🇺🇸 tiếng Anh · A1

Hội thoại và chuyện phiếm bằng tiếng Anh · A1

60 từ và cụm từ tiếng Anh về hội thoại và chuyện phiếm, ở cấp A1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. talk
    nói chuyện

    Can we talk for a minute?

    Mình nói chuyện một lát được không?

  2. ask
    hỏi

    Ask me anything.

    Cứ hỏi tôi bất cứ điều gì.

  3. answer
    trả lời

    She answered all my questions.

    Cô ấy trả lời mọi câu hỏi của tôi.

  4. story
    câu chuyện

    Tell me the story again.

    Kể lại cho tôi câu chuyện đó đi.

  5. listen
    lắng nghe

    Listen carefully, please.

    Hãy lắng nghe kỹ.

  6. idea
    ý tưởng

    I have a good idea.

    Tôi có một ý hay.

  7. again
    lại lần nữa

    Can you say that again?

    Bạn nói lại lần nữa được không?

  8. really
    thật sự

    Really? That's great news!

    Thật á? Tin tốt quá!

  9. of course
    tất nhiên

    Of course you can join us.

    Tất nhiên là bạn có thể tham gia cùng.

  10. speak
    nói chuyện

    She speaks three languages.

    Cô ấy nói được ba thứ tiếng.

  11. say
    nói

    She didn't say much.

    Cô ấy không nói nhiều.

  12. tell
    kể

    He told me a secret.

    Anh ấy đã kể cho tôi một bí mật.

  13. hear
    nghe

    I heard some good news.

    Tôi đã nghe được tin tốt.

  14. sound
    nghe có vẻ

    Your plan sounds great.

    Kế hoạch của bạn nghe có vẻ tuyệt vời.

  15. word
    từ

    Choose your words carefully.

    Hãy chọn từ ngữ cẩn thận.

  16. language
    ngôn ngữ

    English is a fun language.

    Tiếng Anh là một ngôn ngữ thú vị.

  17. quiet
    yên tĩnh

    The room was very quiet.

    Căn phòng rất yên tĩnh.

  18. true
    đúng sự thật

    Is that story true?

    Câu chuyện đó có thật không?

  19. wrong
    sai

    Sorry, I said the wrong thing.

    Xin lỗi, tôi đã nói sai.

  20. forget
    quên

    Don't forget to call me.

    Đừng quên gọi cho tôi.

  21. remember
    nhớ

    I remember your name now.

    Bây giờ tôi nhớ tên bạn rồi.

  22. funny
    buồn cười

    That's a funny joke.

    Đó là một câu chuyện cười buồn cười.

  23. shy
    nhút nhát

    He's shy around new people.

    Anh ấy nhút nhát trước người lạ.

  24. interesting
    thú vị

    Tell me an interesting fact.

    Hãy kể cho tôi một sự thật thú vị.

  25. text
    tin nhắn

    She sent me a text.

    Cô ấy đã nhắn tin cho tôi.

  26. weather
    thời tiết

    We talked about the weather.

    Chúng tôi đã nói về thời tiết.

  27. plan
    kế hoạch

    I have a plan for the weekend.

    Tôi có kế hoạch cho cuối tuần.

  28. group
    nhóm

    Our group meets every Friday.

    Nhóm của chúng tôi họp mỗi thứ Sáu.

  29. guess
    đoán

    Guess what I did today!

    Đoán xem hôm nay tôi đã làm gì!

  30. mind
    suy nghĩ

    He spoke his mind clearly.

    Anh ấy đã nói rõ suy nghĩ của mình.

  31. Really?
    Thật hả?
  32. Me too!
    Tôi cũng vậy!
  33. Good idea!
    Ý hay đấy!
  34. That's true.
    Đúng vậy thật.
  35. How was your day?
    Hôm nay của bạn thế nào?
  36. What's new?
    Có gì mới không?
  37. Same here.
    Tôi cũng vậy.
  38. Can you say that again?
    Bạn có thể nói lại được không?
  39. Please speak slowly.
    Xin hãy nói chậm lại.
  40. I didn't hear that.
    Tôi không nghe thấy điều đó.
  41. Let's talk later.
    Chúng ta nói chuyện sau nhé.
  42. I'm glad to meet you.
    Rất vui được gặp bạn.
  43. What do you think?
    Bạn nghĩ sao?
  44. I have no idea.
    Tôi không biết gì cả.
  45. Tell me more!
    Kể thêm cho tôi nghe đi!
  46. That sounds nice.
    Nghe hay đấy.
  47. I forgot your name.
    Tôi quên mất tên bạn rồi.
  48. Don't be shy.
    Đừng ngại ngùng.
  49. I believe you.
    Tôi tin bạn.
  50. You're so funny!
    Bạn buồn cười quá!
  51. I'm just guessing.
    Tôi chỉ đang đoán thôi.
  52. Let's join the group.
    Chúng ta hãy tham gia nhóm nhé.
  53. What's the plan today?
    Kế hoạch hôm nay là gì?
  54. Did you have a good weekend?
    Cuối tuần của bạn có vui không?
  55. Speak up, please.
    Xin hãy nói to hơn.
  56. I can't hear you.
    Tôi không nghe thấy bạn.
  57. Never mind.
    Không sao đâu.
  58. Say it one more time.
    Nói lại một lần nữa đi.
  59. That's a hard word.
    Đó là một từ khó.
  60. I'll text you soon.
    Tôi sẽ nhắn tin cho bạn sớm.

Luyện hội thoại và chuyện phiếm trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Hội thoại và chuyện phiếm ở các cấp độ khác