🇪🇸 tiếng Tây Ban Nha · A1

Màu sắc & Hình dạng bằng tiếng Tây Ban Nha · A1

70 từ và cụm từ tiếng Tây Ban Nha về màu sắc & hình dạng, ở cấp A1. Mỗi mục cho bạn thấy từ đó, cách đọc, nghĩa, và một câu ví dụ đầy đủ kèm bản dịch.

  1. el color
    màu sắc

    Me gusta el color de tu camisa.

    Tôi thích màu áo sơ mi của bạn.

  2. rojo
    đỏ

    La manzana roja es muy rica.

    Quả táo đỏ rất ngon.

  3. azul
    xanh dương

    El cielo es azul hoy.

    Hôm nay bầu trời màu xanh.

  4. amarillo
    vàng

    El sol es amarillo y grande.

    Mặt trời màu vàng và to.

  5. verde
    xanh lá

    Me gustan las manzanas verdes.

    Tôi thích táo xanh.

  6. negro
    đen

    Tengo un gato negro en casa.

    Tôi có một con mèo đen ở nhà.

  7. blanco
    trắng

    La nieve es blanca y bonita.

    Tuyết trắng và đẹp.

  8. naranja
    màu cam

    Mi camiseta naranja es nueva.

    Áo thun màu cam của tôi còn mới.

  9. grande
    to, lớn

    Tu casa es muy grande.

    Nhà bạn rất to.

  10. pequeño
    nhỏ

    El perro pequeño es blanco.

    Con chó nhỏ màu trắng.

  11. alto
    cao

    Mi hermano es muy alto.

    Anh trai tôi rất cao.

  12. bajo
    thấp

    La mesa es baja y pequeña.

    Cái bàn thấp và nhỏ.

  13. nuevo
    mới

    Quiero comprar un carro nuevo.

    Tôi muốn mua một chiếc xe mới.

  14. viejo
    cũ, già

    Esta casa vieja es muy bonita.

    Ngôi nhà cũ này rất đẹp.

  15. bonito
    đẹp, xinh

    ¡Qué bonito es este color!

    Màu này đẹp quá!

  16. feo
    xấu

    Ese sofá feo es muy viejo.

    Cái ghế sofa xấu đó rất cũ.

  17. redondo
    tròn

    La pelota es redonda y roja.

    Quả bóng tròn và màu đỏ.

  18. la línea
    đường kẻ

    Dibuja una línea en el papel.

    Hãy vẽ một đường kẻ trên giấy.

  19. el punto
    chấm, điểm

    Hay un punto negro aquí.

    Ở đây có một chấm đen.

  20. la estrella
    ngôi sao

    Veo una estrella en el cielo.

    Tôi thấy một ngôi sao trên trời.

  21. el corazón
    trái tim

    Dibujo un corazón rojo para ti.

    Tôi vẽ một trái tim đỏ cho bạn.

  22. el arcoíris
    cầu vồng

    El arcoíris tiene muchos colores.

    Cầu vồng có nhiều màu sắc.

  23. favorito
    yêu thích

    El azul es mi color favorito.

    Màu xanh dương là màu tôi yêu thích.

  24. diferente
    khác, khác nhau

    Estos dos colores son diferentes.

    Hai màu này khác nhau.

  25. igual
    giống nhau

    Tu camisa es igual a la mía.

    Áo của bạn giống áo của tôi.

  26. el dibujo
    bức vẽ

    El dibujo de mi hijo es bonito.

    Bức vẽ của con trai tôi rất đẹp.

  27. dibujar
    vẽ

    Me gusta dibujar animales grandes.

    Tôi thích vẽ những con vật to.

  28. pintar
    sơn, tô màu

    Quiero pintar mi cuarto de azul.

    Tôi muốn sơn phòng mình màu xanh dương.

  29. la pintura
    sơn, bức tranh

    Necesito pintura blanca para la pared.

    Tôi cần sơn trắng để sơn tường.

  30. el lápiz de color
    bút chì màu

    Uso lápices de color en clase.

    Tôi dùng bút chì màu trong lớp.

  31. el tamaño
    kích cỡ

    ¿Qué tamaño necesitas, grande o pequeño?

    Bạn cần cỡ nào, to hay nhỏ?

  32. mediano
    cỡ vừa

    Quiero una pizza mediana, por favor.

    Cho tôi một pizza cỡ vừa.

  33. la luz
    ánh sáng

    La luz del sol es amarilla.

    Ánh nắng mặt trời màu vàng.

  34. la pelota
    quả bóng

    Los niños juegan con la pelota.

    Bọn trẻ chơi với quả bóng.

  35. la caja
    cái hộp

    La caja grande es para ti.

    Cái hộp to là dành cho bạn.

  36. el cielo
    bầu trời

    El cielo azul es muy bonito.

    Bầu trời xanh rất đẹp.

  37. el sol
    mặt trời

    Hoy hay mucho sol en la playa.

    Hôm nay ở bãi biển nắng nhiều.

  38. la flor
    bông hoa

    Las flores rojas son para mi mamá.

    Những bông hoa đỏ là để tặng mẹ tôi.

  39. el mar
    biển

    El mar es azul y grande.

    Biển xanh và rộng lớn.

  40. el papel
    giấy

    Dibujo en un papel blanco.

    Tôi vẽ trên giấy trắng.

  41. ¿Cuál es tu color favorito?
    Màu bạn thích nhất là màu gì?
    lịch sự ¿Cuál es su color favorito?
  42. Mi color favorito es el azul.
    Màu tôi thích nhất là màu xanh dương.
  43. La casa de mi abuela es blanca.
    Nhà bà tôi màu trắng.
  44. Me gusta tu camiseta roja.
    Tôi thích áo thun đỏ của bạn.
  45. El gato negro está en la caja.
    Con mèo đen ở trong hộp.
  46. ¿De qué color es tu carro?
    Xe của bạn màu gì?
    lịch sự ¿De qué color es su carro?
  47. Mi mochila es verde y negra.
    Ba lô của tôi màu xanh lá và đen.
  48. Las flores amarillas son muy bonitas.
    Những bông hoa vàng rất đẹp.
  49. Hoy el cielo está muy azul.
    Hôm nay bầu trời rất xanh.
  50. Vamos a pintar la cocina de blanco.
    Chúng tôi sẽ sơn nhà bếp màu trắng.
  51. Necesito una caja más grande.
    Tôi cần một cái hộp to hơn.
  52. El perro de Juan es pequeño y blanco.
    Con chó của Juan nhỏ và màu trắng.
  53. Mi celular nuevo es negro.
    Điện thoại mới của tôi màu đen.
  54. ¿Te gusta el color de esta pared?
    Bạn có thích màu bức tường này không?
  55. No me gusta el color amarillo.
    Tôi không thích màu vàng.
  56. La pelota roja está en el jardín.
    Quả bóng đỏ ở trong vườn.
  57. Los niños dibujan un arcoíris.
    Bọn trẻ đang vẽ cầu vồng.
  58. Tu dibujo es muy bonito.
    Bức vẽ của bạn rất đẹp.
  59. La luna es blanca y redonda.
    Mặt trăng trắng và tròn.
  60. Compro lápices de color para mi hija.
    Tôi mua bút chì màu cho con gái.
  61. El mar aquí es muy azul.
    Biển ở đây rất xanh.
  62. Mi cuarto es pequeño pero bonito.
    Phòng tôi nhỏ nhưng đẹp.
  63. Hay flores de muchos colores en el parque.
    Trong công viên có hoa đủ màu sắc.
  64. ¿Tienes una camisa blanca?
    Bạn có áo sơ mi trắng không?
    lịch sự ¿Tiene usted una camisa blanca?
  65. El libro rojo está en la mesa.
    Quyển sách đỏ ở trên bàn.
  66. Mis zapatos nuevos son blancos.
    Đôi giày mới của tôi màu trắng.
  67. La puerta de la casa es azul.
    Cửa nhà màu xanh dương.
  68. Este color es muy bonito para ti.
    Màu này rất hợp với bạn.
  69. Dibujamos un corazón grande en el papel.
    Chúng tôi vẽ một trái tim to trên giấy.
  70. Todos los colores del arcoíris son bonitos.
    Tất cả màu sắc của cầu vồng đều đẹp.

Luyện màu sắc & hình dạng trong một cuộc hội thoại tiếng Tây Ban Nha thật

Danh sách từ chỉ đưa bạn tới mức nhận ra. Muốn dùng được thật thì phải có người để nói cùng. Hãy mở một cuộc nhập vai bằng tiếng Tây Ban Nha và cài chúng vào câu chuyện.

Dùng thử miễn phí ngay trên trình duyệt

Không cần đăng ký. 5 tin nhắn miễn phí, ngay tại đây.

Màu sắc & Hình dạng ở các cấp độ khác