Kiểm tra bếp trước khi ngủ đã thành thói quen của tôi.
  54. After moving, it took some time to get into the swing of city living.
    Sau khi chuyển nhà, tôi mất một thời gian mới quen dần với cuộc sống thành phố.
  55. Can you squeeze in a load of laundry today?
    Hôm nay bạn có thể tranh thủ giặt một mẻ đồ không?
  56. I'm still catching up on chores from the weekend.
    Tôi vẫn đang giải quyết những việc nhà còn tồn đọng từ cuối tuần.
  57. The ambiance of a clean home really lifts my mood.
    Không khí của một ngôi nhà sạch sẽ thực sự nâng cao tâm trạng của tôi.
  58. Home is where you can finally let your guard down.
    Nhà là nơi bạn cuối cùng có thể buông bỏ sự phòng bị.
  59. A house is not a home without a little chaos.
    Một ngôi nhà sẽ không phải là tổ ấm nếu thiếu đi chút hỗn loạn.
  60. Little habits shape the rhythm of everyday life.
    Những thói quen nhỏ định hình nhịp điệu của cuộc sống hàng ngày.

Luyện nhà cửa và sinh hoạt hằng ngày trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Nhà cửa và sinh hoạt hằng ngày ở các cấp độ khác