🇺🇸 tiếng Anh · A1
Thời tiết và mùa bằng tiếng Anh · A1
60 từ và cụm từ tiếng Anh về thời tiết và mùa, ở cấp A1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
sunnynắng
It's sunny today.
Hôm nay trời nắng.
-
rainmưa
It will rain tomorrow.
Ngày mai trời sẽ mưa.
-
hotnóng
Summer here is very hot.
Mùa hè ở đây rất nóng.
-
coldlạnh
I'm cold. Close the window, please.
Tôi lạnh. Đóng cửa sổ giúp với.
-
snowtuyết
The children love snow.
Trẻ con thích tuyết.
-
warmấm áp
It's warm and sunny today.
Hôm nay trời ấm và nắng đẹp.
-
coolmát mẻ
The evenings are cool in autumn.
Buổi tối mùa thu mát mẻ.
-
skybầu trời
The sky is clear tonight.
Đêm nay trời quang đãng.
-
windgió
The wind is strong today.
Hôm nay gió mạnh.
-
weatherthời tiết
The weather is nice today.
Hôm nay thời tiết đẹp.
-
sunmặt trời
The sun is very bright.
Mặt trời rất chói.
-
cloudđám mây
Look at that big cloud.
Nhìn đám mây to kia kìa.
-
rainycó mưa
It's a rainy day.
Hôm nay là một ngày mưa.
-
summermùa hè
Summer is coming soon.
Mùa hè sắp đến rồi.
-
wintermùa đông
Winter is very cold here.
Mùa đông ở đây rất lạnh.
-
icebăng
There is ice on the road.
Trên đường có băng.
-
wetướt
My shoes are wet.
Giày của tôi bị ướt.
-
drykhô
The air is very dry.
Không khí rất khô.
-
airkhông khí
The morning air is fresh.
Không khí buổi sáng thật trong lành.
-
moonmặt trăng
The moon is full tonight.
Đêm nay trăng tròn.
-
starngôi sao
I can see many stars.
Tôi thấy rất nhiều ngôi sao.
-
snowycó tuyết
It's a snowy morning.
Một buổi sáng có tuyết rơi.
-
sunshineánh nắng
I love the warm sunshine.
Tôi thích ánh nắng ấm áp.
-
raincoatáo mưa
Put on your raincoat.
Mặc áo mưa vào đi.
-
snowmanngười tuyết
The kids made a snowman.
Bọn trẻ đắp một người tuyết.
-
outsidebên ngoài
It's warm outside now.
Bây giờ bên ngoài trời ấm.
-
blowthổi
The wind blows hard.
Gió thổi mạnh.
-
graymàu xám
The sky is gray today.
Hôm nay bầu trời màu xám.
-
sunrisebình minh
We watched the sunrise.
Chúng tôi ngắm bình minh.
-
sunsethoàng hôn
The sunset is beautiful.
Hoàng hôn thật đẹp.
-
How's the weather today?Thời tiết hôm nay thế nào?
-
It's raining.Trời đang mưa.
-
I like spring.Tôi thích mùa xuân.
-
It's very hot today.Hôm nay nóng quá.
-
Take your umbrella.Nhớ mang ô theo.
-
It snowed a lot last night.Đêm qua tuyết rơi nhiều.
-
Is it cold outside?Ngoài trời có lạnh không?
-
Is it going to rain today?Hôm nay có mưa không?
-
It's snowing outside.Bên ngoài đang có tuyết rơi.
-
I love sunny days.Tôi thích những ngày nắng.
-
The sky is blue.Bầu trời màu xanh.
-
It's very windy today.Hôm nay gió rất to.
-
I feel so cold.Tôi cảm thấy rất lạnh.
-
Turn on the fan, please.Hãy bật quạt lên.
-
The sun feels warm on my skin.Ánh nắng làm ấm da tôi.
-
Winter is my favorite season.Mùa đông là mùa tôi thích nhất.
-
Summer is really hot here.Mùa hè ở đây rất nóng.
-
It's nice and cool this morning.Sáng nay trời mát mẻ dễ chịu.
-
The moon rose over the hill.Mặt trăng mọc lên sau ngọn đồi.
-
The stars are shining bright tonight.Đêm nay các vì sao sáng lấp lánh.
-
The clouds are white and soft.Những đám mây trắng và mềm mại.
-
It's warm in the sun.Ở dưới nắng thì ấm áp.
-
I need to wear a coat.Tôi cần mặc áo khoác.
-
Be careful, the ice is slippery.Cẩn thận, băng trơn lắm.
-
Wear a hat, it's cold outside.Đội mũ vào, bên ngoài trời lạnh.
-
What a beautiful day it is!Hôm nay đẹp trời quá!
-
The rain finally stopped.Cuối cùng mưa cũng đã tạnh.
-
I can't find my umbrella.Tôi không tìm thấy cái ô của mình.
-
The weather looks nice today.Hôm nay thời tiết trông có vẻ đẹp.
-
Let's go outside and play.Chúng ta ra ngoài chơi đi.
Luyện thời tiết và mùa trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.