🇺🇸 tiếng Anh · A2
Hội thoại và chuyện phiếm bằng tiếng Anh · A2
60 từ và cụm từ tiếng Anh về hội thoại và chuyện phiếm, ở cấp A2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
chattán gẫu
We chatted for hours.
Chúng tôi tán gẫu hàng giờ liền.
-
jokechuyện đùa
He told a funny joke.
Anh ấy kể một chuyện đùa vui.
-
topicchủ đề
Let's change the topic.
Đổi chủ đề nhé.
-
explaingiải thích
Can you explain it simply?
Bạn giải thích đơn giản được không?
-
voicegiọng nói
Her voice is very clear.
Giọng cô ấy rất rõ.
-
advicelời khuyên
Can I give you some advice?
Tôi góp ý cho bạn chút nhé?
-
disagreekhông đồng ý
It's okay to disagree politely.
Không đồng ý một cách lịch sự cũng chẳng sao.
-
describemiêu tả
Can you describe what you saw?
Bạn miêu tả lại điều đã thấy được không?
-
whisperthì thầm
She whispered the answer to me.
Cô ấy thì thầm đáp án cho tôi.
-
gossipbuôn chuyện
They love to gossip about celebrities.
Họ rất thích buôn chuyện về người nổi tiếng.
-
rumortin đồn
Don't believe every rumor you hear.
Đừng tin mọi tin đồn bạn nghe được.
-
arguetranh cãi
Don't argue with your brother.
Đừng tranh cãi với anh trai bạn.
-
complainphàn nàn
He always complains about work.
Anh ấy luôn phàn nàn về công việc.
-
phrasecụm từ
That's a useful phrase to know.
Đó là một cụm từ hữu ích cần biết.
-
greetinglời chào
She gave a warm greeting.
Cô ấy đã chào hỏi rất nồng nhiệt.
-
awkwardngượng ngùng
There was an awkward silence.
Có một khoảng im lặng ngượng ngùng.
-
comfortablethoải mái
I feel comfortable talking to her.
Tôi cảm thấy thoải mái khi nói chuyện với cô ấy.
-
pointluận điểm
He explained his point clearly.
Anh ấy đã giải thích luận điểm của mình rõ ràng.
-
reactphản ứng
She reacted with surprise.
Cô ấy phản ứng đầy ngạc nhiên.
-
respondđáp lại
He didn't respond right away.
Anh ấy không đáp lại ngay lập tức.
-
moodtâm trạng
She's in a good mood today.
Hôm nay cô ấy có tâm trạng tốt.
-
tonegiọng điệu
Watch your tone with me.
Chú ý giọng điệu khi nói với tôi.
-
attitudethái độ
He has a positive attitude.
Anh ấy có thái độ tích cực.
-
habitthói quen
Interrupting is a bad habit.
Ngắt lời người khác là một thói quen xấu.
-
honesttrung thực
Please be honest with me.
Xin hãy trung thực với tôi.
-
lielời nói dối
He told a small lie.
Anh ấy đã nói một lời nói dối nhỏ.
-
teasetrêu
He was only teasing you.
Anh ấy chỉ đang trêu bạn thôi.
-
praisekhen ngợi
The teacher praised her answer.
Giáo viên đã khen ngợi câu trả lời của cô ấy.
-
encouragekhuyến khích
He encouraged me to speak up.
Anh ấy đã khuyến khích tôi lên tiếng.
-
keep in touchgiữ liên lạc
Let's keep in touch after graduation.
Hãy giữ liên lạc sau khi tốt nghiệp nhé.
-
What do you mean?Ý bạn là sao?
-
Guess what happened!Đoán xem có chuyện gì này!
-
That reminds me of a story.Chuyện đó làm tôi nhớ đến một câu chuyện.
-
It's a long story.Chuyện dài lắm.
-
No way, I can't believe it!Không thể nào, tôi không tin nổi!
-
What have you been up to lately?Dạo này bạn bận gì thế?
-
Say hi to your family for me.Cho tôi gửi lời hỏi thăm gia đình bạn nhé.
-
Don't complain so much.Đừng phàn nàn nhiều quá.
-
He always tells the truth.Anh ấy luôn nói sự thật.
-
She always brightens the mood with her jokes.Cô ấy luôn làm không khí vui vẻ hơn bằng những câu chuyện cười.
-
It's nice to catch up with you.Thật vui khi được trò chuyện cập nhật tin tức với bạn.
-
I hope I didn't say anything wrong.Mong là tôi không nói gì sai.
-
Please don't spread rumors.Xin đừng lan truyền tin đồn.
-
I respect your honest opinion.Tôi tôn trọng ý kiến trung thực của bạn.
-
He apologized for the joke.Anh ấy đã xin lỗi vì câu đùa đó.
-
Meeting his ex was awkward.Gặp người yêu cũ của anh ấy thật ngượng ngùng.
-
His tone sounded a bit rude.Giọng điệu của anh ấy nghe hơi thô lỗ.
-
He seemed to be in a great mood.Anh ấy có vẻ đang có tâm trạng rất tốt.
-
Her attitude changed after the news.Thái độ của cô ấy thay đổi sau tin tức đó.
-
He's trying to break an old habit.Anh ấy đang cố gắng bỏ một thói quen cũ.
-
I wasn't sure how to react.Tôi không chắc nên phản ứng thế nào.
-
Why didn't you respond to my text?Sao bạn không trả lời tin nhắn của tôi?
-
That phrase means something else here.Cụm từ đó ở đây mang nghĩa khác.
-
This feels like a comfortable conversation.Cuộc trò chuyện này cảm thấy rất thoải mái.
-
They argued about the bill.Họ đã tranh cãi về hóa đơn.
-
Can we talk about something else?Chúng ta có thể nói về chuyện khác không?
-
She always speaks her mind.Cô ấy luôn nói thẳng suy nghĩ của mình.
-
Stop gossiping about people.Đừng buôn chuyện về người khác nữa.
-
Don't lie to me.Đừng nói dối tôi.
-
He seems nervous when he talks.Anh ấy có vẻ hồi hộp khi nói chuyện.
Luyện hội thoại và chuyện phiếm trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.