🇺🇸 tiếng Anh · A2
Nhà cửa và sinh hoạt hằng ngày bằng tiếng Anh · A2
60 từ và cụm từ tiếng Anh về nhà cửa và sinh hoạt hằng ngày, ở cấp A2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
kitchennhà bếp
She is cooking in the kitchen.
Cô ấy đang nấu ăn trong bếp.
-
bathroomphòng tắm
The bathroom needs new tiles.
Phòng tắm cần lát gạch mới.
-
bedroomphòng ngủ
My bedroom faces the garden.
Phòng ngủ của tôi hướng ra vườn.
-
hallwayhành lang
The photos hang along the hallway.
Những bức ảnh được treo dọc hành lang.
-
gardenkhu vườn
She grows tomatoes in the garden.
Cô ấy trồng cà chua trong vườn.
-
balconyban công
We grow flowers on the balcony.
Chúng tôi trồng hoa ở ban công.
-
backyardsân sau
The dog is running in the backyard.
Con chó đang chạy ở sân sau.
-
fencehàng rào
The fence around our yard is white.
Hàng rào quanh sân nhà chúng tôi màu trắng.
-
roofmái nhà
Snow is piling up on the roof.
Tuyết đang chất đống trên mái nhà.
-
doorbellchuông cửa
The doorbell rang twice.
Chuông cửa reo hai lần.
-
stairscầu thang
Watch your step on the stairs.
Hãy cẩn thận bước chân trên cầu thang.
-
doorstepbậc cửa
A package is on the doorstep.
Có một gói hàng ở bậc cửa.
-
furnituređồ nội thất
They bought new furniture for the living room.
Họ mua đồ nội thất mới cho phòng khách.
-
mirrorgương
There's a mirror by the door.
Có một cái gương cạnh cửa.
-
vacuummáy hút bụi
I vacuum the carpet every week.
Tôi hút bụi tấm thảm mỗi tuần.
-
dishwashermáy rửa chén
Just put the dishes in the dishwasher.
Cứ để bát đĩa vào máy rửa chén.
-
microwavelò vi sóng
Heat the soup in the microwave.
Hãy hâm nóng súp trong lò vi sóng.
-
nightstandtủ đầu giường
I keep a book on my nightstand.
Tôi để một cuốn sách trên tủ đầu giường.
-
alarm clockđồng hồ báo thức
I set my alarm clock for seven.
Tôi đặt đồng hồ báo thức lúc bảy giờ.
-
cleandọn dẹp
We clean the house on Saturdays.
Chúng tôi dọn nhà vào thứ Bảy.
-
laundrygiặt giũ
I need to do the laundry today.
Hôm nay tôi phải giặt đồ.
-
detergentbột giặt
This detergent smells like lemon.
Loại bột giặt này có mùi chanh.
-
housekeepingdịch vụ dọn phòng
Housekeeping cleans the rooms daily.
Dịch vụ dọn phòng vệ sinh các phòng hằng ngày.
-
tidygọn gàng
Keep your desk tidy.
Hãy giữ bàn học gọn gàng.
-
messybừa bộn
His room is always messy.
Phòng của anh ấy lúc nào cũng bừa bộn.
-
neatngăn nắp
She keeps everything neat.
Cô ấy giữ mọi thứ ngăn nắp.
-
showertắm vòi sen
I take a shower every morning.
Tôi tắm vòi sen mỗi sáng.
-
lightđèn
Turn off the lights when you leave.
Tắt đèn khi bạn rời đi nhé.
-
keychìa khóa
I can't find my keys anywhere.
Tôi tìm mãi không thấy chìa khóa đâu.
-
roommatebạn cùng phòng
My roommate cooks dinner tonight.
Bạn cùng phòng của tôi nấu bữa tối nay.
-
I brush my teeth twice a day.Tôi đánh răng hai lần mỗi ngày.
-
Can you take out the trash?Bạn đổ rác giúp được không?
-
Make yourself at home.Cứ tự nhiên như ở nhà nhé.
-
Whose turn is it to do the dishes?Đến lượt ai rửa bát nhỉ?
-
The heater isn't working.Máy sưởi không hoạt động.
-
Don't forget to lock the door.Đừng quên khóa cửa.
-
Can you water the plants?Bạn tưới cây giúp được không?
-
I vacuum the living room every weekend.Tôi hút bụi phòng khách vào mỗi cuối tuần.
-
The dishwasher is broken again.Máy rửa chén lại bị hỏng rồi.
-
I usually microwave my leftovers.Tôi thường hâm đồ ăn thừa bằng lò vi sóng.
-
Don't forget to buy more detergent.Đừng quên mua thêm bột giặt.
-
My winter coats are in the closet.Áo khoác mùa đông của tôi ở trong tủ quần áo.
-
We sat on the balcony and had tea.Chúng tôi ngồi ở ban công và uống trà.
-
The kids are playing in the backyard.Bọn trẻ đang chơi ở sân sau.
-
Someone rang the doorbell.Có ai đó bấm chuông cửa.
-
Please take off your shoes at the doorstep.Hãy cởi giày ở bậc cửa.
-
I share an apartment with my roommate.Tôi ở chung căn hộ với bạn cùng phòng.
-
My room is a bit messy today.Hôm nay phòng tôi hơi bừa bộn.
-
I like to keep things neat and tidy.Tôi thích giữ mọi thứ ngăn nắp và gọn gàng.
-
The alarm clock didn't go off this morning.Sáng nay đồng hồ báo thức không kêu.
-
I climbed the stairs to my bedroom.Tôi leo cầu thang lên phòng ngủ của mình.
-
There's a spider in the hallway.Có một con nhện ở hành lang.
-
Housekeeping comes every Friday.Dịch vụ dọn phòng đến vào mỗi thứ Sáu.
-
I need to fix the fence in the backyard.Tôi cần sửa hàng rào ở sân sau.
-
The roof leaks when it rains hard.Mái nhà bị dột khi trời mưa to.
-
I always leave my keys by the door.Tôi luôn để chìa khóa cạnh cửa.
-
We eat breakfast together every morning.Chúng tôi ăn sáng cùng nhau mỗi buổi sáng.
-
I do the laundry on Sundays.Tôi giặt đồ vào Chủ nhật.
-
The bathroom needs a good cleaning.Phòng tắm cần được dọn dẹp kỹ.
-
I tidy my bedroom before I leave.Tôi dọn phòng ngủ trước khi ra ngoài.
Luyện nhà cửa và sinh hoạt hằng ngày trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.