🇰🇷 tiếng Hàn · TOPIK 1
Văn hóa và truyền thống Hàn Quốc bằng tiếng Hàn · TOPIK 1
70 từ và cụm từ tiếng Hàn về văn hóa và truyền thống hàn quốc, ở cấp TOPIK 1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
한국 hangukHàn Quốc
한국에 가고 싶어요.
Tôi muốn đi Hàn Quốc.
-
한국어 hangugeotiếng Hàn
한국어를 공부해요.
Tôi học tiếng Hàn.
-
한복 hanbokhanbok (trang phục truyền thống Hàn Quốc)
한복을 입어 봤어요.
Tôi đã thử mặc hanbok.
-
김치 gimchikim chi
김치를 매일 먹어요.
Tôi ăn kim chi mỗi ngày.
-
태권도 taegwondotaekwondo
저는 태권도를 배워요.
Tôi học taekwondo.
-
노래 noraebài hát
한국 노래를 자주 들어요.
Tôi thường nghe nhạc Hàn Quốc.
-
춤 chumđiệu nhảy
그 가수는 춤을 잘 춰요.
Ca sĩ đó nhảy rất giỏi.
-
가수 gasuca sĩ
좋아하는 가수가 있어요?
Bạn có ca sĩ yêu thích không?
-
드라마 deuramaphim truyền hình
어제 드라마를 봤어요.
Hôm qua tôi đã xem phim truyền hình.
-
영화 yeonghwaphim
한국 영화를 좋아해요.
Tôi thích phim Hàn Quốc.
-
문화 munhwavăn hóa
한국 문화가 재미있어요.
Văn hóa Hàn Quốc rất thú vị.
-
음식 eumsikmón ăn
한국 음식은 맛있어요.
Món ăn Hàn Quốc rất ngon.
-
유명하다 yumyeonghadanổi tiếng
이 노래는 아주 유명해요.
Bài hát này rất nổi tiếng.
-
배우다 baeudahọc
저는 춤을 배워요.
Tôi học nhảy.
-
저는 한국 문화를 좋아해요. jeoneun hanguk munhwareul joahaeyoTôi thích văn hóa Hàn Quốc.
-
한국어를 배우고 있어요. hangugeoreul baeugo isseoyoTôi đang học tiếng Hàn.
-
김치는 조금 매워요. gimchineun jogeum maewoyoKim chi hơi cay.
-
한복이 정말 예뻐요. hanbogi jeongmal yeppeoyoHanbok thật sự rất đẹp.
-
이 노래를 같이 들어요. i noraereul gachi deureoyoChúng ta cùng nghe bài hát này nhé.
-
한국 드라마를 자주 봐요. hanguk deuramareul jaju bwayoTôi thường xem phim truyền hình Hàn Quốc.
-
태권도를 배우고 싶어요. taegwondoreul baeugo sipeoyoTôi muốn học taekwondo.
-
그 가수는 아주 유명해요. geu gasuneun aju yumyeonghaeyoCa sĩ đó rất nổi tiếng.thân mật 그 가수 진짜 유명해 geu gasu jinjja yumyeonghae
-
한글 hangeulchữ Hangul
한글은 배우기 쉬워요.
Chữ Hangul dễ học.
-
케이팝 keipapnhạc K-pop
케이팝 댄스를 배우고 싶어요.
Tôi muốn học nhảy K-pop.
-
아이돌 aidolthần tượng
그 아이돌은 노래도 잘해요.
Thần tượng đó hát cũng hay.
-
배우 baeudiễn viên
그 배우는 아주 멋있어요.
Diễn viên đó rất phong độ.
-
공연 gongyeonbuổi biểu diễn
공연이 아주 좋았어요.
Buổi biểu diễn rất hay.
-
콘서트 konseoteubuổi hòa nhạc (concert)
콘서트에 가 봤어요?
Bạn đã đi xem concert bao giờ chưa?
-
축제 chukjelễ hội
축제에 사람이 많아요.
Ở lễ hội có rất đông người.
-
생일 saengilsinh nhật
생일이 언제예요?
Sinh nhật bạn là khi nào?
-
선물 seonmulmón quà
친구에게 선물을 줬어요.
Tôi đã tặng quà cho bạn.
-
인사 insalời chào
만나면 인사를 해요.
Khi gặp nhau thì chào hỏi.
-
여행 yeohaengdu lịch
한국으로 여행을 가요.
Tôi đi du lịch Hàn Quốc.
-
시장 sijangchợ
시장에서 과일을 샀어요.
Tôi đã mua trái cây ở chợ.
-
박물관 bangmulgwanbảo tàng
오늘 박물관에 갔어요.
Hôm nay tôi đã đi bảo tàng.
-
표 pyové
표가 얼마예요?
Vé bao nhiêu tiền?
-
사진 sajinbức ảnh
사진을 많이 찍었어요.
Tôi đã chụp rất nhiều ảnh.
-
재미있다 jaemiitdathú vị, hay
이 게임은 정말 재미있어요.
Trò chơi này thật sự rất vui.
-
좋아하다 joahadathích
어떤 음악을 좋아해요?
Bạn thích loại nhạc nào?
-
보다 bodaxem
주말에 영화를 봐요.
Cuối tuần tôi xem phim.
-
듣다 deutdanghe
라디오를 자주 들어요.
Tôi thường nghe radio.
-
입다 ipdamặc
오늘 예쁜 옷을 입었어요.
Hôm nay tôi mặc quần áo đẹp.
-
만들다 mandeuldalàm, chế biến
김치를 만들 수 있어요?
Bạn có thể làm kim chi không?
-
게임 geimtrò chơi (game)
친구와 게임을 했어요.
Tôi đã chơi game với bạn.
-
인기 ingisự nổi tiếng, được yêu thích
이 노래는 요즘 인기가 많아요.
Bài hát này dạo này rất được yêu thích.
-
팬 paenngười hâm mộ (fan)
팬들이 콘서트에 많이 왔어요.
Rất nhiều fan đã đến buổi concert.
-
불고기 bulgogithịt nướng bulgogi
저녁에 불고기를 먹었어요.
Buổi tối tôi đã ăn bulgogi.
-
비빔밥 bibimbapcơm trộn bibimbap
비빔밥 하나 주세요.
Cho tôi một phần cơm trộn.
-
케이팝을 정말 좋아해요. keipabeul jeongmal joahaeyoTôi rất thích K-pop.thân mật 케이팝 진짜 좋아해 keipap jinjja joahae
-
이 드라마 정말 재미있어요. i deurama jeongmal jaemiisseoyoBộ phim này thật sự rất hay.
-
주말에 콘서트에 가요. jumare konseoteue gayoCuối tuần tôi đi xem concert.
-
저는 그 아이돌의 팬이에요. jeoneun geu aidorui paenieyoTôi là fan của thần tượng đó.
-
비빔밥을 먹고 싶어요. bibimbabeul meokgo sipeoyoTôi muốn ăn cơm trộn bibimbap.
-
한글을 조금 읽을 수 있어요. hangeureul jogeum ilgeul su isseoyoTôi có thể đọc chữ Hangul một chút.
-
생일에 선물을 받았어요. saengire seonmureul badasseoyoTôi đã nhận được quà vào ngày sinh nhật.
-
여기에서 사진을 찍어도 돼요? yeogieseo sajineul jjigeodo dwaeyoTôi chụp ảnh ở đây được không?
-
시장 음식이 싸고 맛있어요. sijang eumsigi ssago masisseoyoĐồ ăn ở chợ vừa rẻ vừa ngon.
-
내일 축제에 같이 가요. naeil chukjee gachi gayoNgày mai chúng ta cùng đi lễ hội nhé.
-
이 영화 봤어요? i yeonghwa bwasseoyoBạn đã xem bộ phim này chưa?thân mật 이 영화 봤어? i yeonghwa bwasseo
-
불고기는 안 매워요. bulgogineun an maewoyoBulgogi không cay.
-
박물관은 월요일에 쉬어요. bangmulgwaneun woryoire swieoyoBảo tàng nghỉ vào thứ Hai.
-
표를 두 장 주세요. pyoreul du jang juseyoCho tôi hai vé.
-
노래방에 가고 싶어요. noraebange gago sipeoyoTôi muốn đi hát karaoke.
-
한국 게임을 자주 해요. hanguk geimeul jaju haeyoTôi thường chơi game Hàn Quốc.
-
이 노래 제목이 뭐예요? i norae jemogi mwoyeyoBài hát này tên là gì?thân mật 이 노래 제목이 뭐야? i norae jemogi mwoya
-
공연이 몇 시에 시작해요? gongyeoni myeot sie sijakaeyoBuổi biểu diễn bắt đầu lúc mấy giờ?
-
저는 매운 음식을 잘 못 먹어요. jeoneun maeun eumsigeul jal mot meogeoyoTôi không ăn được đồ cay lắm.
-
사진 좀 찍어 주세요. sajin jom jjigeo juseyoLàm ơn chụp ảnh giúp tôi.
-
제일 좋아하는 한국 음식이 뭐예요? jeil joahaneun hanguk eumsigi mwoyeyoMón ăn Hàn Quốc bạn thích nhất là gì?
-
우리 같이 춤을 춰요. uri gachi chumeul chwoyoChúng ta cùng nhảy nhé.
Luyện văn hóa và truyền thống hàn quốc trong một cuộc hội thoại tiếng Hàn thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Hàn và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.