🇺🇸 tiếng Anh · C1

Số đếm, thời gian và ngày tháng bằng tiếng Anh · C1

60 từ và cụm từ tiếng Anh về số đếm, thời gian và ngày tháng, ở cấp C1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. simultaneously
    đồng thời

    The show airs simultaneously worldwide.

    Chương trình phát sóng đồng thời trên toàn thế giới.

  2. fortnight
    hai tuần

    We'll be away for a fortnight.

    Chúng tôi sẽ đi vắng hai tuần.

  3. interval
    khoảng cách thời gian

    Trains run at ten-minute intervals.

    Tàu chạy cách nhau mười phút.

  4. prompt
    nhanh chóng đúng hẹn

    Thank you for your prompt reply.

    Cảm ơn bạn đã trả lời nhanh chóng.

  5. era
    thời đại

    We live in the digital era.

    Chúng ta đang sống trong thời đại số.

  6. chronological
    theo trình tự thời gian

    List the events in chronological order.

    Liệt kê sự kiện theo trình tự thời gian.

  7. imminent
    sắp xảy ra

    A storm is imminent — head inside.

    Bão sắp đến rồi — vào trong đi.

  8. sporadic
    rải rác

    We get sporadic rain in the dry season.

    Mùa khô chỉ có mưa rải rác.

  9. in retrospect
    nhìn lại thì

    In retrospect, it was the right call.

    Nhìn lại thì đó là quyết định đúng.

  10. premature
    quá sớm

    It's premature to celebrate; we haven't won yet.

    Ăn mừng lúc này là quá sớm, chúng ta chưa thắng đâu.

  11. protracted
    kéo dài

    The negotiations turned into a protracted battle.

    Cuộc đàm phán biến thành một trận chiến kéo dài.

  12. perpetual
    vĩnh viễn

    He lives in a state of perpetual optimism.

    Anh ấy luôn sống trong trạng thái lạc quan vĩnh viễn.

  13. transient
    tạm thời

    Most of the residents here are transient workers.

    Hầu hết cư dân ở đây là lao động tạm thời.

  14. incessant
    không ngừng

    The incessant noise from construction kept us up all night.

    Tiếng ồn không ngừng từ công trường khiến chúng tôi thức trắng đêm.

  15. unprecedented
    chưa từng có

    The company saw unprecedented growth this year.

    Công ty đã đạt mức tăng trưởng chưa từng có trong năm nay.

  16. retroactive
    có hiệu lực hồi tố

    The pay raise is retroactive to January.

    Đợt tăng lương này có hiệu lực hồi tố từ tháng Một.

  17. antiquated
    cổ hủ

    This antiquated system needs a complete overhaul.

    Hệ thống cổ hủ này cần được cải tổ hoàn toàn.

  18. bygone
    đã qua

    Let's leave that argument in the bygone past.

    Hãy để cuộc tranh cãi đó thuộc về quá khứ đã qua.

  19. forthcoming
    sắp tới

    Details about the forthcoming event will be announced soon.

    Chi tiết về sự kiện sắp tới sẽ sớm được công bố.

  20. impending
    sắp xảy ra

    There's a sense of impending doom in the air.

    Có một cảm giác bất an sắp xảy ra lan trong không khí.

  21. timekeeping
    việc tính giờ

    Accurate timekeeping is essential in a race.

    Việc tính giờ chính xác rất quan trọng trong một cuộc đua.

  22. time-honored
    lâu đời

    We followed a time-honored tradition at the ceremony.

    Chúng tôi đã tuân theo một truyền thống lâu đời tại buổi lễ.

  23. point of no return
    điểm không thể quay đầu

    Once you sign the contract, you've passed the point of no return.

    Một khi bạn ký hợp đồng, bạn đã qua điểm không thể quay đầu.

  24. turning point
    bước ngoặt

    That conversation was a turning point in our relationship.

    Cuộc trò chuyện đó là một bước ngoặt trong mối quan hệ của chúng tôi.

  25. window of opportunity
    cơ hội hiếm có

    We have a small window of opportunity to fix this.

    Chúng ta chỉ có một cơ hội nhỏ để sửa việc này.

  26. race against time
    cuộc chạy đua với thời gian

    Doctors were in a race against time to save him.

    Các bác sĩ đang chạy đua với thời gian để cứu anh ấy.

  27. buy time
    câu giờ

    We need to buy some time before the investors arrive.

    Chúng ta cần câu giờ trước khi các nhà đầu tư đến.

  28. kill time
    giết thời gian

    We killed time at the airport by playing cards.

    Chúng tôi giết thời gian ở sân bay bằng cách chơi bài.

  29. pass the time
    tiêu khiển thời gian

    She reads novels to pass the time on long flights.

    Cô ấy đọc tiểu thuyết để tiêu khiển thời gian trên những chuyến bay dài.

  30. eleventh hour
    phút chót

    The deal was saved at the eleventh hour.

    Thỏa thuận được cứu vãn vào phút chót.

  31. Let's not put it off until the last minute.
    Đừng để đến phút chót mới làm.
  32. In the long run, consistency beats speed.
    Về lâu dài, sự kiên trì thắng tốc độ.
  33. We're ahead of schedule for once.
    Hiếm khi chúng ta vượt tiến độ như lần này.
  34. Better late than never.
    Muộn còn hơn không.
  35. Time will tell whether we chose wisely.
    Thời gian sẽ trả lời liệu ta chọn có khôn ngoan không.
  36. He arrived in the nick of time.
    Anh ấy đến vừa kịp lúc.
  37. Let's make up for lost time.
    Hãy bù đắp lại khoảng thời gian đã mất.
  38. There's no time to lose.
    Không còn thời gian để lãng phí nữa.
  39. Every minute counts when a deadline is near.
    Khi hạn chót gần kề, từng phút đều quý giá.
  40. Given enough time, the pain will fade.
    Chỉ cần đủ thời gian, nỗi đau rồi sẽ phai nhạt.
  41. Those who start early usually finish ahead.
    Người bắt đầu sớm thường hoàn thành trước.
  42. All good things come to those who wait.
    Những điều tốt đẹp sẽ đến với người biết chờ đợi.
  43. Time waits for no one.
    Thời gian không chờ đợi ai.
  44. We're down to the wire on this deadline.
    Chúng ta đã đến sát nút với hạn chót này.
  45. Let's strike while the iron is hot.
    Hãy đánh sắt khi còn nóng.
  46. He's living on borrowed time.
    Anh ấy đang sống những ngày vay mượn thời gian.
  47. That ship has sailed.
    Chuyến tàu đó đã rời bến rồi.
  48. It's now or never.
    Bây giờ hoặc không bao giờ.
  49. We're burning daylight; let's get moving.
    Chúng ta đang lãng phí ban ngày, mau hành động thôi.
  50. Haste makes waste.
    Dục tốc bất đạt.
  51. Good things take time.
    Những điều tốt đẹp cần có thời gian.
  52. Time is money, so let's not waste it.
    Thời gian là vàng bạc, đừng lãng phí nó.
  53. We came full circle after all these years.
    Sau bao nhiêu năm, chúng tôi lại quay về điểm xuất phát.
  54. It's a matter of time before things fall apart.
    Chỉ là vấn đề thời gian trước khi mọi thứ sụp đổ.
  55. You can't turn back the clock.
    Bạn không thể quay ngược thời gian.
  56. Good habits take months, not days, to form.
    Thói quen tốt cần vài tháng, chứ không phải vài ngày, để hình thành.
  57. Timing is everything in comedy.
    Trong hài kịch, thời điểm là tất cả.
  58. He missed his window and regretted it for years.
    Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội đó và hối hận suốt nhiều năm.
  59. We're playing catch-up after the delay.
    Chúng tôi đang cố gắng bắt kịp sau khi bị chậm trễ.
  60. Old habits die hard, but time changes people.
    Thói quen cũ khó bỏ, nhưng thời gian sẽ thay đổi con người.

Luyện số đếm, thời gian và ngày tháng trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Số đếm, thời gian và ngày tháng ở các cấp độ khác