🇺🇸 tiếng Anh · A2
Địa điểm và chỉ đường bằng tiếng Anh · A2
60 từ và cụm từ tiếng Anh về địa điểm và chỉ đường, ở cấp A2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
straightthẳng
Go straight for two blocks.
Đi thẳng hai dãy nhà.
-
cornergóc đường
There's a café on the corner.
Có một quán cà phê ở góc đường.
-
acrossđối diện
The pharmacy is across the street.
Hiệu thuốc ở bên kia đường.
-
betweenở giữa
The cafe is between the bank and the bakery.
Quán cà phê nằm giữa ngân hàng và tiệm bánh.
-
crossingchỗ qua đường
Wait for the light at the crossing.
Hãy đợi đèn tín hiệu ở chỗ qua đường.
-
librarythư viện
I study at the library.
Tôi học ở thư viện.
-
hospitalbệnh viện
Is there a hospital near here?
Gần đây có bệnh viện không?
-
bridgecây cầu
Cross the bridge and turn right.
Qua cầu rồi rẽ phải.
-
buildingtòa nhà
That tall building is a hotel.
Tòa nhà cao đó là khách sạn.
-
post officebưu điện
The post office closes at five.
Bưu điện đóng cửa lúc năm giờ.
-
supermarketsiêu thị
I buy vegetables at the supermarket.
Tôi mua rau ở siêu thị.
-
squarequảng trường
There's a fountain in the square.
Có một đài phun nước ở quảng trường.
-
playgroundsân chơi
The kids are playing at the playground.
Bọn trẻ đang chơi ở sân chơi.
-
churchnhà thờ
The church is at the end of this street.
Nhà thờ ở cuối con phố này.
-
museumbảo tàng
The museum is closed on Mondays.
Bảo tàng đóng cửa vào thứ Hai.
-
zoosở thú
We took the kids to the zoo.
Chúng tôi đưa bọn trẻ đến sở thú.
-
templechùa
Many tourists visit that old temple.
Nhiều du khách ghé thăm ngôi chùa cổ đó.
-
garagega-ra
We parked the car in the garage.
Chúng tôi đỗ xe trong ga-ra.
-
gas stationtrạm xăng
We stopped at a gas station to fill up.
Chúng tôi dừng lại ở trạm xăng để đổ xăng.
-
parking lotbãi đỗ xe
The parking lot is behind the building.
Bãi đỗ xe ở phía sau tòa nhà.
-
sidewalkvỉa hè
Please walk on the sidewalk, not the road.
Hãy đi trên vỉa hè, đừng đi dưới lòng đường.
-
highwayđường cao tốc
We drove for hours on the highway.
Chúng tôi lái xe trên đường cao tốc mấy tiếng đồng hồ.
-
pathlối đi
This path leads to the lake.
Lối đi này dẫn đến hồ.
-
tunnelđường hầm
The train goes through a long tunnel.
Tàu chạy qua một đường hầm dài.
-
riverdòng sông
The river runs through the city.
Dòng sông chảy qua thành phố.
-
lakehồ
We had a picnic by the lake.
Chúng tôi đã đi dã ngoại bên hồ.
-
forestkhu rừng
We got lost in the forest.
Chúng tôi bị lạc trong khu rừng.
-
countrysidevùng quê
I love spending weekends in the countryside.
Tôi thích dành cuối tuần ở vùng quê.
-
signbiển báo
Follow the sign to the parking lot.
Hãy đi theo biển báo đến bãi đỗ xe.
-
traffic lightđèn giao thông
Stop when the traffic light turns red.
Hãy dừng lại khi đèn giao thông chuyển sang đỏ.
-
How do I get to the airport?Làm sao để đến sân bay?
-
Is it far from here?Từ đây có xa không?
-
You can't miss it.Bạn không thể đi lạc được đâu.
-
Excuse me, is there a bank nearby?Xin hỏi, gần đây có ngân hàng không?
-
It's about ten minutes on foot.Đi bộ khoảng mười phút.
-
You're going the wrong way.Bạn đang đi sai đường rồi.
-
Turn right at the traffic light.Rẽ phải ở chỗ đèn giao thông.
-
Go past the church and turn left.Đi qua nhà thờ rồi rẽ trái.
-
The supermarket is next to the gas station.Siêu thị nằm cạnh trạm xăng.
-
There's a park across from the museum.Có một công viên đối diện bảo tàng.
-
Take the highway, and you'll get there faster.Đi đường cao tốc thì bạn sẽ đến nhanh hơn.
-
The playground is behind the school.Sân chơi nằm ở phía sau trường học.
-
We got lost, so we asked for help.Chúng tôi bị lạc nên đã nhờ người khác giúp đỡ.
-
The tunnel goes under the river.Đường hầm đi bên dưới dòng sông.
-
Follow the sidewalk until you reach the square.Hãy đi theo vỉa hè cho đến khi bạn đến quảng trường.
-
The zoo is close, but parking is difficult.Sở thú thì gần, nhưng đỗ xe lại khó.
-
I saw a sign for the temple.Tôi đã thấy một biển báo chỉ đến ngôi chùa.
-
The countryside is quiet and peaceful.Vùng quê thật yên tĩnh và thanh bình.
-
The traffic light turned red, so we stopped.Đèn giao thông chuyển sang đỏ nên chúng tôi dừng lại.
-
Cross the bridge and keep going straight.Qua cầu rồi tiếp tục đi thẳng.
-
The garage is full, so park on the street.Ga-ra đầy rồi, hãy đỗ xe ngoài đường.
-
We walked along the river to the lake.Chúng tôi đi dọc theo dòng sông đến hồ.
-
The forest is just outside of town.Khu rừng nằm ngay bên ngoài thị trấn.
-
Watch for pedestrians at the crossing.Hãy chú ý người đi bộ ở chỗ qua đường.
-
The parking lot was empty this morning.Sáng nay bãi đỗ xe trống không.
-
There's a small church on this street.Có một nhà thờ nhỏ trên con phố này.
-
The path leads straight to the lake.Con đường này dẫn thẳng đến hồ.
-
We stopped at the gas station for directions.Chúng tôi dừng ở trạm xăng để hỏi đường.
-
The museum is between the library and the park.Bảo tàng nằm giữa thư viện và công viên.
-
Follow the highway signs to the city center.Hãy đi theo biển báo trên đường cao tốc đến trung tâm thành phố.
Luyện địa điểm và chỉ đường trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.