🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · B2
Màu sắc & Hình dạng bằng tiếng Tây Ban Nha · B2
70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về màu sắc & hình dạng, ở cấp B2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
la tonalidadsắc thái màu
La sala está decorada en tonalidades cálidas.
Căn phòng được trang trí bằng những gam màu ấm.
-
el matizsắc thái tinh tế
El gris tiene un matiz azulado que me gusta.
Màu xám đó có sắc xanh mà tôi thích.
-
la texturakết cấu, chất liệu bề mặt
Me atrae más la textura del material que el color.
Tôi bị thu hút bởi kết cấu của chất liệu hơn là màu sắc.
-
simétricođối xứng
La fachada es perfectamente simétrica.
Mặt tiền hoàn toàn đối xứng.
-
el contrastesự tương phản
El contraste entre el negro y el dorado resulta elegante.
Sự tương phản giữa đen và vàng kim trông rất sang.
-
llamativobắt mắt
Escogió un vestido llamativo para la ceremonia.
Cô ấy chọn một chiếc váy bắt mắt cho buổi lễ.
-
sobriotrang nhã, chừng mực
Para el trabajo prefiero un estilo más sobrio.
Đi làm tôi thích phong cách trang nhã hơn.
-
la gamadải màu
Trabajan con una gama de azules muy amplia.
Họ làm việc với một dải màu xanh rất rộng.
-
translúcidomờ đục, bán trong suốt
Las cortinas translúcidas dejan pasar una luz suave.
Rèm mờ để lọt vào thứ ánh sáng dịu nhẹ.
-
matemàu lì, nhám
El acabado mate disimula mejor las imperfecciones.
Lớp hoàn thiện lì che khuyết điểm tốt hơn.
-
el conjuntotổng thể
Cada pieza es sencilla, pero el conjunto funciona muy bien.
Từng món đều đơn giản, nhưng tổng thể lại rất ăn ý.
-
predominarchiếm ưu thế
En su obra predominan los tonos oscuros.
Trong tác phẩm của anh ấy, gam tối chiếm ưu thế.
-
pastelmàu pastel
Los tonos pastel están muy de moda esta primavera.
Các tông pastel rất thịnh hành mùa xuân này.
-
chillónlòe loẹt
El rosa chillón de la pared me marea un poco.
Màu hồng lòe loẹt trên tường làm tôi hơi chóng mặt.
-
geométricohình học
Las alfombras con motivos geométricos nunca pasan de moda.
Thảm họa tiết hình học không bao giờ lỗi mốt.
-
el volumenkhối, độ dày dặn
Las sombras dan volumen a la figura.
Bóng đổ tạo khối cho hình.
-
la perspectivaphối cảnh
Le costó dominar la perspectiva en sus dibujos.
Anh ấy đã mất công mới làm chủ được phối cảnh trong tranh.
-
el acabadolớp hoàn thiện
El acabado de la madera quedó impecable.
Lớp hoàn thiện của gỗ trông hoàn hảo.
-
desteñirphai màu, ra màu
Lava esa camisa aparte, que puede desteñir.
Hãy giặt riêng chiếc áo đó, nó có thể ra màu.
-
la paletabảng màu
La paleta de la película es fría y melancólica.
Bảng màu của bộ phim lạnh và u buồn.
-
opacođục, không trong
Pusimos un vidrio opaco en la ventana del baño.
Chúng tôi lắp kính mờ đục cho cửa sổ phòng tắm.
-
la franjadải
La bandera tiene una franja verde en el centro.
Lá cờ có một dải xanh lá ở giữa.
-
el reflejosự phản chiếu
Su pelo tiene reflejos cobrizos con el sol.
Tóc cô ấy ánh lên sắc đồng dưới nắng.
-
la luminosidadđộ sáng
Lo que más valoro de la casa es su luminosidad.
Điều tôi quý nhất ở ngôi nhà là độ sáng của nó.
-
la siluetahình bóng, dáng
Se distinguía la silueta de la montaña al atardecer.
Lúc chạng vạng có thể thấy hình bóng ngọn núi.
-
sutiltinh tế
El cambio de color es tan sutil que casi no se nota.
Sự đổi màu tinh tế đến mức gần như không nhận ra.
-
discretokín đáo, nhã nhặn
Llevaba un maquillaje muy discreto.
Cô ấy trang điểm rất nhẹ nhàng.
-
el equilibriosự cân bằng
Hay un buen equilibrio entre las formas y el color.
Có sự cân bằng tốt giữa hình khối và màu sắc.
-
atenuarlàm dịu, giảm bớt
Unas plantas ayudarían a atenuar tanto blanco.
Vài chậu cây sẽ giúp làm dịu bớt màu trắng ấy.
-
desgastadosờn, cũ mòn
El look desgastado del cuero le da carácter.
Vẻ sờn cũ của da tạo nên cá tính cho nó.
-
la tendenciaxu hướng
La tendencia de este año son los verdes profundos.
Xu hướng năm nay là các sắc xanh lá đậm.
-
minimalistatối giản
Optaron por una decoración minimalista en blanco y madera.
Họ chọn phong cách trang trí tối giản với màu trắng và gỗ.
-
recargadorườm rà
El salón me parece demasiado recargado.
Tôi thấy phòng khách quá rườm rà.
-
la profundidadchiều sâu
Los tonos oscuros dan profundidad al cuadro.
Những gam tối tạo chiều sâu cho bức tranh.
-
la escalatỉ lệ, quy mô
Hicieron una maqueta a escala del edificio.
Họ đã làm mô hình tỉ lệ của tòa nhà.
-
percibircảm nhận, nhận biết
Cada persona percibe los colores de forma distinta.
Mỗi người cảm nhận màu sắc một cách khác nhau.
-
asociarliên tưởng
Solemos asociar el rojo con el peligro.
Chúng ta thường liên tưởng màu đỏ với sự nguy hiểm.
-
cálidomàu ấm
Los colores cálidos hacen el ambiente más acogedor.
Màu ấm làm không gian trở nên ấm cúng hơn.
-
fríomàu lạnh
Los tonos fríos transmiten calma y orden.
Các tông lạnh mang lại cảm giác bình tĩnh và ngăn nắp.
-
el lienzotoan vẽ
Dejó el lienzo en blanco durante semanas.
Anh ấy để tấm toan trắng suốt nhiều tuần.
-
Si tuviera que elegir, me quedaría con una gama más neutra.Nếu phải chọn, tôi sẽ theo dải màu trung tính hơn.
-
El contraste entre la madera y el metal le da carácter al espacio.Sự tương phản giữa gỗ và kim loại tạo cá tính cho không gian.
-
No es que sea feo, sino que resulta demasiado llamativo para mi gusto.Không phải là nó xấu, chỉ là quá nổi so với gu của tôi.
-
Me habría gustado que el acabado fuera mate en lugar de brillante.Tôi đã mong lớp hoàn thiện là màu lì thay vì bóng.
-
La textura del tejido es tan importante como el color.Kết cấu của vải cũng quan trọng như màu sắc.
-
Aunque predominan los grises, el conjunto no resulta triste.Dù màu xám chiếm chủ đạo, tổng thể vẫn không buồn tẻ.
-
Yo suavizaría ese rojo con algún elemento en tono pastel.Tôi sẽ làm dịu màu đỏ đó bằng vài chi tiết tông pastel.
-
El diseño juega con formas geométricas muy simples.Thiết kế chơi với những hình học rất đơn giản.
-
Es curioso cómo un mismo color se percibe distinto según la luz.Thật thú vị khi cùng một màu lại được cảm nhận khác nhau tùy ánh sáng.
-
Habría que atenuar un poco el contraste de la portada.Nên giảm bớt độ tương phản của trang bìa.
-
Buscaba algo sobrio, pero no tan apagado como esto.Tôi tìm thứ gì đó trang nhã, nhưng không trầm đến vậy.
-
Los tonos cálidos funcionan mejor en espacios pequeños.Các tông ấm phát huy hiệu quả hơn trong không gian nhỏ.
-
Cuanto más simétrica es la composición, más equilibrada se ve.Bố cục càng đối xứng thì trông càng cân bằng.
-
Le sugerí que evitara los estampados demasiado recargados.Tôi khuyên anh ấy tránh những họa tiết quá rườm rà.
-
Esta prenda destiñe, así que conviene lavarla en frío.Món đồ này ra màu, nên giặt bằng nước lạnh thì hơn.
-
La luminosidad del local cambió por completo tras la reforma.Độ sáng của cửa hàng thay đổi hoàn toàn sau khi cải tạo.
-
Se aprecia un matiz verdoso que no se ve en la foto.Có thể thấy một sắc xanh nhẹ mà ảnh không thể hiện được.
-
Con una franja de color se rompe la monotonía de la pared.Một dải màu sẽ phá vỡ sự đơn điệu của bức tường.
-
Asociamos el azul con la confianza, por eso lo usan tantos bancos.Chúng ta liên tưởng màu xanh dương với sự tin cậy, nên nhiều ngân hàng dùng nó.
-
Si el vidrio fuera translúcido, entraría luz sin perder intimidad.Nếu kính là loại mờ, ánh sáng sẽ vào được mà vẫn kín đáo.
-
El cuero desgastado del sofá le da un aire acogedor.Lớp da sờn của ghế sofa mang lại cảm giác ấm cúng.
-
A esta escala no se aprecian bien los detalles del contorno.Ở tỉ lệ này không thấy rõ chi tiết đường viền.
-
Un accesorio discreto puede elevar todo el conjunto.Một phụ kiện kín đáo có thể nâng tầm cả bộ đồ.
-
La tendencia actual apuesta por materiales naturales y colores terrosos.Xu hướng hiện nay chuộng vật liệu tự nhiên và màu đất.
-
Me parece que el reflejo de la pantalla altera los colores.Tôi thấy độ phản chiếu của màn hình làm sai lệch màu sắc.
-
Sería mejor que la portada tuviera un fondo opaco.Sẽ tốt hơn nếu trang bìa có nền đục.
-
El decorador logró un equilibrio difícil entre lo moderno y lo clásico.Nhà thiết kế đã đạt được sự cân bằng khó giữa hiện đại và cổ điển.
-
Ese amarillo chillón cansa la vista al cabo de un rato.Màu vàng chói đó nhìn lâu sẽ mỏi mắt.
-
Las sombras aportan profundidad y hacen que el objeto parezca real.Bóng đổ tạo chiều sâu và khiến vật thể trông như thật.
-
Por muy minimalista que sea, el espacio necesita un punto de color.Dù tối giản đến đâu, không gian vẫn cần một điểm nhấn màu sắc.
Luyện màu sắc & hình dạng trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.