🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · A1

Quần áo & Thời trang bằng tiếng Tây Ban Nha · A1

70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về quần áo & thời trang, ở cấp A1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. la ropa
    quần áo

    La ropa está en mi cuarto.

    Quần áo ở trong phòng tôi.

  2. la camisa
    áo sơ mi

    Esta camisa es muy bonita.

    Chiếc áo sơ mi này rất đẹp.

  3. los pantalones
    quần

    Mis pantalones nuevos son negros.

    Chiếc quần mới của tôi màu đen.

  4. la falda
    chân váy

    Ella lleva una falda azul.

    Cô ấy mặc một chiếc chân váy màu xanh dương.

  5. los zapatos
    giày

    ¿Dónde están mis zapatos?

    Giày của tôi ở đâu?

  6. el sombrero

    Me gusta tu sombrero rojo.

    Tôi thích chiếc mũ đỏ của bạn.

  7. llevar
    mặc

    Hoy llevo una camisa blanca.

    Hôm nay tôi mặc áo sơ mi trắng.

  8. bonito
    đẹp

    Es un sombrero muy bonito.

    Đó là một chiếc mũ rất đẹp.

  9. la chaqueta
    áo khoác

    Mi chaqueta está en el carro.

    Áo khoác của tôi ở trong xe.

  10. el abrigo
    áo khoác dài

    Necesito un abrigo nuevo.

    Tôi cần một chiếc áo khoác dài mới.

  11. la blusa
    áo kiểu nữ

    La blusa blanca es de mi hermana.

    Chiếc áo kiểu trắng là của chị tôi.

  12. el suéter
    áo len

    Este suéter es muy grande.

    Chiếc áo len này rất to.

  13. la gorra
    mũ lưỡi trai

    El niño lleva una gorra azul.

    Cậu bé đội một chiếc mũ lưỡi trai màu xanh dương.

  14. el bolso
    túi xách

    El bolso de mi mamá es negro.

    Túi xách của mẹ tôi màu đen.

  15. los guantes
    găng tay

    Necesito guantes para el invierno.

    Tôi cần găng tay cho mùa đông.

  16. la bufanda
    khăn quàng cổ

    Mi bufanda verde es muy larga.

    Chiếc khăn quàng cổ màu xanh lá của tôi rất dài.

  17. el cinturón
    thắt lưng

    Este cinturón es de mi papá.

    Chiếc thắt lưng này là của bố tôi.

  18. las botas
    bốt

    Llevo botas cuando llueve.

    Khi trời mưa tôi đi bốt.

  19. las sandalias
    dép xăng đan

    Llevo sandalias en el verano.

    Mùa hè tôi đi dép xăng đan.

  20. el pijama
    đồ ngủ

    Mi pijama es azul y blanco.

    Đồ ngủ của tôi màu xanh dương và trắng.

  21. la corbata
    cà vạt

    Mi papá lleva corbata al trabajo.

    Bố tôi đeo cà vạt đi làm.

  22. nuevo
    mới

    Tengo zapatos nuevos para la escuela.

    Tôi có giày mới để đi học.

  23. viejo

    Mi abrigo es viejo pero bonito.

    Áo khoác dài của tôi cũ nhưng đẹp.

  24. grande
    to

    La tienda es muy grande.

    Cửa hàng đó rất to.

  25. pequeño
    nhỏ

    Esta gorra es pequeña para mí.

    Chiếc mũ lưỡi trai này nhỏ so với tôi.

  26. largo
    dài

    Ella lleva una falda larga.

    Cô ấy mặc một chiếc chân váy dài.

  27. corto
    ngắn

    En verano llevo pantalones cortos.

    Mùa hè tôi mặc quần ngắn.

  28. el color
    màu sắc

    ¿Cuál es tu color favorito?

    Màu sắc yêu thích của bạn là gì?

  29. rojo
    đỏ

    Me gusta tu bufanda roja.

    Tôi thích chiếc khăn quàng đỏ của bạn.

  30. azul
    xanh dương

    Llevo una camisa azul hoy.

    Hôm nay tôi mặc áo sơ mi xanh dương.

  31. blanco
    trắng

    Los zapatos blancos son nuevos.

    Đôi giày trắng là giày mới.

  32. negro
    đen

    Mi bolso negro está en casa.

    Túi xách đen của tôi ở nhà.

  33. comprar
    mua

    Quiero comprar un sombrero.

    Tôi muốn mua một chiếc mũ.

  34. la tienda
    cửa hàng

    La tienda abre a las nueve.

    Cửa hàng mở cửa lúc chín giờ.

  35. el precio
    giá

    El precio de la camisa es bueno.

    Giá của chiếc áo sơ mi này tốt.

  36. barato
    rẻ

    Este suéter es muy barato.

    Chiếc áo len này rất rẻ.

  37. caro
    đắt

    Los zapatos son muy caros aquí.

    Giày ở đây rất đắt.

  38. feo
    xấu

    Ese sombrero es un poco feo.

    Chiếc mũ đó hơi xấu.

  39. limpio
    sạch

    Toda mi ropa está limpia.

    Tất cả quần áo của tôi đều sạch.

  40. sucio
    bẩn

    Tus zapatos están muy sucios.

    Giày của bạn bẩn quá.

  41. Me gusta tu camisa.
    Tôi thích áo sơ mi của bạn.
    lịch sự Me gusta su camisa.
  42. ¿Dónde está mi sombrero?
    Mũ của tôi ở đâu?
  43. Quiero comprar unos zapatos nuevos.
    Tôi muốn mua giày mới.
  44. Esta falda es muy bonita.
    Chiếc chân váy này rất đẹp.
  45. ¿Cuánto cuesta este vestido?
    Chiếc váy liền này giá bao nhiêu?
  46. Hoy llevo una chaqueta negra.
    Hôm nay tôi mặc áo khoác đen.
  47. La tienda abre a las diez.
    Cửa hàng mở cửa lúc mười giờ.
  48. Estos pantalones son muy caros.
    Chiếc quần này rất đắt.
  49. Necesito un abrigo para el invierno.
    Tôi cần một chiếc áo khoác dài cho mùa đông.
  50. ¿De qué color es tu bolso?
    Túi xách của bạn màu gì?
  51. Mi suéter es azul y blanco.
    Áo len của tôi màu xanh dương và trắng.
  52. Hace frío; lleva tu bufanda.
    Trời lạnh, hãy quàng khăn vào nhé.
  53. No me gusta este color.
    Tôi không thích màu này.
  54. ¿Tienes una camisa blanca?
    Bạn có áo sơ mi trắng không?
    lịch sự ¿Tiene usted una camisa blanca?
  55. Los guantes están en la mesa.
    Găng tay ở trên bàn.
  56. Esta ropa está sucia.
    Quần áo này bẩn rồi.
  57. Voy a la tienda con mi mamá.
    Tôi đi cửa hàng với mẹ.
  58. El cinturón es de mi papá.
    Chiếc thắt lưng này là của bố tôi.
  59. Estas botas son muy grandes.
    Đôi bốt này quá to.
  60. ¿Puedo ver esa gorra, por favor?
    Cho tôi xem chiếc mũ lưỡi trai đó được không?
  61. La blusa roja es barata.
    Chiếc áo kiểu màu đỏ giá rẻ.
  62. Mis sandalias nuevas son bonitas.
    Đôi dép xăng đan mới của tôi rất đẹp.
  63. Llevo pijama en casa.
    Ở nhà tôi mặc đồ ngủ.
  64. ¿Qué ropa llevas hoy?
    Hôm nay bạn mặc đồ gì?
  65. El precio es muy bueno.
    Giá rất tốt.
  66. Quiero un vestido para la fiesta.
    Tôi muốn một chiếc váy để dự tiệc.
  67. Esa corbata es fea.
    Cái cà vạt đó xấu quá.
  68. Mi ropa favorita es este suéter.
    Món đồ tôi thích nhất là chiếc áo len này.
  69. ¿Te gusta mi sombrero nuevo?
    Bạn có thích chiếc mũ mới của tôi không?
  70. Compro ropa nueva para el viaje.
    Tôi mua quần áo mới cho chuyến đi.

Luyện quần áo & thời trang trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Quần áo & Thời trang ở các cấp độ khác