🇺🇸 tiếng Anh · C1

Hội thoại và chuyện phiếm bằng tiếng Anh · C1

60 từ và cụm từ tiếng Anh về hội thoại và chuyện phiếm, ở cấp C1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. articulate
    diễn đạt mạch lạc

    She's remarkably articulate for her age.

    So với tuổi, cô ấy diễn đạt mạch lạc đáng kinh ngạc.

  2. rapport
    sự ăn ý

    Good interviewers build rapport quickly.

    Người phỏng vấn giỏi nhanh chóng tạo sự ăn ý.

  3. anecdote
    giai thoại

    He shared a funny anecdote from his trip.

    Anh ấy kể một giai thoại vui trong chuyến đi.

  4. eloquent
    hùng biện

    The speech was brief but eloquent.

    Bài phát biểu ngắn gọn nhưng hùng hồn.

  5. banter
    đùa qua lại dí dỏm

    The hosts kept up a witty banter.

    Hai người dẫn liên tục tung hứng dí dỏm.

  6. blunt
    thẳng thừng

    His blunt comments sometimes hurt people.

    Lời nhận xét thẳng thừng của anh ấy đôi khi làm người khác tổn thương.

  7. candid
    thẳng thắn

    He was candid about his mistakes.

    Anh ấy thẳng thắn về những sai lầm của mình.

  8. nuance
    sắc thái tinh tế

    Every language has its own nuances.

    Ngôn ngữ nào cũng có sắc thái riêng.

  9. wit
    sự dí dỏm

    Her wit made everyone laugh.

    Sự dí dỏm của cô ấy khiến mọi người bật cười.

  10. loquacious
    ba hoa

    He's loquacious enough to talk for hours.

    Anh ấy ba hoa đến mức có thể nói chuyện hàng giờ liền.

  11. terse
    cộc lốc

    Her reply was terse and cold.

    Câu trả lời của cô ấy cộc lốc và lạnh lùng.

  12. glib
    khéo mồm

    His glib excuse fooled no one.

    Lời bào chữa khéo mồm của anh ấy chẳng lừa được ai.

  13. tactless
    thiếu tế nhị

    That was a tactless thing to say.

    Nói vậy thật là thiếu tế nhị.

  14. condescending
    trịch thượng

    He spoke to me in a condescending tone.

    Anh ấy nói với tôi bằng giọng điệu trịch thượng.

  15. patronizing
    kẻ cả

    Don't be so patronizing, I understand fine.

    Đừng kẻ cả như vậy, tôi hiểu rõ mà.

  16. self-deprecating
    tự giễu bản thân

    She made a self-deprecating joke about her cooking.

    Cô ấy đã tự giễu bản thân về tài nấu ăn của mình.

  17. deadpan
    tỉnh bơ

    He delivered the joke in a deadpan voice.

    Anh ấy kể câu chuyện cười đó với vẻ mặt tỉnh bơ.

  18. quip
    câu nói dí dỏm

    She made a witty quip about the weather.

    Cô ấy đã nói một câu dí dỏm về thời tiết.

  19. retort
    lời đáp trả

    His sharp retort silenced the room.

    Lời đáp trả sắc bén của anh ấy khiến cả phòng im lặng.

  20. insinuate
    ám chỉ

    Are you insinuating that I lied?

    Bạn đang ám chỉ rằng tôi đã nói dối à?

  21. allude
    nói bóng gió

    She alluded to a problem without naming it.

    Cô ấy nói bóng gió về một vấn đề mà không nêu tên.

  22. monotone
    giọng đều đều

    He read the announcement in a monotone.

    Anh ấy đọc thông báo bằng giọng đều đều.

  23. captivate
    cuốn hút

    Her stories always captivate the audience.

    Những câu chuyện của cô ấy luôn cuốn hút khán giả.

  24. aloof
    xa cách

    He seemed aloof at the party.

    Anh ấy có vẻ xa cách trong bữa tiệc.

  25. gregarious
    hòa đồng

    She's gregarious and makes friends easily.

    Cô ấy rất hòa đồng và dễ dàng kết bạn.

  26. affable
    hòa nhã

    The new manager is affable and easy to talk to.

    Người quản lý mới rất hòa nhã và dễ trò chuyện.

  27. paraphrase
    diễn đạt lại

    Let me paraphrase what you just said.

    Để tôi diễn đạt lại điều bạn vừa nói.

  28. snide
    châm chọc

    He made a snide remark about her outfit.

    Anh ấy đã châm chọc về trang phục của cô ấy.

  29. scathing
    gay gắt

    The critic gave a scathing review.

    Nhà phê bình đã đưa ra một bài đánh giá gay gắt.

  30. backhanded compliment
    lời khen mỉa mai

    "Nice for your age" is a classic backhanded compliment.

    "Với tuổi của bạn thì cũng ổn đấy" là một lời khen mỉa mai điển hình.

  31. Let's pick up where we left off.
    Tiếp tục từ chỗ lần trước dừng lại nhé.
  32. Reading between the lines, he wasn't happy.
    Đọc giữa những dòng chữ thì anh ấy không vui.
  33. It was a pleasure talking with you.
    Rất hân hạnh được trò chuyện với bạn.
  34. He always plays devil's advocate in discussions.
    Trong thảo luận anh ấy luôn cố tình phản biện để đào sâu vấn đề.
  35. We don't see eye to eye on everything, but we respect each other.
    Chúng tôi không phải chuyện gì cũng đồng quan điểm, nhưng tôn trọng nhau.
  36. He has a way with words.
    Anh ấy khéo ăn khéo nói lắm.
  37. Silence speaks volumes sometimes.
    Đôi khi im lặng nói lên tất cả.
  38. She's the most loquacious person I know.
    Cô ấy là người ba hoa nhất mà tôi từng biết.
  39. Keep your answer terse and to the point.
    Hãy trả lời cộc lốc và đi thẳng vào vấn đề.
  40. Her glib response felt insincere.
    Câu trả lời khéo mồm của cô ấy có vẻ không chân thành.
  41. He can be tactless without realizing it.
    Anh ấy đôi khi thiếu tế nhị mà không nhận ra.
  42. Stop being condescending, we're equals here.
    Đừng trịch thượng nữa, chúng ta ngang hàng nhau ở đây.
  43. His patronizing tone really annoyed me.
    Giọng điệu kẻ cả của anh ấy thực sự khiến tôi khó chịu.
  44. He's always self-deprecating about his mistakes.
    Anh ấy luôn tự giễu bản thân về những sai lầm của mình.
  45. Her deadpan expression made the joke funnier.
    Vẻ mặt tỉnh bơ của cô ấy khiến câu chuyện cười thêm buồn cười.
  46. Every meeting, he has some clever quip ready.
    Mỗi cuộc họp, anh ấy luôn sẵn có một câu nói dí dỏm.
  47. She fired back with a quick retort.
    Cô ấy đáp trả ngay lập tức.
  48. The article insinuated some wrongdoing.
    Bài báo đó ám chỉ một số hành vi sai trái.
  49. He kept alluding to some big news.
    Anh ấy cứ nói bóng gió về một tin tức lớn nào đó.
  50. His monotone lectures put us all to sleep.
    Những bài giảng đều đều của anh ấy khiến tất cả chúng tôi buồn ngủ.
  51. The film captivated me from the first scene.
    Bộ phim đã cuốn hút tôi ngay từ cảnh đầu tiên.
  52. She can come across as aloof, but she's shy.
    Cô ấy có thể trông có vẻ xa cách, nhưng thực ra cô ấy nhút nhát.
  53. Their gregarious host greeted every guest by name.
    Chủ nhà hòa đồng của họ chào từng vị khách bằng tên.
  54. He's affable, but firm when it matters.
    Anh ấy hòa nhã, nhưng kiên quyết khi cần thiết.
  55. In other words, to paraphrase, he quit.
    Nói cách khác, diễn đạt lại thì anh ấy đã nghỉ việc.
  56. His snide tone made her uncomfortable.
    Giọng điệu châm chọc của anh ấy khiến cô ấy khó chịu.
  57. His scathing email upset the whole team.
    Email gay gắt của anh ấy khiến cả nhóm buồn lòng.
  58. Her praise felt more like a backhanded compliment.
    Lời khen của cô ấy nghe giống một lời khen mỉa mai hơn.
  59. Talk is cheap; show me what you can do.
    Nói suông thì dễ, hãy chứng minh bằng hành động.
  60. He knows how to read the room.
    Anh ấy biết cách nhìn nhận tình huống xung quanh.

Luyện hội thoại và chuyện phiếm trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Hội thoại và chuyện phiếm ở các cấp độ khác