🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · B1

Màu sắc & Hình dạng bằng tiếng Tây Ban Nha · B1

70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về màu sắc & hình dạng, ở cấp B1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. el tono
    sắc độ, tông màu

    Busco un tono de verde que no sea tan fuerte.

    Tôi đang tìm một sắc xanh lá không quá đậm.

  2. brillante
    sáng bóng

    Prefiero un acabado brillante para los muebles.

    Tôi thích lớp hoàn thiện bóng cho đồ nội thất.

  3. pálido
    nhợt nhạt

    Ese rosa pálido queda muy bien con el blanco.

    Màu hồng nhạt đó rất hợp với màu trắng.

  4. apagado
    trầm, xỉn màu

    La oficina tiene colores apagados y aburridos.

    Văn phòng có màu sắc trầm và nhàm chán.

  5. intenso
    đậm, mạnh

    El atardecer tenía un naranja muy intenso.

    Hoàng hôn có màu cam rất đậm.

  6. el triángulo
    hình tam giác

    La señal de tránsito tiene forma de triángulo.

    Biển báo giao thông có hình tam giác.

  7. rectangular
    hình chữ nhật

    Necesitamos una alfombra rectangular para la sala.

    Chúng ta cần một tấm thảm hình chữ nhật cho phòng khách.

  8. la esfera
    hình cầu

    La lámpara es una esfera de vidrio blanco.

    Chiếc đèn là một quả cầu thủy tinh trắng.

  9. el rombo
    hình thoi

    El suéter tiene rombos de colores en el pecho.

    Chiếc áo len có những hình thoi màu ở ngực.

  10. el cono
    hình nón

    Pusieron conos naranjas para cerrar la calle.

    Họ đặt các cọc nón màu cam để chặn đường.

  11. el diseño
    thiết kế

    Me encanta el diseño moderno de esa tienda.

    Tôi rất thích thiết kế hiện đại của cửa hàng đó.

  12. el patrón
    họa tiết

    Las cortinas tienen un patrón de flores pequeñas.

    Rèm cửa có họa tiết hoa nhỏ.

  13. rayado
    kẻ sọc

    Se puso una camisa rayada azul y blanca.

    Anh ấy mặc một chiếc áo sọc xanh trắng.

  14. de lunares
    chấm bi

    Le regalé una corbata de lunares para su cumpleaños.

    Tôi tặng anh ấy một chiếc cà vạt chấm bi nhân sinh nhật.

  15. a cuadros
    kẻ ô vuông

    El mantel a cuadros rojos me recuerda a mi abuela.

    Khăn trải bàn kẻ ô đỏ làm tôi nhớ đến bà tôi.

  16. estampado
    in hoa văn

    En verano se llevan mucho los vestidos estampados.

    Vào mùa hè, váy in hoa rất được ưa chuộng.

  17. combinar
    phối hợp

    No sé cómo combinar estos dos colores.

    Tôi không biết phối hai màu này thế nào.

  18. destacar
    nổi bật

    El amarillo destaca mucho sobre el fondo negro.

    Màu vàng rất nổi bật trên nền đen.

  19. el contorno
    đường viền

    Primero dibuja el contorno y luego lo pintas.

    Trước tiên hãy vẽ đường viền rồi mới tô màu.

  20. la superficie
    bề mặt

    La superficie de la mesa es lisa y fría.

    Bề mặt bàn nhẵn và lạnh.

  21. descolorido
    bạc màu

    Los jeans quedaron descoloridos después de tantos lavados.

    Chiếc quần jean bị bạc màu sau nhiều lần giặt.

  22. recto
    thẳng

    Traza una línea recta con la regla.

    Hãy kẻ một đường thẳng bằng thước.

  23. torcido
    cong, méo

    El cuadro está torcido; ¿me ayudas a enderezarlo?

    Bức tranh bị lệch, bạn giúp tôi chỉnh lại nhé?

  24. puntiagudo
    nhọn

    El techo puntiagudo se ve desde lejos.

    Mái nhà nhọn có thể nhìn thấy từ xa.

  25. plano
    phẳng

    Deja la caja en una superficie plana.

    Hãy đặt cái hộp lên mặt phẳng.

  26. irregular
    không đều

    Las piedras tienen formas irregulares muy bonitas.

    Những viên đá có hình dạng không đều rất đẹp.

  27. amplio
    rộng rãi

    Buscamos un departamento amplio y luminoso.

    Chúng tôi tìm một căn hộ rộng rãi và sáng sủa.

  28. diminuto
    tí xíu

    Las letras son diminutas y no las puedo leer.

    Chữ nhỏ xíu nên tôi không đọc được.

  29. enorme
    khổng lồ

    En la plaza hay un mural enorme de colores.

    Ở quảng trường có một bức bích họa khổng lồ đầy màu sắc.

  30. teñir
    nhuộm

    Mi prima se tiñó el pelo de rojo.

    Chị họ tôi đã nhuộm tóc màu đỏ.

  31. mezclar
    trộn, pha

    Si mezclas azul y amarillo, obtienes verde.

    Nếu bạn trộn xanh dương với vàng, bạn sẽ được màu xanh lá.

  32. el marco
    khung

    Puse la foto en un marco de madera oscura.

    Tôi đã lồng bức ảnh vào khung gỗ sẫm màu.

  33. la espiral
    hình xoắn ốc

    La escalera sube en espiral hasta la terraza.

    Cầu thang xoắn ốc dẫn lên sân thượng.

  34. la proporción
    tỉ lệ

    En este dibujo las proporciones no están bien.

    Trong bức vẽ này tỉ lệ chưa đúng.

  35. el ángulo
    góc

    Desde este ángulo la foto se ve mejor.

    Từ góc này bức ảnh trông đẹp hơn.

  36. doblar
    gấp, uốn

    Dobla el papel por la mitad y córtalo.

    Hãy gấp đôi tờ giấy rồi cắt.

  37. el degradado
    chuyển màu

    La pared tiene un degradado del azul al blanco.

    Bức tường có hiệu ứng chuyển màu từ xanh sang trắng.

  38. uniforme
    đồng đều

    Pinta despacio para que el color quede uniforme.

    Hãy sơn chậm để màu lên đều.

  39. el aspecto
    vẻ ngoài

    El aspecto del local cambió mucho con la pintura nueva.

    Vẻ ngoài của cửa hàng thay đổi nhiều nhờ lớp sơn mới.

  40. encajar
    khớp, vừa khít

    Esta pieza no encaja en el espacio del rompecabezas.

    Mảnh này không khớp vào chỗ trống của bức ghép hình.

  41. Quiero un tono que combine con los muebles de madera.
    Tôi muốn một tông màu hợp với đồ gỗ.
  42. No creo que ese verde quede bien en la cocina.
    Tôi không nghĩ màu xanh đó hợp với nhà bếp.
  43. Los colores brillantes llaman la atención en la vitrina.
    Màu sắc rực rỡ thu hút sự chú ý ở tủ kính.
  44. Te recomiendo que elijas un color neutro para las paredes.
    Tôi khuyên bạn nên chọn màu trung tính cho tường.
  45. Esta camisa tiene un patrón demasiado cargado para la oficina.
    Chiếc áo này có họa tiết quá rối cho môi trường công sở.
  46. Cuando la luz cambia, el color se ve totalmente distinto.
    Khi ánh sáng thay đổi, màu sắc trông hoàn toàn khác.
  47. Me lo llevo, pero ¿lo tienen en un tono más apagado?
    Tôi lấy cái này, nhưng bên bạn có tông trầm hơn không?
  48. Aunque el diseño es sencillo, resulta muy elegante.
    Tuy thiết kế đơn giản nhưng lại rất thanh lịch.
  49. Si mezclas demasiados colores, el resultado queda sucio.
    Nếu pha quá nhiều màu, kết quả sẽ bị đục.
  50. El logotipo está formado por tres triángulos azules.
    Logo được tạo thành từ ba hình tam giác xanh.
  51. Prefiero las prendas lisas porque combinan con todo.
    Tôi thích đồ trơn hơn vì chúng dễ phối với mọi thứ.
  52. Antes de pintar, hay que limpiar bien la superficie.
    Trước khi sơn, phải làm sạch bề mặt cho kỹ.
  53. Ese abrigo rojo hace que destaques entre la gente.
    Chiếc áo khoác đỏ đó khiến bạn nổi bật giữa đám đông.
  54. La cortina se puso descolorida por el sol.
    Rèm cửa bị bạc màu vì nắng.
  55. ¿Podría enseñarme algo con menos estampado, por favor?
    Anh/chị cho tôi xem mẫu ít họa tiết hơn được không ạ?
  56. En este cuarto entra poca luz, así que usaría colores claros.
    Phòng này ít ánh sáng, nên tôi sẽ dùng màu sáng.
  57. Los azulejos forman un patrón geométrico precioso.
    Những viên gạch tạo thành một họa tiết hình học rất đẹp.
  58. Dibuja primero el contorno y no te preocupes por el color.
    Hãy vẽ đường viền trước và đừng lo về màu sắc.
  59. Me teñí el pelo de un castaño más claro el mes pasado.
    Tháng trước tôi đã nhuộm tóc màu nâu nhạt hơn.
  60. El cuadro no encaja en ese marco: es demasiado grande.
    Bức tranh không vừa khung đó: nó quá lớn.
  61. Ojalá encuentre unas cortinas de rayas finas.
    Mong là tôi tìm được rèm kẻ sọc mảnh.
  62. La pieza tiene una forma irregular, pero es muy original.
    Món đồ có hình dạng không đều, nhưng rất độc đáo.
  63. Deberías doblar la tela por la mitad antes de cortarla.
    Bạn nên gấp đôi tấm vải trước khi cắt.
  64. Ese diseño con degradado se ve muy moderno.
    Thiết kế chuyển màu đó trông rất hiện đại.
  65. Las proporciones del edificio no me parecen equilibradas.
    Tôi thấy tỉ lệ của tòa nhà chưa cân đối.
  66. Pinta con cuidado para que la capa quede uniforme.
    Hãy sơn cẩn thận để lớp sơn được đều.
  67. Con esa camisa a cuadros pareces más informal.
    Với chiếc áo kẻ ô đó trông bạn thoải mái hơn.
  68. Cambiaron el aspecto del local con solo dos colores.
    Họ đã thay đổi diện mạo cửa hàng chỉ với hai màu.
  69. Es un espacio amplio, así que podemos usar colores intensos.
    Không gian rộng nên chúng ta có thể dùng màu đậm.
  70. No es que no me guste el color, es que no combina con nada.
    Không phải tôi không thích màu này, mà là nó chẳng hợp với thứ gì cả.

Luyện màu sắc & hình dạng trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Màu sắc & Hình dạng ở các cấp độ khác