🇺🇸 tiếng Anh · C1

Cụm từ hằng ngày và phép lịch sự bằng tiếng Anh · C1

60 từ và cụm từ tiếng Anh về cụm từ hằng ngày và phép lịch sự, ở cấp C1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. courteous
    nhã nhặn

    The staff were courteous and efficient.

    Nhân viên nhã nhặn và làm việc hiệu quả.

  2. tactful
    khéo léo tế nhị

    She gave a tactful answer to a hard question.

    Cô ấy trả lời câu hỏi khó một cách khéo léo.

  3. convey
    truyền đạt

    Words can't convey how grateful I am.

    Lời nói không thể truyền đạt hết lòng biết ơn của tôi.

  4. oblige
    sẵn lòng giúp

    She was happy to oblige with a photo.

    Cô ấy vui vẻ chụp ảnh giúp.

  5. hesitate
    ngần ngại

    Don't hesitate to contact me anytime.

    Đừng ngần ngại liên hệ với tôi bất cứ lúc nào.

  6. reiterate
    nhắc lại lần nữa

    Let me reiterate our main point.

    Cho tôi nhắc lại điểm chính của chúng ta.

  7. concede
    thừa nhận nhượng bộ

    I concede that you have a point.

    Tôi thừa nhận bạn có lý.

  8. courtesy call
    cuộc thăm xã giao

    The mayor paid a courtesy call to the embassy.

    Thị trưởng đến thăm xã giao đại sứ quán.

  9. discretion
    sự thận trọng kín đáo

    Use your own discretion in urgent cases.

    Trường hợp khẩn cấp hãy tự cân nhắc xử lý.

  10. euphemism
    uyển ngữ

    "Letting you go" is a euphemism for firing someone.

    "Cho bạn nghỉ việc" là một cách nói giảm nói tránh của việc sa thải ai đó.

  11. platitude
    câu sáo rỗng

    He offered a platitude instead of real advice.

    Anh ấy chỉ nói một câu sáo rỗng thay vì đưa ra lời khuyên thực sự.

  12. niceties
    những lời xã giao

    They exchanged a few niceties before the meeting began.

    Họ trao đổi vài lời xã giao trước khi cuộc họp bắt đầu.

  13. decorum
    sự đúng mực

    She handled the awkward situation with great decorum.

    Cô ấy đã xử lý tình huống khó xử đó một cách vô cùng đúng mực.

  14. faux pas
    sự thất lễ

    Forgetting her name was quite a faux pas.

    Quên tên cô ấy quả là một hành động thất lễ.

  15. insincere
    không chân thành

    His apology felt insincere.

    Lời xin lỗi của anh ấy có vẻ không chân thành.

  16. unassuming
    khiêm tốn

    Despite his success, he remained wonderfully unassuming.

    Dù thành công, anh ấy vẫn khiêm tốn một cách đáng ngưỡng mộ.

  17. self-effacing
    khiêm nhường

    He made a self-effacing joke about his own mistake.

    Anh ấy đã đùa một cách khiêm nhường về lỗi lầm của chính mình.

  18. magnanimous
    độ lượng

    She was magnanimous even after winning the argument.

    Cô ấy vẫn độ lượng ngay cả sau khi thắng cuộc tranh luận.

  19. conciliatory
    mang tính hòa giải

    He struck a conciliatory tone to end the dispute.

    Anh ấy dùng giọng điệu mang tính hòa giải để chấm dứt cuộc tranh cãi.

  20. placate
    xoa dịu

    He offered a discount to placate the angry customer.

    Anh ấy đã giảm giá để xoa dịu vị khách đang tức giận.

  21. benevolent
    nhân hậu

    Our benevolent host insisted on paying for everything.

    Chủ nhà nhân hậu của chúng tôi nhất quyết trả tiền cho mọi thứ.

  22. deferential
    cung kính

    The new intern was deferential to the senior staff.

    Thực tập sinh mới rất cung kính với các nhân viên cấp cao.

  23. gaffe
    lỡ lời

    Calling her by the wrong name was an embarrassing gaffe.

    Gọi nhầm tên cô ấy là một lỡ lời đáng xấu hổ.

  24. blunder
    sai lầm lớn

    Forgetting his birthday was a real blunder.

    Quên sinh nhật của anh ấy quả là một sai lầm lớn.

  25. turn of phrase
    lối diễn đạt

    She has a clever turn of phrase.

    Cô ấy có lối diễn đạt rất khéo léo.

  26. loaded question
    câu hỏi gài bẫy

    "Are you still lying to me?" is a loaded question.

    "Anh vẫn còn nói dối em à?" là một câu hỏi gài bẫy.

  27. rhetorical question
    câu hỏi tu từ

    That was a rhetorical question; I don't expect an answer.

    Đó là một câu hỏi tu từ; tôi không mong đợi câu trả lời.

  28. backhanded compliment
    lời khen mỉa mai

    "You look great for your age" is a backhanded compliment.

    "Trông chị trẻ so với tuổi đấy" là một lời khen mỉa mai.

  29. disingenuous
    giả tạo

    It felt disingenuous when he pretended not to know.

    Việc anh ấy giả vờ không biết khiến người khác cảm thấy anh ấy thật giả tạo.

  30. candor
    sự thẳng thắn

    I appreciate your candor about the situation.

    Tôi trân trọng sự thẳng thắn của bạn về tình huống này.

  31. I hope I'm not imposing on you.
    Mong là tôi không làm phiền bạn.
  32. Thank you for going out of your way to help.
    Cảm ơn bạn đã cất công giúp đỡ.
  33. I beg your pardon, I didn't catch that.
    Xin thứ lỗi, tôi chưa nghe rõ.
  34. I'll take a rain check on that.
    Hẹn bạn dịp khác nhé.
  35. Far be it from me to complain, but…
    Tôi chẳng muốn phàn nàn đâu, nhưng…
  36. Much obliged for your assistance.
    Đội ơn sự giúp đỡ của bạn.
  37. If it's not too much trouble, could you check again?
    Nếu không quá phiền, bạn kiểm tra lại giúp được không?
  38. Let's not mince words.
    Chúng ta đừng vòng vo nữa.
  39. He has a silver tongue.
    Anh ấy có tài ăn nói.
  40. She's quite the smooth talker.
    Cô ấy ăn nói rất khéo léo.
  41. A promise means nothing without follow-through.
    Lời hứa mà không thực hiện thì chẳng có ý nghĩa gì.
  42. Let's not stand on ceremony.
    Chúng ta đừng khách sáo nữa.
  43. He's a man of few words.
    Anh ấy là người ít nói.
  44. I'll leave it at that.
    Tôi sẽ dừng lại ở đó.
  45. I'll choose to take that in a good way.
    Tôi sẽ hiểu điều đó theo hướng tích cực.
  46. It's the thought that counts.
    Quan trọng là tấm lòng.
  47. I don't want to overstay my welcome.
    Tôi không muốn ở lại quá lâu làm phiền mọi người.
  48. Let bygones be bygones.
    Chuyện gì qua thì hãy cho qua.
  49. He always knows just the right thing to say.
    Anh ấy luôn biết nói đúng điều cần nói.
  50. That's putting it mildly.
    Nói vậy còn là nhẹ đấy.
  51. She has a gift for saying the right thing at the right time.
    Cô ấy có tài nói đúng điều vào đúng thời điểm.
  52. He's always diplomatic, even when he disagrees.
    Anh ấy luôn khéo léo, ngay cả khi không đồng ý.
  53. Let's cut the small talk and get down to business.
    Chúng ta bỏ qua chuyện phiếm và đi thẳng vào vấn đề chính nhé.
  54. I didn't mean to put my foot in my mouth.
    Tôi không cố ý lỡ lời đâu.
  55. I choose my words carefully around him.
    Tôi luôn cẩn thận lựa lời khi ở gần anh ấy.
  56. Let's call a spade a spade.
    Chúng ta cứ nói thẳng nói thật đi.
  57. I'll give credit where credit is due.
    Tôi sẽ ghi nhận công lao xứng đáng cho người xứng đáng.
  58. He has a knack for smoothing things over.
    Anh ấy có tài xoa dịu mọi chuyện êm xuôi.
  59. Let's keep things civil.
    Chúng ta cứ giữ thái độ lịch sự nhé.
  60. I gave that comment as a genuine compliment, nothing more.
    Tôi nói câu đó là lời khen thật lòng, không có ý gì khác.

Luyện cụm từ hằng ngày và phép lịch sự trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Cụm từ hằng ngày và phép lịch sự ở các cấp độ khác