🇺🇸 tiếng Anh · B2

Số đếm, thời gian và ngày tháng bằng tiếng Anh · B2

60 từ và cụm từ tiếng Anh về số đếm, thời gian và ngày tháng, ở cấp B2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. punctual
    đúng giờ

    He is always punctual for meetings.

    Anh ấy luôn đúng giờ trong các cuộc họp.

  2. postpone
    hoãn lại

    They postponed the event until June.

    Họ hoãn sự kiện đến tháng Sáu.

  3. duration
    khoảng thời gian

    The duration of the flight is nine hours.

    Thời gian bay là chín tiếng.

  4. annual
    hằng năm

    The company holds an annual party.

    Công ty tổ chức tiệc hằng năm.

  5. approximately
    xấp xỉ

    The trip takes approximately two hours.

    Chuyến đi mất xấp xỉ hai tiếng.

  6. eventually
    cuối cùng rồi cũng

    Eventually, the plan worked out.

    Cuối cùng kế hoạch cũng thành công.

  7. meanwhile
    trong khi đó

    Meanwhile, dinner was getting cold.

    Trong khi đó bữa tối nguội dần.

  8. temporary
    tạm thời

    This is only a temporary solution.

    Đây chỉ là giải pháp tạm thời.

  9. permanent
    vĩnh viễn

    She got a permanent position.

    Cô ấy có được vị trí làm việc lâu dài.

  10. overdue
    quá hạn

    This library book is three days overdue.

    Cuốn sách thư viện này đã quá hạn ba ngày.

  11. punctuality
    tính đúng giờ

    Punctuality is important in this company.

    Tính đúng giờ rất quan trọng ở công ty này.

  12. timely
    kịp thời

    Thanks for your timely response.

    Cảm ơn phản hồi kịp thời của bạn.

  13. belated
    muộn màng

    Happy belated birthday!

    Chúc mừng sinh nhật muộn màng!

  14. momentary
    nhất thời

    There was a momentary silence in the room.

    Căn phòng chìm trong im lặng nhất thời.

  15. fleeting
    thoáng qua

    Fame can be fleeting.

    Danh tiếng có thể chỉ là thoáng qua.

  16. tentative
    tạm thời

    We made a tentative plan for next week.

    Chúng tôi đã lập một kế hoạch tạm thời cho tuần sau.

  17. indefinitely
    vô thời hạn

    The flight was delayed indefinitely.

    Chuyến bay bị hoãn vô thời hạn.

  18. intermittent
    gián đoạn

    There will be intermittent rain today.

    Hôm nay sẽ có mưa gián đoạn.

  19. periodically
    định kỳ

    You should back up your files periodically.

    Bạn nên sao lưu tệp của mình định kỳ.

  20. longstanding
    lâu đời

    They have a longstanding friendship.

    Họ có một tình bạn lâu đời.

  21. long-term
    dài hạn

    We're looking for a long-term solution.

    Chúng tôi đang tìm giải pháp dài hạn.

  22. short-term
    ngắn hạn

    It's just a short-term arrangement.

    Đây chỉ là một sắp xếp ngắn hạn.

  23. real-time
    thời gian thực

    The app shows real-time traffic updates.

    Ứng dụng này hiển thị thông tin giao thông thời gian thực.

  24. up-to-date
    được cập nhật

    Keep your software up-to-date.

    Hãy giữ cho phần mềm của bạn luôn được cập nhật.

  25. outdated
    lỗi thời

    This map is completely outdated.

    Tấm bản đồ này đã hoàn toàn lỗi thời.

  26. procrastinate
    trì hoãn

    Stop procrastinating and start your homework.

    Đừng trì hoãn nữa, bắt đầu làm bài tập đi.

  27. round-the-clock
    suốt ngày đêm

    The hospital offers round-the-clock care.

    Bệnh viện này cung cấp chăm sóc suốt ngày đêm.

  28. against the clock
    chạy đua với thời gian

    We're working against the clock to finish this.

    Chúng tôi đang chạy đua với thời gian để hoàn thành việc này.

  29. behind schedule
    chậm tiến độ

    The project is a week behind schedule.

    Dự án này chậm tiến độ một tuần.

  30. in due time
    khi đến lúc thích hợp

    Everything will be explained in due time.

    Mọi thứ sẽ được giải thích khi đến lúc thích hợp.

  31. Time flies when you're having fun.
    Thời gian trôi nhanh khi ta vui vẻ.
  32. Can we reschedule for next week?
    Chúng ta dời lịch sang tuần sau được không?
  33. I'm free anytime after lunch.
    Sau bữa trưa lúc nào tôi cũng rảnh.
  34. There's no time like the present.
    Không lúc nào tốt bằng lúc này.
  35. We finished with time to spare.
    Chúng tôi hoàn thành mà vẫn còn dư thời gian.
  36. Once in a while, I treat myself.
    Thỉnh thoảng tôi tự thưởng cho mình.
  37. The deadline is fast approaching.
    Hạn chót đang đến rất nhanh.
  38. I've been putting off this project for way too long.
    Tôi đã trì hoãn dự án này quá lâu rồi.
  39. We're on a tight schedule this week.
    Tuần này lịch trình của chúng tôi rất eo hẹp.
  40. He's notoriously bad at keeping track of time.
    Ai cũng biết anh ấy rất kém trong việc theo dõi thời gian.
  41. Let's pencil in a meeting for Thursday.
    Chúng ta cứ tạm lên lịch họp vào thứ Năm nhé.
  42. I need to catch up on lost sleep this weekend.
    Cuối tuần này tôi cần ngủ bù.
  43. She's been working around the clock to meet the deadline.
    Cô ấy đã làm việc suốt ngày đêm để kịp hạn chót.
  44. We're cutting it close; the show starts in five minutes.
    Chúng ta sát giờ quá, buổi biểu diễn bắt đầu sau năm phút nữa.
  45. We really need to catch up soon.
    Chúng ta thật sự cần gặp nhau sớm để nói chuyện.
  46. I'll get back to you within the hour.
    Tôi sẽ trả lời bạn trong vòng một giờ.
  47. He tends to leave everything until the last moment.
    Anh ấy có xu hướng để mọi thứ đến phút chót.
  48. Our whole timeline slipped this quarter.
    Toàn bộ tiến độ của chúng tôi bị chậm trong quý này.
  49. We need to touch base before the deadline hits.
    Chúng ta cần liên lạc trước khi đến hạn chót.
  50. I need some downtime after this busy week.
    Sau tuần bận rộn này tôi cần chút thời gian nghỉ ngơi.
  51. We finally got the schedule up and running smoothly.
    Cuối cùng chúng tôi cũng làm cho lịch trình chạy trơn tru.
  52. Don't rush; we still have plenty of time.
    Đừng vội, chúng ta vẫn còn nhiều thời gian.
  53. I'm trying to carve out some time for myself.
    Tôi đang cố gắng dành ra chút thời gian cho bản thân.
  54. The results should come through any day now.
    Kết quả sẽ có trong vài ngày tới thôi.
  55. We're racing the clock to catch our flight.
    Chúng tôi đang chạy đua với thời gian để kịp chuyến bay.
  56. He shows up late more often than not.
    Anh ấy đến muộn nhiều hơn là đúng giờ.
  57. Let's not waste any more time on this.
    Đừng lãng phí thêm thời gian vào việc này nữa.
  58. I could use a few extra hours in the day.
    Giá mà một ngày có thêm vài tiếng nữa thì tốt.
  59. The offer expires at the end of the month.
    Ưu đãi này hết hạn vào cuối tháng.
  60. It's high time we made a decision.
    Đã đến lúc chúng ta phải đưa ra quyết định rồi.

Luyện số đếm, thời gian và ngày tháng trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Số đếm, thời gian và ngày tháng ở các cấp độ khác