🇺🇸 tiếng Anh · A2

Màu sắc và miêu tả bằng tiếng Anh · A2

60 từ và cụm từ tiếng Anh về màu sắc và miêu tả, ở cấp A2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. shape
    hình dạng

    The cookie is in the shape of a star.

    Chiếc bánh quy có hình ngôi sao.

  2. round
    tròn

    We sat at a round table.

    Chúng tôi ngồi quanh chiếc bàn tròn.

  3. flat
    phẳng

    This area of land is very flat.

    Khu đất này rất phẳng.

  4. deep
    sâu

    The lake is quite deep.

    Cái hồ này khá sâu.

  5. shallow
    nông

    The pool here is quite shallow.

    Cái hồ bơi ở đây khá nông.

  6. tiny
    bé xíu

    That is a tiny kitten.

    Đó là một chú mèo con bé xíu.

  7. huge
    khổng lồ

    They live in a huge house.

    Họ sống trong một ngôi nhà khổng lồ.

  8. heavy
    nặng

    This suitcase is too heavy.

    Chiếc va li này nặng quá.

  9. soft
    mềm

    The blanket is warm and soft.

    Cái chăn ấm và mềm.

  10. thick
    dày

    You'll need a thick coat in winter.

    Mùa đông bạn cần áo khoác dày.

  11. thin
    mỏng

    The walls here are quite thin.

    Tường ở đây khá mỏng.

  12. sharp
    sắc

    Be careful, this knife is sharp.

    Cẩn thận, con dao này rất sắc.

  13. bumpy
    gồ ghề

    The dirt road is really bumpy.

    Con đường đất này thật sự rất gồ ghề.

  14. silky
    mượt như lụa

    Her hair looks silky and smooth.

    Tóc của cô ấy trông mượt như lụa.

  15. furry
    có lông xù

    The rabbit has a furry tail.

    Con thỏ có cái đuôi lông xù.

  16. bright
    sáng

    She wore a bright yellow dress.

    Cô ấy mặc chiếc váy vàng tươi.

  17. dark
    tối

    He prefers dark colors.

    Anh ấy thích màu tối.

  18. matte
    mờ, không bóng

    I like this matte lipstick.

    Tôi thích thỏi son mờ này.

  19. dull
    xỉn màu

    The old paint looks dull now.

    Lớp sơn cũ giờ trông xỉn màu.

  20. pattern
    họa tiết

    I like the pattern on your shirt.

    Tôi thích họa tiết trên áo bạn.

  21. striped
    có sọc

    The shirt is striped blue and white.

    Chiếc áo này có sọc xanh và trắng.

  22. dotted
    có chấm bi

    She bought a dotted scarf.

    Cô ấy đã mua một chiếc khăn quàng có chấm bi.

  23. checkered
    có ca-rô

    He wore a checkered jacket.

    Anh ấy mặc một chiếc áo khoác ca-rô.

  24. plaid
    kẻ ca-rô

    The blanket has a cozy plaid design.

    Chiếc chăn này có hoa văn ca-rô ấm cúng.

  25. solid
    một màu

    I prefer solid colors to patterns.

    Tôi thích màu trơn hơn là họa tiết.

  26. wooden
    bằng gỗ

    We have a wooden dining table.

    Chúng tôi có một cái bàn ăn bằng gỗ.

  27. plastic
    bằng nhựa

    This chair is made of plastic.

    Cái ghế này được làm bằng nhựa.

  28. metal
    bằng kim loại

    The gate is made of metal.

    Cái cổng này được làm bằng kim loại.

  29. leather
    bằng da

    He bought a leather jacket.

    Anh ấy đã mua một chiếc áo khoác da.

  30. cotton
    bằng vải cotton

    I like wearing cotton shirts.

    Tôi thích mặc áo sơ mi vải cotton.

  31. Which one is bigger?
    Cái nào to hơn?
  32. It looks brand new.
    Trông nó như mới tinh.
  33. Do you have this in another color?
    Cái này có màu khác không?
  34. This one is much lighter.
    Cái này nhẹ hơn nhiều.
  35. They look exactly the same to me.
    Với tôi trông chúng giống hệt nhau.
  36. What size is this?
    Cái này cỡ bao nhiêu?
  37. The box is empty.
    Cái hộp rỗng không.
  38. This shirt has blue stripes.
    Chiếc áo này có sọc xanh.
  39. I like polka-dot patterns.
    Tôi thích họa tiết chấm bi.
  40. She wore a checkered skirt.
    Cô ấy mặc một chiếc váy ca-rô.
  41. He prefers solid colors.
    Anh ấy thích màu trơn hơn.
  42. That old photo looks dull.
    Bức ảnh cũ đó trông xỉn màu.
  43. This chair is made of wood.
    Cái ghế này được làm bằng gỗ.
  44. My wallet is made of leather.
    Ví của tôi được làm bằng da.
  45. The road feels bumpy in places.
    Con đường này chỗ thì gồ ghề.
  46. This knife has a sharp edge.
    Lưỡi dao này rất sắc.
  47. The land here is completely flat.
    Vùng đất ở đây hoàn toàn bằng phẳng.
  48. The lake looks very deep.
    Cái hồ này trông rất sâu.
  49. This pool is quite shallow.
    Cái hồ bơi này khá nông.
  50. That is a tiny kitten.
    Đó là một chú mèo con rất bé.
  51. What a huge house that is!
    Ngôi nhà đó thật khổng lồ!
  52. This blanket feels warm and soft.
    Chiếc chăn này cảm giác ấm áp và mềm mại.
  53. The paint looks a bit faded now.
    Lớp sơn bây giờ trông hơi phai màu.
  54. My phone case is plain black.
    Ốp điện thoại của tôi là màu đen trơn.
  55. That fabric feels smooth and silky.
    Tấm vải đó cảm giác mịn và mượt như lụa.
  56. This jacket is made of cotton.
    Chiếc áo khoác này được làm bằng cotton.
  57. The cat's fur is soft and furry.
    Bộ lông của con mèo mềm và xù.
  58. Metal chairs feel cold in winter.
    Ghế kim loại cảm thấy lạnh vào mùa đông.
  59. The mirror has a plastic frame.
    Cái gương này có khung nhựa.
  60. This surface has a matte finish.
    Bề mặt này có lớp hoàn thiện mờ.

Luyện màu sắc và miêu tả trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Màu sắc và miêu tả ở các cấp độ khác