🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · A2
Màu sắc & Hình dạng bằng tiếng Tây Ban Nha · A2
70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về màu sắc & hình dạng, ở cấp A2. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
moradotím
Compré una bufanda morada en el mercado.
Tôi đã mua một chiếc khăn quàng màu tím ở chợ.
-
rosadohồng
Mi sobrina siempre lleva zapatos rosados.
Cháu gái tôi lúc nào cũng mang giày màu hồng.
-
grisxám
Ayer el día estuvo gris y frío.
Hôm qua trời xám xịt và lạnh.
-
marrónnâu
Ella tiene los ojos marrones.
Cô ấy có đôi mắt màu nâu.
-
celestexanh da trời
Pintamos el cuarto del bebé de celeste.
Chúng tôi đã sơn phòng em bé màu xanh da trời.
-
doradovàng kim
El reloj dorado fue un regalo de mi papá.
Chiếc đồng hồ vàng kim là quà của bố tôi.
-
plateadobạc
Prefiero el celular plateado, no el negro.
Tôi thích điện thoại màu bạc hơn, không phải màu đen.
-
la formahình dạng
Esta nube tiene forma de perro.
Đám mây này có hình con chó.
-
el círculohình tròn
Los niños se sentaron en un círculo.
Bọn trẻ ngồi thành một vòng tròn.
-
el cuadradohình vuông
Dibuja un cuadrado dentro del círculo.
Hãy vẽ một hình vuông bên trong hình tròn.
-
el cubokhối lập phương
Puso dos cubos de hielo en el vaso.
Anh ấy bỏ hai viên đá vào ly.
-
la curvađường cong
Maneja con cuidado en esta curva.
Hãy lái xe cẩn thận ở khúc cua này.
-
largodài
Antes tenía el pelo muy largo.
Trước đây tóc tôi rất dài.
-
cortongắn
Esta falda me queda un poco corta.
Chiếc váy này hơi ngắn với tôi.
-
anchorộng
La calle es ancha, hay lugar para todos.
Con đường rộng, đủ chỗ cho mọi người.
-
estrechohẹp, chật
El pasillo del hotel era muy estrecho.
Hành lang khách sạn rất hẹp.
-
gruesodày
Necesito un suéter más grueso para el invierno.
Tôi cần một chiếc áo len dày hơn cho mùa đông.
-
delgadomỏng, gầy
Prefiero una computadora delgada y ligera.
Tôi thích máy tính mỏng và nhẹ hơn.
-
claronhạt, sáng màu
En verano uso ropa de colores claros.
Mùa hè tôi mặc quần áo màu sáng.
-
oscurosẫm, tối
Ese azul oscuro te queda muy bien.
Màu xanh đậm đó rất hợp với bạn.
-
coloridonhiều màu sắc
El mercado es muy colorido los domingos.
Chợ vào chủ nhật rất nhiều màu sắc.
-
lisotrơn, nhẵn
Busco una camisa lisa, sin dibujos.
Tôi đang tìm một chiếc áo trơn, không có họa tiết.
-
el fondonền, hậu cảnh
La foto tiene un fondo blanco.
Bức ảnh có nền màu trắng.
-
el bordemép, viền
El plato tiene un borde dorado.
Cái đĩa có viền vàng kim.
-
la esquinagóc
Firma en la esquina del papel, por favor.
Vui lòng ký ở góc tờ giấy.
-
el ladocạnh, phía
Un cuadrado tiene cuatro lados iguales.
Hình vuông có bốn cạnh bằng nhau.
-
la mitadmột nửa
Pinté la mitad de la pared de verde.
Tôi đã sơn một nửa bức tường màu xanh lá.
-
coloreartô màu
A mi hija le encanta colorear los domingos.
Con gái tôi rất thích tô màu vào chủ nhật.
-
medirđo
Voy a medir la mesa antes de comprarla.
Tôi sẽ đo cái bàn trước khi mua.
-
la alturachiều cao
¿Cuál es la altura de esa puerta?
Chiều cao của cánh cửa đó là bao nhiêu?
-
la sombrabóng râm
Nos sentamos en la sombra del árbol.
Chúng tôi ngồi dưới bóng cây.
-
la manchavết bẩn, đốm
Mi perro tiene manchas negras y blancas.
Con chó của tôi có đốm đen và trắng.
-
quedarhợp, vừa
El rojo te queda mejor que el gris.
Màu đỏ hợp với bạn hơn màu xám.
-
elegirchọn
Tienes que elegir entre el verde y el azul.
Bạn phải chọn giữa màu xanh lá và màu xanh dương.
-
el estilophong cách
Me gusta el estilo simple de esta casa.
Tôi thích phong cách đơn giản của ngôi nhà này.
-
vivorực rỡ, tươi
Ese cuadro tiene colores muy vivos.
Bức tranh đó có màu sắc rất rực rỡ.
-
transparentetrong suốt
Compré una bolsa transparente para el viaje.
Tôi đã mua một cái túi trong suốt để đi du lịch.
-
ovaladohình bầu dục
La mesa del comedor es ovalada.
Bàn ăn có hình bầu dục.
-
la flechamũi tên
Sigue la flecha verde para llegar a la salida.
Đi theo mũi tên xanh để tới lối ra.
-
el cuadrobức tranh
Colgamos un cuadro grande en la sala.
Chúng tôi treo một bức tranh lớn trong phòng khách.
-
¿Tiene esta camisa en azul oscuro?Áo này có màu xanh đậm không ạ?
-
Ayer compré una chaqueta marrón muy bonita.Hôm qua tôi đã mua một chiếc áo khoác nâu rất đẹp.
-
Cuando era niño, mi bicicleta era roja y gris.Hồi nhỏ, xe đạp của tôi màu đỏ và xám.
-
Voy a pintar la puerta de un color más claro.Tôi sẽ sơn cánh cửa bằng một màu sáng hơn.
-
¿Qué forma tiene la mesa, redonda o cuadrada?Cái bàn hình gì, tròn hay vuông?
-
El vestido rosado le quedó perfecto a mi hermana.Chiếc váy hồng rất vừa vặn với em gái tôi.
-
No me gustan los colores muy oscuros en verano.Tôi không thích màu quá tối vào mùa hè.
-
¿Puede mostrarme el mismo modelo en otro color?Anh/chị cho tôi xem mẫu này màu khác được không?
-
La casa blanca de la esquina es de mis tíos.Ngôi nhà trắng ở góc phố là của cô chú tôi.
-
Las paredes blancas hacen el cuarto más grande.Những bức tường trắng làm căn phòng trông rộng hơn.
-
Me gustaría algo en un tono más claro, por favor.Tôi muốn thứ gì đó màu nhạt hơn ạ.
-
El niño coloreó todo el dibujo de morado.Cậu bé đã tô cả bức vẽ màu tím.
-
Esta falda es demasiado larga para mí.Chiếc váy này quá dài với tôi.
-
¿Prefieres el marco dorado o el plateado?Bạn thích khung vàng hay khung bạc?lịch sự ¿Prefiere usted el marco dorado o el plateado?
-
El logo de la empresa es un círculo verde.Logo của công ty là một hình tròn màu xanh lá.
-
Corté el papel en cuadrados pequeños.Tôi đã cắt giấy thành những hình vuông nhỏ.
-
Antes esta pared era amarilla, ahora es gris.Trước đây bức tường này màu vàng, giờ thì màu xám.
-
Necesito una caja más ancha para estos libros.Tôi cần một cái hộp rộng hơn cho mấy quyển sách này.
-
El café con leche tiene un color marrón claro.Cà phê sữa có màu nâu nhạt.
-
¿Me puedes ayudar a elegir el color del sofá?Bạn giúp tôi chọn màu ghế sofa được không?
-
La camisa lisa combina bien con cualquier pantalón.Áo trơn hợp với mọi loại quần.
-
Hay una mancha oscura en tu camiseta blanca.Có một vết bẩn sẫm màu trên áo thun trắng của bạn.
-
Medí la ventana y tiene un metro de altura.Tôi đã đo cửa sổ và nó cao một mét.
-
En la foto salgo con un fondo celeste.Trong ảnh tôi chụp với nền xanh da trời.
-
El otoño llena los árboles de hojas naranjas y rojas.Mùa thu phủ đầy cây những chiếc lá cam và đỏ.
-
Ese color vivo se ve muy bien en la foto.Màu rực rỡ đó lên ảnh rất đẹp.
-
Dibujé una flecha para mostrar el camino.Tôi đã vẽ một mũi tên để chỉ đường.
-
Los vasos transparentes se ven más elegantes.Những chiếc ly trong suốt trông sang hơn.
-
El cuarto es pequeño, pero con colores claros parece amplio.Căn phòng nhỏ, nhưng nhờ màu sáng nên trông rộng rãi.
-
¿De qué forma quieres el pastel, redondo o cuadrado?Bạn muốn bánh hình gì, tròn hay vuông?
Luyện màu sắc & hình dạng trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.