🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · A1
Quần áo & Thời trang bằng tiếng Tây Ban Nha · A1
70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về quần áo & thời trang, ở cấp A1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
la ropaquần áo
La ropa está en mi cuarto.
Quần áo ở trong phòng tôi.
-
la camisaáo sơ mi
Esta camisa es muy bonita.
Chiếc áo sơ mi này rất đẹp.
-
los pantalonesquần
Mis pantalones nuevos son negros.
Chiếc quần mới của tôi màu đen.
-
la faldachân váy
Ella lleva una falda azul.
Cô ấy mặc một chiếc chân váy màu xanh dương.
-
los zapatosgiày
¿Dónde están mis zapatos?
Giày của tôi ở đâu?
-
el sombreromũ
Me gusta tu sombrero rojo.
Tôi thích chiếc mũ đỏ của bạn.
-
llevarmặc
Hoy llevo una camisa blanca.
Hôm nay tôi mặc áo sơ mi trắng.
-
bonitođẹp
Es un sombrero muy bonito.
Đó là một chiếc mũ rất đẹp.
-
la chaquetaáo khoác
Mi chaqueta está en el carro.
Áo khoác của tôi ở trong xe.
-
el abrigoáo khoác dài
Necesito un abrigo nuevo.
Tôi cần một chiếc áo khoác dài mới.
-
la blusaáo kiểu nữ
La blusa blanca es de mi hermana.
Chiếc áo kiểu trắng là của chị tôi.
-
el suéteráo len
Este suéter es muy grande.
Chiếc áo len này rất to.
-
la gorramũ lưỡi trai
El niño lleva una gorra azul.
Cậu bé đội một chiếc mũ lưỡi trai màu xanh dương.
-
el bolsotúi xách
El bolso de mi mamá es negro.
Túi xách của mẹ tôi màu đen.
-
los guantesgăng tay
Necesito guantes para el invierno.
Tôi cần găng tay cho mùa đông.
-
la bufandakhăn quàng cổ
Mi bufanda verde es muy larga.
Chiếc khăn quàng cổ màu xanh lá của tôi rất dài.
-
el cinturónthắt lưng
Este cinturón es de mi papá.
Chiếc thắt lưng này là của bố tôi.
-
las botasbốt
Llevo botas cuando llueve.
Khi trời mưa tôi đi bốt.
-
las sandaliasdép xăng đan
Llevo sandalias en el verano.
Mùa hè tôi đi dép xăng đan.
-
el pijamađồ ngủ
Mi pijama es azul y blanco.
Đồ ngủ của tôi màu xanh dương và trắng.
-
la corbatacà vạt
Mi papá lleva corbata al trabajo.
Bố tôi đeo cà vạt đi làm.
-
nuevomới
Tengo zapatos nuevos para la escuela.
Tôi có giày mới để đi học.
-
viejocũ
Mi abrigo es viejo pero bonito.
Áo khoác dài của tôi cũ nhưng đẹp.
-
grandeto
La tienda es muy grande.
Cửa hàng đó rất to.
-
pequeñonhỏ
Esta gorra es pequeña para mí.
Chiếc mũ lưỡi trai này nhỏ so với tôi.
-
largodài
Ella lleva una falda larga.
Cô ấy mặc một chiếc chân váy dài.
-
cortongắn
En verano llevo pantalones cortos.
Mùa hè tôi mặc quần ngắn.
-
el colormàu sắc
¿Cuál es tu color favorito?
Màu sắc yêu thích của bạn là gì?
-
rojođỏ
Me gusta tu bufanda roja.
Tôi thích chiếc khăn quàng đỏ của bạn.
-
azulxanh dương
Llevo una camisa azul hoy.
Hôm nay tôi mặc áo sơ mi xanh dương.
-
blancotrắng
Los zapatos blancos son nuevos.
Đôi giày trắng là giày mới.
-
negrođen
Mi bolso negro está en casa.
Túi xách đen của tôi ở nhà.
-
comprarmua
Quiero comprar un sombrero.
Tôi muốn mua một chiếc mũ.
-
la tiendacửa hàng
La tienda abre a las nueve.
Cửa hàng mở cửa lúc chín giờ.
-
el preciogiá
El precio de la camisa es bueno.
Giá của chiếc áo sơ mi này tốt.
-
baratorẻ
Este suéter es muy barato.
Chiếc áo len này rất rẻ.
-
carođắt
Los zapatos son muy caros aquí.
Giày ở đây rất đắt.
-
feoxấu
Ese sombrero es un poco feo.
Chiếc mũ đó hơi xấu.
-
limpiosạch
Toda mi ropa está limpia.
Tất cả quần áo của tôi đều sạch.
-
suciobẩn
Tus zapatos están muy sucios.
Giày của bạn bẩn quá.
-
Me gusta tu camisa.Tôi thích áo sơ mi của bạn.lịch sự Me gusta su camisa.
-
¿Dónde está mi sombrero?Mũ của tôi ở đâu?
-
Quiero comprar unos zapatos nuevos.Tôi muốn mua giày mới.
-
Esta falda es muy bonita.Chiếc chân váy này rất đẹp.
-
¿Cuánto cuesta este vestido?Chiếc váy liền này giá bao nhiêu?
-
Hoy llevo una chaqueta negra.Hôm nay tôi mặc áo khoác đen.
-
La tienda abre a las diez.Cửa hàng mở cửa lúc mười giờ.
-
Estos pantalones son muy caros.Chiếc quần này rất đắt.
-
Necesito un abrigo para el invierno.Tôi cần một chiếc áo khoác dài cho mùa đông.
-
¿De qué color es tu bolso?Túi xách của bạn màu gì?
-
Mi suéter es azul y blanco.Áo len của tôi màu xanh dương và trắng.
-
Hace frío; lleva tu bufanda.Trời lạnh, hãy quàng khăn vào nhé.
-
No me gusta este color.Tôi không thích màu này.
-
¿Tienes una camisa blanca?Bạn có áo sơ mi trắng không?lịch sự ¿Tiene usted una camisa blanca?
-
Los guantes están en la mesa.Găng tay ở trên bàn.
-
Esta ropa está sucia.Quần áo này bẩn rồi.
-
Voy a la tienda con mi mamá.Tôi đi cửa hàng với mẹ.
-
El cinturón es de mi papá.Chiếc thắt lưng này là của bố tôi.
-
Estas botas son muy grandes.Đôi bốt này quá to.
-
¿Puedo ver esa gorra, por favor?Cho tôi xem chiếc mũ lưỡi trai đó được không?
-
La blusa roja es barata.Chiếc áo kiểu màu đỏ giá rẻ.
-
Mis sandalias nuevas son bonitas.Đôi dép xăng đan mới của tôi rất đẹp.
-
Llevo pijama en casa.Ở nhà tôi mặc đồ ngủ.
-
¿Qué ropa llevas hoy?Hôm nay bạn mặc đồ gì?
-
El precio es muy bueno.Giá rất tốt.
-
Quiero un vestido para la fiesta.Tôi muốn một chiếc váy để dự tiệc.
-
Esa corbata es fea.Cái cà vạt đó xấu quá.
-
Mi ropa favorita es este suéter.Món đồ tôi thích nhất là chiếc áo len này.
-
¿Te gusta mi sombrero nuevo?Bạn có thích chiếc mũ mới của tôi không?
-
Compro ropa nueva para el viaje.Tôi mua quần áo mới cho chuyến đi.
Luyện quần áo & thời trang trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.