🇺🇸 tiếng Anh · B1

Sở thích và thời gian rảnh bằng tiếng Anh · B1

60 từ và cụm từ tiếng Anh về sở thích và thời gian rảnh, ở cấp B1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. outdoor
    ngoài trời

    We enjoy outdoor activities like hiking.

    Chúng tôi thích các hoạt động ngoài trời như leo núi.

  2. skill
    kỹ năng

    Cooking is a useful skill.

    Nấu ăn là một kỹ năng hữu ích.

  3. challenge
    thử thách

    Learning the guitar is a fun challenge.

    Học guitar là một thử thách thú vị.

  4. relax
    thư giãn

    I relax by listening to jazz.

    Tôi thư giãn bằng cách nghe nhạc jazz.

  5. audience
    khán giả

    The audience clapped loudly.

    Khán giả vỗ tay vang dội.

  6. gardening
    làm vườn

    Gardening keeps my grandmother active.

    Làm vườn giúp bà tôi luôn năng động.

  7. jog
    chạy bộ nhẹ

    He jogs before breakfast.

    Anh ấy chạy bộ nhẹ trước bữa sáng.

  8. board game
    trò chơi cờ bàn

    We play board games on rainy days.

    Ngày mưa chúng tôi chơi board game.

  9. knit
    đan len

    She knitted me a scarf.

    Cô ấy đan cho tôi chiếc khăn.

  10. leisure
    thời gian rảnh rỗi

    I spend my leisure time reading.

    Tôi dành thời gian rảnh để đọc sách.

  11. workout
    buổi tập luyện

    I do a quick workout every morning.

    Tôi tập luyện nhanh mỗi sáng.

  12. rehearsal
    buổi tập dượt

    We have band rehearsal on Thursdays.

    Chúng tôi có buổi tập dượt ban nhạc vào thứ Năm.

  13. performance
    buổi biểu diễn

    Her dance performance was amazing.

    Buổi biểu diễn múa của cô ấy thật tuyệt vời.

  14. competition
    cuộc thi

    She entered a dance competition.

    Cô ấy đã tham gia một cuộc thi khiêu vũ.

  15. teammate
    đồng đội

    My teammates are very supportive.

    Đồng đội của tôi rất ủng hộ tôi.

  16. referee
    trọng tài

    The referee stopped the game.

    Trọng tài đã dừng trận đấu.

  17. warm-up
    khởi động

    Always do a warm-up before running.

    Luôn khởi động trước khi chạy.

  18. stretch
    giãn cơ

    I stretch for ten minutes before yoga.

    Tôi giãn cơ mười phút trước khi tập yoga.

  19. gear
    dụng cụ

    I bought new camping gear.

    Tôi đã mua dụng cụ cắm trại mới.

  20. equipment
    thiết bị

    The gym has all the equipment I need.

    Phòng gym này có đầy đủ thiết bị tôi cần.

  21. league
    giải đấu

    Our team plays in a local league.

    Đội của chúng tôi thi đấu ở giải đấu địa phương.

  22. spectator
    khán giả

    Thousands of spectators filled the stadium.

    Hàng nghìn khán giả đã lấp đầy sân vận động.

  23. cardio
    bài tập cardio

    I do cardio three times a week.

    Tôi tập cardio ba lần một tuần.

  24. endurance
    sức bền

    Running builds up your endurance.

    Chạy bộ giúp tăng sức bền.

  25. technique
    kỹ thuật

    The instructor showed us a new technique.

    Người hướng dẫn đã chỉ cho chúng tôi một kỹ thuật mới.

  26. instructor
    người hướng dẫn

    My yoga instructor is very patient.

    Người hướng dẫn yoga của tôi rất kiên nhẫn.

  27. session
    buổi tập

    We booked a training session for Saturday.

    Chúng tôi đã đặt một buổi tập luyện vào thứ Bảy.

  28. volunteer
    tình nguyện viên

    I volunteer at the animal shelter on weekends.

    Tôi làm tình nguyện viên ở trại cứu hộ động vật vào cuối tuần.

  29. staycation
    kỳ nghỉ tại nhà

    We had a relaxing staycation last week.

    Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tại nhà thư giãn tuần trước.

  30. exhibition
    triển lãm

    We visited an art exhibition downtown.

    Chúng tôi đã đi xem một triển lãm nghệ thuật ở trung tâm thành phố.

  31. I'm really into cooking these days.
    Dạo này tôi rất mê nấu ăn.
  32. How long have you been doing yoga?
    Bạn tập yoga được bao lâu rồi?
  33. It helps me unwind after work.
    Nó giúp tôi thư giãn sau giờ làm.
  34. I've taken up rock climbing recently.
    Gần đây tôi bắt đầu chơi leo núi trong nhà.
  35. The game went into overtime.
    Trận đấu bước vào hiệp phụ.
  36. I binge-watched the whole series.
    Tôi cày một mạch hết cả bộ phim.
  37. She's in a book club.
    Cô ấy tham gia câu lạc bộ sách.
  38. I'm training for a marathon next month.
    Tôi đang luyện tập cho cuộc marathon vào tháng sau.
  39. Our team made it to the finals.
    Đội của chúng tôi đã vào đến chung kết.
  40. I need new gear for my hike.
    Tôi cần dụng cụ mới cho chuyến đi bộ đường dài.
  41. She volunteers at the community center.
    Cô ấy làm tình nguyện viên ở trung tâm cộng đồng.
  42. He's been playing in a league for years.
    Anh ấy đã chơi trong giải đấu nhiều năm rồi.
  43. We watched the exhibition at the gallery.
    Chúng tôi đã xem triển lãm ở phòng tranh.
  44. I do a quick workout before breakfast.
    Tôi tập luyện nhanh trước bữa sáng.
  45. The referee made a tough call.
    Trọng tài đã đưa ra một quyết định khó khăn.
  46. My teammates and I practice every weekend.
    Tôi và đồng đội luyện tập vào mỗi cuối tuần.
  47. I finally got the hang of this technique.
    Cuối cùng tôi cũng nắm được kỹ thuật này.
  48. We took a staycation instead of traveling.
    Chúng tôi chọn kỳ nghỉ tại nhà thay vì đi du lịch.
  49. The instructor corrected my posture.
    Người hướng dẫn đã chỉnh lại tư thế của tôi.
  50. I always stretch before I run.
    Tôi luôn giãn cơ trước khi chạy.
  51. The crowd of spectators cheered loudly.
    Đám đông khán giả đã hò reo lớn tiếng.
  52. Cardio workouts really boost my mood.
    Các bài tập cardio thực sự giúp tôi vui hơn.
  53. We had a rehearsal before the big show.
    Chúng tôi đã tập dượt trước buổi biểu diễn lớn.
  54. Her performance left everyone speechless.
    Buổi biểu diễn của cô ấy khiến mọi người không nói nên lời.
  55. This hobby takes a lot of patience.
    Sở thích này đòi hỏi nhiều kiên nhẫn.
  56. I signed up for a photography session.
    Tôi đã đăng ký một buổi học chụp ảnh.
  57. Winning the competition felt incredible.
    Cảm giác chiến thắng cuộc thi thật tuyệt vời.
  58. Building endurance takes time and effort.
    Xây dựng sức bền cần thời gian và nỗ lực.
  59. We spend our leisure time gardening.
    Chúng tôi dành thời gian rảnh để làm vườn.
  60. This club meets every Wednesday.
    Câu lạc bộ này họp vào mỗi thứ Tư.

Luyện sở thích và thời gian rảnh trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Sở thích và thời gian rảnh ở các cấp độ khác