🇺🇸 tiếng Anh · B2

Trường học và học tập bằng tiếng Anh · B2

60 từ và cụm từ tiếng Anh về trường học và học tập, ở cấp B2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. memorize
    học thuộc

    I memorized twenty new words today.

    Hôm nay tôi học thuộc hai mươi từ mới.

  2. concentrate
    tập trung

    I can't concentrate with the TV on.

    Tôi không tập trung được khi TV đang bật.

  3. assignment
    bài tập lớn

    The assignment is due next Monday.

    Bài tập phải nộp thứ Hai tuần sau.

  4. fluent
    lưu loát

    She's fluent in three languages.

    Cô ấy nói lưu loát ba thứ tiếng.

  5. progress
    tiến bộ

    You've made great progress this month.

    Tháng này bạn tiến bộ vượt bậc.

  6. tuition
    học phí

    Tuition has doubled in ten years.

    Học phí đã tăng gấp đôi trong mười năm.

  7. dormitory
    ký túc xá

    First-year students live in the dormitory.

    Sinh viên năm nhất ở ký túc xá.

  8. plagiarism
    đạo văn

    Plagiarism leads to failing the course.

    Đạo văn sẽ bị đánh trượt môn.

  9. revision
    sự ôn luyện

    Exam revision starts this week.

    Tuần này bắt đầu ôn thi.

  10. pull an all-nighter
    thức trắng đêm

    I had to pull an all-nighter to finish the report.

    Tôi phải thức trắng đêm để hoàn thành báo cáo.

  11. flunk
    rớt môn

    He is worried he might flunk chemistry.

    Anh ấy lo mình sẽ rớt môn hóa học.

  12. retake
    thi lại

    You can retake the exam next month.

    Bạn có thể thi lại vào tháng sau.

  13. proctor
    giám thị

    A proctor watched the room during the test.

    Một giám thị theo dõi phòng thi trong suốt bài kiểm tra.

  14. open-book
    thi mở tài liệu

    It's an open-book exam, so bring your notes.

    Đây là bài thi được mở tài liệu, vì vậy hãy mang theo ghi chú.

  15. multiple-choice
    trắc nghiệm

    The quiz is all multiple-choice questions.

    Bài kiểm tra này toàn là câu hỏi trắc nghiệm.

  16. pop quiz
    bài kiểm tra bất ngờ

    The teacher surprised us with a pop quiz.

    Cô giáo bất ngờ cho chúng tôi một bài kiểm tra bất ngờ.

  17. office hours
    giờ tiếp sinh viên

    You can ask questions during his office hours.

    Bạn có thể đặt câu hỏi trong giờ tiếp sinh viên của thầy ấy.

  18. spaced repetition
    lặp lại ngắt quãng

    I use spaced repetition to memorize vocabulary.

    Tôi dùng phương pháp lặp lại ngắt quãng để ghi nhớ từ vựng.

  19. cheat sheet
    phao thi

    He got caught with a cheat sheet during the exam.

    Anh ấy bị bắt gặp mang phao thi trong lúc thi.

  20. group project
    dự án nhóm

    Our group project is due next Friday.

    Dự án nhóm của chúng tôi phải nộp vào thứ Sáu tuần sau.

  21. public speaking
    nói trước đám đông

    Public speaking used to terrify me.

    Trước đây tôi từng rất sợ nói trước đám đông.

  22. stage fright
    sợ sân khấu

    She froze on stage from stage fright.

    Cô ấy đứng hình trên sân khấu vì sợ sân khấu.

  23. zone out
    lơ đãng

    I tend to zone out in long lectures.

    Tôi thường lơ đãng trong những buổi giảng dài.

  24. pay attention
    chú ý

    Please pay attention when the teacher is talking.

    Hãy chú ý khi giáo viên đang nói.

  25. turn in
    nộp

    Did you turn in your assignment yet?

    Bạn đã nộp bài tập chưa?

  26. hand in
    nộp

    We have to hand in our essays tomorrow.

    Chúng tôi phải nộp bài luận vào ngày mai.

  27. grade curve
    chấm điểm theo đường cong

    The grade curve saved my average this term.

    Cách chấm điểm theo đường cong đã cứu điểm trung bình học kỳ này của tôi.

  28. answer key
    đáp án

    The teacher posted the answer key online.

    Giáo viên đã đăng đáp án lên mạng.

  29. peer pressure
    áp lực từ bạn bè

    Peer pressure made him skip his homework.

    Áp lực từ bạn bè khiến cậu ấy bỏ qua bài tập về nhà.

  30. honor code
    quy tắc danh dự

    Cheating is a serious violation of the honor code.

    Gian lận là vi phạm nghiêm trọng quy tắc danh dự.

  31. It's never too late to learn.
    Học không bao giờ là muộn.
  32. I learn best by doing.
    Tôi học tốt nhất qua thực hành.
  33. Repetition is the key to memorization.
    Lặp lại là chìa khóa để ghi nhớ.
  34. Learning a language is a marathon, not a sprint.
    Học ngôn ngữ là cuộc chạy đường dài, không phải nước rút.
  35. I aced the listening section.
    Tôi làm phần nghe rất tốt.
  36. Don't bite off more than you can chew.
    Đừng ôm đồm quá sức mình.
  37. My study group meets every Thursday.
    Nhóm học của tôi họp mỗi thứ Năm.
  38. Pulling an all-nighter before the exam is never a good idea.
    Thức trắng đêm trước kỳ thi không bao giờ là ý hay.
  39. He flunked the class and has to retake it.
    Anh ấy trượt môn đó nên phải học lại.
  40. Don't cheat, or you'll get caught.
    Đừng gian lận, không thì bạn sẽ bị bắt gặp đấy.
  41. He always turns in his best work under pressure.
    Anh ấy luôn nộp bài xuất sắc nhất khi gặp áp lực.
  42. Don't forget to hand in your permission slip.
    Đừng quên nộp lại giấy xin phép của phụ huynh.
  43. He's under a lot of pressure to keep his grades up.
    Cậu ấy chịu áp lực rất lớn để giữ điểm số ổn định.
  44. The professor doesn't grade on a curve.
    Vị giáo sư này không chấm điểm theo đường cong.
  45. I made a cheat sheet to help me remember the formulas.
    Tôi làm một tờ phao thi để giúp nhớ các công thức.
  46. By the third hour of the seminar, everyone had zoned out.
    Đến giờ thứ ba của buổi hội thảo, ai cũng đã lơ đãng hết.
  47. Group projects are only as good as their weakest link.
    Dự án nhóm chỉ tốt bằng mắt xích yếu nhất của nó.
  48. Stage fright got the better of him during his speech.
    Anh ấy đã bị nỗi sợ sân khấu lấn át trong bài phát biểu.
  49. Peer pressure can really affect how kids act at school.
    Áp lực từ bạn bè thực sự có thể ảnh hưởng đến cách trẻ cư xử ở trường.
  50. Cramming the night before rarely works out well.
    Học nhồi nhét đêm trước hiếm khi mang lại kết quả tốt.
  51. She's always the first to raise a tricky question.
    Cô ấy luôn là người đầu tiên đặt ra câu hỏi hóc búa.
  52. He aced the interview thanks to hours of practice.
    Nhờ nhiều giờ luyện tập, anh ấy đã làm rất tốt buổi phỏng vấn.
  53. It's easy to fall behind if you skip too many classes.
    Rất dễ bị tụt lại nếu bạn bỏ quá nhiều buổi học.
  54. Honesty is at the heart of the honor code.
    Sự trung thực là cốt lõi của quy tắc danh dự.
  55. I'm burning the midnight oil before finals.
    Tôi đang thức khuya học bài trước kỳ thi cuối kỳ.
  56. He needs to buckle down and study harder.
    Cậu ấy cần nghiêm túc và học chăm chỉ hơn.
  57. She's a straight-A student.
    Cô ấy là học sinh toàn điểm A.
  58. I barely scraped by on that exam.
    Tôi vừa đủ điểm đậu bài thi đó một cách chật vật.
  59. Let's touch base with our study group before the test.
    Hãy liên lạc với nhóm học của chúng ta trước kỳ thi nhé.
  60. He always crams at the eleventh hour.
    Anh ấy luôn học nhồi nhét vào phút chót.

Luyện trường học và học tập trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Trường học và học tập ở các cấp độ khác