🇺🇸 tiếng Anh · B2
Màu sắc và miêu tả bằng tiếng Anh · B2
60 từ và cụm từ tiếng Anh về màu sắc và miêu tả, ở cấp B2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
vividsống động
I still have vivid memories of that trip.
Tôi vẫn nhớ như in chuyến đi đó.
-
transparenttrong suốt
The water is so transparent you can see the fish.
Nước trong đến mức nhìn thấy cá.
-
giganticto lớn
A gigantic wave hit the shore.
Một con sóng khổng lồ ập vào bờ.
-
delicatetinh xảo mong manh
Handle the glasses with care; they're delicate.
Cầm ly cẩn thận nhé, chúng dễ vỡ.
-
identicalgiống hệt
The twins wore identical outfits.
Cặp song sinh mặc trang phục giống hệt nhau.
-
glossybóng láng
The magazine has glossy pages.
Tạp chí có trang giấy bóng láng.
-
fadedphai màu
He wore faded jeans.
Anh ấy mặc quần jeans bạc màu.
-
symmetricalđối xứng
The garden has a symmetrical design.
Khu vườn có thiết kế đối xứng.
-
texturechất liệu bề mặt
The fabric has a silky texture.
Vải có bề mặt mượt như lụa.
-
monochromeđơn sắc
The photo was shot in monochrome.
Bức ảnh được chụp theo phong cách đơn sắc.
-
gradientdải màu chuyển sắc
The sky showed a gradient from orange to purple.
Bầu trời hiện ra dải màu chuyển từ cam sang tím.
-
tonetông màu
I want a warmer tone for the walls.
Tôi muốn một tông màu ấm hơn cho các bức tường.
-
shadesắc độ
Try a darker shade of green.
Hãy thử một sắc độ xanh lá đậm hơn.
-
tintsắc thái nhạt
Add a lighter tint to the paint.
Thêm một chút sắc thái nhạt hơn vào sơn.
-
garishsặc sỡ lòe loẹt
The sign uses a garish shade of yellow.
Tấm biển này dùng một sắc vàng sặc sỡ.
-
drabbuồn tẻ xỉn màu
The office walls are a drab gray.
Những bức tường văn phòng có màu xám buồn tẻ.
-
chicsành điệu
She has a chic sense of style.
Cô ấy có gu thời trang sành điệu.
-
refinedtinh tế
The chef plated the dish with a refined touch.
Đầu bếp đã trình bày món ăn một cách tinh tế.
-
tastefulcó gu thẩm mỹ
He has a tasteful eye for design.
Anh ấy có con mắt thẩm mỹ tốt về thiết kế.
-
distinctiveđặc trưng riêng biệt
That outfit has a distinctive look.
Bộ trang phục đó có phong cách rất đặc trưng.
-
strikingnổi bật ấn tượng
The sunset colors were absolutely striking.
Màu sắc hoàng hôn thật sự rất ấn tượng.
-
subdueddịu nhẹ
The lighting in here is nicely subdued.
Ánh sáng ở đây khá dịu nhẹ.
-
harmonioushài hòa
The colors create a harmonious feel.
Những màu sắc này tạo cảm giác hài hòa.
-
clashingxung khắc, không hợp
Those two colors are clashing badly.
Hai màu đó xung khắc rất rõ.
-
coordinatedđồng bộ, phối hợp
Try to keep the outfit coordinated.
Hãy cố gắng phối đồ cho đồng bộ.
-
mismatchedkhông đồng bộ, lệch tông
His socks are mismatched again.
Tất của anh ấy lại không đồng bộ nữa rồi.
-
asymmetricalbất đối xứng
The dress has an asymmetrical hemline.
Chiếc váy này có gấu áo bất đối xứng.
-
streamlinedthanh thoát, gọn gàng
This lamp has a sleek, streamlined design.
Chiếc đèn này có thiết kế thanh thoát, gọn gàng.
-
angularcó góc cạnh
The building has bold, angular lines.
Tòa nhà này có những đường nét góc cạnh táo bạo.
-
intricatetinh xảo, phức tạp
The wallpaper pattern is beautifully intricate.
Họa tiết giấy dán tường tinh xảo một cách tuyệt đẹp.
-
The colors go well together.Các màu này rất hợp nhau.
-
It's not quite what I had in mind.Nó không hẳn như tôi hình dung.
-
The design is simple yet elegant.Thiết kế đơn giản mà thanh lịch.
-
Looks can be deceiving.Vẻ ngoài có thể đánh lừa.
-
It stands out from the crowd.Nó nổi bật giữa đám đông.
-
The room could use a splash of color.Căn phòng cần thêm chút màu sắc.
-
Less is more when it comes to design.Trong thiết kế, càng tối giản càng đẹp.
-
Those two colors totally clash.Hai màu đó hoàn toàn xung khắc.
-
Try to keep the outfit coordinated.Hãy cố giữ trang phục đồng bộ.
-
His socks are mismatched again.Tất của anh ấy lại lệch màu nữa.
-
That shade of red is a bit garish.Sắc đỏ đó hơi lòe loẹt.
-
The old curtains look kind of drab.Những tấm rèm cũ trông khá buồn tẻ.
-
She has a chic sense of style.Cô ấy có phong cách sành điệu.
-
He has a tasteful eye for design.Anh ấy có gu thẩm mỹ tốt về thiết kế.
-
That outfit has a distinctive look.Bộ trang phục đó có phong cách rất riêng.
-
The sunset colors were absolutely striking.Màu hoàng hôn thực sự rất ấn tượng.
-
The room feels warm and harmonious.Căn phòng cảm giác ấm áp và hài hòa.
-
This lamp has a sleek, streamlined design.Chiếc đèn này có thiết kế gọn gàng, thanh thoát.
-
The building has bold, angular lines.Tòa nhà có những đường nét góc cạnh táo bạo.
-
The wallpaper pattern is beautifully intricate.Họa tiết giấy dán tường tinh xảo một cách đẹp mắt.
-
It's all one shade of monochrome gray.Tất cả đều là một sắc xám đơn sắc.
-
The sky faded into a soft gradient of pink.Bầu trời chuyển dần thành dải màu hồng nhẹ nhàng.
-
I can't quite place that tone of blue.Tôi không thể xác định được tông xanh đó là gì.
-
Add a lighter tint to the paint.Thêm một sắc thái nhạt hơn vào sơn.
-
That combination just doesn't click.Sự kết hợp đó cứ không hợp nhau.
-
The two shades don't quite match.Hai sắc độ đó không khớp lắm.
-
First impressions aren't always accurate.Ấn tượng đầu tiên không phải lúc nào cũng chính xác.
-
It's a bit too flashy for my taste.Nó hơi quá lòe loẹt so với gu của tôi.
-
The pattern feels a little too busy.Họa tiết này có cảm giác hơi rối.
-
Everything about the design feels refined.Mọi thứ về thiết kế đều cảm thấy tinh tế.
Luyện màu sắc và miêu tả trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.