🇺🇸 tiếng Anh · A2
Chào hỏi và giới thiệu bằng tiếng Anh · A2
60 từ và cụm từ tiếng Anh về chào hỏi và giới thiệu, ở cấp A2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
introducegiới thiệu
Let me introduce my sister.
Để tôi giới thiệu chị gái tôi.
-
welcomechào mừng
Welcome to our home!
Chào mừng đến nhà chúng tôi!
-
guestkhách
We have a guest tonight.
Tối nay chúng tôi có khách.
-
greetchào
She greeted me with a smile.
Cô ấy chào tôi bằng một nụ cười.
-
neighborhàng xóm
My neighbor is very kind.
Hàng xóm của tôi rất tốt bụng.
-
visitthăm
We visited our grandparents on Sunday.
Chủ nhật chúng tôi đến thăm ông bà.
-
invitemời
They invited us to dinner.
Họ mời chúng tôi ăn tối.
-
wavevẫy tay
She waved at me from the bus.
Cô ấy vẫy tay với tôi từ trên xe buýt.
-
nicknamebiệt danh
His nickname is Max.
Biệt danh của anh ấy là Max.
-
teammateđồng đội
My teammate introduced himself first.
Đồng đội của tôi đã tự giới thiệu trước.
-
gentlemanquý ông
He greeted us like a true gentleman.
Anh ấy chào chúng tôi như một quý ông thực thụ.
-
hostessnữ chủ nhà
The hostess welcomed each guest by name.
Nữ chủ nhà chào đón từng vị khách bằng tên.
-
seniortiền bối
Bow politely when you greet a senior.
Hãy cúi chào lịch sự khi gặp tiền bối.
-
juniorđàn em
A junior should greet a senior first.
Đàn em nên chào đàn anh trước.
-
gatheringbuổi tụ họp
We had a small gathering after work.
Chúng tôi đã có một buổi tụ họp nhỏ sau giờ làm.
-
get-togetherbuổi họp mặt
Let's plan a get-together this weekend.
Chúng ta lên kế hoạch một buổi họp mặt cuối tuần này nhé.
-
newbiengười mới vào
Everyone was kind to the newbie.
Mọi người đều tốt bụng với người mới vào.
-
chit-chatchuyện phiếm
We had some chit-chat before the meeting.
Chúng tôi đã chuyện phiếm một chút trước cuộc họp.
-
fist bumpđấm tay chào
The boys greeted each other with a fist bump.
Các cậu bé chào nhau bằng cách đấm tay.
-
high fiveđập tay
They gave each other a high five.
Họ đập tay chào nhau.
-
winknháy mắt
She gave me a friendly wink.
Cô ấy nháy mắt thân thiện với tôi.
-
genuinechân thành
His welcome felt genuine and warm.
Sự chào đón của anh ấy thật chân thành và ấm áp.
-
cheerfulvui vẻ
She always has a cheerful greeting for everyone.
Cô ấy luôn chào mọi người một cách vui vẻ.
-
friendlythân thiện
The new manager seems very friendly.
Người quản lý mới có vẻ rất thân thiện.
-
sociablehòa đồng
He's sociable and makes friends easily.
Anh ấy hòa đồng và dễ dàng kết bạn.
-
outgoingcởi mở
My sister is outgoing and loves meeting people.
Em gái tôi cởi mở và thích gặp gỡ mọi người.
-
shynhút nhát
He was too shy to say hello.
Anh ấy quá nhút nhát nên không dám chào hỏi.
-
awkwardngượng ngùng
There was an awkward silence after we met.
Có một khoảng im lặng ngượng ngùng sau khi chúng tôi gặp nhau.
-
informalkhông trang trọng
It was an informal introduction over coffee.
Đó là một buổi giới thiệu không trang trọng bên tách cà phê.
-
receptionistlễ tân
The receptionist greeted us with a smile.
Lễ tân đã chào đón chúng tôi với nụ cười.
-
Long time no see!Lâu rồi không gặp!
-
Where are you from?Bạn đến từ đâu?
-
Have a nice day!Chúc bạn một ngày tốt lành!
-
How was your weekend?Cuối tuần của bạn thế nào?
-
Say hello to Tom for me.Cho tôi gửi lời chào Tom nhé.
-
It was nice talking to you.Rất vui được nói chuyện với bạn.
-
Take care!Giữ gìn sức khỏe nhé!
-
Have we met somewhere before?Chúng ta đã từng gặp ở đâu đó chưa nhỉ?
-
What do you do for a living?Bạn làm nghề gì?
-
I just wanted to say hi.Tôi chỉ muốn chào bạn thôi.
-
It's great to finally meet you.Cuối cùng cũng được gặp bạn, thật tuyệt.
-
Let's grab coffee sometime.Khi nào đó cùng đi uống cà phê nhé.
-
Can I ask your name?Tôi có thể hỏi tên bạn không?
-
She waved at me from across the street.Cô ấy vẫy tay với tôi từ bên kia đường.
-
He shook my hand firmly.Anh ấy bắt tay tôi thật chặt.
-
We exchanged numbers before leaving.Chúng tôi đã trao đổi số điện thoại trước khi rời đi.
-
I'm looking forward to seeing you again.Tôi rất mong được gặp lại bạn.
-
Please make yourself at home.Cứ tự nhiên như ở nhà nhé.
-
Everyone welcomed the new student warmly.Mọi người đã chào đón bạn học sinh mới một cách nồng nhiệt.
-
It's a small world!Thế giới quả là nhỏ bé!
-
He seems like a nice person.Anh ấy có vẻ là một người tốt.
-
We should catch up sometime.Khi nào đó chúng ta nên gặp nhau nói chuyện.
-
I'll walk you to the door.Tôi sẽ tiễn bạn ra tận cửa.
-
Thanks for having me over.Cảm ơn bạn đã mời tôi đến.
-
Let's exchange contact information.Chúng ta trao đổi thông tin liên lạc nhé.
-
I hope you settle in well.Hy vọng bạn sẽ sớm ổn định ở đây.
-
My door is always open.Cửa nhà tôi luôn rộng mở.
-
Feel free to say hi anytime.Cứ thoải mái chào tôi bất cứ lúc nào.
-
I'll introduce myself first.Tôi sẽ tự giới thiệu trước.
-
You have a great smile.Nụ cười của bạn thật đẹp.
Luyện chào hỏi và giới thiệu trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.