🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · B2
Quần áo & Thời trang bằng tiếng Tây Ban Nha · B2
70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về quần áo & thời trang, ở cấp B2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
la prendamón đồ (quần áo)
Es una prenda básica que combina con todo.
Đây là món đồ cơ bản phối với gì cũng hợp.
-
el atuendotrang phục
Su atuendo era demasiado formal para la ocasión.
Trang phục của anh ấy quá trang trọng so với dịp đó.
-
el estampadohọa tiết in
El estampado floral vuelve cada primavera.
Họa tiết hoa quay lại mỗi mùa xuân.
-
informalthường ngày, giản dị
El evento es informal, no hace falta corbata.
Sự kiện này thoải mái, không cần đeo cà vạt.
-
a medidamay đo
Se mandó hacer un saco a medida.
Anh ấy đặt may đo một chiếc áo khoác.
-
la temporadamùa (thời trang)
Los colores de esta temporada son muy sobrios.
Màu sắc của mùa này rất trầm.
-
la tendenciaxu hướng
Esa tendencia durará dos temporadas como mucho.
Xu hướng đó nhiều nhất chỉ kéo dài hai mùa.
-
la pasarelasàn diễn thời trang
Lo que se ve en la pasarela casi nunca se lleva en la calle.
Những gì thấy trên sàn diễn hầu như không ai mặc ra phố.
-
el desfile de modabuổi trình diễn thời trang
El desfile de moda se transmitió en vivo.
Buổi trình diễn thời trang được phát trực tiếp.
-
la colecciónbộ sưu tập
Su nueva colección está inspirada en los años setenta.
Bộ sưu tập mới của cô ấy lấy cảm hứng từ thập niên 70.
-
el diseñadornhà thiết kế
Es un diseñador conocido por sus cortes limpios.
Anh ấy là nhà thiết kế nổi tiếng với những đường cắt gọn gàng.
-
el sastrethợ may
Un buen sastre puede salvar cualquier saco.
Một thợ may giỏi có thể cứu bất kỳ chiếc áo khoác nào.
-
la costurađường may
Se le descosió la costura del hombro.
Đường may ở vai của anh ấy bị bung.
-
el tejidochất liệu dệt
Es un tejido que transpira muy bien.
Đây là chất liệu rất thoáng khí.
-
la mezclillavải denim
La mezclilla envejece mejor que cualquier otra tela.
Vải denim càng cũ càng đẹp hơn mọi loại vải khác.
-
el cortekiểu cắt may
El corte del pantalón estiliza mucho.
Kiểu cắt của chiếc quần rất tôn dáng.
-
el escotecổ áo (đường khoét)
El escote en V alarga el cuello.
Cổ chữ V làm cổ trông dài hơn.
-
la siluetaphom dáng
Esa falda marca demasiado la silueta.
Chiếc chân váy đó ôm sát dáng quá.
-
el acabadođộ hoàn thiện
El acabado interior delata la calidad de la prenda.
Phần hoàn thiện bên trong cho thấy chất lượng của món đồ.
-
la calidadchất lượng
Prefiero pocas prendas, pero de buena calidad.
Tôi thích ít đồ nhưng chất lượng tốt.
-
el lujosự xa xỉ
El lujo ya no se nota tanto en los logos.
Sự xa xỉ ngày nay không còn phô ra ở logo nữa.
-
sobriotrầm, tiết chế
Optó por un vestido sobrio y sin adornos.
Cô ấy chọn một chiếc váy trầm và không cầu kỳ.
-
recargadorườm rà
El diseño me parece un poco recargado.
Tôi thấy thiết kế hơi rườm rà.
-
impecablehoàn hảo, chỉn chu
Siempre va impecable, incluso los domingos.
Anh ấy lúc nào cũng chỉn chu, kể cả ngày Chủ nhật.
-
favorecertôn dáng
Los tonos tierra te favorecen mucho.
Tông màu đất rất tôn da bạn.
-
lucirkhoe, diện
Lució un traje azul marino en la ceremonia.
Anh ấy diện bộ vest xanh navy trong buổi lễ.
-
desgastadosờn, bạc màu
Ese look desgastado se logra a propósito.
Vẻ sờn cũ đó là cố tình tạo ra.
-
minimalistatối giản
Su armario es completamente minimalista.
Tủ đồ của cô ấy hoàn toàn theo phong cách tối giản.
-
retrocổ điển, retro
El estilo retro está más vivo que nunca.
Phong cách retro đang thịnh hơn bao giờ hết.
-
sosteniblebền vững
Cada vez hay más marcas de moda sostenible.
Ngày càng có nhiều thương hiệu thời trang bền vững.
-
la moda rápidathời trang nhanh
La moda rápida genera toneladas de residuos.
Thời trang nhanh tạo ra hàng tấn rác thải.
-
la falsificaciónhàng giả
Vender falsificaciones es delito en muchos países.
Bán hàng giả là phạm pháp ở nhiều nước.
-
hecho a manolàm thủ công
Cada bolso está hecho a mano por artesanos.
Mỗi chiếc túi đều do nghệ nhân làm thủ công.
-
el vestuariotủ đồ, phục trang
Renovó todo su vestuario al cambiar de trabajo.
Cô ấy thay mới toàn bộ tủ đồ khi đổi việc.
-
el código de vestimentaquy định trang phục
La invitación no especificaba el código de vestimenta.
Thiệp mời không ghi rõ quy định trang phục.
-
la imagen personalhình ảnh cá nhân
En ese sector cuidan mucho la imagen personal.
Ngành đó rất chú trọng hình ảnh cá nhân.
-
teñirnhuộm
Tiñó la camisa de negro para reutilizarla.
Cô ấy nhuộm đen chiếc áo để mặc lại.
-
el maniquíma-nơ-canh
En el maniquí se veía mucho mejor.
Mặc trên ma-nơ-canh trông đẹp hơn nhiều.
-
el estilismotạo mẫu, styling
El estilismo de la sesión de fotos fue impecable.
Phần tạo mẫu cho buổi chụp hình rất hoàn hảo.
-
el buen gustogu thẩm mỹ tốt
Viste con muy buen gusto sin gastar mucho.
Cô ấy ăn mặc rất có gu mà không tốn nhiều tiền.
-
Si tuviera que quedarme con una sola prenda, elegiría un abrigo negro.Nếu chỉ được giữ một món đồ, tôi sẽ chọn một chiếc áo khoác đen.
-
Lo que se lleva ahora no es tanto la marca como el corte.Điều được chuộng bây giờ không phải thương hiệu mà là kiểu cắt may.
-
Me habría puesto algo más sobrio si hubiera sabido el código de vestimenta.Nếu biết quy định trang phục, tôi đã mặc gì đó tiết chế hơn.
-
No hay nada que estilice más que una prenda bien cortada.Không gì tôn dáng bằng một món đồ được cắt may chuẩn.
-
Con el tiempo he aprendido a invertir en piezas atemporales.Qua thời gian, tôi học được cách đầu tư vào những món đồ không lỗi mốt.
-
Aunque parezca un detalle menor, el acabado lo cambia todo.Dù có vẻ là chi tiết nhỏ, phần hoàn thiện thay đổi tất cả.
-
Dudo que esa tendencia siga vigente el año que viene.Tôi nghi ngờ xu hướng đó còn tồn tại vào năm sau.
-
Se nota a leguas que ese bolso es una falsificación.Nhìn là biết ngay chiếc túi đó là hàng giả.
-
Cuanto más sencillo es el atuendo, más destacan los accesorios.Trang phục càng giản dị thì phụ kiện càng nổi bật.
-
Le pedí al sastre que me ajustara la cintura del pantalón.Tôi nhờ thợ may bóp eo chiếc quần lại.
-
La industria textil es una de las más contaminantes del mundo.Ngành dệt may là một trong những ngành gây ô nhiễm nhất thế giới.
-
Ese estampado quedaría mejor en una prenda más pequeña.Họa tiết đó sẽ hợp hơn với một món đồ nhỏ hơn.
-
Vestir bien no consiste en seguir todas las modas.Ăn mặc đẹp không có nghĩa là chạy theo mọi mốt.
-
Me llamó la atención lo bien que le sentaba ese tono.Tôi ấn tượng vì sắc màu đó hợp với cô ấy đến thế.
-
Antes de comprar, me pregunto si lo usaré al menos treinta veces.Trước khi mua, tôi tự hỏi liệu mình có mặc ít nhất ba mươi lần không.
-
Si fuera por mí, iría en tenis a todas partes.Nếu tùy tôi, tôi sẽ đi giày thể thao đến mọi nơi.
-
Es preferible una prenda cara que dure que cinco baratas que no.Một món đồ đắt mà bền vẫn hơn năm món rẻ mau hỏng.
-
Con los años ha ido definiendo un estilo muy personal.Qua nhiều năm, cô ấy dần định hình một phong cách rất riêng.
-
¿No le parece que este tono resulta demasiado apagado?Ông không thấy tông màu này hơi xỉn quá sao?
-
Las prendas hechas a mano tienen pequeñas imperfecciones y eso las hace únicas.Đồ làm thủ công có những khiếm khuyết nhỏ, và chính điều đó khiến chúng độc nhất.
-
Ojalá las marcas fueran más transparentes sobre dónde fabrican.Giá mà các thương hiệu minh bạch hơn về nơi sản xuất.
-
Lo elegante, hoy en día, es que no se note el esfuerzo.Sự thanh lịch ngày nay là không để lộ ra sự cố gắng.
-
Ese tejido se deforma en cuanto lo metes a la secadora.Chất vải đó vừa cho vào máy sấy là biến dạng.
-
Puestos a gastar, prefiero hacerlo en unos zapatos de piel.Đã chi tiền thì tôi thà chi cho một đôi giày da.
-
En la oficina se ha impuesto un estilo cada vez más informal.Ở văn phòng, phong cách ngày càng thoải mái đã trở thành chuẩn mực.
-
No compraría nada de esa colección aunque me lo regalaran.Tôi sẽ không mua gì từ bộ sưu tập đó dù được cho không.
-
Lo que más valoro de una prenda es que sea versátil.Điều tôi coi trọng nhất ở một món đồ là tính đa năng.
-
Si hubiéramos llegado antes, habríamos visto todo el desfile.Nếu chúng ta đến sớm hơn thì đã xem được cả buổi diễn.
-
Le sugiero que se lleve la talla mayor; la tela encoge.Tôi khuyên quý khách lấy cỡ lớn hơn, vải này bị co.
-
Cuidar la imagen personal no tiene por qué ser superficial.Chăm chút hình ảnh cá nhân không nhất thiết là hời hợt.
Luyện quần áo & thời trang trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.