🇰🇷 tiếng Hàn · TOPIK 1
Tình yêu & Các mối quan hệ bằng tiếng Hàn · TOPIK 1
70 từ và cụm từ tiếng Hàn về tình yêu & các mối quan hệ, ở cấp TOPIK 1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
사랑 sarangtình yêu
사랑은 아름다워요.
Tình yêu thật đẹp.
-
사랑하다 saranghadayêu
저는 당신을 사랑해요.
Tôi yêu bạn.
-
좋아하다 joahadathích
저는 그 사람을 좋아해요.
Tôi thích người đó.
-
남자친구 namjachingubạn trai
남자친구가 있어요?
Bạn có bạn trai không?
-
여자친구 yeojachingubạn gái
여자친구하고 영화를 봤어요.
Tôi đã xem phim với bạn gái.
-
데이트 deiteubuổi hẹn hò
오늘 데이트가 있어요.
Hôm nay tôi có buổi hẹn hò.
-
예쁘다 yeppeudaxinh đẹp
꽃이 정말 예뻐요.
Hoa thật sự rất đẹp.
-
멋있다 meositdangầu, bảnh bao
그 남자는 정말 멋있어요.
Anh chàng đó thật sự rất ngầu.
-
귀엽다 gwiyeopdadễ thương
그 사람은 정말 귀여워요.
Người đó thật sự rất dễ thương.
-
마음 maeumtấm lòng, trái tim
제 마음을 받아 주세요.
Xin hãy đón nhận tấm lòng của tôi.
-
만나다 mannadagặp gỡ
내일 남자친구를 만나요.
Ngày mai tôi gặp bạn trai.
-
키스 kiseunụ hôn
두 사람은 키스를 했어요.
Hai người đã hôn nhau.
-
꽃 kkothoa
여자친구에게 꽃을 줬어요.
Tôi đã tặng hoa cho bạn gái.
-
같이 gachicùng nhau
주말에 같이 데이트해요.
Cuối tuần chúng ta cùng đi hẹn hò nhé.
-
사랑해요. saranghaeyoEm yêu anh.thân mật 사랑해 saranghae
-
저는 남자친구가 있어요. jeoneun namjachinguga isseoyoTôi có bạn trai rồi.
-
오늘 정말 예뻐요. oneul jeongmal yeppeoyoHôm nay bạn thật xinh.thân mật 오늘 정말 예뻐 oneul jeongmal yeppeo
-
우리 같이 영화 볼까요? uri gachi yeonghwa bolkkayoChúng ta cùng xem phim nhé?
-
저는 그 사람이 좋아요. jeoneun geu sarami joayoTôi thích người đó.
-
내일 시간 있어요? naeil sigan isseoyoNgày mai bạn có rảnh không?
-
남자친구하고 밥을 먹었어요. namjachinguhago babeul meogeosseoyoTôi đã ăn cơm với bạn trai.
-
그 사람이 마음에 들어요. geu sarami maeume deureoyoTôi ưng người đó.
-
친구 chingubạn bè
우리는 좋은 친구예요.
Chúng tôi là bạn tốt.
-
좋아지다 joajidatrở nên thích
그 사람이 점점 좋아져요.
Tôi ngày càng thích người đó.
-
남편 nampyeonchồng
남편은 회사에 갔어요.
Chồng tôi đã đi làm.
-
아내 anaevợ
저는 아내를 사랑해요.
Tôi yêu vợ tôi.
-
여자 yeojaphụ nữ
저 여자는 누구예요?
Người phụ nữ kia là ai vậy?
-
남자 namjađàn ông
그 남자는 아주 친절해요.
Người đàn ông đó rất tử tế.
-
전화하다 jeonhwahadagọi điện
저녁에 전화할게요.
Tối nay tôi sẽ gọi điện cho bạn.
-
문자 munjatin nhắn
제 문자 봤어요?
Bạn xem tin nhắn của tôi chưa?
-
생일 saengilsinh nhật
내일은 여자친구 생일이에요.
Ngày mai là sinh nhật bạn gái tôi.
-
행복하다 haengbokadahạnh phúc
당신하고 있으면 행복해요.
Ở bên bạn là tôi thấy hạnh phúc.
-
웃다 utdacười
그 사람은 잘 웃어요.
Người đó rất hay cười.
-
기다리다 gidaridachờ đợi
카페에서 친구를 기다려요.
Tôi đang đợi bạn ở quán cà phê.
-
사진 sajinảnh
같이 사진을 찍었어요.
Chúng tôi đã chụp ảnh cùng nhau.
-
카페 kapequán cà phê
카페에서 데이트했어요.
Chúng tôi đã hẹn hò ở quán cà phê.
-
공원 gongwoncông viên
공원에서 같이 걸었어요.
Chúng tôi đã cùng đi dạo trong công viên.
-
영화 yeonghwaphim
무슨 영화를 좋아해요?
Bạn thích phim gì?
-
주다 judacho, tặng
이 책을 친구에게 줬어요.
Tôi đã tặng cuốn sách này cho bạn.
-
받다 batdanhận
친구에게서 편지를 받았어요.
Tôi đã nhận được thư từ một người bạn.
-
손 sonbàn tay
손이 정말 예뻐요.
Bàn tay bạn đẹp thật đấy.
-
잡다 japdanắm
두 사람은 손을 잡았어요.
Hai người đã nắm tay nhau.
-
친절하다 chinjeolhadatử tế
저는 친절한 사람이 좋아요.
Tôi thích người tử tế.
-
초콜릿 chokollitsô cô la
초콜릿을 만들었어요.
Tôi đã làm sô cô la.
-
편지 pyeonjithư
이 편지를 읽어 보세요.
Bạn hãy đọc thử lá thư này.
-
노래 noraebài hát
우리는 같이 노래를 불렀어요.
Chúng tôi đã cùng nhau hát.
-
전화번호 jeonhwabeonhosố điện thoại
제 전화번호를 드릴게요.
Tôi sẽ cho bạn số điện thoại của tôi.
-
목소리 moksorigiọng nói
그 사람 목소리를 듣고 싶어요.
Tôi muốn nghe giọng của người đó.
-
여자친구가 있어요? yeojachinguga isseoyoBạn có bạn gái không?
-
어제 꽃을 받았어요. eoje kkocheul badasseoyoHôm qua tôi được tặng hoa.
-
전화번호 좀 알려 주세요. jeonhwabeonho jom allyeo juseyoCho tôi xin số điện thoại của bạn nhé.
-
우리 내일 만날까요? uri naeil mannalkkayoNgày mai chúng ta gặp nhau nhé?
-
같이 커피 마실래요? gachi keopi masillaeyoCùng đi uống cà phê không?thân mật 같이 커피 마실래? gachi keopi masillae
-
어제 데이트 어땠어요? eoje deiteu eottaesseoyoBuổi hẹn hò hôm qua thế nào?
-
그 사람 이름이 뭐예요? geu saram ireumi mwoyeyoNgười đó tên là gì?
-
요즘 정말 행복해요. yojeum jeongmal haengbokaeyoDạo này tôi thật sự rất hạnh phúc.
-
손을 잡아도 돼요? soneul jabado dwaeyoTôi nắm tay bạn được không?thân mật 손 잡아도 돼? son jabado dwae
-
문자 보낼게요. munja bonaelgeyoTôi sẽ nhắn tin cho bạn.
-
생일 축하해요! saengil chukahaeyoChúc mừng sinh nhật!thân mật 생일 축하해 saengil chukahae
-
이 사람이 제 여자친구예요. i sarami je yeojachinguyeyoĐây là bạn gái của tôi.
-
매일 남자친구하고 전화해요. maeil namjachinguhago jeonhwahaeyoNgày nào tôi cũng gọi điện với bạn trai.
-
카페에서 기다릴게요. kapeeseo gidarilgeyoTôi sẽ đợi ở quán cà phê.
-
그 사람은 정말 친절해요. geu sarameun jeongmal chinjeolhaeyoNgười đó thật sự rất tử tế.
-
주말에 뭐 해요? jumare mwo haeyoCuối tuần bạn làm gì?
-
언제 결혼해요? eonje gyeolhonhaeyoKhi nào bạn kết hôn?
-
여자친구에게 편지를 썼어요. yeojachinguege pyeonjireul sseosseoyoTôi đã viết thư cho bạn gái.
-
목소리가 정말 좋아요. moksoriga jeongmal joayoGiọng bạn hay thật đấy.
-
다음에 또 만나요. daeume tto mannayoHẹn gặp lại lần sau nhé.thân mật 다음에 또 만나 daeume tto manna
-
남자친구에게 초콜릿을 줬어요. namjachinguege chokolliseul jwosseoyoTôi đã tặng sô cô la cho bạn trai.
-
저는 결혼하고 싶어요. jeoneun gyeolhonhago sipeoyoTôi muốn kết hôn.
Luyện tình yêu & các mối quan hệ trong một cuộc hội thoại tiếng Hàn thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Hàn và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.