🇺🇸 tiếng Anh · A2

Hội thoại và chuyện phiếm bằng tiếng Anh · A2

60 từ và cụm từ tiếng Anh về hội thoại và chuyện phiếm, ở cấp A2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. chat
    tán gẫu

    We chatted for hours.

    Chúng tôi tán gẫu hàng giờ liền.

  2. joke
    chuyện đùa

    He told a funny joke.

    Anh ấy kể một chuyện đùa vui.

  3. topic
    chủ đề

    Let's change the topic.

    Đổi chủ đề nhé.

  4. explain
    giải thích

    Can you explain it simply?

    Bạn giải thích đơn giản được không?

  5. voice
    giọng nói

    Her voice is very clear.

    Giọng cô ấy rất rõ.

  6. advice
    lời khuyên

    Can I give you some advice?

    Tôi góp ý cho bạn chút nhé?

  7. disagree
    không đồng ý

    It's okay to disagree politely.

    Không đồng ý một cách lịch sự cũng chẳng sao.

  8. describe
    miêu tả

    Can you describe what you saw?

    Bạn miêu tả lại điều đã thấy được không?

  9. whisper
    thì thầm

    She whispered the answer to me.

    Cô ấy thì thầm đáp án cho tôi.

  10. gossip
    buôn chuyện

    They love to gossip about celebrities.

    Họ rất thích buôn chuyện về người nổi tiếng.

  11. rumor
    tin đồn

    Don't believe every rumor you hear.

    Đừng tin mọi tin đồn bạn nghe được.

  12. argue
    tranh cãi

    Don't argue with your brother.

    Đừng tranh cãi với anh trai bạn.

  13. complain
    phàn nàn

    He always complains about work.

    Anh ấy luôn phàn nàn về công việc.

  14. phrase
    cụm từ

    That's a useful phrase to know.

    Đó là một cụm từ hữu ích cần biết.

  15. greeting
    lời chào

    She gave a warm greeting.

    Cô ấy đã chào hỏi rất nồng nhiệt.

  16. awkward
    ngượng ngùng

    There was an awkward silence.

    Có một khoảng im lặng ngượng ngùng.

  17. comfortable
    thoải mái

    I feel comfortable talking to her.

    Tôi cảm thấy thoải mái khi nói chuyện với cô ấy.

  18. point
    luận điểm

    He explained his point clearly.

    Anh ấy đã giải thích luận điểm của mình rõ ràng.

  19. react
    phản ứng

    She reacted with surprise.

    Cô ấy phản ứng đầy ngạc nhiên.

  20. respond
    đáp lại

    He didn't respond right away.

    Anh ấy không đáp lại ngay lập tức.

  21. mood
    tâm trạng

    She's in a good mood today.

    Hôm nay cô ấy có tâm trạng tốt.

  22. tone
    giọng điệu

    Watch your tone with me.

    Chú ý giọng điệu khi nói với tôi.

  23. attitude
    thái độ

    He has a positive attitude.

    Anh ấy có thái độ tích cực.

  24. habit
    thói quen

    Interrupting is a bad habit.

    Ngắt lời người khác là một thói quen xấu.

  25. honest
    trung thực

    Please be honest with me.

    Xin hãy trung thực với tôi.

  26. lie
    lời nói dối

    He told a small lie.

    Anh ấy đã nói một lời nói dối nhỏ.

  27. tease
    trêu

    He was only teasing you.

    Anh ấy chỉ đang trêu bạn thôi.

  28. praise
    khen ngợi

    The teacher praised her answer.

    Giáo viên đã khen ngợi câu trả lời của cô ấy.

  29. encourage
    khuyến khích

    He encouraged me to speak up.

    Anh ấy đã khuyến khích tôi lên tiếng.

  30. keep in touch
    giữ liên lạc

    Let's keep in touch after graduation.

    Hãy giữ liên lạc sau khi tốt nghiệp nhé.

  31. What do you mean?
    Ý bạn là sao?
  32. Guess what happened!
    Đoán xem có chuyện gì này!
  33. That reminds me of a story.
    Chuyện đó làm tôi nhớ đến một câu chuyện.
  34. It's a long story.
    Chuyện dài lắm.
  35. No way, I can't believe it!
    Không thể nào, tôi không tin nổi!
  36. What have you been up to lately?
    Dạo này bạn bận gì thế?
  37. Say hi to your family for me.
    Cho tôi gửi lời hỏi thăm gia đình bạn nhé.
  38. Don't complain so much.
    Đừng phàn nàn nhiều quá.
  39. He always tells the truth.
    Anh ấy luôn nói sự thật.
  40. She always brightens the mood with her jokes.
    Cô ấy luôn làm không khí vui vẻ hơn bằng những câu chuyện cười.
  41. It's nice to catch up with you.
    Thật vui khi được trò chuyện cập nhật tin tức với bạn.
  42. I hope I didn't say anything wrong.
    Mong là tôi không nói gì sai.
  43. Please don't spread rumors.
    Xin đừng lan truyền tin đồn.
  44. I respect your honest opinion.
    Tôi tôn trọng ý kiến trung thực của bạn.
  45. He apologized for the joke.
    Anh ấy đã xin lỗi vì câu đùa đó.
  46. Meeting his ex was awkward.
    Gặp người yêu cũ của anh ấy thật ngượng ngùng.
  47. His tone sounded a bit rude.
    Giọng điệu của anh ấy nghe hơi thô lỗ.
  48. He seemed to be in a great mood.
    Anh ấy có vẻ đang có tâm trạng rất tốt.
  49. Her attitude changed after the news.
    Thái độ của cô ấy thay đổi sau tin tức đó.
  50. He's trying to break an old habit.
    Anh ấy đang cố gắng bỏ một thói quen cũ.
  51. I wasn't sure how to react.
    Tôi không chắc nên phản ứng thế nào.
  52. Why didn't you respond to my text?
    Sao bạn không trả lời tin nhắn của tôi?
  53. That phrase means something else here.
    Cụm từ đó ở đây mang nghĩa khác.
  54. This feels like a comfortable conversation.
    Cuộc trò chuyện này cảm thấy rất thoải mái.
  55. They argued about the bill.
    Họ đã tranh cãi về hóa đơn.
  56. Can we talk about something else?
    Chúng ta có thể nói về chuyện khác không?
  57. She always speaks her mind.
    Cô ấy luôn nói thẳng suy nghĩ của mình.
  58. Stop gossiping about people.
    Đừng buôn chuyện về người khác nữa.
  59. Don't lie to me.
    Đừng nói dối tôi.
  60. He seems nervous when he talks.
    Anh ấy có vẻ hồi hộp khi nói chuyện.

Luyện hội thoại và chuyện phiếm trong một cuộc hội thoại tiếng Anh thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Anh và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Hội thoại và chuyện phiếm ở các cấp độ khác