🇺🇸 tiếng Anh · A2

Mua sắm và tiền bạc bằng tiếng Anh · A2

60 từ và cụm từ tiếng Anh về mua sắm và tiền bạc, ở cấp A2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. price
    giá

    What's the price of this shirt?

    Chiếc áo này giá bao nhiêu?

  2. pay
    trả tiền

    Can I pay by card?

    Tôi trả bằng thẻ được không?

  3. sale
    giảm giá

    The store is having a big sale.

    Cửa hàng đang giảm giá lớn.

  4. size
    cỡ

    Do you have this in a smaller size?

    Cái này có cỡ nhỏ hơn không?

  5. change
    tiền thối

    Here's your change.

    Đây là tiền thối của bạn.

  6. cash
    tiền mặt

    I'll pay in cash.

    Tôi trả bằng tiền mặt.

  7. wallet

    My wallet is almost empty.

    Ví của tôi gần cạn rồi.

  8. choose
    chọn

    It's hard to choose just one.

    Chọn một cái thôi khó thật.

  9. spend
    tiêu

    Don't spend it all at once.

    Đừng tiêu hết một lần.

  10. exchange
    đổi hàng

    I want to exchange this shirt.

    Tôi muốn đổi cái áo sơ mi này.

  11. return
    trả hàng

    I'd like to return this item.

    Tôi muốn trả lại món hàng này.

  12. shipping
    giao hàng

    Shipping takes three days.

    Giao hàng mất ba ngày.

  13. gift card
    thẻ quà tặng

    She gave me a gift card.

    Cô ấy đã tặng tôi một thẻ quà tặng.

  14. cash register
    máy tính tiền

    He put the money in the cash register.

    Anh ấy bỏ tiền vào máy tính tiền.

  15. membership
    thẻ thành viên

    I have a membership at this store.

    Tôi có thẻ thành viên ở cửa hàng này.

  16. product
    sản phẩm

    This product is very popular.

    Sản phẩm này rất được ưa chuộng.

  17. cost
    chi phí

    How much does it cost?

    Cái này tốn bao nhiêu tiền?

  18. barcode
    mã vạch

    The cashier scanned the barcode.

    Nhân viên thu ngân đã quét mã vạch.

  19. free shipping
    miễn phí giao hàng

    This website offers free shipping.

    Trang web này có miễn phí giao hàng.

  20. stock
    hàng trong kho

    We have this in stock.

    Chúng tôi có sẵn hàng này trong kho.

  21. self-checkout
    quầy tự thanh toán

    I used the self-checkout machine.

    Tôi đã dùng quầy tự thanh toán.

  22. item
    món hàng

    I only bought one item.

    Tôi chỉ mua một món hàng.

  23. goods
    hàng hóa

    The goods arrived yesterday.

    Hàng hóa đã đến hôm qua.

  24. rewards
    điểm thưởng

    I earn rewards when I shop here.

    Tôi được điểm thưởng khi mua sắm ở đây.

  25. loyalty card
    thẻ tích điểm

    Do you have a loyalty card?

    Bạn có thẻ tích điểm không?

  26. discount code
    mã giảm giá

    Use this discount code at checkout.

    Hãy dùng mã giảm giá này khi thanh toán.

  27. expiry date
    hạn sử dụng

    Check the expiry date before you buy.

    Hãy kiểm tra hạn sử dụng trước khi mua.

  28. bulk
    số lượng lớn

    We buy rice in bulk.

    Chúng tôi mua gạo với số lượng lớn.

  29. clearance
    thanh lý

    Everything is on clearance this week.

    Tuần này mọi thứ đều đang thanh lý.

  30. markdown
    hạ giá

    There is a big markdown on winter coats.

    Áo khoác mùa đông đang được hạ giá mạnh.

  31. Can I try this on?
    Tôi mặc thử cái này được không?
  32. It's too expensive for me.
    Nó đắt quá so với tôi.
  33. Where is the fitting room?
    Phòng thử đồ ở đâu?
  34. Can you gift-wrap it?
    Bạn gói quà giúp được không?
  35. I'd like to return this.
    Tôi muốn trả lại món này.
  36. It doesn't fit me.
    Nó không vừa với tôi.
  37. Keep the change.
    Khỏi thối lại.
  38. This shirt doesn't come in my size.
    Cái áo sơ mi này không có size của tôi.
  39. I'd like a refund, please.
    Tôi muốn được hoàn tiền.
  40. Do you accept credit cards here?
    Ở đây có nhận thẻ tín dụng không?
  41. Can I get a receipt for this?
    Cho tôi xin hóa đơn của cái này được không?
  42. The store is having a big sale.
    Cửa hàng này đang có đợt giảm giá lớn.
  43. I bought this on sale last week.
    Tôi đã mua cái này lúc giảm giá tuần trước.
  44. Can you check if this is in stock?
    Bạn có thể kiểm tra xem cái này còn hàng không?
  45. I ordered it online and it arrived fast.
    Tôi đặt hàng online và nó đến rất nhanh.
  46. This shop sells everything I need.
    Cửa hàng này bán tất cả những gì tôi cần.
  47. I compared prices before I bought it.
    Tôi đã so sánh giá trước khi mua.
  48. Can I use two coupons together?
    Tôi có thể dùng hai phiếu giảm giá cùng lúc không?
  49. The shipping was free this time.
    Lần này giao hàng miễn phí.
  50. I need to exchange this for a bigger size.
    Tôi cần đổi cái này lấy size lớn hơn.
  51. This product broke after one week.
    Sản phẩm này bị hỏng sau một tuần.
  52. Do you have a student discount?
    Có giảm giá cho sinh viên không?
  53. I paid extra for faster shipping.
    Tôi đã trả thêm tiền để giao hàng nhanh hơn.
  54. The cashier gave me the wrong change.
    Nhân viên thu ngân đã đưa nhầm tiền thối cho tôi.
  55. Can I return this without a receipt?
    Không có hóa đơn thì có trả hàng được không?
  56. This jacket was a great find.
    Cái áo khoác này là một món hời.
  57. I signed up for their membership program.
    Tôi đã đăng ký chương trình thành viên của họ.
  58. My order was delivered to the wrong address.
    Đơn hàng của tôi bị giao nhầm địa chỉ.
  59. This store always has good deals.
    Cửa hàng này luôn có giá tốt.
  60. I forgot my wallet at the checkout.
    Tôi để quên ví ở quầy thanh toán.

Luyện mua sắm và tiền bạc trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Mua sắm và tiền bạc ở các cấp độ khác