🇺🇸 tiếng Anh · B2

Đồ ăn và thức uống bằng tiếng Anh · B2

60 từ và cụm từ tiếng Anh về đồ ăn và thức uống, ở cấp B2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. appetite
    sự thèm ăn

    The walk gave me a big appetite.

    Đi bộ xong tôi thấy thèm ăn hẳn.

  2. nutritious
    bổ dưỡng

    Beans are cheap and nutritious.

    Đậu vừa rẻ vừa bổ dưỡng.

  3. portion
    khẩu phần

    The portions here are huge.

    Khẩu phần ở đây rất lớn.

  4. cuisine
    ẩm thực

    Thai cuisine is famous for its balance.

    Ẩm thực Thái nổi tiếng vì sự cân bằng hương vị.

  5. leftover
    đồ ăn thừa

    We had leftovers for lunch.

    Chúng tôi ăn đồ thừa vào bữa trưa.

  6. seasoning
    gia vị

    The secret is in the seasoning.

    Bí quyết nằm ở gia vị.

  7. spice
    gia vị

    This curry is full of fragrant spices.

    Món cà ri này đậm đà hương gia vị.

  8. simmer
    ninh nhỏ lửa

    Simmer the stew for two hours.

    Ninh món hầm trong hai tiếng.

  9. edible
    ăn được

    Are these mushrooms edible?

    Nấm này ăn được không?

  10. foodie
    người sành ăn

    My sister is a total foodie who follows food blogs.

    Chị tôi là một người sành ăn thực thụ, hay theo dõi các blog ẩm thực.

  11. comfort food
    món ăn xoa dịu tâm hồn

    Mac and cheese is my ultimate comfort food.

    Mì ống phô mai là món ăn xoa dịu tâm hồn nhất của tôi.

  12. food coma
    cơn buồn ngủ sau khi ăn no

    I went into a food coma after Thanksgiving dinner.

    Sau bữa tối Lễ Tạ ơn, tôi buồn ngủ díu cả mắt.

  13. guilty pleasure
    thú vui tội lỗi

    Late-night pizza is my guilty pleasure.

    Ăn pizza lúc nửa đêm là thú vui tội lỗi của tôi.

  14. cheat day
    ngày ăn thoải mái

    Sunday is always my cheat day.

    Chủ nhật luôn là ngày ăn thoải mái của tôi.

  15. mouthwatering
    khiến thèm chảy nước miếng

    The smell of the barbecue was absolutely mouthwatering.

    Mùi thịt nướng thật sự khiến người ta thèm chảy nước miếng.

  16. to die for
    ngon hết sảy

    Their chocolate cake is to die for.

    Bánh chocolate của họ ngon hết sảy.

  17. hit the spot
    đúng ý thèm

    A cold drink would really hit the spot right now.

    Bây giờ mà có ly nước lạnh thì đúng ý thèm luôn.

  18. pig out
    ăn thả ga

    We tend to pig out during the holidays.

    Chúng tôi thường ăn thả ga vào các dịp lễ.

  19. wolf down
    ăn ngấu nghiến

    He wolfed down his sandwich before the meeting.

    Anh ấy ăn ngấu nghiến chiếc sandwich trước cuộc họp.

  20. from scratch
    từ đầu

    She makes her pasta sauce from scratch.

    Cô ấy tự làm nước sốt pasta từ đầu.

  21. doggy bag
    túi đựng đồ ăn thừa

    Can I get a doggy bag for the rest of this?

    Tôi có thể xin một túi để đựng phần còn lại không?

  22. polish off
    ăn sạch bách

    They polished off an entire pizza between the two of them.

    Hai người họ đã ăn sạch bách cả một chiếc pizza.

  23. eat like a horse
    ăn như tằm ăn rỗi

    My teenage son eats like a horse these days.

    Dạo này con trai tuổi teen của tôi ăn như tằm ăn rỗi.

  24. eat like a bird
    ăn như mèo

    She barely touches her food; she eats like a bird.

    Cô ấy hầu như không đụng đến thức ăn, ăn như mèo vậy.

  25. dine
    dùng bữa

    We dined at a small café by the river.

    Chúng tôi đã dùng bữa tại một quán cà phê nhỏ bên sông.

  26. catering
    dịch vụ tổ chức tiệc

    They hired a catering company for the wedding.

    Họ đã thuê một công ty dịch vụ tiệc cho đám cưới.

  27. fine dining
    ẩm thực cao cấp

    He treated her to a fine dining experience for her birthday.

    Anh ấy đã mời cô ấy trải nghiệm ẩm thực cao cấp nhân sinh nhật.

  28. street food
    đồ ăn đường phố

    The night market has amazing street food.

    Chợ đêm có đồ ăn đường phố tuyệt vời.

  29. ravenous
    đói cồn cào

    By the time we got home, we were ravenous.

    Đến lúc về đến nhà, chúng tôi đói cồn cào.

  30. famished
    đói lả

    I skipped lunch, so I'm absolutely famished.

    Tôi đã bỏ bữa trưa nên giờ đói lả người.

  31. Would you recommend anything on the menu?
    Bạn có món nào trong thực đơn muốn giới thiệu không?
  32. Let's split the bill.
    Chúng ta chia hóa đơn nhé.
  33. I'm trying to cut down on sugar.
    Tôi đang cố giảm đường.
  34. This place is always packed at lunchtime.
    Quán này giờ trưa lúc nào cũng đông kín.
  35. I couldn't eat another bite.
    Tôi không thể ăn thêm miếng nào nữa.
  36. The dish looked better than it tasted.
    Món ăn nhìn đẹp hơn là ngon.
  37. Dinner's on me tonight.
    Tối nay tôi mời bữa tối.
  38. That pizza really hit the spot.
    Chiếc pizza đó ăn đúng ý ghê.
  39. I'm such a sucker for street food.
    Tôi cực kỳ mê đồ ăn đường phố.
  40. He wolfed down his lunch in five minutes.
    Anh ấy ăn ngấu nghiến bữa trưa chỉ trong năm phút.
  41. She's been on a real health kick lately.
    Dạo này cô ấy đang rất chăm chú vào việc ăn uống lành mạnh.
  42. I always end up polishing off the whole bag of chips.
    Cuối cùng tôi luôn ăn sạch cả bịch khoai tây chiên.
  43. We're stuffed to the gills.
    Chúng tôi ăn no căng bụng luôn.
  44. This soup really hits home on a cold day.
    Món súp này thật sự ấm lòng vào ngày lạnh.
  45. Let's not go overboard with dessert tonight.
    Tối nay đừng ăn tráng miệng quá đà nhé.
  46. I could eat this every single day.
    Món này tôi có thể ăn mỗi ngày cũng không chán.
  47. He's a bit of a foodie, so he'll know a good spot.
    Anh ấy khá sành ăn nên chắc biết chỗ nào ngon.
  48. I skipped breakfast and now I'm starving.
    Tôi đã bỏ bữa sáng nên giờ đói lả rồi.
  49. Their dumplings are the best I've had in years.
    Bánh bao của họ ngon nhất mà tôi từng ăn trong nhiều năm.
  50. She whipped up dinner from scratch in no time.
    Cô ấy đã nhanh chóng làm bữa tối từ đầu trong chớp mắt.
  51. We ended up asking for a doggy bag.
    Cuối cùng chúng tôi đã xin túi đựng đồ ăn thừa.
  52. I'm watching what I eat these days.
    Dạo này tôi đang chú ý đến việc ăn uống.
  53. That combo just doesn't sit right with me.
    Sự kết hợp đó ăn vào tôi thấy không ổn lắm.
  54. He's not much of a cook, but he tries.
    Anh ấy không giỏi nấu ăn lắm nhưng cũng cố gắng.
  55. I can't resist free samples at the grocery store.
    Tôi không cưỡng lại được đồ ăn thử miễn phí ở siêu thị.
  56. This place is a hidden gem for brunch.
    Đây là một quán ăn trưa sáng ít người biết nhưng rất tuyệt.
  57. We went all out for the anniversary dinner.
    Chúng tôi đã chi hết mình cho bữa tối kỷ niệm.
  58. I'm craving something greasy after that workout.
    Sau khi tập thể dục xong tôi rất thèm đồ nhiều dầu mỡ.
  59. She never leaves a crumb on her plate.
    Cô ấy chưa bao giờ để sót lại vụn thức ăn trên đĩa.
  60. Let's treat ourselves to a fancy dinner for once.
    Hiếm khi mới có dịp, mình đãi bản thân một bữa tối sang trọng nhé.

Luyện đồ ăn và thức uống trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Đồ ăn và thức uống ở các cấp độ khác