🇺🇸 tiếng Anh · A1

Nhà cửa và sinh hoạt hằng ngày bằng tiếng Anh · A1

60 từ và cụm từ tiếng Anh về nhà cửa và sinh hoạt hằng ngày, ở cấp A1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. house
    ngôi nhà

    My house is near the park.

    Nhà tôi ở gần công viên.

  2. room
    phòng

    My room is small but clean.

    Phòng tôi nhỏ nhưng sạch.

  3. door
    cửa

    Please close the door.

    Vui lòng đóng cửa.

  4. window
    cửa sổ

    Open the window, please.

    Mở cửa sổ giúp tôi.

  5. floor
    sàn nhà

    The cat is sleeping on the floor.

    Con mèo đang ngủ trên sàn nhà.

  6. wall
    bức tường

    There is a clock on the wall.

    Có một cái đồng hồ trên tường.

  7. closet
    tủ quần áo

    I hang my clothes in the closet.

    Tôi treo quần áo trong tủ.

  8. shelf
    cái kệ

    The books are on the shelf.

    Sách ở trên kệ.

  9. bed
    giường

    The cat is on the bed.

    Con mèo ở trên giường.

  10. table
    bàn

    The keys are on the table.

    Chìa khóa ở trên bàn.

  11. chair
    cái ghế

    Please sit on this chair.

    Xin hãy ngồi vào ghế này.

  12. sofa
    ghế sofa

    We watch TV on the sofa.

    Chúng tôi xem TV trên ghế sofa.

  13. lamp
    đèn bàn

    Turn on the lamp, please.

    Hãy bật đèn lên.

  14. blanket
    cái chăn

    I sleep under a warm blanket.

    Tôi ngủ dưới một cái chăn ấm.

  15. pillow
    cái gối

    My pillow is very soft.

    Cái gối của tôi rất mềm.

  16. bath
    tắm bồn

    I take a bath before bed.

    Tôi tắm trước khi ngủ.

  17. towel
    khăn tắm

    I dry my hands with a towel.

    Tôi lau tay bằng khăn.

  18. soap
    xà phòng

    Use soap to wash your hands.

    Hãy dùng xà phòng để rửa tay.

  19. cup
    cái cốc

    I drink water from a cup.

    Tôi uống nước bằng cốc.

  20. plate
    cái đĩa

    Put the food on the plate.

    Hãy để thức ăn lên đĩa.

  21. spoon
    cái thìa

    I eat soup with a spoon.

    Tôi ăn súp bằng thìa.

  22. fork
    cái nĩa

    Use a fork to eat the salad.

    Hãy dùng nĩa để ăn salad.

  23. knife
    con dao

    Be careful with that knife.

    Hãy cẩn thận với con dao đó.

  24. fridge
    tủ lạnh

    Put the milk in the fridge.

    Hãy để sữa vào tủ lạnh.

  25. stove
    bếp

    The soup is on the stove.

    Súp đang ở trên bếp.

  26. sleep
    ngủ

    I sleep eight hours a night.

    Tôi ngủ tám tiếng mỗi đêm.

  27. wash
    rửa

    Wash your hands before dinner.

    Rửa tay trước khi ăn tối.

  28. broom
    cái chổi

    I sweep the floor with a broom.

    Tôi quét sàn bằng chổi.

  29. trash
    rác

    The trash can is empty now.

    Thùng rác bây giờ trống rỗng.

  30. clock
    đồng hồ

    The clock says it's noon.

    Đồng hồ chỉ giữa trưa.

  31. I get up at six.
    Tôi dậy lúc sáu giờ.
  32. I go to bed at eleven.
    Tôi đi ngủ lúc mười một giờ.
  33. This is my room.
    Đây là phòng của tôi.
  34. Welcome home!
    Mừng bạn về nhà!
  35. I'm home!
    Tôi về rồi đây!
  36. Where is the bathroom?
    Phòng tắm ở đâu?
  37. Dinner is ready!
    Cơm tối xong rồi!
  38. I wake up early.
    Tôi thức dậy sớm.
  39. I brush my teeth.
    Tôi đánh răng.
  40. I wash my face.
    Tôi rửa mặt.
  41. I make my bed.
    Tôi dọn giường.
  42. Please close the door.
    Hãy đóng cửa lại.
  43. Open the window, please.
    Hãy mở cửa sổ ra.
  44. Turn on the light, please.
    Bật đèn lên giúp tôi.
  45. Sit on the chair.
    Ngồi vào ghế đi.
  46. Put it on the table.
    Đặt nó lên bàn.
  47. I eat breakfast at home.
    Tôi ăn sáng ở nhà.
  48. I take a bath at night.
    Tôi tắm vào buổi tối.
  49. Wash your hands, please.
    Hãy rửa tay đi.
  50. The soap is on the sink.
    Xà phòng ở trên bồn rửa.
  51. Give me a towel, please.
    Hãy đưa tôi một cái khăn.
  52. The trash is full.
    Thùng rác đầy rồi.
  53. I clean my room.
    Tôi dọn dẹp phòng của tôi.
  54. Put the plate on the table.
    Đặt đĩa lên bàn.
  55. I need a spoon.
    Tôi cần một cái thìa.
  56. I feel sleepy now.
    Bây giờ tôi thấy buồn ngủ.
  57. Let's go to bed.
    Chúng ta đi ngủ thôi.
  58. I lock the door at night.
    Tôi khóa cửa vào ban đêm.
  59. The light is off.
    Đèn đang tắt.
  60. I sit at the table.
    Tôi ngồi ở bàn.

Luyện nhà cửa và sinh hoạt hằng ngày trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Nhà cửa và sinh hoạt hằng ngày ở các cấp độ khác