🇺🇸 tiếng Anh · A2
Màu sắc và miêu tả bằng tiếng Anh · A2
60 từ và cụm từ tiếng Anh về màu sắc và miêu tả, ở cấp A2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
shapehình dạng
The cookie is in the shape of a star.
Chiếc bánh quy có hình ngôi sao.
-
roundtròn
We sat at a round table.
Chúng tôi ngồi quanh chiếc bàn tròn.
-
flatphẳng
This area of land is very flat.
Khu đất này rất phẳng.
-
deepsâu
The lake is quite deep.
Cái hồ này khá sâu.
-
shallownông
The pool here is quite shallow.
Cái hồ bơi ở đây khá nông.
-
tinybé xíu
That is a tiny kitten.
Đó là một chú mèo con bé xíu.
-
hugekhổng lồ
They live in a huge house.
Họ sống trong một ngôi nhà khổng lồ.
-
heavynặng
This suitcase is too heavy.
Chiếc va li này nặng quá.
-
softmềm
The blanket is warm and soft.
Cái chăn ấm và mềm.
-
thickdày
You'll need a thick coat in winter.
Mùa đông bạn cần áo khoác dày.
-
thinmỏng
The walls here are quite thin.
Tường ở đây khá mỏng.
-
sharpsắc
Be careful, this knife is sharp.
Cẩn thận, con dao này rất sắc.
-
bumpygồ ghề
The dirt road is really bumpy.
Con đường đất này thật sự rất gồ ghề.
-
silkymượt như lụa
Her hair looks silky and smooth.
Tóc của cô ấy trông mượt như lụa.
-
furrycó lông xù
The rabbit has a furry tail.
Con thỏ có cái đuôi lông xù.
-
brightsáng
She wore a bright yellow dress.
Cô ấy mặc chiếc váy vàng tươi.
-
darktối
He prefers dark colors.
Anh ấy thích màu tối.
-
mattemờ, không bóng
I like this matte lipstick.
Tôi thích thỏi son mờ này.
-
dullxỉn màu
The old paint looks dull now.
Lớp sơn cũ giờ trông xỉn màu.
-
patternhọa tiết
I like the pattern on your shirt.
Tôi thích họa tiết trên áo bạn.
-
stripedcó sọc
The shirt is striped blue and white.
Chiếc áo này có sọc xanh và trắng.
-
dottedcó chấm bi
She bought a dotted scarf.
Cô ấy đã mua một chiếc khăn quàng có chấm bi.
-
checkeredcó ca-rô
He wore a checkered jacket.
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác ca-rô.
-
plaidkẻ ca-rô
The blanket has a cozy plaid design.
Chiếc chăn này có hoa văn ca-rô ấm cúng.
-
solidmột màu
I prefer solid colors to patterns.
Tôi thích màu trơn hơn là họa tiết.
-
woodenbằng gỗ
We have a wooden dining table.
Chúng tôi có một cái bàn ăn bằng gỗ.
-
plasticbằng nhựa
This chair is made of plastic.
Cái ghế này được làm bằng nhựa.
-
metalbằng kim loại
The gate is made of metal.
Cái cổng này được làm bằng kim loại.
-
leatherbằng da
He bought a leather jacket.
Anh ấy đã mua một chiếc áo khoác da.
-
cottonbằng vải cotton
I like wearing cotton shirts.
Tôi thích mặc áo sơ mi vải cotton.
-
Which one is bigger?Cái nào to hơn?
-
It looks brand new.Trông nó như mới tinh.
-
Do you have this in another color?Cái này có màu khác không?
-
This one is much lighter.Cái này nhẹ hơn nhiều.
-
They look exactly the same to me.Với tôi trông chúng giống hệt nhau.
-
What size is this?Cái này cỡ bao nhiêu?
-
The box is empty.Cái hộp rỗng không.
-
This shirt has blue stripes.Chiếc áo này có sọc xanh.
-
I like polka-dot patterns.Tôi thích họa tiết chấm bi.
-
She wore a checkered skirt.Cô ấy mặc một chiếc váy ca-rô.
-
He prefers solid colors.Anh ấy thích màu trơn hơn.
-
That old photo looks dull.Bức ảnh cũ đó trông xỉn màu.
-
This chair is made of wood.Cái ghế này được làm bằng gỗ.
-
My wallet is made of leather.Ví của tôi được làm bằng da.
-
The road feels bumpy in places.Con đường này chỗ thì gồ ghề.
-
This knife has a sharp edge.Lưỡi dao này rất sắc.
-
The land here is completely flat.Vùng đất ở đây hoàn toàn bằng phẳng.
-
The lake looks very deep.Cái hồ này trông rất sâu.
-
This pool is quite shallow.Cái hồ bơi này khá nông.
-
That is a tiny kitten.Đó là một chú mèo con rất bé.
-
What a huge house that is!Ngôi nhà đó thật khổng lồ!
-
This blanket feels warm and soft.Chiếc chăn này cảm giác ấm áp và mềm mại.
-
The paint looks a bit faded now.Lớp sơn bây giờ trông hơi phai màu.
-
My phone case is plain black.Ốp điện thoại của tôi là màu đen trơn.
-
That fabric feels smooth and silky.Tấm vải đó cảm giác mịn và mượt như lụa.
-
This jacket is made of cotton.Chiếc áo khoác này được làm bằng cotton.
-
The cat's fur is soft and furry.Bộ lông của con mèo mềm và xù.
-
Metal chairs feel cold in winter.Ghế kim loại cảm thấy lạnh vào mùa đông.
-
The mirror has a plastic frame.Cái gương này có khung nhựa.
-
This surface has a matte finish.Bề mặt này có lớp hoàn thiện mờ.
Luyện màu sắc và miêu tả trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.