🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · A1
Màu sắc & Hình dạng bằng tiếng Tây Ban Nha · A1
70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về màu sắc & hình dạng, ở cấp A1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.
-
el colormàu sắc
Me gusta el color de tu camisa.
Tôi thích màu áo sơ mi của bạn.
-
rojođỏ
La manzana roja es muy rica.
Quả táo đỏ rất ngon.
-
azulxanh dương
El cielo es azul hoy.
Hôm nay bầu trời màu xanh.
-
amarillovàng
El sol es amarillo y grande.
Mặt trời màu vàng và to.
-
verdexanh lá
Me gustan las manzanas verdes.
Tôi thích táo xanh.
-
negrođen
Tengo un gato negro en casa.
Tôi có một con mèo đen ở nhà.
-
blancotrắng
La nieve es blanca y bonita.
Tuyết trắng và đẹp.
-
naranjamàu cam
Mi camiseta naranja es nueva.
Áo thun màu cam của tôi còn mới.
-
grandeto, lớn
Tu casa es muy grande.
Nhà bạn rất to.
-
pequeñonhỏ
El perro pequeño es blanco.
Con chó nhỏ màu trắng.
-
altocao
Mi hermano es muy alto.
Anh trai tôi rất cao.
-
bajothấp
La mesa es baja y pequeña.
Cái bàn thấp và nhỏ.
-
nuevomới
Quiero comprar un carro nuevo.
Tôi muốn mua một chiếc xe mới.
-
viejocũ, già
Esta casa vieja es muy bonita.
Ngôi nhà cũ này rất đẹp.
-
bonitođẹp, xinh
¡Qué bonito es este color!
Màu này đẹp quá!
-
feoxấu
Ese sofá feo es muy viejo.
Cái ghế sofa xấu đó rất cũ.
-
redondotròn
La pelota es redonda y roja.
Quả bóng tròn và màu đỏ.
-
la líneađường kẻ
Dibuja una línea en el papel.
Hãy vẽ một đường kẻ trên giấy.
-
el puntochấm, điểm
Hay un punto negro aquí.
Ở đây có một chấm đen.
-
la estrellangôi sao
Veo una estrella en el cielo.
Tôi thấy một ngôi sao trên trời.
-
el corazóntrái tim
Dibujo un corazón rojo para ti.
Tôi vẽ một trái tim đỏ cho bạn.
-
el arcoíriscầu vồng
El arcoíris tiene muchos colores.
Cầu vồng có nhiều màu sắc.
-
favoritoyêu thích
El azul es mi color favorito.
Màu xanh dương là màu tôi yêu thích.
-
diferentekhác, khác nhau
Estos dos colores son diferentes.
Hai màu này khác nhau.
-
igualgiống nhau
Tu camisa es igual a la mía.
Áo của bạn giống áo của tôi.
-
el dibujobức vẽ
El dibujo de mi hijo es bonito.
Bức vẽ của con trai tôi rất đẹp.
-
dibujarvẽ
Me gusta dibujar animales grandes.
Tôi thích vẽ những con vật to.
-
pintarsơn, tô màu
Quiero pintar mi cuarto de azul.
Tôi muốn sơn phòng mình màu xanh dương.
-
la pinturasơn, bức tranh
Necesito pintura blanca para la pared.
Tôi cần sơn trắng để sơn tường.
-
el lápiz de colorbút chì màu
Uso lápices de color en clase.
Tôi dùng bút chì màu trong lớp.
-
el tamañokích cỡ
¿Qué tamaño necesitas, grande o pequeño?
Bạn cần cỡ nào, to hay nhỏ?
-
medianocỡ vừa
Quiero una pizza mediana, por favor.
Cho tôi một pizza cỡ vừa.
-
la luzánh sáng
La luz del sol es amarilla.
Ánh nắng mặt trời màu vàng.
-
la pelotaquả bóng
Los niños juegan con la pelota.
Bọn trẻ chơi với quả bóng.
-
la cajacái hộp
La caja grande es para ti.
Cái hộp to là dành cho bạn.
-
el cielobầu trời
El cielo azul es muy bonito.
Bầu trời xanh rất đẹp.
-
el solmặt trời
Hoy hay mucho sol en la playa.
Hôm nay ở bãi biển nắng nhiều.
-
la florbông hoa
Las flores rojas son para mi mamá.
Những bông hoa đỏ là để tặng mẹ tôi.
-
el marbiển
El mar es azul y grande.
Biển xanh và rộng lớn.
-
el papelgiấy
Dibujo en un papel blanco.
Tôi vẽ trên giấy trắng.
-
¿Cuál es tu color favorito?Màu bạn thích nhất là màu gì?lịch sự ¿Cuál es su color favorito?
-
Mi color favorito es el azul.Màu tôi thích nhất là màu xanh dương.
-
La casa de mi abuela es blanca.Nhà bà tôi màu trắng.
-
Me gusta tu camiseta roja.Tôi thích áo thun đỏ của bạn.
-
El gato negro está en la caja.Con mèo đen ở trong hộp.
-
¿De qué color es tu carro?Xe của bạn màu gì?lịch sự ¿De qué color es su carro?
-
Mi mochila es verde y negra.Ba lô của tôi màu xanh lá và đen.
-
Las flores amarillas son muy bonitas.Những bông hoa vàng rất đẹp.
-
Hoy el cielo está muy azul.Hôm nay bầu trời rất xanh.
-
Vamos a pintar la cocina de blanco.Chúng tôi sẽ sơn nhà bếp màu trắng.
-
Necesito una caja más grande.Tôi cần một cái hộp to hơn.
-
El perro de Juan es pequeño y blanco.Con chó của Juan nhỏ và màu trắng.
-
Mi celular nuevo es negro.Điện thoại mới của tôi màu đen.
-
¿Te gusta el color de esta pared?Bạn có thích màu bức tường này không?
-
No me gusta el color amarillo.Tôi không thích màu vàng.
-
La pelota roja está en el jardín.Quả bóng đỏ ở trong vườn.
-
Los niños dibujan un arcoíris.Bọn trẻ đang vẽ cầu vồng.
-
Tu dibujo es muy bonito.Bức vẽ của bạn rất đẹp.
-
La luna es blanca y redonda.Mặt trăng trắng và tròn.
-
Compro lápices de color para mi hija.Tôi mua bút chì màu cho con gái.
-
El mar aquí es muy azul.Biển ở đây rất xanh.
-
Mi cuarto es pequeño pero bonito.Phòng tôi nhỏ nhưng đẹp.
-
Hay flores de muchos colores en el parque.Trong công viên có hoa đủ màu sắc.
-
¿Tienes una camisa blanca?Bạn có áo sơ mi trắng không?lịch sự ¿Tiene usted una camisa blanca?
-
El libro rojo está en la mesa.Quyển sách đỏ ở trên bàn.
-
Mis zapatos nuevos son blancos.Đôi giày mới của tôi màu trắng.
-
La puerta de la casa es azul.Cửa nhà màu xanh dương.
-
Este color es muy bonito para ti.Màu này rất hợp với bạn.
-
Dibujamos un corazón grande en el papel.Chúng tôi vẽ một trái tim to trên giấy.
-
Todos los colores del arcoíris son bonitos.Tất cả màu sắc của cầu vồng đều đẹp.
Luyện màu sắc & hình dạng trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật
Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.
Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệtKhông cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.