🇺🇸 tiếng Anh · C1
Chào hỏi và giới thiệu bằng tiếng Anh · C1
60 từ và cụm từ tiếng Anh về chào hỏi và giới thiệu, ở cấp C1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
amiablehòa nhã dễ mến
Her amiable greeting put everyone at ease.
Lời chào hòa nhã của cô ấy khiến ai nấy đều thoải mái.
-
etiquettephép xã giao
Business etiquette differs across cultures.
Phép xã giao trong kinh doanh khác nhau giữa các nền văn hóa.
-
hospitalitylòng hiếu khách
Thank you for your warm hospitality.
Cảm ơn lòng hiếu khách nồng hậu của bạn.
-
mutualchung
We were introduced by a mutual friend.
Chúng tôi được một người bạn chung giới thiệu.
-
icebreakercâu mở đầu làm quen
A good icebreaker makes meetings easier.
Một câu mở đầu hay giúp buổi gặp dễ dàng hơn.
-
cordialthân tình
We received a cordial welcome.
Chúng tôi được đón tiếp thân tình.
-
acquaintlàm quen
Let me acquaint you with the team.
Để tôi giới thiệu bạn với cả nhóm.
-
entourageđoàn tùy tùng
The singer arrived with her entourage.
Ca sĩ đến cùng đoàn tùy tùng.
-
protocolnghi thức
Diplomatic protocol requires a formal greeting.
Nghi thức ngoại giao đòi hỏi lời chào trang trọng.
-
affablehòa nhã
The professor is affable and always has time for students.
Vị giáo sư rất hòa nhã và luôn dành thời gian cho sinh viên.
-
genialthân thiện dễ mến
Our host was genial and quick to laugh.
Chủ nhà của chúng tôi thân thiện dễ mến và hay cười.
-
convivialvui vẻ hòa đồng
The dinner had a warm, convivial atmosphere.
Bữa tối có bầu không khí ấm áp và vui vẻ hòa đồng.
-
amicablethân thiện hữu hảo
They kept things amicable even after the disagreement.
Họ vẫn giữ thái độ thân thiện hữu hảo dù có bất đồng.
-
salutationlời chào
The letter began with a formal salutation.
Bức thư bắt đầu bằng một lời chào trang trọng.
-
valedictionlời từ biệt
He ended his speech with a heartfelt valediction.
Anh ấy kết thúc bài phát biểu bằng một lời từ biệt chân thành.
-
glad-handxã giao giả tạo
The politician glad-handed everyone at the fundraiser.
Vị chính trị gia đã xã giao giả tạo với mọi người tại buổi gây quỹ.
-
rub elbows withgiao lưu với
At the gala, she got to rub elbows with celebrities.
Tại buổi dạ tiệc, cô ấy đã có cơ hội giao lưu với những người nổi tiếng.
-
make nicegiả vờ thân thiện
They finally made nice after years of tension.
Sau nhiều năm căng thẳng, cuối cùng họ cũng giả vờ thân thiện với nhau.
-
get off on the right footkhởi đầu suôn sẻ
I want to get off on the right foot with my new colleagues.
Tôi muốn có một khởi đầu suôn sẻ với các đồng nghiệp mới.
-
make the roundsđi vòng quanh chào hỏi
The CEO made the rounds, greeting every department.
Giám đốc điều hành đã đi vòng quanh chào hỏi từng phòng ban.
-
work the roomgiao thiệp khắp phòng
He knows how to work the room at any event.
Anh ấy biết cách giao thiệp khắp phòng ở bất kỳ sự kiện nào.
-
familiar facegương mặt quen thuộc
It's comforting to see a familiar face in a new city.
Thật yên tâm khi thấy một gương mặt quen thuộc ở thành phố xa lạ.
-
kindred spiritngười tâm đầu ý hợp
I felt like I'd found a kindred spirit.
Tôi cảm thấy như mình đã tìm được một người tâm đầu ý hợp.
-
bonhomiesự thân thiện hồn hậu
His natural bonhomie made him popular at every party.
Sự thân thiện hồn hậu tự nhiên của anh ấy khiến anh được yêu thích ở mọi bữa tiệc.
-
genialitysự thân thiện ấm áp
Her geniality put every guest at ease.
Sự thân thiện ấm áp của cô ấy khiến mọi vị khách đều thoải mái.
-
put on airsra vẻ ta đây
Despite his success, he never puts on airs.
Dù thành công, anh ấy không bao giờ ra vẻ ta đây.
-
keep up appearancesgiữ thể diện
They smiled and kept up appearances at the party.
Họ mỉm cười và giữ thể diện tại bữa tiệc.
-
extend an olive branchđưa ra cành ô liu hòa giải
She extended an olive branch after their argument.
Sau cuộc tranh cãi, cô ấy đã chủ động đưa ra cành ô liu hòa giải.
-
curry favorlấy lòng
He always tries to curry favor with the boss.
Anh ấy luôn cố gắng lấy lòng sếp.
-
name-dropnhắc tên người nổi tiếng để lấy le
He kept name-dropping his famous clients.
Anh ấy cứ nhắc tên những khách hàng nổi tiếng của mình để lấy le.
-
It's an honor to finally meet you in person.Thật vinh dự khi cuối cùng được gặp trực tiếp bạn.
-
Please give my regards to your family.Xin gửi lời hỏi thăm đến gia đình bạn.
-
I look forward to working with you.Tôi mong được làm việc cùng bạn.
-
Let me extend a warm welcome to you all.Cho phép tôi gửi lời chào mừng nồng nhiệt tới tất cả.
-
It's been ages since we last caught up.Đã lâu lắm rồi chúng ta chưa hàn huyên.
-
Don't be a stranger!Đừng bặt tin nhé, năng liên lạc đấy!
-
I'd like to formally introduce our new director.Tôi xin trân trọng giới thiệu giám đốc mới của chúng ta.
-
It's not what you know, it's who you know.Quan trọng không phải bạn biết gì, mà là bạn quen ai.
-
First impressions are hard to shake.Ấn tượng đầu tiên rất khó xóa bỏ.
-
He has a gift for making strangers feel like old friends.Anh ấy có tài khiến người lạ cảm thấy như bạn cũ.
-
She never fails to charm a room.Cô ấy luôn khiến cả căn phòng bị mê hoặc.
-
He's the kind of person everyone wants to know.Anh ấy là kiểu người mà ai cũng muốn quen biết.
-
A firm handshake can speak louder than words.Một cái bắt tay chắc chắn đôi khi có sức nặng hơn cả lời nói.
-
It pays to be on good terms with everyone.Giữ mối quan hệ tốt với mọi người luôn có lợi.
-
He greeted us as though we were old friends, though we'd just met.Chúng tôi vừa mới gặp nhau, nhưng anh ấy chào như thể chúng tôi đã là bạn cũ.
-
There's an art to introducing people well.Giới thiệu người khác một cách khéo léo cũng là cả một nghệ thuật.
-
Even the coldest crowd warmed up to her eventually.Ngay cả những người lạnh lùng nhất cuối cùng cũng ấm lòng với cô ấy.
-
He has an uncanny ability to put anyone at ease.Anh ấy có khả năng kỳ lạ khiến bất kỳ ai cũng cảm thấy thoải mái.
-
Good manners never go out of style.Phép lịch sự tốt không bao giờ lỗi thời.
-
She has a way of making formal introductions feel effortless.Cô ấy có cách khiến những lời giới thiệu trang trọng trở nên thật tự nhiên.
-
A warm welcome can set the tone for everything that follows.Một lời chào đón nồng ấm có thể định hình cho mọi thứ tiếp theo.
-
He's mastered the art of the graceful exit.Anh ấy đã thành thạo nghệ thuật rời đi một cách duyên dáng.
-
It's a small gesture, but a warm greeting goes a long way.Đó chỉ là một cử chỉ nhỏ, nhưng một lời chào ấm áp có ý nghĩa rất lớn.
-
She's the type who never forgets a name or a face.Cô ấy là kiểu người không bao giờ quên tên hay khuôn mặt ai.
-
His reputation preceded him.Danh tiếng của anh ấy đã lan truyền trước khi gặp mặt.
-
They say you never get a second chance to make a first impression.Người ta nói bạn không bao giờ có cơ hội thứ hai để tạo ấn tượng đầu tiên.
-
He has a way with words that instantly wins people over.Anh ấy có tài ăn nói khiến người khác lập tức bị thuyết phục.
-
It's the little courtesies that leave a lasting impression.Chính những phép lịch sự nhỏ nhặt mới để lại ấn tượng lâu dài.
-
She carries herself with an easy, natural grace.Cô ấy toát lên vẻ duyên dáng tự nhiên và thoải mái.
-
He always knows just the right thing to say when meeting someone new.Mỗi khi gặp người mới, anh ấy luôn biết nói điều gì phù hợp nhất.
Luyện chào hỏi và giới thiệu trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.