🇺🇸 tiếng Anh · B1

Mua sắm và tiền bạc bằng tiếng Anh · B1

60 từ và cụm từ tiếng Anh về mua sắm và tiền bạc, ở cấp B1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. discount
    chiết khấu

    Students get a ten percent discount.

    Sinh viên được giảm mười phần trăm.

  2. receipt
    hóa đơn

    Keep the receipt in case you return it.

    Giữ hóa đơn phòng khi cần trả hàng.

  3. refund
    hoàn tiền

    I'd like a refund for this item.

    Tôi muốn được hoàn tiền cho món hàng này.

  4. afford
    đủ khả năng mua

    I can't afford a new car right now.

    Hiện giờ tôi không đủ tiền mua xe mới.

  5. brand
    thương hiệu

    Which brand do you trust the most?

    Bạn tin tưởng thương hiệu nào nhất?

  6. quality
    chất lượng

    The quality is worth the price.

    Chất lượng xứng đáng với giá tiền.

  7. compare
    so sánh

    Compare prices before you decide.

    So sánh giá trước khi quyết định.

  8. deliver
    giao hàng

    They deliver within two days.

    Họ giao hàng trong hai ngày.

  9. out of stock
    hết hàng

    Sorry, that size is out of stock.

    Xin lỗi, cỡ đó hết hàng rồi.

  10. affordable
    vừa túi tiền

    This store has affordable prices.

    Cửa hàng này có giá cả vừa túi tiền.

  11. deal
    thỏa thuận

    We made a deal on the price.

    Chúng tôi đã đạt được thỏa thuận về giá.

  12. transaction
    giao dịch

    The transaction was quick and easy.

    Giao dịch diễn ra nhanh chóng và dễ dàng.

  13. guarantee
    bảo đảm

    This product comes with a money-back guarantee.

    Sản phẩm này có bảo đảm hoàn tiền.

  14. refundable
    có thể hoàn tiền

    Is this ticket refundable?

    Vé này có thể hoàn tiền không?

  15. price range
    tầm giá

    What is your price range for a laptop?

    Tầm giá bạn muốn cho một chiếc laptop là bao nhiêu?

  16. thrift store
    cửa hàng đồ cũ

    I found a nice jacket at the thrift store.

    Tôi đã tìm được một cái áo khoác đẹp ở cửa hàng đồ cũ.

  17. secondhand
    đã qua sử dụng

    I bought a secondhand bike.

    Tôi đã mua một chiếc xe đạp đã qua sử dụng.

  18. trade-in
    đổi cũ lấy mới

    I got a trade-in discount for my old phone.

    Tôi đã được giảm giá khi đổi cũ lấy mới điện thoại cũ của mình.

  19. consumer
    người tiêu dùng

    Consumers want better quality for less money.

    Người tiêu dùng muốn chất lượng tốt hơn với giá thấp hơn.

  20. retailer
    nhà bán lẻ

    This retailer offers great customer service.

    Nhà bán lẻ này có dịch vụ khách hàng rất tốt.

  21. vendor
    người bán hàng

    The vendor sold fresh vegetables at the market.

    Người bán hàng đó bán rau tươi ở chợ.

  22. merchant
    thương nhân

    The merchant gave us a discount for paying cash.

    Người thương nhân đó đã giảm giá vì chúng tôi trả tiền mặt.

  23. savings
    tiền tiết kiệm

    I used my savings to buy a new car.

    Tôi đã dùng tiền tiết kiệm để mua một chiếc xe mới.

  24. debt
    nợ

    She paid off her credit card debt.

    Cô ấy đã trả hết nợ thẻ tín dụng.

  25. loan
    khoản vay

    He took out a loan to buy a house.

    Anh ấy đã vay tiền để mua nhà.

  26. interest rate
    lãi suất

    The interest rate on this card is high.

    Lãi suất của thẻ này khá cao.

  27. credit score
    điểm tín dụng

    A good credit score helps you get loans.

    Điểm tín dụng tốt giúp bạn dễ vay tiền hơn.

  28. shopping spree
    cuộc mua sắm thả ga

    I went on a shopping spree over the weekend.

    Tôi đã có một cuộc mua sắm thả ga vào cuối tuần.

  29. impulse buy
    mua sắm bốc đồng

    That jacket was an impulse buy.

    Cái áo khoác đó là một món đồ tôi mua sắm bốc đồng.

  30. return policy
    chính sách đổi trả

    What is your return policy on electronics?

    Chính sách đổi trả cho đồ điện tử của bạn là gì?

  31. Is this on sale?
    Cái này có đang giảm giá không?
  32. Can I exchange this for a different size?
    Tôi đổi sang cỡ khác được không?
  33. I'm saving up for a trip.
    Tôi đang để dành tiền đi du lịch.
  34. Could you hold this for me until tomorrow?
    Bạn giữ giúp món này đến mai được không?
  35. The store gives loyalty points.
    Cửa hàng có tích điểm thành viên.
  36. I always shop around for the best deal.
    Tôi luôn dạo khắp nơi tìm giá hời nhất.
  37. The delivery arrived right on time.
    Hàng được giao đúng hẹn.
  38. I'm on a tight budget this month.
    Tháng này tôi có ngân sách eo hẹp.
  39. This brand has a good reputation for quality.
    Thương hiệu này nổi tiếng về chất lượng.
  40. I need to pay off my debt soon.
    Tôi cần trả hết nợ sớm.
  41. She's saving every penny for a new phone.
    Cô ấy đang dành dụm từng đồng để mua điện thoại mới.
  42. The store offers a discount for students.
    Cửa hàng này có giảm giá cho sinh viên.
  43. He always negotiates a lower price at the market.
    Anh ấy luôn thương lượng để có giá thấp hơn ở chợ.
  44. I applied for a store credit card.
    Tôi đã đăng ký thẻ tín dụng của cửa hàng.
  45. The quality of this brand has really improved.
    Chất lượng của thương hiệu này đã cải thiện rất nhiều.
  46. I compared several stores before making my decision.
    Tôi đã so sánh nhiều cửa hàng trước khi quyết định.
  47. This item is out of stock until next month.
    Mặt hàng này hết hàng đến tận tháng sau.
  48. I try to spend less on clothes each month.
    Tôi cố gắng chi ít tiền hơn cho quần áo mỗi tháng.
  49. The salesperson was very pushy.
    Người bán hàng đó ép mua hàng rất dữ.
  50. I returned the shoes because they were the wrong size.
    Tôi đã trả lại đôi giày vì sai size.
  51. This coupon expires at the end of the month.
    Phiếu giảm giá này hết hạn vào cuối tháng.
  52. I always check reviews before buying online.
    Tôi luôn xem đánh giá trước khi mua hàng online.
  53. The store matched a lower price from a competitor.
    Cửa hàng đã điều chỉnh theo giá thấp hơn của đối thủ.
  54. My card got declined at checkout.
    Thẻ của tôi bị từ chối khi thanh toán.
  55. I split the payment into two parts.
    Tôi đã chia khoản thanh toán thành hai phần.
  56. The line at checkout was really long today.
    Hôm nay hàng chờ thanh toán rất dài.
  57. I like to shop during the off-season for better deals.
    Tôi thích mua sắm vào mùa thấp điểm để được giá tốt hơn.
  58. This item comes with a one-year guarantee.
    Sản phẩm này có bảo hành một năm.
  59. I never buy anything without checking the price first.
    Tôi không bao giờ mua gì mà không kiểm tra giá trước.
  60. The mall was packed during the holiday sale.
    Trung tâm mua sắm đông nghẹt trong đợt giảm giá lễ.

Luyện mua sắm và tiền bạc trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Mua sắm và tiền bạc ở các cấp độ khác